Hotline: 0865.961.566

Benefit đi với giới từ gì? Cách sử dụng benefit trong tiếng Anh

Home / Blog / Kiến thức chung / Benefit đi với giới từ gì? Cách sử dụng benefit trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, Benefit vừa có thể được dùng làm động từ vừa có thể được dùng làm danh từ trong các câu. Vậy Benefit đi với giới từ gì? Sự khác nhau giữa Benefit; Advantage và Profit ra sao? Để giải đáp các câu hỏi này, hãy cùng tìm hiểu các thông tin trong bài viết sau đây cùng trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP nhé!

Benefit là gì?

Benefit (phiên âm UK: /ˈbenɪfɪt/; US: /ˈben.ə.fɪt/) mang ý nghĩa là có lợi ích, hưởng lợi ích hay cải thiện, giúp ích cho một cái gì đó hoặc ai đó. Benefit có thể là một điều tốt, một giá trị hoặc một cái gì đó có ích mà người khác đạt được. 

Tùy thuộc vào ngữ cảnh, Benefit có thể được dùng như một phrasal verb hoặc như một động từ chính trong câu. Động từ này thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ hay trạng từ khi sử dụng như một động từ chính. Benefit thường đi sau một giới từ khi sử dụng như một phrasal verb. 

Ví dụ: Tập thể dục thường xuyên có rất nhiều lợi ích, bao gồm cải thiện sức khỏe tim mạch và tăng sức chịu đựng.

(Luyện tập thường xuyên mang lại nhiều lợi ích, bao gồm cải thiện sức khỏe tim mạch và tăng cường sức bền.)

– Một trong những lợi ích của việc ăn một chế độ ăn uống cân bằng là nó cung cấp cho cơ thể các chất dinh dưỡng thiết yếu để có sức khỏe tối ưu.

(Một trong những lợi ích của việc ăn một chế độ ăn cân đối là cung cấp cơ thể các chất dinh dưỡng cần thiết để duy trì sức khỏe tối ưu.)

Định nghĩa Benefit là gì?
Benefit là gì?

Benefit đi với giới từ gì?

1. Benefit đi cùng giới từ from (được hưởng lợi từ)

  • Được sử dụng trong trường hợp người nói muốn diễn tả giá trị, lợi ích mà một cá nhân hay tổ chức, xã hội nhận được từ một tình huống nhất định hoặc một sự kiện nào đó.

Ví dụ: I have benefited from the advice of my mentor. (Tôi đã được hưởng lợi từ lời khuyên của người hướng dẫn của tôi.)

>>> Cập Nhật Thêm: Choose to V hay Ving? Cách sử dụng choose trong tiếng Anh

2. Benefit đi cùng giới từ by

  • Sử dụng “benefit by” để diễn tả phương pháp, cách thức hoặc nguồn gốc mà người hoặc nhóm đó hưởng lợi từ một hoạt động hoặc một sự kiện cụ thể. 

Ví dụ: Students can benefit by studying in a quiet and focused environment.

(Học sinh có thể được hưởng lợi bằng cách học trong một môi trường yên tĩnh và tập trung.)

  • Small businesses can benefit by leveraging social media for marketing.

(Các doanh nghiệp nhỏ có thể được hưởng lợi bằng cách tận dụng mạng xã hội để tiếp thị.)

3. Benefit đi cùng giới từ to

Benefits đi với giới từ gì
Benefit đi với giới từ gì? Cách sử dụng benefit trong tiếng Anh
  • Sử dụng “benefit to” để diễn tả lợi ích hoặc sự tác động mà cá nhân hoặc nhóm người mang lại cho một người khác hoặc một tình huống. 

Ví dụ: The new regulations are intended to provide benefits to consumers by ensuring product safety.

(Các quy định mới nhằm cung cấp lợi ích cho người tiêu dùng bằng cách đảm bảo an toàn sản phẩm.)

– The scholarship program aims to provide educational benefits to underprivileged students.

(Chương trình học bổng nhằm cung cấp lợi ích giáo dục cho các sinh viên khó khăn.)

4. Benefit đi cùng giới từ for: (lợi ích cho, phù hợp với)

  • Diễn tả mục đích hoặc đối tượng mà lợi ích được đề cập đến.

Ví dụ: This program provides financial benefits for low-income families.

(Chương trình này cung cấp lợi ích tài chính cho các gia đình có thu nhập thấp.)

  • The new technology offers numerous benefits for businesses, such as increased efficiency and productivity.

(Công nghệ mới mang lại nhiều lợi ích cho các doanh nghiệp, như tăng cường hiệu suất và năng suất.)

5. Benefit đi cùng giới từ with

  • Diễn tả sự kết hợp hoặc tương tác giữa các yếu tố hoặc phương tiện mang lại lợi ích.

Ví dụ: Collaborating with experienced professionals benefits entrepreneurs with valuable insights and guidance.

(Hợp tác với những chuyên gia có kinh nghiệm mang lại lợi ích cho các doanh nhân với những hiểu biết quý giá và sự hướng dẫn.)

  • The new marketing strategy benefits the company with increased brand visibility and customer engagement.

(Chiến lược tiếp thị mới mang lại lợi ích cho công ty với sự nhìn thấy thương hiệu tăng lên và sự tương tác của khách hàng.)

Bài tập vận dụng và đáp án

Để củng cố kiến thức Benefit đi với giới từ gì mời bạn đọc hay hoàn thành các bài tập sau nhé! 

