Hotline: 0865.961.566

Tất tần tật về cách sử dụng cấu trúc Both and trong tiếng Anh

“Both and” là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh phổ biến được sử dụng để liên kết hai ý tưởng và nhấn mạnh rằng cả hai đều đúng hoặc quan trọng. Cấu trúc Both and thường được sử dụng trong văn viết và văn nói để làm cho câu văn rõ ràng và xúc tích hơn. Cùng Anh ngữ PEP tìm hiểu cách sử dụng cấu trúc này qua bài viết dưới đây!

Cấu trúc Both and là gì?

Cấu trúc both and là gì?
Cấu trúc both and là gì?

“Both and” là một cụm từ nối được sử dụng trong tiếng Anh để liên kết hai danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ có cùng chức năng ngữ pháp và nhấn mạnh rằng cả hai đều đúng hoặc quan trọng.

Cách sử dụng:

  • Cấu trúc cơ bản: Both + N/ NP + and + N/ NP + V (số nhiều)

Ví dụ:

  • Both my brother and I like to play football. (Cả anh trai tôi và tôi đều thích chơi bóng đá.)
  • Both the food and the service at the restaurant were excellent. (Cả thức ăn và dịch vụ tại nhà hàng đều tuyệt vời.)
  • Both hard work and good luck are necessary for success. (Cả sự chăm chỉ và may mắn đều cần thiết để thành công.)

Lưu ý:

  • “Both and” được sử dụng khi hai chủ ngữ/đối tượng có cùng chức năng ngữ pháp trong câu.
  • Động từ sau “and” phải được chia ở dạng số nhiều để phù hợp với hai chủ ngữ/ đối tượng.
  • Có thể sử dụng “both” đơn độc trước danh từ/đại từ để nhấn mạnh sự quan trọng của nó.

Ví dụ: Both are important. (Cả hai đều quan trọng.)

Ngoài ra, “both and” còn có thể được sử dụng trong một số trường hợp khác như:

  • Dùng để so sánh hai điều:

Ví dụ: Both the advantages and disadvantages of the new technology were discussed. (Cả những ưu điểm và nhược điểm của công nghệ mới đều được thảo luận.)

  • Dùng để thể hiện sự tương phản:

Ví dụ: Both the rich and the poor need help. (Cả người giàu và người nghèo đều cần sự giúp đỡ.)

Các cấu trúc tương đồng với Both and trong tiếng Anh

Như đã nói ở trên, cấu trúc “Both and” được sử dụng để liên kết hai ý tưởng và nhấn mạnh rằng cả hai đều đúng hoặc quan trọng. Ngoài cách diễn đạt này, chúng ta cũng sẽ có các cách khác như sau:

Not only … but also …: Cấu trúc này được sử dụng để nhấn mạnh sự tương phản giữa hai ý tưởng.

Ví dụ: Not only is she intelligent, but also she is kind. (Cô ấy không chỉ thông minh mà còn tốt bụng.)

As well as: Cấu trúc này được sử dụng để thêm thông tin cho ý tưởng trước đó.

Ví dụ: I like to read books as well as I like to watch movies. (Tôi thích đọc sách và tôi cũng thích xem phim.)

In addition to: Cấu trúc này được sử dụng để thêm thông tin cho ý tưởng trước đó.

Ví dụ: In addition to being intelligent, she is also kind. (Ngoài việc thông minh, cô ấy còn tốt bụng.)

Moreover: Cấu trúc này được sử dụng để thêm thông tin cho ý tưởng trước đó.

Ví dụ: Moreover, she is a hard worker. (Hơn nữa, cô ấy là một người chăm chỉ.)

Furthermore: Cấu trúc này được sử dụng để thêm thông tin cho ý tưởng trước đó.

Ví dụ: Furthermore, she is a talented musician. (Hơn nữa, cô ấy là một nhạc sĩ tài năng.)

Both of: Cấu trúc này được sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của hai danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ.

Ví dụ: Both of them are important. (Cả hai đều quan trọng.)

Each of: Cấu trúc này được sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của mỗi danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ trong một nhóm.

Ví dụ: Each of the students must complete the assignment. (Mỗi học sinh phải hoàn thành bài tập.)

