Hotline: 0865.961.566

Chứng chỉ KET là gì? Cấu trúc và cách tính điểm của bài thi KET

KET là một chứng chỉ có giá trị toàn cầu dùng để chứng minh khả năng tiếng Anh cơ bản của người học, và nó có thể mở ra nhiều cơ hội học tập và sự nghiệp của mỗi người. Nếu bạn đang muốn tìm hiểu về chứng chỉ KET thì hãy theo dõi bài viết dưới đây. Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ giới thiệu đến bạn chứng chỉ KET là gì? Cấu trúc và cách tính điểm của bài thi KET. 

Chứng chỉ KET là gì?

Chứng chỉ KET là gì?
Chứng chỉ KET là gì?

Chứng chỉ KET là viết tắt của cụm từ “Key English Test”. Đây là một trong các chứng chỉ tiếng Anh do Cambridge Assessment English cấp, phổ biến cho người học tiếng Anh ở trình độ cơ bản. KET chủ yếu đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống hàng ngày đơn giản như giao tiếp cơ bản, đọc hiểu và viết. Đây là một bước đầu tiên quan trọng cho những người học muốn chứng minh khả năng tiếng Anh của mình, và thường được yêu cầu trong một số tình huống như xin việc làm hoặc du học.

Mục đích thi chứng chỉ KET

Việc đạt được chứng chỉ KET sẽ mang lại nhiều lợi ích to lớn trong cuộc sống, học tập và sự nghiệp. Để hiểu rõ hơn về mục đích và giá trị của việc thi chứng chỉ KET, chúng ta cần xem xét sự ảnh hưởng của nó đối với mỗi người. 

  • Nâng cao trình độ tiếng anh của bản thân.

Thi chứng chỉ KET không chỉ là một cách để đánh giá trình độ tiếng Anh hiện tại mà còn là một phần của quá trình phát triển và nâng cao trình độ cá nhân. Việc chuẩn bị và tham gia kỳ thi này giúp củng cố kiến thức, kỹ năng và tự tin trong việc sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày. Đồng thời, kết quả từ kỳ thi cũng cung cấp phản hồi quý báu về điểm mạnh và điểm yếu của mình, từ đó tạo động lực để tiếp tục học tập và cải thiện.

  • Mở ra cơ hội học tập và làm việc ở nước ngoài.

Chứng chỉ KET là một bước quan trọng để mở ra cơ hội học tập và sự nghiệp ở nước ngoài. Nó có thể là yêu cầu tiên quyết cho việc học đại học hoặc các chương trình học bổng quốc tế. Ngoài ra, nhiều công ty và tổ chức cũng yêu cầu nhân viên có chứng chỉ tiếng Anh cơ bản như KET để đảm bảo khả năng giao tiếp và làm việc trong môi trường quốc tế.

  • Mở rộng giao lưu học hỏi nước ngoài.

Việc học và chuẩn bị cho kỳ thi KET không chỉ là việc nâng cao trình độ tiếng Anh mà còn là cơ hội để hiểu sâu hơn về văn hóa và xã hội của các quốc gia nói tiếng Anh. Thí sinh sẽ được tiếp xúc với các tài liệu và tình huống thực tế, từ đó mở rộng kiến thức và hiểu biết về thế giới xung quanh.

Cấu trúc và cách tính điểm của kỳ thi KET Cambridge

Trước khi tham gia kỳ thi này, việc hiểu rõ cấu trúc, hình thức và cách tính điểm là một phần quan trọng trong quá trình chuẩn bị. Trong phần dưới đây, PEP  sẽ cùng bạn đi tìm hiểu chi tiết về cấu trúc của bài thi KET, cách tính điểm và hình thức tổ chức của nó, nhằm giúp bạn tự tin và hiệu quả hơn trong việc chuẩn bị và tham gia kỳ thi KET.

