Hotline: 0865.961.566

Bỏ túi ngay cách phát âm “Th” trong tiếng Anh đơn giản nhất

Trong tiếng Anh, âm “th” là âm có độ phổ biến thứ 10. Nó thường được sử dụng trong các từ vựng liên quan đến thời gian, suy nghĩ, cảm xúc và hành động. Vậy bạn đã biết được chính xác cách phát âm nó hay chưa? Đừng lo lắng! Trong bài viết này, Anh ngữ PEP sẽ chia sẻ những cách để phát âm “th” một cách đơn giản nhất để bạn có thể bỏ túi ngay và áp dụng ngay lập tức.

Giới thiệu về âm Th trong tiếng Anh

Âm th trong tiếng Anh
Âm th trong tiếng Anh

Âm “Th” là một trong những âm thanh đặc trưng của tiếng Anh và thường gây khó khăn cho người học tiếng Việt. Âm này có hai cách phát âm chính: vô thanh và hữu thanh.

  • Âm “Th” vô thanh: Phát âm như âm /θ/ trong tiếng Việt, ví dụ như trong các từ “thank you”, “three”, “think”,…
  • Âm “Th” hữu thanh: Phát âm như âm /ð/ trong tiếng Việt, ví dụ như trong các từ “the”, “this”, “that”,…

 Cách phát âm “Th” vô thanh:

  • Đặt lưỡi giữa hai hàm răng.
  • Thổi hơi ra nhẹ nhàng.
  • Giữ lưỡi và hơi thở ổn định để tạo ra âm thanh /θ/.

 Cách phát âm “Th” hữu thanh:

  • Đặt lưỡi giữa hai hàm răng.
  • Đưa lưỡi ra ngoài một chút.
  • Thổi hơi ra nhẹ nhàng.
  • Rung lưỡi để tạo ra âm thanh /ð/.

Vị trí đứng của âm Th trong một từ

Các vị trí của âm th trong một từ
Các vị trí của âm th trong một từ

Âm “th” có thể xuất hiện ở ba vị trí chính trong một từ: ở đầu, ở giữa, hoặc ở cuối.

1. Âm Th đứng đầu một từ

Đọc là /θ/ (âm vô thanh) trong hầu hết trường hợp. Ví dụ:

    • thank (cảm ơn)
    • think (suy nghĩ)
    • thin (mỏng)
    • thirsty (khát)
    • thumb (ngón cái)

Đọc là /ð/ (âm hữu thanh) trong một số trường hợp sau:

    • Mạo từ và đại từ chỉ định: the, this, that, these, those
    • Một số từ thường gặp: then, there, they, their, them, though, thus

2. Âm Th đứng giữa một từ

  • Đọc là /ð/ (âm hữu thanh) trong hầu hết trường hợp. Ví dụ:
    • father (cha)
    • mother (mẹ)
    • brother (anh trai)
    • another (một người khác)
    • neither (không cái nào)
  • Đọc là /θ/ (âm vô thanh) trong một số trường hợp sau:
    • Từ ghép có âm “th” đứng giữa hai nguyên âm: anything, nothing, something
    • Một số từ mượn: author, thermal, ethnic

3. Âm Th đứng cuối một từ

Đọc là /θ/ nếu âm “th” đứng cuối một danh từ hoặc tính từ. Ví dụ:

    • truth (sự thật)
    • breath (hơi thở)
    • healthy (khỏe mạnh)
    • north (phía Bắc)
    • youth (tuổi trẻ)

Đọc là /ð/ nếu âm “th” đứng cuối một động từ. Ví dụ:

    • breathe (thở)
    • bathe (tắm)
    • clothe (mặc quần áo)
    • loathe (ghét)
    • soothe (vỗ về)

Trường hợp ngoại lệ:

Một số động từ có âm “th” đứng cuối được đọc là /θ/. Ví dụ:

    • mouth (thì thầm)
    • teethe (mọc răng)
    • wreathe (quấn)

Một số danh từ và tính từ có âm “th” đứng cuối được đọc là /ð/. Ví dụ:

    • both (cả hai)
    • with (với)
    • although (mặc dù)
    • this (này)
    • that (kia)

Một số lỗi khi phát âm Th thường gặp

Phát âm sai vị trí lưỡi:

  • Đặt lưỡi quá xa răng cửa: Khiến âm “Th” nghe như “F” hoặc “V”.
  • Đặt lưỡi quá gần răng cửa: Khiến âm “Th” nghe như “S” hoặc “Z”.

