Hotline: 0865.961.566

Appear to v hay ving? Cách phân biệt giữa Appear, Seem và Look

Home / Blog / Kiến thức chung / Appear to v hay ving? Cách phân biệt giữa Appear, Seem và Look

Theo bạn, đi kèm với “Appear” cấu trúc nào đúng chuẩn ngữ pháp: “Appear to V hay Ving”? Để hiểu rõ hơn về khái niệm và cách sử dụng động từ Appear trong tiếng Anh, đừng bỏ qua bài viết dưới đây của Anh ngữ quốc tế PEP nhé.

Appear là gì?

“Appear” được phiên âm /əˈpɪər/, đây là một động từ mang ý nghĩa xuất hiện, trở nên rõ ràng có thể quan sát được. Trong một số tình huống cụ thể, “Appear” còn được đề cập đến để mô tả việc xuất bản, công chiếu hoặc mang hàm ý chỉ trạng thái có vẻ, dường như.

Ví dụ:

Dreams can appear surreal, blurring the line between imagination and reality. – Những giấc mơ có thể xuất hiện siêu thực, làm mờ đi ranh giới giữa trí tưởng tượng và thực tế.

A smile can make troubles appear lighter and days brighter. – Một nụ cười có vẻ làm cho những rắc rối trở nên nhẹ nhàng hơn và ngày tươi sáng hơn.

Appear là gì?
Appear là gì?

Các word family của appear

  • Appear (verb): Xuất hiện, trở nên rõ ràng.

Ví dụ: The stars appear in the night sky. (Những ngôi sao xuất hiện trên bầu trời đêm)

  • Appearance (noun): Sự xuất hiện, sự trở nên rõ ràng.

Ví dụ: His sudden appearance surprised everyone. (Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên)

  • Appearing (noun/ verb): Hành động hoặc sự kiện xuất hiện.

Ví dụ: The appearing of the comet was a rare event. (Sự xuất hiện của sao chổi là một sự kiện hiếm có)

  • Reappear (verb): Xuất hiện lại, tái xuất hiện.

Ví dụ: The missing cat may reappear soon. (Con mèo mất tích có thể sớm xuất hiện trở lại)

Disappearance (noun): Sự biến mất, sự mất tích.

Ví dụ: The sudden disappearance of the ship was mysterious. (Sự biến mất đột ngột của con tàu đầy bí ẩn)

Unappealing (adjective): Không hấp dẫn, không thú vị.

Ví dụ: The unappealing color made the room look dull. (Màu sắc không hấp dẫn khiến căn phòng trông buồn tẻ)

Appearance (adjective): Liên quan đến ngoại hình hoặc xuất hiện bề ngoài.

Ví dụ: The actor’s appearance on stage was impressive. (Ngoại hình của diễn viên trên sân khấu rất ấn tượng)

Appearer (noun): Người hoặc vật xuất hiện.

Ví dụ: The magician was a skilled appearer of objects. (Ảo thuật gia là người có kỹ năng làm xuất hiện đồ vật)

Appear to v hay ving?

Trong ngữ pháp tiếng Anh, “Appear” thường kết hợp trực tiếp với tính từ hoặc động từ thêm “to” để mô tả ai đó trông như thế nào đó. Vì vậy, trong câu hỏi “Appear to V hay Ving” thì “Appear + to V” mới là cấu trúc chuẩn ngữ pháp.

Ví dụ: 

She appears to be upset about something, but she won’t talk about it. – Cô ấy trông đang buồn về điều gì đó, nhưng cô ấy sẽ không nói về nó.

The solution to the problem appears to be more complex than we initially thought. – Giải pháp cho vấn đề có vẻ phức tạp hơn chúng ta nghĩ ban đầu.

>>> Bài viết liên quan: Make to v hay ving?

3. Các cấu trúc với động từ appear

Bên cạnh cấu trúc “Appear” kết hợp với động từ thêm “to”, thì còn có nhiều cách sử dụng khác với “Appear” bạn có thể tham khảo:

  • Cấu trúc “Appear + tính từ”: thường được sử dụng khi đề cập đến cảm nhận hoặc ấn tượng của chủ thể quan sát về một đối tượng hoặc tình huống.

Ví dụ: Despite the setback, she appears confident in her ability to overcome challenges. – Dù gặp khó khăn nhưng cô vẫn tỏ ra tự tin vào khả năng vượt qua thử thách của mình.

  • Cấu trúc “Appear + danh từ”: được sử dụng trong tình huống có sự xuất hiện hoặc hiện diện của một đối tượng có thể quan sát được.

Ví dụ: Dark clouds appeared on the horizon, signaling an approaching storm. – Những đám mây đen xuất hiện ở phía chân trời báo hiệu một cơn bão đang đến gần.

  • Cấu trúc “Appear + to do something”: mô tả dấu hiệu hoặc sự biểu hiện của một hành động cụ thể.

Ví dụ: She appears to understand the instructions quite well. – Cô ấy có vẻ hiểu khá rõ các hướng dẫn.

  • Cấu trúc “At Appear + that + clause”: nói về cảm nhận, ấn tượng hoặc dự đoán của người trong một tình huống thực tế.

Ví dụ: At appear that glance, the situation appears to be under control, but further investigation is needed. – Nhìn thoáng qua, tình hình có vẻ đã được kiểm soát nhưng vẫn cần điều tra thêm.