Cấu trúc và cách tính điểm của kì thi KET
Cấu trúc và cách tính điểm của kì thi KET

Cấu trúc bài thi KET

Bài thi KET sẽ thường có 4 phần thi chính đó là nghe, nói, đọc, viết. Phần cấu trúc bài thi chính là khung sườn để bạn có thể xây dựng một chiến lược nội dung phù hợp với bản thân và có một kết quả thi thật tốt.

Phần thi  Thời gian thi Nội dung thi  Mục đích  % tổng điểm
Reading – Writing 60 phút Part 1-5: Kỹ năng reading. 

+ Part 1: gồm 6 câu trắc nghiệm. 

+ Part 2: gồm 7 câu nối.

+ Part 3: gồm 5 câu trắc nghiệm.

+ Part 4: gồm 6 câu chọn đáp án điền vào chỗ trống.

+ Part 5: gồm 6 câu hỏi điền vào chỗ trống. 

Part 6-7: Kỹ năng writing

+ Part 6: Thí sinh cần viết đoạn ngắn từ khoảng 25 từ trở lên về một đoạn ghi chú ngắn hoặc email. 

+ Part 7: Dựa vào 3 bức tranh cho trước hãy viết một câu chuyện ngắn khoảng 35 từ trở lên. 

Mục đích của phần thi reading là đọc và hiểu các đoạn văn bản ngắn (tạp chí, bài báo, tin tức, quảng cáo…)

Mục đích của phần thi writing là nhằm để thí sinh có thể viết một đoạn văn bản ngắn như thư, thẻ chúc mừng…

50%
Listening 30 phút + Part 1: gồm 5 câu hỏi trắc nghiệm.

+ Part 2: gồm 5 câu điền vào chỗ trống.

+ Part 3: gồm 5 câu hỏi trắc nghiệm.

+ Part 4: gồm 5 câu hỏi trắc nghiệm.

+ Part 5: gồm 5 câu nối.

Nghe và điền các thông tin vào các cuộc hội thoại, tình huống hằng ngày. Sau đó, trả lời các câu hỏi nghe để kiểm tra khả năng nghe. 25%
Speaking 8–10 phút/2 thí sinh + Part 1: Trả lời câu hỏi.

+ Part 2: Đưa ra quan điểm cá nhân và giải thích lí do. 

Bạn sẽ phải cùng trò chuyện bằng tiếng anh đối với một bạn thí sinh khác. Cuộc hội thoại sẽ xoay quanh chủ đề bản thân, sở thích, gia đình, cuộc sống hằng ngày.  25%

Cách tính điểm của KET

Bài thi KET được đánh giá dựa trên thang điểm nhất định để xác định trình độ tiếng Anh của thí sinh. Điểm số từ 100 đến 150 điểm sẽ phản ánh trình độ của thí sinh và quyết định việc cấp chứng chỉ kèm theo xếp loại cụ thể như sau:

  • 140-150 điểm: Grade A
  • 133-139 điểm: Grade B
  • 120-132 điểm: Grade C
  • 100-119 điểm: Thí sinh không đạt trình độ A2 và sẽ nhận được chứng chỉ A1. Bên cạnh chứng chỉ A1, thí sinh còn nhận được Phiếu điểm (Statement of Results) thể hiện rõ số điểm từng phần thi theo thang điểm Cambridge.

Qua các mức điểm và xếp loại trên, Cambridge English Key cung cấp một hệ thống đánh giá cụ thể và minh bạch, giúp thí sinh hiểu rõ về trình độ của mình và cung cấp hướng dẫn phát triển kỹ năng tiếng Anh trong tương lai.

Phương pháp ôn để đạt được chứng chỉ KET

Để đạt được kết quả cao trong kì thi KET bạn cần có một phương pháp ôn tập phù hợp với bản thân. Dưới đây, PEP sẽ bật mí cho bạn các phương pháp ôn để đạt được chứng chỉ KET.

