“Glad” từng xuất hiện trong câu danh ngôn của Lord Byron: “The roses of love glad the garden of life” – Những nụ hồng tình yêu làm tươi vui vườn đời. Vậy “Glad” mang những nét nghĩa như thế nào? Sử dụng cấu trúc “Glad to V hay Ving” mới là chính xác. Các bạn hãy cùng Anh ngữ PEP tìm hiểu các kiến thức này thông qua bài viết dưới đây nhé.
Nội dung bài viết
ToggleGiải nghĩa tính từ glad trong tiếng Anh

“Glad” được phiên âm là /ɡlæd/, đây là một tính từ thể hiện trạng thái tích cực, bộc lộ cảm xúc vui mừng, hài lòng và hạnh phúc. Tính từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như:
- Để thể hiện cảm xúc của bản thân
Ví dụ: I’m glad to hear that you got the job. (Tôi rất vui khi biết rằng bạn đã nhận được công việc.)
She was glad to see me again. (Cô ấy rất vui khi gặp lại tôi.)
- Để bày tỏ sự đồng tình hoặc tán thành:
Ví dụ: I’m glad you agree with me. (Tôi rất vui khi bạn đồng ý với tôi.)
I’m glad you’re happy. (Tôi rất vui khi bạn hạnh phúc.)
- Để bày tỏ sự sẵn lòng hoặc mong muốn:
I’m glad to help. (Tôi rất sẵn lòng giúp đỡ.)
I’m glad to go. (Tôi rất muốn đi.)
Ngoài ra, “glad” cũng có thể được sử dụng như một động từ có nghĩa là làm cho ai đó vui mừng.
Ví dụ:
Her smile gladdened my heart. (Nụ cười của cô ấy khiến trái tim tôi vui mừng.)
His words gladdened me. (Lời nói của anh ấy khiến tôi vui mừng.)
Nhóm từ có chung gốc từ với Glad
Tính từ:
-
- glad: vui mừng, vui vẻ, hân hoan, sung sướng
- gladsome: vui vẻ, hân hoan
- gladdened: được làm cho vui mừng
- gladdening: làm cho vui mừng
- gladsomely: một cách vui vẻ, hân hoan
- gladsomeness: sự vui mừng, hân hoan
Động từ:
-
- gladden: làm cho vui mừng
- gladdener: người làm cho vui mừng
- gladdeningly: một cách làm cho vui mừng
Trạng từ:
-
- gladly: một cách vui vẻ, hân hoan
Danh từ:
-
- gladness: niềm vui, sự vui mừng
- gladdener: người làm cho vui mừng
“Glad to v hay ving”?

Đứng sau tính từ “Glad” thường là một động từ nguyên mẫu thêm “to”. Cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh: “S + glad + to V”, cấu trúc này được dùng khi người nói muốn diễn đạt sự hạnh phúc hoặc sẵn lòng thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ:
I am glad to meet you for the first time. – Tôi rất vui khi gặp bạn lần đầu tiên.
She is glad to assist with the project. – Cô ấy rất vui được hỗ trợ dự án.
Tuy nhiên trong tiếng Anh informal (không trang trọng), đôi khi bạn có thể gặp “glad to” theo sau gerund, đặc biệt là trong cách nói nhanh hay giao tiếp qua tin nhắn.
Ví dụ: I’m glad to be seeing you soon! (Tôi rất vui được sớm gặp bạn!)
Bạn cần lưu ý rằng cách dùng này không phổ biến và chỉ dùng trong trường hợp giao tiếp thân mật. Chính vì vậy khi giao tiếp hoặc trong văn viết, bạn vẫn nên ưu tiên sử dụng trường hợp đầu tiên, đó là glad to v.
>>> Bài viết cùng chủ đề: Go on to v hay ving?
Các cấu trúc thông dụng với “Glad” trong tiếng Anh