  1. The new program provides many __________ students.
  2. I have greatly __________ her advice.
  3. The students _________ studying in a quiet and focused environment.
  4. The organization was able to _________ the assistance of volunteers.
  5. She will _________ the scholarship program.
  6. Our community will __________ the new park.
  7. Learning a foreign language can be of great __________ your career.
  8. He __________ a lot __________ the new training program.

Đáp án 

  1. benefits for
  2. benefited from
  3. benefited by
  4. benefit with 
  5. benefit from 
  6. benefit from
  7. benefit to
  8. benefits, from

Cách sử dụng Benefit trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, từ “benefit” được sử dụng để diễn tả lợi ích, sự có lợi hoặc tác động tích cực của một sự vụ, một hành động, một chương trình, hoặc một tình huống đối với một người hoặc một nhóm người. Dưới đây là một số cách sử dụng “benefit” trong tiếng Anh:

Sử dụng “Benefit” như một danh từ:

  • The new policy brings many benefits to employees. (Chính sách mới mang lại nhiều lợi ích cho nhân viên.)
  • I can see the benefits of regular exercise on my health. (Tôi nhận thấy lợi ích của việc tập thể dục đều đặn đối với sức khỏe của mình.)

Sử dụng “Benefit” như một động từ:

  • The new program will benefit students by providing additional resources. (Chương trình mới sẽ mang lại lợi ích cho sinh viên bằng cách cung cấp các nguồn tài liệu bổ sung.)

>>> Cập Nhật Thêm: Từ hạn định – determiners là gì? Phân loại và cách sử dụng từ hạn định

Cụm từ, thành ngữ với Benefit trong tiếng Anh

Dưới đây là một số cụm từ và thành ngữ phổ biến sử dụng “benefit” trong tiếng Anh:

  • Reap the benefits: Hưởng lợi từ cái gì, đạt được lợi ích từ cái gì.

Ví dụ: If you work hard, you will reap the benefits in the long run.

(Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ hưởng lợi trong tương lai.)

  • Mutual benefit: Lợi ích chung, lợi ích đôi bên.

Ví dụ: The partnership between the two companies is based on mutual benefit. (Mối hợp tác giữa hai công ty dựa trên lợi ích chung.)

  • Benefit of the doubt: Sự tin tưởng, sự cho lợi ích của nghi ngờ.

Ví dụ: I’ll give him the benefit of the doubt and assume he didn’t mean to offend anyone.

(Tôi sẽ tin tưởng vào anh ta và cho rằng anh ta không có ý muốn xúc phạm ai.)

  • Employee benefits (chế độ đãi ngộ cho nhân viên) 

Ví dụ: The company offers a comprehensive package of employee benefits, including health insurance and retirement plans.

(Công ty cung cấp gói phúc lợi nhân viên toàn diện, bao gồm bảo hiểm y tế và kế hoạch về hưu.)

  • Social benefits: mang ý nghĩa là lợi ích xã hội.

Ví dụ: The new infrastructure project will bring social benefits by improving transportation and creating job opportunities.

(Dự án hạ tầng mới sẽ mang lại lợi ích xã hội bằng cách cải thiện giao thông và tạo ra cơ hội việc làm.)

Phân biệt giữa Benefit, Advantage và Profit

Phân biệt giữa Benefit, Advantage và Profit
Phân biệt giữa Benefit, Advantage và Profit

Benefit, Advantage và Profit là 3 từ đồng nghĩa với nhau để diễn tả lại tình huống, sự việc, đặc điểm mang lại lợi ích. Tuy nhiên giữa chúng đều có những điểm khác nhau nhất định, cụ thể:

  • Benefit: Từ “benefit” dùng để chỉ lợi ích hoặc tác động tích cực mà một cái gì đó mang lại cho một người hoặc một nhóm người. Nó có thể là một kết quả tốt, một lợi ích cá nhân, hoặc một điều tích cực gây ra bởi một sự vụ, một hành động, hoặc một chương trình.

Ví dụ: The new technology offers many benefits for businesses, improving their efficiency.

(Công nghệ mới mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, cải thiện hiệu suất làm việc)

  • Advantage: “Advantage” dùng để chỉ một thế mạnh, một điểm lợi thế hoặc lợi ích so với người khác hoặc tình huống khác. Nó liên quan đến việc sử dụng sự mạnh mẽ, hiệu quả hoặc cơ hội để đạt được kết quả tốt hơn so với người khác.

Ví dụ: The company’s advanced technology gives it a competitive advantage in the market.

(Công nghệ tiên tiến của công ty mang lại lợi thế cạnh tranh trên thị trường.)

  • Profit: “Profit” thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh để chỉ lợi nhuận hoặc tiền lãi mà một tổ chức hoặc cá nhân thu được sau khi trừ đi các chi phí và phí tổn. Nó liên quan đến việc tạo ra thu nhập vượt quá chi phí và đạt được lợi nhuận tài chính.

Ví dụ: The company made a significant profit last quarter. (Công ty đã có lợi nhuận đáng kể trong quý vừa qua.)

Chủ đề ngữ pháp Benefit đi với giới từ gì? & cách sử dụng benefit trong tiếng Anh đã được trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP giới thiệu qua các thông tin trên. Mong rằng qua bài viết này bạn học sẽ trau dồi thêm được các kiến thức cần nhớ để có thể đạt kết quả tốt nhất trong các bài kiểm tra.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top