All of: Cấu trúc này được sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của tất cả danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ trong một nhóm.

Ví dụ: All of the employees received a bonus. (Tất cả nhân viên đều nhận được tiền thưởng.)

Cách sử dụng cấu trúc Both … and chi tiết nhất

Cách dùng cấu trúc Both and đúng ngữ pháp

“both … and …” là một cấu trúc song song trong tiếng Anh, dùng để kết hợp hai điều tương tự, cho thấy cả hai điều đó đều đúng hoặc cùng tồn tại. Cấu trúc này có thể sử dụng với nhiều loại từ khác nhau như danh từ, tính từ, động từ, mệnh đề. Dưới đây là cách dùng chi tiết:

Cấu trúc: “Both + [yếu tố thứ nhất] + and + [yếu tố thứ hai]”

– Cách dùng: Kết hợp danh từ: Sử dụng “both … and …” để kết hợp hai danh từ.

Ví dụ:

“Both cats and dogs make great pets.” (Cả mèo và chó đều là những vật nuôi tuyệt vời.)

“Both the kitchen and the bathroom need cleaning.” (Cả nhà bếp và phòng tắm đều cần dọn dẹp.)

– Kết hợp tính từ: Sử dụng “both … and …” để kết hợp hai tính từ.

Ví dụ:

“The room is both spacious and bright.” (Căn phòng vừa rộng rãi vừa sáng sủa.)

“The meal was both tasty and nutritious.” (Bữa ăn vừa ngon vừa bổ dưỡng.)

– Kết hợp động từ: Sử dụng “both … and …” để kết hợp hai động từ.

Ví dụ:

“She both cooks and cleans.” (Cô ấy vừa nấu ăn vừa dọn dẹp.)

“He both reads and writes every day.” (Anh ấy vừa đọc vừa viết mỗi ngày.)

– Kết hợp mệnh đề: Sử dụng “both … and …” để kết hợp hai mệnh đề.

Ví dụ:

“Both she studies hard and works part-time.” (Cô ấy vừa học chăm chỉ vừa làm việc bán thời gian.)

“He both teaches at the university and does research.” (Anh ấy vừa giảng dạy tại đại học vừa làm nghiên cứu.)

Việc sử dụng cấu trúc “both … and …” giúp nhấn mạnh sự đồng thời hoặc sự tồn tại của hai yếu tố. Nó thường được sử dụng để tạo sự cân đối và nhấn mạnh rằng cả hai yếu tố được đề cập đều quan trọng và có giá trị ngang nhau trong ngữ cảnh.

Cách dùng cấu trúc Both of

Cấu trúc “both of” cũng khiến nhiều bạn nhầm lẫn với both and. Nó được sử dụng để diễn tả rằng hai đối tượng hoặc thành phần cụ thể đều tham gia hoặc được đề cập. Cấu trúc này thường được dùng trước các danh từ số nhiều, các đại từ số nhiều hoặc danh từ riêng số nhiều để chỉ rằng cả hai đối tượng đều được nhắc đến hoặc đều có giá trị.

Cấu trúc: “Both of + danh từ số nhiều” hoặc “Both of + đại từ số nhiều”

Ví dụ về đại từ số nhiều: “us,” “you,” “them”

Ví dụ về danh từ số nhiều: “books,” “friends,” “parents”

– Cách dùng: Kết hợp với đại từ số nhiều:

Ví dụ:

“Both of us went to the same school.” (Cả hai chúng tôi đều học cùng một trường.)

“Both of them are engineers.” (Cả hai người họ đều là kỹ sư.)

– Kết hợp với danh từ số nhiều:

Ví dụ:

“Both of the cats are sleeping.” (Cả hai con mèo đều đang ngủ.)

“Both of the cars are in the garage.” (Cả hai chiếc ô tô đều ở trong gara.)

– Kết hợp với danh từ riêng số nhiều:

Ví dụ:

“Both of the Smiths’ children are talented.” (Cả hai đứa con của gia đình Smith đều có tài.)

“Both of the Johnsons’ dogs are playful.” (Cả hai con chó của gia đình Johnson đều rất tinh nghịch.)