Phương pháp ôn thi hiệu quả để đạt được chứng chỉ KET
Phương pháp ôn thi hiệu quả để đạt được chứng chỉ KET
  • Đặt mục tiêu về điểm số mong muốn đạt được: Hãy đặt ra các mục tiêu cụ thể về điểm số hoặc kỹ năng cần cải thiện trong bài thi KET và tạo ra một kế hoạch thật chi tiết để đạt được chúng.
  • Tìm hiểu cấu trúc và nội dung của kỳ thi: Hiểu rõ cấu trúc và nội dung của bài thi KET là bước quan trọng để đạt được kết quả tốt. Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn và thông tin về từng phần (nghe, nói, đọc, viết) của bài thi, từ đó giúp bạn có thể tập trung ôn tập những nội dung trọng tâm và cụ thể.
  • Luyện tập thường xuyên: Bạn nên dành thời gian hàng ngày cho việc luyện tập các kỹ năng tiếng Anh, bao gồm nghe, đọc, viết và nói. Sử dụng các tài nguyên trực tuyến miễn phí như video, podcast, bài báo và diễn đàn để tăng cường vốn từ vựng và kỹ năng giao tiếp. 
  • Làm đề thi thử: Bạn hãy thử tải và làm đề thi KET từ các năm trước để làm quen với định dạng của kỳ thi và cải thiện thời gian làm bài. Đồng thời, đánh giá kết quả để xác định điểm mạnh và điểm yếu của mình, từ đó tập trung vào việc cải thiện những kỹ năng cần thiết. Hãy chọn lọc các nguồn đề thi uy tín và chất lượng. 
  • Tham gia vào các lớp học hoặc nhóm ôn thi: Tham gia vào các khóa học hoặc nhóm ôn thi chứng chỉ KET sẽ giúp bạn có cơ hội học hỏi từ các giáo viên có kinh nghiệm và tương tác với các đồng học có cùng mục tiêu.’
  • Sử dụng tài liệu ôn thi chuẩn cấu trúc: Khi ôn luyện kì thi này bạn nên sử dụng sách giáo trình và tài liệu ôn thi được thiết kế đặc biệt cho kỳ thi KET. Những tài liệu này thường cung cấp các bài tập luyện nghe, đọc, viết và nói, cùng với các bài kiểm tra mẫu giúp bạn làm quen với định dạng và kiểu dáng của kỳ thi.

Trên đây, là những phương pháp ôn KET hiệu quả bạn có thể áp dụng cho quá trình ôn thi của bản thân.

So sánh chứng chỉ KET và các chứng chỉ khác

Bên cạnh, chứng chỉ KET thì còn có các chứng chỉ khác như: chứng chỉ PET, chứng chỉ FCE, chứng chỉ CAE. Để phân biệt được được sự giống nhau hãy theo dõi bài viết ngay dưới đây nhé!

Giống nhau: Chứng chỉ KET,  chứng chỉ PET và chứng chỉ FCE, chứng chỉ CAE đều là chứng chỉ do tổ chức Cambridge Assessment English cung cấp.