Bên cạnh cấu trúc “Glad to V” thì tính từ này còn có thể sử dụng bằng nhiều cấu trúc dưới đây:
- “Glad” và mệnh đề
Cấu trúc hoàn chỉnh “S + glad + that + clause” nhằm diễn đạt niềm vui, hạnh phúc về một tình huống hoặc vấn đề cụ thể. Trong đó, “that clause” giải thích nguyên nhân hoặc nguồn gốc của niềm vui và hạnh phúc.
Ví dụ:
I am glad that you could make it to the party. – Tôi rất vui vì bạn đã đến buổi tiệc.
She is glad that the weather cleared up for the outdoor event. – Cô ấy rất vui vì thời tiết đã tươi sáng cho sự kiện ngoài trời.
- “Glad” và giới từ
Khi “Glad” kết hợp giới từ “of”, “for”, “about” đều mang ý nghĩa diễn tả cảm xúc niềm hạnh phúc về một điều gì đó cụ thể (thường liên quan đến thành tựu, sự thành công của bản thân hoặc đối tượng nào đó).
Ví dụ:
She is glad about her promotion. – Cô ấy rất vui mừng về việc được thăng chức.
I am glad of your success. – Tôi rất vui mừng về sự thành công của bạn.
We are glad for your achievements. – Chúng tôi rất vui vì thành tích của bạn.
- “Glad” và từ để hỏi
Trong trường hợp diễn đạt điều kiện hoặc mô tả tình huống chi tiết (thời gian, địa điểm, cách thức,…) mang lại cảm giác hạnh phúc cho chủ thể, chúng ta có thể cân nhắc sử dụng cấu trúc ngữ pháp “ S + glad + when/ where/ how,…”
Ví dụ:
She was glad when she heard the good news. – Cô vui mừng khi nghe được tin vui.
She felt glad where the memories of her childhood were still vivid. – Cô cảm thấy vui mừng khi những kỷ niệm thời thơ ấu của cô vẫn còn sống động.
She is glad how quickly the issue was resolved. – Cô ấy rất vui với cách mà vấn đề được giải quyết nhanh chóng.
We’re all glad what happened turned out to be a positive experience. – Chúng tôi đều rất vui vì những gì đã xảy ra cuối cùng trở thành một trải nghiệm tích cực.
- Cấu trúc glad to see/ hear
Cấu trúc này được dùng để thể hiện sự vui mừng của người nói khi được nhìn/ nghe tin gì đó. Động từ ở sau cụm glad to see và glad to hear sẽ ở dạng động từ nguyên mẫu (to infinitive)
Ví dụ:
She was glad to hear that he was coming home. (Cô ấy rất vui khi biết anh ấy sẽ về nhà.)
She was glad to see her children. (Cô ấy rất vui khi nhìn thấy con mình.)
Bài tập vận dụng: Viết lại các câu dưới đây, sử dụng cấu trúc glad.
- 1. She is pleased with how well her presentation went.
She is glad …………………………………………
- 2. We are happy about the successful completion of the project.
We are glad …………………………………………
- 3. He is satisfied with the way his new business is growing.
He is glad …………………………………………
- 4. I am content that you could make it to the event.
I am glad …………………………………………
- 5. They are delighted by the news of the promotion.
They are glad …………………………………………
- 6. We are excited about how smoothly the trip went.
We are glad …………………………………………
- 7. She is overjoyed with the success of her book launch.
She is glad …………………………………………
- 8. I am content with the progress we’ve made so far.
I am glad …………………………………………
- 9. He is thrilled about the opportunity to work on the project.
He is glad …………………………………………
- We are happy with the outcome of the negotiations.
We are glad …………………………………………
Đáp án
- She is glad that her presentation went well.
- We are glad about the successful completion of the project.
- He is glad with the way his new business is growing.
- I am glad that you could make it to the event.
- They are glad about the news of the promotion.
- We are glad about how smoothly the trip went.
- She is glad about the success of her book launch.
- I am glad with the progress we’ve made so far.
- He is glad about the opportunity to work on the project.
- We are glad with the outcome of the negotiations.
Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Glad”

Nhóm từ đồng nghĩa với “Glad”
Nhóm từ đồng nghĩa với “Glad” mang ý nghĩa tích cực bày tỏ niềm vui và hạnh phúc có thể sử dụng thay thế trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Pleased | Hài lòng | She was pleased with the results of her hard work. – Cô ấy hài lòng với kết quả của công việc chăm chỉ của mình. |
| Happy | Hạnh phúc | I am happy to hear about your success. – Tôi rất hạnh phúc khi nghe về sự thành công của bạn. |
| Joyful | Hân hoan | The news brought a joyful smile to her face. – Tin tức mang lại nụ cười hân hoan trên khuôn mặt cô ấy. |
| Content | Thoải mái | He felt content with the achievements of the team. – Anh ấy cảm thấy thoải mái với những thành tựu của đội. |
| Satisfied | Hài lòng | They were satisfied with the outcome of the project. – Họ hài lòng với kết quả của dự án. |
| Delighted | Vui mừng | We were delighted to see old friends at the reunion. – Chúng tôi vui mừng khi gặp lại những người bạn cũ tại buổi họp mặt. |
| Cheerful | Vui vẻ | The cheerful atmosphere brightened up the room. – Bầu không khí vui vẻ làm bừng sáng cả căn phòng. |
| Elated | Phấn chấn | The successful project left everyone elated and proud. – Dự án thành công khiến mọi người cảm thấy phấn chấn và tự hào. |
Nhóm từ trái nghĩa với glad
Trái ngược với “Glad”, nhóm từ trái nghĩa mang ý nghĩa tiêu cực truyền đạt nỗi buồn, sự thất vọng phản ánh thông qua những ví dụ cụ thể.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Sad | Buồn | She felt sad when she heard the bad news about her friend. – Cô ấy cảm thấy buồn khi nghe tin tức xấu về bạn của mình. |
| Unhappy | Không hạnh phúc | He was unhappy with married life. – Anh ấy không hạnh phúc với cuộc sống hôn nhân. |
| Displeased | Không hài lòng | The customer was displeased with the service at the restaurant. – Khách hàng không hài lòng với dịch vụ tại nhà hàng. |
| Miserable | Khốn khổ | After the breakup, he felt miserable for weeks. – Sau cuộc chia tay, anh ấy cảm thấy khốn khổ suốt vài tuần. |
| Sorrowful | Buồn thảm | The funeral left everyone feeling sorrowful. – Đám tang để lại cho tất cả mọi người cảm giác buồn thảm. |
Qua bài viết chủ đề “Glad to V hay Ving”, chúng ta hiểu được rằng trong tiếng Anh để diễn tả niềm vui và hạnh phúc bên cạnh những từ ngữ quen thuộc như “happy”, “joyful” thì chúng ta có thể sử dụng “Glad to V” thể hiện cảm xúc tích cực trên. Để tìm hiểu thêm những chủ đề tương tự, bạn đọc có thể tham khảo thêm tại website của Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP để cập nhật thông tin và nâng cao kiến thức của bản thân.