Không rung dây thanh quản:

  • Âm “Th” vô thanh /θ/: Không rung dây thanh quản, nhưng nhiều người vẫn rung khiến âm “Th” nghe như “D”.
  • Âm “Th” hữu thanh /ð/: Rung dây thanh quản là đúng, nhưng nhiều người không rung đủ mạnh khiến âm “Th” nghe như “F” hoặc “V”.

 Phát âm không rõ ràng:

  • Âm “Th” bị nuốt mất: Khiến người nghe khó hiểu.
  • Âm “Th” bị phát âm quá nhẹ: Khiến người nghe khó phân biệt với các âm khác.

Phân biệt /θ/ và /ð/ không chính xác:

  • Sử dụng /θ/ thay cho /ð/ và ngược lại: Khiến người nghe khó hiểu hoặc hiểu sai ý nghĩa.

Cách khắc phục:

  • Luyện tập đặt lưỡi đúng vị trí: Đặt lưỡi giữa hai răng cửa trên và dưới.
  • Luyện tập rung dây thanh quản:

+ Âm “Th” vô thanh /θ/: Không rung dây thanh quản.

+ Âm “Th” hữu thanh /ð/: Rung dây thanh quản.

  • Luyện tập phát âm rõ ràng: Nhấn mạnh âm “Th” và chú ý đến cách di chuyển của lưỡi và miệng.
  • Nghe audio hoặc video của người bản ngữ: Để học cách phát âm chính xác và phân biệt /θ/ và /ð/.
  • Sử dụng các ứng dụng luyện phát âm: Có nhiều ứng dụng miễn phí có thể giúp bạn luyện tập phát âm âm “Th”.

Quy tắc phát âm Th trong tiếng anh chuẩn người bản xứ

Âm th được phát âm là /θ/

  • Để phát âm /θ/, đặt lưỡi giữa hai răng cửa trên và dưới. Sau đó, đẩy hơi ra ngoài qua khe giữa đầu lưỡi và răng cửa trên để tạo thành âm gió. Vì âm /θ/ là âm vô thanh, nên khi phát âm dây thanh quản không rung.
  • Đặt đúng đỉnh lưỡi: Đặt đỉnh lưỡi của bạn giữa giữa hai răng trên, giống như cách bạn đặt lưỡi khi nói “s.”
  • Hơi ra từ giữ răng: Khi đỉnh lưỡi ở giữa răng trên, hơi thoáng ra giữa chúng để tạo ra âm thanh /θ/. Điều này làm cho không khí chảy qua khe giữa răng.
  • Không cần rung dương nhóm cơ: Khác với âm “voiced th” (/ð/), không cần phải rung dương nhóm cơ (dùng cơ họng). /θ/ là một âm thanh không rung.
  • Không chạm đỉnh lưỡi vào răng: Tránh chạm đỉnh lưỡi vào răng trên, điều này có thể tạo ra âm “th” giống với âm “f.”
  • Thực hành với từ vựng: Luyện tập phát âm /θ/ với từ vựng chứa âm này, như “think,” “math,” và “bath.”

Ví dụ:

  • think (suy nghĩ)
  • thank (cảm ơn)
  • thin (mỏng)
  • thirsty (khát)
  • thumb (ngón cái)

Quy tắc phát âm:

Đa số trường hợp:

Đầu từ: /θ/ (ví dụ: think, thank)

Giữa từ: /θ/ (ví dụ: brother, mother)

Cuối từ:

  • Danh từ/tính từ: /θ/ (ví dụ: truth, healthy)
  • Động từ: /θ/ (ví dụ: breathe, bathe)

Ngoại lệ: Một số từ có thể có cách phát âm khác với quy tắc chung (ví dụ: though, with, both).

Âm th được phát âm là /ð/

  • Để phát âm /ð/, đặt lưỡi giữa hai răng cửa trên và dưới. Sau đó, rung dây thanh quản và đẩy hơi ra ngoài qua khe giữa đầu lưỡi và răng cửa trên.

Lưỡi đặt giữa răng trên và dưới: Đặt đỉnh lưỡi giữa giữa răng trên và dưới, giống như khi bạn nói âm “th” (/θ/).

Rung dương nhóm cơ: Trong khi phát âm /ð/, hãy rung dương nhóm cơ (dùng cơ họng). Điều này tạo ra một âm thanh rung, khác biệt với âm /θ/ không rung.

Không cần hơi ra qua khe giữa răng: Không như âm /θ/, âm /ð/ không cần hơi ra qua khe giữa răng. Hơi thoáng ra từ giữa răng mà không tạo ra âm thanh nổi.

Thực hành với từ vựng: Luyện tập phát âm /ð/ với từ vựng chứa âm này, như “this,” “that,” và “weather.”