Lưu ý:

  • Khi “both of” đi với đại từ, nó được sử dụng để chỉ rõ tất cả các đối tượng trong nhóm đại từ (us, you, them).
  • Khi “both of” đi với danh từ, nó nhấn mạnh rằng cả hai thành phần trong danh từ đó đều được đề cập hoặc tham gia.
  • Cấu trúc này có thể giúp làm rõ nghĩa và tránh nhầm lẫn khi muốn nhấn mạnh rằng cả hai đối tượng đều được đề cập.

Cấu trúc “both of” thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng cả hai thành phần hoặc đối tượng đều tham gia hoặc đều được đề cập trong ngữ cảnh.

Cách viết lại câu sử dụng cấu trúc Both and

Cách 1: Viết lại với cấu trúc not only … But also …

Viết lại câu với cấu trúc both and
Viết lại câu với cấu trúc both and

Cả “Not only … But also…” và “Both and” đều là những cấu trúc được sử dụng trong tiếng Anh để liên kết hai ý tưởng và nhấn mạnh rằng cả hai đều đúng hoặc quan trọng. Tuy nhiên, hai cấu trúc này có một số điểm khác biệt về cách sử dụng và sắc thái nghĩa.

“Not only … But also…” thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tương phản giữa hai ý tưởng, trong khi cấu trúc “Both and” thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tương đồng giữa hai ý tưởng.

Cách viết lại câu sử dụng cấu trúc “Both and”:

Chuyển đổi vị trí:

  • Cấu trúc “Not only … But also …”: Not only + S1 + V1 + but also + S2 + V2
  • Cấu trúc “Both and”: Both + S1 + V1 + and + S2 + V2

Ví dụ:

  • Not only is she intelligent, but also she is kind. (Cô ấy không chỉ thông minh mà còn tốt bụng.)
  • Both she is intelligent and she is kind. (Cô ấy vừa thông minh vừa tốt bụng.)

Thay đổi từ nối:

  • Cấu trúc “Not only … But also…”: but also
  • Cấu trúc “Both and”: and

Ví dụ:

  • Not only do I enjoy reading, but also I enjoy writing. (Tôi không chỉ thích đọc mà còn thích viết.)
  • Both I enjoy reading and I enjoy writing. (Tôi vừa thích đọc vừa thích viết.)

Sử dụng từ đồng nghĩa:

  • Cấu trúc “Not only … But also …”: as well as, in addition to, moreover
  • Cấu trúc “Both and”: too, as well, additionally

Ví dụ:

  • Not only is the food delicious, but also the service is excellent. (Thức ăn không chỉ ngon mà dịch vụ cũng tuyệt vời.)
  • Both the food is delicious and the service is excellent. (Thức ăn vừa ngon vừa dịch vụ tuyệt vời.)

Lưu ý:

  • Khi sử dụng cấu trúc “Not only…But also…”, cần đảm bảo rằng hai ý tưởng được liên kết có mối liên hệ logic với nhau.
  • Khi sử dụng cấu trúc “Both and”, cần đảm bảo rằng hai ý tưởng được liên kết có cùng mức độ quan trọng.
  • Cả hai cấu trúc “Not only…But also…” và “Both and” đều có thể được sử dụng trong văn viết và văn nói.

Ví dụ một số trường hợp viết lại câu sử dụng “Both and”:

  • Not only does she speak English fluently, but also she speaks French fluently. (Cô ấy không chỉ nói tiếng Anh trôi chảy mà còn nói tiếng Pháp trôi chảy.)
  • Both she speaks English fluently and she speaks French fluently. (Cô ấy vừa nói tiếng Anh trôi chảy vừa nói tiếng Pháp trôi chảy.)
  • Not only is the movie interesting, but also it is thought – provoking. (Bộ phim không chỉ thú vị mà còn kích thích tư duy.)
  • Both the movie is interesting and it is thought – provoking. (Bộ phim vừa thú vị vừa kích thích tư duy.)
  • Not only do I like to travel, but also I like to learn about different cultures. (Tôi không chỉ thích đi du lịch mà còn thích tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.)
  • Both I like to travel and I like to learn about different cultures. (Tôi vừa thích đi du lịch vừa thích tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.)