Các cách sử dụng khác với appear
Các cách sử dụng khác với appear

4. Phân biệt Appear với “Seem” và “Look”

Ở phần tiếp theo của bài viết, trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ giúp bạn phân biệt ba động từ liên kết “Appear”, “Look” và “Seem”. Những động từ này đều mang hàm ý mô tả cảm nhận, trạng thái cảm giác hoặc đánh giá đối tượng hoặc sự việc nào đó.

Appear Look Seem
Ý nghĩa Xuất hiện, có vẻ, dường như

Được sử dụng trong tình huống rõ ràng 

Có vẻ, hành động tìm kiếm. Hình như, dường như.

Được cảm nhận, suy luận của cá nhân về một tình huống

Cấu trúc Appear + to V

Appear + adj/noun

Look + adj/ noun/ adv

Look + preposition (on, at, in,…)

Seem + Adj

Seem + to be

Seem + to V/to have V3

Seem + that + clause

Ví dụ The stars appear in the night sky. – Những ngôi sao xuất hiện trên bầu trời đêm. The garden looks beautiful in the spring. – Khu vườn trông thật đẹp vào mùa xuân. She seems to enjoy the new book. – Cô ấy có vẻ thích thú với cuốn sách mới.

5. Bài tập vận dụng và đáp án

Lựa chọn “appear”, “look” và “seem” và chia động từ phù hợp điền vào ô trống

  1. The old house _____ haunted at night.
  2. Despite the sunny weather, it _____ that rain is in the forecast.
  3. The movie _____ interesting, but I haven’t watched it yet.
  4. The professor’s explanation _____ to be confusing to the students.
  5. She _____ to have a natural talent for playing the piano.
  6. The package _____ to have been delivered, but I can’t find it anywhere.
  7. From his expression, it _____ that he is surprised by the news.
  8. The mountain range in the distance _____ breathtaking in the morning light.
  9. The novel _____ like a thrilling adventure, judging by the summary.
  10. Despite the challenges, the team _____ determined to succeed.

Đáp án 

  1. looks
  2. appears 
  3. seems
  4. seems
  5. appears
  6. appears
  7. appears
  8. looks
  9. seems
  10. appears

6. Thành ngữ với Appear trong tiếng Anh

Động từ “Appear” không thường xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh. Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số thành ngữ liên quan đến “appear”:

  • Appear out of thin air: Xuất hiện từ đâu đó một cách bất ngờ hoặc không rõ nguồn gốc.

Ví dụ: The magician made a dove appear out of thin air. – Nhà ảo thuật khiến một con chim bồ câu xuất hiện bất ngờ từ không khí. 

7. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appear

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appear
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appear

7.1 Từ đồng nghĩa với appear

Ngoài hai động từ “Seem”, “Look” mang ý nghĩa tương đồng với “Appear” trong kho tàng từ vựng tiếng Anh còn rất nhiều từ đồng nghĩa khác với động từ này.

  • Seem (động từ): Dường như, có vẻ như.

Example: The explanation seems logical. (Lời giải thích dường như logic)

  • Look (động từ): Trông như, có vẻ như.

Example: The building looks abandoned. (Tòa nhà trông có vẻ bị bỏ hoang)

  • Present (động từ): Hiện diện, thể hiện.

Example: The artist presented a new masterpiece. (Nghệ sĩ thể hiện một kiệt tác mới)

  • Emerge (động từ): Xuất hiện, hiện lên.

Example: New opportunities emerged from the challenge. (Cơ hội mới xuất hiện từ thách thức)

  • Materialize (động từ): Xuất hiện, trở thành hiện thực.

Example: The dream started to materialize. (Ước mơ bắt đầu trở thành hiện thực)

  • Surface (động từ): Nổi lên, xuất hiện.

Example: New information surfaced during the investigation. (Thông tin mới xuất hiện trong quá trình điều tra)

7.2. Từ trái nghĩa với appear

Nếu động từ “Appear” mang đến sự xuất hiện và rõ ràng, thì từ trái nghĩa bao gồm: Disappear, Vanish, Fade, Conceal, Withdraw,… thì đều liên quan đến sự biến mất, ẩn mình và làm cho mọi thứ trở nên khó nhận biết.

  • Disappear (động từ): Biến mất, mất tích.

Example: The sun disappeared behind the clouds. (Mặt trời biến mất sau những đám mây)

  • Vanish (động từ): Biến mất đột ngột.

Example: The magician made the bird vanish. (Ảo thuật gia đã làm con chim biến mất đột ngột)

  • Conceal (động từ): Giấu giếm, che đậy.

Example: He tried to conceal his emotions. (Anh ấy cố che đậy cảm xúc của mình)

  • Hide (động từ): Ẩn đi, che giấu.

Example: The treasure is hidden in the cave. (Kho báu được giấu trong hang)

  • Dissolve (động từ): Tan ra, biến mất.

Example: The sugar will dissolve in the water. (Đường sẽ tan ra ở trong nước)

  • Evaporate (động từ): Bốc hơi, biến mất.

Example: The water will evaporate under the sun. (Nước sẽ bốc hơi dưới ánh mặt trời)

Bài viết trên đã tổng hợp thông tin đầy đủ về chủ đề “Appear to V hay Ving” cũng như cách sử dụng của động từ này. Chắc hẳn, bạn sẽ không còn bị nhầm lẫn trong cách sử dụng giữa “Appear”, “Seem” và “Look”, có thể vận dụng từng loại động từ phù hợp trong mỗi tình huống cụ thể.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top