Ví dụ: 

  • this (này)
  • that (kia)
  • then (sau đó)
  • there (ở đó)
  • they (họ)

Quy tắc phát âm:

  • Đa số trường hợp:
    • Đầu từ: /ð/ (ví dụ: this, that)
    • Giữa từ: /ð/ (ví dụ: father, mother)
    • Cuối từ: /ð/ (ví dụ: breathe, bathe)
  • Ngoại lệ: Một số từ có thể có cách phát âm khác với quy tắc chung (ví dụ: though, with, both).

>>> Bài viết cùng chủ đề: Cách phát âm Ea trong tiếng Anh

Cách phát âm this, that, these, those trong tiếng Anh

Cách phát âm các từ “this,” “that,” “these,” và “those” trong tiếng Anh đòi hỏi sự chú ý đến âm “th” và cách phát âm nguyên âm đi kèm. Dưới đây là hướng dẫn phát âm chuẩn người bản xứ:

“This” (/ðɪs/):

  • Đặt đỉnh lưỡi giữa giữa răng trên và dưới, hơi thoáng ra từ giữa răng. Rung dương nhóm cơ để phát âm âm “th.”
  • Nguyên âm /ɪ/ được phát âm giống như âm “i” trong từ “sit.”

“That” (/ðæt/):

  • Phần lớn giống với “this,” nhưng sau đó là âm nguyên âm /æ/ (giống âm “a” trong từ “cat”).
  • Đặt đỉnh lưỡi giữa giữa răng trên và dưới, hơi thoáng ra từ giữa răng.

“These” (/ðiz/):

  • Bắt đầu giống “this,” nhưng sau đó là âm nguyên âm /iː/ (giống âm “ee” trong từ “see”).
  • Đặt đỉnh lưỡi giữa giữa răng trên và dưới, hơi thoáng ra từ giữa răng.

“Those” (/ðoʊz/):

  • Giống “that,” nhưng sau đó là âm nguyên âm /oʊ/ (giống âm “o” trong từ “go”).
  • Đặt đỉnh lưỡi giữa giữa răng trên và dưới, hơi thoáng ra từ giữa răng.

Lưu ý:

– Nhiều người Việt Nam thường phát âm “this,” “that,” “these,” và “those” thành “dis,” “dat,” “dese,” và “dose.” Đây là cách phát âm sai.

– Việc phát âm chính xác “this,” “that,” “these,” và “those” rất quan trọng để nói tiếng Anh chuẩn xác và dễ hiểu.

Mẹo phát âm Th có thể bạn chưa biết

Mẹo phát âm âm th chuẩn
Mẹo phát âm âm th chuẩn

Để phát âm âm “th” chuẩn trong tiếng Anh, trước hết bạn cần nhận biết sự khác biệt giữa “th” trong tiếng Anh và “th” trong tiếng Việt.

Điểm quan trọng nhất là cách đưa lưỡi ra ngoài và đặt giữa răng trên và dưới khi phát âm, làm nổi bật sự khác biệt lớn giữa hai âm “th” trong hai ngôn ngữ.

Dưới đây là một số mẹo giúp bạn phát âm âm “th” tiếng Anh:

  • Khi đọc âm “th” trong tiếng Việt, sau đó đưa lưỡi ra ngoài để tạo thành âm /θ/.
  • Khi đọc âm “đ” trong tiếng Việt, hãy phát âm như bình thường và đưa đầu lưỡi ra ngoài để tạo thành âm /ð/.

Những hướng dẫn này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách phát âm “th” trong tiếng Anh một cách tự tin và chính xác.

Cách luyện tập phát âm Th chuẩn

Nghe – lặp lại nhiều lần phần nghe của âm “Th”:

Nghe – lặp lại là một phương pháp hiệu quả để luyện tập phát âm âm “Th” chuẩn xác. Dưới đây là các bước thực hiện:

 Nghe:

Lắng nghe cách phát âm của người bản ngữ:

    • Xem video hướng dẫn trên Youtube (Rachel’s English, British Council, Sounds Right).
    • Nghe nhạc tiếng Anh và chú ý cách phát âm “Th” của người bản ngữ.

Chú ý vị trí lưỡi, cách đặt môi và hơi thở:

    • Âm /θ/: Đặt lưỡi giữa hai răng cửa, đẩy hơi ra.
    • Âm /ð/: Vị trí lưỡi như âm /θ/, rung dây thanh quản.