Cách 2: Viết lại với cấu trúc as well as

Cấu trúc “both … and …” và “as well as” có ý nghĩa tương tự nhau trong việc kết hợp hai điều tương tự, nhưng cấu trúc “as well as” có sắc thái nhẹ nhàng hơn, giống như một cách thêm thông tin.

Dưới đây là cách viết lại câu sử dụng cấu trúc “both … and …” thành cấu trúc “as well as”:

  • Câu sử dụng “Both … and …”:

Ví dụ: “Both John and Jane are coming to the party.” (Cả John và Jane đều sẽ đến bữa tiệc.)

  • Viết lại câu sử dụng “as well as”:

Ví dụ: “John is coming to the party as well as Jane.” (John sẽ đến bữa tiệc và Jane cũng vậy.)

Dưới đây là một số ví dụ khác:

  • “Both the cat and the dog are sleeping.” (Cả con mèo và con chó đều đang ngủ.)

Viết lại: “The cat is sleeping as well as the dog.” (Con mèo đang ngủ và con chó cũng vậy.)

  • “Both beautiful and intelligent.” (Vừa xinh đẹp vừa thông minh.)

Viết lại: “Beautiful as well as intelligent.” (Xinh đẹp và thông minh.)

Lưu ý rằng trong cấu trúc “as well as,” yếu tố đầu tiên thường được đặt trước, và yếu tố thứ hai được thêm vào như một phần bổ sung. Cấu trúc này không yêu cầu đối xứng hoàn toàn giữa hai yếu tố như “both … and …”.

Cách dùng Both riêng lẻ

“Both” là một từ tiếng Anh có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, bao gồm:

Làm đại từ:

  • “Both” được sử dụng để thay thế cho hai danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ có cùng chức năng ngữ pháp trong câu. Khi sử dụng “both” như một đại từ, động từ sau “both” phải được chia ở dạng số nhiều.

Ví dụ:

  • Both my brother and I like to play football. (Cả anh trai tôi và tôi đều thích chơi bóng đá.) (Thay thế “my brother and I” bằng “both”)
  • Both the food and the service at the restaurant were excellent. (Cả thức ăn và dịch vụ tại nhà hàng đều tuyệt vời.) (Thay thế “the food and the service” bằng “both”)
  • Both hard work and good luck are necessary for success. (Cả sự chăm chỉ và may mắn đều cần thiết để thành công.) (Thay thế “hard work and good luck” bằng “both”)

Dùng để nhấn mạnh: “Both” có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của một danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ.

Ví dụ:

  • Both are important. (Cả hai đều quan trọng.)
  • I like both chocolate and vanilla ice cream. (Tôi thích cả sô cô la và kem vani.)
  • Both honesty and integrity are essential qualities for a leader. (Cả sự trung thực và liêm chính đều là những phẩm chất thiết yếu cho một nhà lãnh đạo.)

Dùng để so sánh: “Both” có thể được sử dụng để so sánh hai điều và nhấn mạnh rằng cả hai đều có cùng một đặc điểm.

Ví dụ:

  • Both the old and the new generations have their own unique values. (Cả thế hệ cũ và thế hệ mới đều có những giá trị riêng biệt độc đáo.)
  • Both the advantages and disadvantages of the new technology were discussed. (Cả những ưu điểm và nhược điểm của công nghệ mới đều được thảo luận.)

Dùng để kết hợp với các giới từ khác: “Both” có thể được kết hợp với một số giới từ để tạo ra các cụm từ có nghĩa khác nhau.

Ví dụ:

  • Both of them can come tomorrow. (Cả hai người họ đều có thể đến vào ngày mai.) (Kết hợp “both” với giới từ “of”)
  • I am interested in both history and literature. (Tôi quan tâm đến cả lịch sử và văn học.) (Kết hợp “both” với giới từ “in”)

Lưu ý:

  • Khi sử dụng “both” như một đại từ, cần đảm bảo rằng hai danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ có cùng chức năng ngữ pháp trong câu.
  • Khi sử dụng “both” để nhấn mạnh, cần đảm bảo rằng danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ được nhấn mạnh có vai trò quan trọng trong câu.
  • Khi sử dụng “both” để so sánh, cần đảm bảo rằng hai điều được so sánh có mối liên hệ logic với nhau

