Hotline: 0865.961.566

Quick đi với giới từ gì? Cách sử dụng quick to/ for/ with

Quick là một giới từ không còn xa lạ với những người am hiểu về tiếng Anh. Tuy nhiên, có không ít người thắc mắc quick đi với giới từ gì, cấu trúc và cách dùng ra sao. Trong bài viết này, Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ chia sẻ với bạn đọc những thông tin hữu ích liên quan đến tính từ quick và giúp bạn tháo gỡ thắc mắc trên, cùng theo dõi nhé!

Quick là gì?

Theo định nghĩa của từ điển Cambridge, quick là một adjective (tính từ) ở trong câu. Tính từ này có phiên âm là  /kwɪk/ và có nghĩa là “happening or done with great speed, or lasting only a short time” có nghĩa là: xảy ra hoặc thực hiện với tốc độ lớn, hoặc chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn. Hiểu một cách đơn giản hơn, quick là nhanh, mau, hoạt bát, nhanh trí, nhạy cảm, nhanh chóng, nhanh lẹ, mau chóng.

For example: 

  • Jack had a quick coffee and left the house. (Jack uống nhanh cà phê rồi rời khỏi nhà.)
  • The CEO only had time for a quick glance at the report this morning. (Giám đốc chỉ có thời gian để xem nhanh bản báo cáo sáng nay.)
Quick là gì?
Quick là gì?

Các word family của quick

Mặc dù, bản chất của quick là một tính từ ở trong câu, nhưng trong vài ngữ cảnh khác, chúng ta cần phải biến đổi thành một từ loại khác nhằm hợp với ngữ pháp và ngữ pháp của câu.

  • Quick (adjective): nhanh, mau

Ví dụ: He has a quick mind and can solve problems easily. (Anh ấy có đầu óc nhanh nhạy và có thể giải quyết vẫn đề một cách dễ dàng)

  • Quickly (adverb): nhanh chóng

Ví dụ: Please finish your homework quickly so we can go out to play football. (Hãy hoàn thành bài tập về nhà của bạn nhanh chóng để chúng ta có thể ra ngoài chơi bóng đá)

  • Quicken (verb): làm nhanh hơn, làm nhanh lên

Ví dụ: The warm weather in spring seemed to quicken the growth of the plants. (Thời tiết ấm áp của mùa xuân dường như thúc đẩy sự phát triển của cây trồng)

  • Quickness (noun): tốc độ, sự nhanh nhẹn

Ví dụ: The quickness of the goalie reflexes helped him catch the ball. (Phản xạ nhanh nhạy của thủ môn đã giúp anh ấy bắt được bóng)

  • Quicker (comparative adjective): nhanh hơn

Ví dụ: With practice, we’ll become quicker at typing (Bằng cách luyện tập, chúng ta sẽ gõ bàn phím nhanh hơn)

  • Quickest (superlative adjective): nhanh nhất

Ví dụ: The cheetah is the quickest land animal. (Báo là loài động vật trên cạn nhanh nhất)

  • Quick-witted (adjective): nhanh trí, thông minh

Ví dụ: She’s known for being quick-witted. (Cô ấy nổi tiếng là một người nhanh trí)

  • Quickfire (adjective): nhanh chóng và liên tục

Ví dụ: She delivered a quickfire series of presentations. (Cô ấy đã thực hiện một loạt bài thuyết trình nhanh chóng)

Quick đi với giới từ gì?

Để diễn đạt đúng ý nghĩa nhanh chóng của quick, cùng tham khảo và lưu lại cấu trúc, cách dùng quick đi với giới từ gì ở phần dưới đây nhé!

1. Quick + giới từ to

Tính từ quick đi kèm với giới từ to sẽ nhấn mạnh về hành động nhanh chóng.

Cấu trúc: Be + quick + to + do + something

For example: 

  • Lisa was quick to point out that it wasn’t her fault. (Lisa nhanh chóng chỉ ra rằng đó không phải lỗi của cô ấy.)
  • Jay’s mother was quick to criticize his decision to move. (Mẹ của Jay đã nhanh chóng chỉ trích quyết định chuyển đi của anh.)
  • David was quick to praise his players and insisted they had done the best they could have done given all the media attention and scrutiny. (David đã nhanh chóng khen ngợi các cầu thủ của mình và khẳng định họ đã làm những gì tốt nhất có thể trước sự chú ý và giám sát của giới truyền thông.)

2. Quick + giới từ for

Bên cạnh to, tính từ quick còn có thể kết hợp với giới từ for với ý nghĩa mô tả về mục đích hoặc lợi ích của hành động nhanh chóng, mau lẹ, khẩn trương. 

Cấu trúc: Quick + for + somebody/ something

Ex: My mom needs to clean the house quickly for the guests. (Mẹ tôi cần dọn dẹp nhà nhanh để đón khách.)

3. Quick + giới từ with

Cấu trúc quick + with thường được dùng trong các trường hợp tác giả muốn mô tả về phương tiện hoặc công cụ để giúp hành động diễn ra nhanh chóng, khẩn trương và mau lẹ hơn. 

Công thức: Quick + with + something

Ex: My grandmother cut the vegetables quickly with a sharp knife. (Bà tôi cắt rau thật nhanh bằng một con dao sắc.)

Quick đi với giới từ gì?
Quick đi với giới từ gì?

>>> Xem thêm bài viết: Notice đi với giới từ gì?

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Điền giới từ hoặc dạng từ thích hợp với quick để tạo thành câu hoàn chỉnh:

  1. Travis finished the project …….. with the help of his team.
  2. Children’s charities have been …….. condemn the minister’s remarks.
  3. Let’s just have a ……..
  4. I need to buy a new laptop …….. work.
  5. She communicates her ideas …….. clear explanations.

Đáp án tham khảo:

  1.  quickly 
  2. quick to
  3. quickie
  4. quickly for
  5. quickly with
Bài tập vận dụng và đáp án
Bài tập vận dụng và đáp án

Từ đồng nghĩa với quick trong tiếng Anh

Dưới đây là một vài từ có ý nghĩa tương đồng với quick, bạn có thể tham khảo và sử dụng để thay thế cho quick trong một vài trường hợp cụ thể. Cùng tham khảo nhé!

Từ đồng nghĩa Phiên âm Nghĩa của từ
expeditious /ˌekspəˈdiSHəs/ nhanh chóng
fast /fast/ nhanh
rapid /ˈrapəd/ nhanh chóng
speedy /ˈspēdē/ nhanh chóng, tốc độ
swift /swift/ nhanh
prompt /präm(p)t/ mau chóng, kịp thời
hasty /ˈhāstē/ nóng vội, khẩn trương
hurried /ˈhərēd/ nhanh chóng, gấp rút
brisk /brisk/ nhanh nhẹn

Trên đây là toàn bộ những thông tin chi tiết có liên quan đến tính từ quick và cấu trúc, cách sử dụng của quick đi với giới từ gì trong tiếng Anh. Mong rằng bài chia sẻ này của Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ hữu ích với bạn đọc, đặc biệt là những người đang học ngữ pháp tiếng Anh và giao tiếp bằng ngôn ngữ này!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top