Hotline: 0865.961.566

Cách sử dụng 5 giới từ với serious trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, serious là một tính từ có thể được sử dụng để mô tả một tình trạng, tâm trạng hoặc tính cách của người nào đó. Vậy bạn đã biết cách dùng “Serious đi với giới từ gì?” sao cho phù hợp hay chưa? Để tìm hiểu chi tiết hơn về khái niệm, cấu trúc, cách sử dụng serious,… cùng Anh ngữ quốc tế PEP tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé.

1. “Serious” là gì?

“Serious” có cách phát âm /ˈsɪər.i.əs/. Đây là một tính từ dùng để mô tả các lớp nghĩa: nghiêm túc, nặng nề, quan trọng, không đùa giỡn. Các ví dụ sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tính từ này:

The company faced a serious financial crisis that required immediate action. – Công ty phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng đòi hỏi phải hành động ngay lập tức.

She had a serious expression on her face as she listened to the heartfelt speech. – Cô ấy có vẻ mặt nghiêm túc khi nghe bài phát biểu chân thành này.

He is a serious student, always focused on his studies. – Anh ấy là một sinh viên nghiêm túc, luôn tập trung vào học tập.

Sau đây là nhóm từ vựng có chung gốc cơ sở với “Serious”:

  • Seriousness: sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng.
  • Seriously: một cách nghiêm túc, chân thành,…
  • Seriatim: nghiêm túc xây dựng theo chuẩn hệ thống hoặc chuỗi tiếp nối.
  • serious-minded: nghiêm túc, chăm chỉ, có trách nhiệm.
  • serious-looking: trông nghiêm túc.
  • serious-sounding: nghe có vẻ nghiêm túc.
  • serious person: người nghiêm túc, người có trách nhiệm.
  • serious problem: vấn đề nghiêm trọng.
“Serious” là gì?
“Serious” là gì?

2. Serious đi với giới từ gì?

2.1 “Serious about”

Cấu trúc “Serious + about” để thể hiện sự nghiêm túc trong cam kết hoặc cống hiến của ai đó khi thực hiện điều gì đó.

Ví dụ:

She’s serious about her studies and spends hours in the library every day. – Cô ấy nghiêm túc trong việc học và dành hàng giờ trong thư viện mỗi ngày.

She’s serious about her commitment to volunteering and donates her time to various charitable organizations. – Cô ấy nghiêm túc với cam kết hoạt động tình nguyện và quyên góp thời gian của mình cho nhiều tổ chức từ thiện khác nhau.

2.2 “Serious in”

“Serious in” thường xuất hiện khi đề cập đến sự nghiêm túc trong một chuyên môn hoặc lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ:

John is always serious in discussions about the future, planning meticulously to every detail. – John luôn nghiêm túc trong các cuộc thảo luận về tương lai, lên kế hoạch tỉ mỉ đến từng chi tiết. 

My boss was always serious in his approach to business, never taking risks lightly. – Sếp của tôi luôn nghiêm túc trong cách tiếp cận kinh doanh, không bao giờ xem nhẹ rủi ro.

2.3 “Serious of”

Cấu trúc “Serious of” được dùng để mô tả tính chất nghiêm trọng của đối tượng hay sự việc nào đó. Tuy nhiên, cụm từ này thường không được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh.

Ví dụ: 

She conducted a serious of thorough experiments to validate her hypothesis. – 

Cô ấy đã tiến hành một loạt thí nghiệm nghiêm túc và kỹ lưỡng để xác nhận giả thuyết của mình.

He had a serious of health problems. – Anh ấy gặp phải một vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe.

2.4 “Serious with”

Để thể hiện thái độ, sự quyết tâm của ai đó khi thực hiện hành động hướng đến mục tiêu, chúng ta có thể cân nhắc tới cấu trúc “Serious with”.