Khác nhau

Tiêu chí Chứng chỉ KET Chứng chỉ PET Chứng chỉ FCE Chứng chỉ CAE
Tìm hiểu tổng quát Chứng chỉ KET là viết tắt của cụm từ “Key English Test”. Đây là một trong các chứng chỉ tiếng Anh do Cambridge Assessment English cấp, phổ biến cho người học tiếng Anh ở trình độ cơ bản.  Chứng chỉ PET là viết tắt của “Preliminary English Test”. Đây là một trong những chứng chỉ tiếng Anh do Cambridge Assessment English cấp, đánh giá trình độ tiếng Anh ở mức trung cấp.  Chứng chỉ FCE là viết tắt của “First Certificate in English”. Đây là một trong những chứng chỉ tiếng Anh do Cambridge Assessment English cấp, đánh giá trình độ tiếng Anh ở mức trung cấp cao.  Chứng chỉ CAE là viết tắt của “Certificate in Advanced English”. Đây là một trong những chứng chỉ tiếng Anh cao cấp do Cambridge Assessment English cấp, đánh giá trình độ tiếng Anh ở mức nâng cao. 
Độ khó KET chủ yếu đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống hàng ngày đơn giản như giao tiếp cơ bản, đọc hiểu và viết PET chủ yếu đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống hàng ngày và cung cấp một tiêu chuẩn quốc tế cho trình độ tiếng Anh ở mức trung cấp FCE chủ yếu đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống hàng ngày và cung cấp một tiêu chuẩn quốc tế cho trình độ tiếng Anh ở mức trung cấp cao. CAE chủ yếu đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt và hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau, cả trong môi trường học tập và làm việc.
Thời gian làm bài và cấu trúc bài thi Bài thi KET có thời gian làm bài thi là 110-120 phút.   Bạn có thể lựa chọn làm bài thi PET cả trên giấy và máy thường kéo dài với thời gian là 140 phút.  Bạn có thể lựa chọn làm bài thi FCE cả trên giấy và máy thường kéo dài với thời gian là 209 phút.  Bạn có thể lựa chọn làm bài thi CAE cả trên giấy và máy thường kéo dài với thời gian là 235 phút
Lệ phí dự thi 1.100.000 VNĐ Từ khoảng 1.000.000 đến 1.500.000 VNĐ  2.365.000 VNĐ 3.300.000 VNĐ

Trên đây, là bảng so sánh điểm khác nhau giữa các chứng chỉ tiếng anh như KET, PET, FCE, CAE. Mong rằng, nó sẽ đem đến cho bạn cái nhìn tổng quát nhất về các chứng chỉ bạn sẽ dự thi sắp tới.

Tài liệu thi chứng chỉ tiếng Anh KET

Hiện nay, có rất nhiều tài liệu ôn thi KET khác nhau. Mỗi một bộ tài liệu đều cung cấp kiến thức bổ ích để bạn có thể đạt được kết quả cao trong bài thi KET. Ngày hôm nay, PEP sẽ giới thiệu đến bạn những bộ tài liệu ôn thi hiệu quả.

Sách A2 Key for Schools Trainer

Sách A2 Key for Schools Trainer là một công cụ hữu ích cho những người học chuẩn bị cho kỳ thi Cambridge English: Key for Schools (KET).

Ưu điểm: 

  • Sách cung cấp các dạng bài tập luyện thi đa dạng, từ ngữ pháp, từ vựng đến kỹ năng nghe, nói, đọc và viết, giúp người học làm quen với định dạng của kỳ thi.
  • Sách có hướng dẫn cụ thể và minh họa cho từng loại bài tập, giúp học sinh hiểu rõ cách làm và cải thiện kỹ năng của mình.
  • Không chỉ vậy, sách có các đề thi thử sát với cấu trúc của đề thi chính thức, giúp học sinh làm quen với định dạng, cấu trúc và thời gian làm bài.
  • Sách thường có CD đi kèm để hỗ trợ học sinh luyện nghe, giúp người học phát triển kỹ năng nghe một cách hiệu quả.

Nhược điểm:

  • Một số học sinh có thể cảm thấy các bài tập trong sách không đủ khó để chuẩn bị cho kỳ thi thực tế. Điều này có thể dẫn đến việc họ không thực sự hiểu được độ khó của kỳ thi và không thể đạt điểm cao khi thi thật.
  • Mặc dù sách cung cấp nhiều bài tập, nhưng có thể thiếu sự đa dạng trong cách tiếp cận và kiểu dáng bài tập, làm cho quá trình học trở nên đơn điệu và nhàm chán đối với một số học sinh.

