Hotline: 0865.961.566

Engaged đi với giới từ gì? 4 giới từ với Engaged trong tiếng Anh

Khi đề cập đến sự hẹn ước trong tình yêu, chúng ta thường sử dụng “Engaged” dưới danh nghĩa đính hôn. Vậy, ngoài ý nghĩa liên quan đến vấn đề hôn nhân, “Engaged” còn được định nghĩa như thế nào? Cùng Anh ngữ quốc tế PEP nhau tìm hiểu thông qua các cấu trúc chủ đề “Engaged” đi với giới từ gì nhé!

1. Engaged là gì?

“Engaged” vừa là ngoại động từ vừa là nội động từ, vì vậy cách sử dụng từ vựng này trong văn nói và viết vô cùng linh hoạt, cụ thể như sau:

  • Đã Đính Hôn (Verb): Trong mối quan hệ tình cảm, “engaged” có thể được sử dụng khi là quá khứ của động từ “to engage,” nghĩa là đã đặt ra lời đề nghị đính hôn và đã nhận được sự đồng ý.

Ví dụ: We got engaged last month and are planning to get married next year. (Chúng tôi đã đính hôn vào tháng trước và dự định kết hôn vào năm tới)

  • Đang Bận Rộn (Adjective): Khi sử dụng như một tính từ, “engaged” có thể chỉ đơn giản là người hoặc cái đang bận rộn với một hoạt động cụ thể nào đó.

Ví dụ: I’m sorry, I can’t talk right now. I’m engaged in a meeting. (Tôi xin lỗi, tôi không thể nói chuyện bây giờ. Tôi đang bận với một cuộc họp)

  • Kết Nối (Verb): Ngoài ra động từ “engaged” cũng có thể chỉ việc kết nối hoặc sử dụng một thiết bị hoặc ứng dụng nào đó.

Ví dụ: The user is engaged in a video call. (Người dùng đang tham gia vào cuộc gọi video)

  • Tham Gia (Verb): Cách dùng thứ 4 của “Engaged” là tham gia hoặc dính líu vào một tình huống cụ thể.

Ví dụ: She is actively engaged in community service. (Cô ấy tích cực tham gia vào các hoạt động phục vụ cộng đồng)

Nhằm mở rộng vốn từ hỗ trợ việc thay thế linh hoạt trong nhiều bối cảnh, bạn có thể tham khảo thêm một số dạng từ có chung gốc với “Engaged”:

  • Engage (verb): hành động tham gia, thực hiện cam kết.
  • Reengage (verb): cam kết thực hiện lại sau một thời gian không tham gia.
  • Disengage (verb): rút lui, từ bỏ.
  • Engagement (noun): sự tham gia.
  • Engaging (adj): hấp dẫn, quyến rũ.
  • Engager (noun): người tham gia.
Engaged là gì
Engaged là gì

2. Giải đáp thắc mắc “Engaged đi với giới từ gì?”

2.1 “Engaged” kết hợp với giới từ “in”

Engaged in là gì?” Cấu trúc này được đề cập khi bạn tham gia vào hoạt động hay nhiệm vụ nào đó (thường liên quan đến nghề nghiệp, chuyên môn)

Ví dụ:

She is engaged in a research project. – Cô ấy đang tham gia vào một dự án nghiên cứu.

They are engaged in a heated debate. – Họ đang tham gia vào một cuộc tranh luận sôi nổi.

2.2 “Engaged” kết hợp với giới từ “to”

“Engaged + to” đề cập đến vấn đề đính hôn, hẹn ước hoặc cam kết về hôn nhân (nhận lời đồng ý cầu hôn)

Ví dụ:

Sarah is engaged to John. – Sarah đã đính hôn với John.

He proposed, and she happily became engaged to him. – Anh cầu hôn và cô vui vẻ đính hôn với anh.

2.3 “Engaged” kết hợp với giới từ “with”

Giới từ “with” kết hợp với “Engaged” là cấu trúc phổ biến trong nhóm các giới từ đi kèm với “Engaged”. Cấu trúc này dùng để mô tả sự tham gia một hoạt động nào đó, tích cực tương tác hoặc giải quyết vấn đề.

Ví dụ

The teacher is engaged with the students during the class. – Giáo viên tương tác với học sinh trong giờ học.