Ví dụ:

She’s very serious with her savings goals, putting away a portion of her income every month. – Cô ấy rất nghiêm túc với mục tiêu tiết kiệm của mình, dành ra một phần thu nhập hàng tháng.

The team is serious with their preparation for the upcoming competition, training tirelessly every day. – Toàn đội đang nghiêm túc chuẩn bị cho cuộc thi sắp tới, tập luyện không mệt mỏi mỗi ngày.

2.5 “Serious for”

Khi thảo luận về mục đích hoặc lý do đằng sau trạng thái nghiêm túc của ai đó, chúng ta có thể lựa chọn giới từ “for” đi cùng với serious

Ví dụ:

The teacher encouraged her students to be serious for their future by studying diligently. – Giáo viên khuyến khích học sinh của mình nghiêm túc cho tương lai của mình bằng cách học tập chăm chỉ.

He became serious for the first time in years when he received the job offer of his dreams. – Sau nhiều năm lần đầu tiên anh ấy trở nên nghiêm túc khi nhận được lời mời làm việc trong mơ của mình.

Serious đi với giới từ gì
Serious đi với giới từ gì

>>> Bài viết cùng chủ đề: Engaged đi với giới từ gì?

3. Bài tập thực hành và đáp án

Bài tập: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu.

  1. She was always serious ______________ her responsibilities.
  2. The company is facing a serious crisis; they must come up ______________ a solution.
  3. He is very serious ______________ his commitment to environmental conservation.
  4. The doctor discussed the seriousness ______________ the patient’s condition with the family.
  5. It’s important to be serious ______________ your health and well-being.
  6. The teacher encouraged her students to be serious ______________their studies.
  7. She was always serious ______________ her friends in times of need, offering a helping hand.
  8. The CEO is known for being serious ______________ the company’s mission and values.

Đáp án

  1. about
  2. with
  3. about
  4. of
  5. about
  6. in
  7. for
  8. with

4. “Serious” thường xuất hiện trong các cụm từ nào?

Serious as a heart attack – “Nghiêm trọng như cơn đau tim”: dùng để chỉ mức độ nghiêm trọng của một vấn đề, tình huống hoặc câu nói.

Deadly serious – “Cực kỳ nghiêm túc”: thể hiện thái độ nghiêm túc của một ai đó về một vấn đề hay sự việc nào đó.

Serious-minded: miêu tả ai đó là một người đứng đắn, chu đáo, nghiêm túc.

Get down to serious business: Bắt đầu tập trung vào làm một việc gì đó nghiêm túc .

– A serious matter/issue/problem: Một vấn đề hay tình huống quan trọng và nghiêm trọng.

– Serious consequences: Hậu quả nghiêm trọng, thường là do hành động không cẩn thận.

– To be deadly serious: Diễn đạt một tâm trạng hoặc cam kết một cách rất nghiêm túc.

“Serious” thường xuất hiện trong các cụm từ nào?
“Serious” thường xuất hiện trong các cụm từ nào?

Các từ đồng nghĩa với serious trong tiếng Anh

  • Grave: Nghiêm trọng, đau buồn.
  • Solemn: Nghiêm túc, trang nghiêm.
  • Earnest: Nghiêm túc, chân thành.
  • Critical: Quan trọng, nghiêm trọng.
  • Severe: Nghiêm trọng, khắc nghiệt.
  • Profound: Sâu sắc, nghiêm túc.
  • Weighty: Nặng nề, quan trọng.
  • Staid: Nghiêm túc, trang trọng.
  • Intense: Mạnh mẽ, nghiêm túc.
  • Cautious: Thận trọng, nghiêm túc.

Qua bài viết về chủ đề “Serious đi với giới từ gì”, chúng ta đã nắm được các cấu trúc “Serious” kết hợp với “about”, “in”, “of”, “with”, “for”. Để tìm hiểu thêm về các chuyên mục tương tự về sự kết hợp giữa tính từ và giới từ, bạn có thể tham khảo tại Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top