Tóm lại, “Sách A2 Key for Schools Trainer” là một công cụ hữu ích cho việc chuẩn bị cho kỳ thi Cambridge English: Key for Schools, nhưng cần phải được sử dụng cùng với sự hướng dẫn và giám sát từ giáo viên hoặc người hướng dẫn để đảm bảo hiệu quả tối đa trong quá trình học.

Sách A2 Key for Schools

Sách A2 Key for Schools là một nguồn tài liệu hữu ích cho các học sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi Cambridge English: Key for Schools (KET), ở trình độ A2 theo Khung Tham chiếu Châu Âu Cộng bằng (CEFR). 

Ưu điểm của sách

  • Cuốn sách A2 Key for Schools thường cung cấp nhiều loại bài tập khác nhau, từ ngữ pháp, từ vựng, đến kỹ năng nghe, đọc, viết và nói, phục vụ cho mọi khía cạnh của kỳ thi.
  • Sách thường đi kèm với hướng dẫn chi tiết và lời giải cho từng bài tập, giúp học sinh hiểu rõ cách làm và sửa lỗi khi cần.
  • Cuốn sách này cung cấp các bài thi thử sát với đề thi chính thức, giúp học sinh làm quen với định dạng, cấu trúc và thời gian làm bài.
  • Sách có nhiều bài tập nhằm phát triển tất cả các kỹ năng cần thiết cho kỳ thi, từ việc hiểu và sử dụng ngôn ngữ đến khả năng giao tiếp và sự tự tin.

Nhược điểm của sách

  • Một số người học cho rằng cuốn sách này không cung cấp đầy đủ chi tiết hoặc không giải thích tường tận các khái niệm. Điều này có thể khiến việc hiểu và học từ  sách trở nên khó khăn hơn.
  • Một số học sinh có thể cảm thấy sách không đủ thú vị hoặc kích thích để tiếp tục học tập. Điều này có thể ảnh hưởng đến việc duy trì sự hứng thú và động lực trong quá trình học.

Câu hỏi thường gặp

Trong thời gian vừa qua, chúng tôi đã bắt gặp rất nhiều câu hỏi xoay quanh vấn đề về chứng chỉ KET. Vì vây, ngày hôm nay PEP sẽ giúp bạn đi giải đáp thắc mắc đó.

Chứng chỉ KET có thời hạn bao lâu?

Khác với các chứng chỉ khác như Toeic và Ielts chỉ có thời hạn trong vòng 2 năm thì chứng chỉ KET sẽ có thời giạn là vĩnh viễn. Do đó, đây chính là một trong những ưu điểm lớn nhất của chứng chỉ KET.

Lệ phí thi KET là bao nhiêu tiền?

Lệ phí thi chứng chỉ KET sẽ có sự thay đổi tuỳ vào quốc gia hay trung tâm bạn dự thi. Hiện nay, ở Việt Nam mức giá có thể dao động vào 1.400.000 VNĐ/1 người/ lượt.

Đăng ký thi và luyện thi bằng KET ở đâu?

Có lẽ, đây là một câu hỏi được khá nhiều người quan tâm. Để có thể dự thi KET bạn cần đăng ký với các trung tâm và thi cử đã được cấp phép và uy tín. 

Hiện nay, có 130 quốc gia được ủy quyền tổ chức thi trong đó có hơn 2700 trung tâm. Ở Việt Nam hiện nay có các trung tâm như: 

  • ILA Việt Nam.
  • EF/Els/Ielts Việt Nam
  • British Council Việt Nam

KET là một chứng chỉ tiếng Anh do Cambridge Assessment English cấp, phổ biến cho người học tiếng Anh ở trình độ cơ bản. Mong rằng, bài viết chứng chỉ KET là gì? Cấu trúc và cách tính điểm của bài thi KET của Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ giúp bạn hiểu hơn về chứng chỉ KET. Chúc bạn sẽ có một kì thi KET thật thành công và đạt được mục tiêu mình đã đặt ra nhé!

Thẻ tags bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Lên đầu trang