Lặp lại:

  • Lặp lại theo từng âm tiết: Nghe từng âm tiết, sau đó lặp lại theo cách phát âm của người bản ngữ.
  • Lặp lại theo từng từ: Nghe từng từ, chú ý cách phát âm âm “Th”, sau đó lặp lại.
  • Lặp lại theo từng câu: Nghe từng câu, chú ý cách phát âm âm “Th” trong ngữ cảnh, sau đó lặp lại.

Lưu ý:

  • Luyện tập thường xuyên: Dành 15 – 30 phút mỗi ngày để luyện tập.
  • Kiên trì: Phát âm chuẩn xác cần thời gian và sự kiên trì.
  • Ghi âm và so sánh: Ghi âm giọng mình đọc các từ và câu có chứa âm “Th”, so sánh với audio của người bản ngữ để nhận ra lỗi sai và sửa đổi.
  • Sử dụng công cụ hỗ trợ: Google Translate, các ứng dụng học tiếng Anh.

Tập nói phát âm trong khi luyện tập

Tập nói phát âm “Th” là một cách hiệu quả để củng cố kỹ năng phát âm sau khi bạn đã nắm vững cách nghe và vị trí lưỡi. Dưới đây là các bước thực hiện:

Luyện tập với các từ đơn:

  • Bắt đầu với các từ đơn có chứa âm “Th” ở đầu từ: “think”, “thin”, “three”.
  • Luyện tập các từ đơn có chứa âm “Th” ở giữa từ: “brother”, “father”, “mother”.
  • Luyện tập các từ đơn có chứa âm “Th” ở cuối từ: “bath”, “month”, “south”.

 Luyện tập với các câu:

Luyện tập các câu đơn giản có chứa âm “Th”:

  • “This is my brother.”
  • “That is my mother.”
  • “Do you think so?”

Luyện tập các câu phức tạp hơn có chứa âm “Th”:

  • “The weather is hot today.”
  • “I think you are right.”
  • “She is that girl over there.”

Luyện tập với bài tập:

  • Sử dụng các bài tập phát âm online hoặc sách giáo khoa tiếng Anh.
  • Tham gia các khóa học tiếng Anh trực tuyến hoặc trực tiếp.

Ghi âm và so sánh:

  • Ghi âm giọng mình đọc các từ và câu có chứa âm “Th”.
  • So sánh với audio của người bản ngữ để nhận ra lỗi sai và sửa đổi.

Bài tập phát âm Th trong tiếng Anh

Chọn từ có cách phát âm khác với các từ còn lại:

  1. a) think     b) then    c) this        d) three 

Đáp án: b) then /ðɛn/

  1. a) thin       b) thick    c) though   d) author 

Đáp án: c) though /ðoʊ/

  1. a) weather  b) neither   c) either  d) birthday 

Đáp án: d) birthday /ˈbɜːrθdeɪ/

  1. a) breathe      b) breath      c) teeth     d) wrath 

Đáp án: b) breath /breθ/

  1. a) Thursday  b) teeth      c) tooth    d) whether /

Đáp án: d) whether /ˈhweðər/

  1. a) with    b) than    c) mother    d) brother

Đáp án: c) birthday /ˈbɜːrθdeɪ/

2. Điền từ có âm /θ/ hoặc /ð/ vào chỗ trống:

1. The weather is hot …

Đáp án: /ðɒt/

2. I think … you are right.

/θɪŋk/ 

3. She is that … girl over there.

       /ðæt/

  1. Luyện tập phát âm:

Đọc các từ sau:

  • thick /θɪk/
  • thin /θɪn/
  • thigh /θaɪ/
  • breathe /briːð/
  • then /ðɛn/
  • there /ðɛər/
  • this /ðɪs/
  • those /ðəʊz/

Nói theo các câu sau:

  • This is my mother.
  • That is my father.
  • Do you think so?
  • The weather is hot today.

Lời kết

Phát âm “Th” chuẩn xác là một bước quan trọng để cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn các cách luyện tập hiệu quả để tự tin phát âm “Th” trong mọi ngữ cảnh.

Hãy nhớ rằng:

  • Luyện tập thường xuyên và kiên trì là chìa khóa thành công.
  • Sử dụng đa dạng các phương pháp luyện tập để tăng hiệu quả.
  • Tìm kiếm bạn bè cùng luyện tập để trao đổi và sửa lỗi cho nhau.
  • Nghe nhạc tiếng Anh và chú ý cách phát âm của người bản ngữ.
  • Sử dụng các công cụ hỗ trợ phát âm như Google Translate hoặc các ứng dụng học tiếng Anh.

Chúc bạn học tốt và phát âm tiếng Anh ngày càng chuẩn xác!

Thẻ tags bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Lên đầu trang