She is engaged with various charitable organizations. – Cô đang tham gia với nhiều tổ chức từ thiện khác nhau.

2.4 “Engaged” kết hợp với giới từ “on”

“Engaged” đi kèm với “on” đề cập đến ai đó đang thực hiện một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Ví dụ

He is engaged on a top-secret project for the government. – Anh ấy đang tham gia vào một dự án tuyệt mật của chính phủ.

Our team is engaged on a critical assignment this week. – Nhóm của chúng tôi đang thực hiện một nhiệm vụ quan trọng trong tuần này.

Engaged đi với giới từ gì
Engaged đi với giới từ gì

>>> Bài viết cùng chủ đề: Solution đi với giới từ gì?

3. Bài tập thực hành: chọn giới từ thích hợp cho từng ngữ cảnh

  1. She’s engaged …… her work, often staying late to meet project deadlines.
  1. in
  2. with
  3. on
  4. to
  1. The students are engaged …… the community through various volunteer activities.
  1. in
  2. with
  3. on
  4. to
  1. He is engaged …… the board of directors for a non-profit organization.
  1. in
  2. with
  3. on
  4. to
  1. They were engaged …… each other during a romantic trip to Paris.
  1. in
  2. with
  3. on
  4. to
  1. The company is engaged …… a partnership with a local startup to expand its product line.
  1. in
  2. with
  3. on
  4. to
  1. He is engaged …… a talented musician, and they often perform together.
  1. in
  2. with
  3. on
  4. to
  1. The scientists are engaged …… groundbreaking research in the field of artificial intelligence.
  1. in
  2. with
  3. on
  4. to
  1. She’s engaged …… her hobbies, spending weekends painting and sculpting.
  1. in
  2. with
  3. on
  4. to
  1. They are engaged …… a heated debate over the future of the company.
  1. in
  2. with
  3. on
  4. to
  1. We are engaged …… a journey of self-discovery, exploring new cultures and traditions.
  1. in
  2. with
  3. on
  4. to

Đáp án:

  1. in
  2. with
  3. on
  4. to
  5. in
  6. to
  7. in 
  8. with
  9. in
  10.  on

4. Nhóm từ đồng nghĩa với “Engaged”

Những từ có ý nghĩa tương đồng với “Engaged” nhằm truyền tải sự tập trung, chăm chú, thực hiện một nhiệm vụ, vấn đề, dự án hay tình huống nào đó. Tùy vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng những từ ngữ sau đây thay thế cho “Engaged”:

Đính hôn:

  • betrothed: đã đính hôn, hứa hôn
  • affianced: đã đính hôn, hứa hôn
  • spoken for: đã có người yêu
  • engaged to be married: đã đính hôn, hứa hôn
  • to have a wedding planned: đã có kế hoạch đám cưới

Bận rộn:

  • occupied: bận rộn, đang làm việc gì đó
  • busy: bận rộn, đang làm việc gì đó
  • preoccupied: đang suy nghĩ về điều gì đó khác
  • tied up: bận rộn, không thể làm gì khác
  • otherwise engaged: không thể tham gia vì có việc khác

Tham gia:

  • involved: tham gia, tham gia vào một hoạt động nào đó
  • participating: tham gia, tham gia vào một hoạt động nào đó
  • taking part: tham gia, tham gia vào một hoạt động nào đó
  • engaged in: đang tham gia vào một hoạt động nào đó
  • committed: cam kết, quyết tâm làm một việc gì đó
  • dedicated: dành hết tâm huyết cho một việc gì đó

Kết nối:

  • connected: kết nối, gắn kết
  • linked: liên kết, gắn kết
  • associated: liên kết, gắn kết
  • allied: liên minh, đồng minh
  • partnered: hợp tác, liên kết
Nhóm từ đồng nghĩa “Engaged”
Nhóm từ đồng nghĩa “Engaged”

Bài viết Engaged đi với giới từ gì?” đã đề cập đến 4 cách dùng thông dụng kèm theo ví dụ minh họa cụ thể. Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP hy vọng với những kiến thức bổ ích trên sẽ giúp bạn nạp thêm kiến thức, có thêm nhiều hứng thú trong hành trình chinh phục tiếng Anh.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top