Những lỗi sai thường gặp khi dùng Both

Những lỗi sai thường gặp khi dùng both
Những lỗi sai thường gặp khi dùng both

– Sử dụng “both” với các danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ không cùng chức năng ngữ pháp:

Ví dụ:

  • Both he likes to play football and she likes to play football. (Sai)
  • Both he likes to play football and she does. (Đúng)

Lý do: Trong câu đầu tiên, “he likes to play football” và “she likes to play football” đều là mệnh đề, do đó không thể sử dụng “both” để thay thế cho hai mệnh đề này. Câu thứ hai sử dụng đại từ “she” để thay thế cho “she likes to play football”, do đó hợp lệ.

– Sử dụng “both” để so sánh hai điều không có mối liên hệ logic:

Ví dụ:

  • Both apples and oranges are healthy, but both are not good for dogs. (Sai)

Lý do: Hai vế trong câu này không có mối liên hệ logic với nhau. Vế đầu tiên nói rằng cả táo và cam đều tốt cho sức khỏe, trong khi vế thứ hai nói rằng cả hai đều không tốt cho chó.

– Sử dụng “both” để nhấn mạnh một danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ không quan trọng:

Ví dụ:

  • Both the food and the service were good, but both were not excellent. (Sai)

Lý do: Trong câu này, “both” được sử dụng để nhấn mạnh cả hai danh từ “the food” và “the service”, nhưng sau đó lại nói rằng cả hai đều không tuyệt vời. Việc nhấn mạnh một điều không tuyệt vời là không hợp lý.

– Sử dụng “both” sai ngữ pháp:

Ví dụ:

  • I like both chocolate and ice cream. (Sai)
  • I like both chocolate and ice cream. (Đúng)

Lý do: Trong câu đầu tiên, “both” được đặt trước danh từ số ít “chocolate”, điều này là sai ngữ pháp. Câu thứ hai sử dụng “both” trước danh từ số nhiều “ice cream”, do đó hợp lệ.

– Sử dụng “both” thay thế cho các từ khác có nghĩa tương tự nhưng phù hợp hơn:

Ví dụ:

  • Both I enjoyed the movie and I enjoyed the book. (Sai)
  • I enjoyed both the movie and the book. (Đúng)

Lý do: Trong câu đầu tiên, “both” được sử dụng thay thế cho “I”, điều này không cần thiết và khiến câu văn trở nên lặp lại. Câu thứ hai sử dụng “both” trước danh từ số nhiều “the movie and the book”, do đó hợp lệ.

Để tránh mắc những lỗi sai này khi sử dụng “both”, hãy lưu ý những điểm sau:

  • Đảm bảo rằng “both” được sử dụng với các danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ có cùng chức năng ngữ pháp.
  • Sử dụng “both” để so sánh hai điều có mối liên hệ logic với nhau.
  • Sử dụng “both” để nhấn mạnh những danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ quan trọng.
  • Sử dụng “both” đúng ngữ pháp và phù hợp với ngữ cảnh.
  • Sử dụng “both” thay thế cho các từ khác có nghĩa tương tự nhưng phù hợp hơn.

Bài tập và đáp án với cấu trúc Both and

Bài tập: Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc “Both and”:

  • She is intelligent and she is beautiful.

Đáp án: Both she is intelligent and she is beautiful.

  • I like to read books and I like to watch movies.

Đáp án: Both I like to read books and I like to watch movies.

  • The food is delicious and the service is excellent.

Đáp án: Both the food is delicious and the service is excellent.

  • Not only is she a talented singer, but also she is a skilled dancer.

Đáp án: Both she is a talented singer and she is a skilled dancer.

  • In addition to being intelligent, she is also kind and compassionate.

Đáp án: Both she is intelligent and she is kind and compassionate.

Trên đây, Anh Ngữ Quốc tế PEP  đã chia sẻ những kiến thức hữu ích về cấu trúc Both and. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp bạn hữu ích khi học tiếng Anh. Đừng quên luyện tập chăm chỉ để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình bạn nhé.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top