Hotline: 0865.961.566

Different đi với giới từ gì? Different from, to hay with

Home / Blog / Kiến thức chung / Different đi với giới từ gì? Different from, to hay with

Như chúng ta đã biết trong tiếng Anh, different là tính từ có nghĩa là khác hoặc khác biệt. Tuy nhiên, để trả lời chính xác cho câu hỏi different đi với giới từ gì không phải ai cũng biết. Nếu bạn đang có cùng thắc mắc về chủ đề này, hãy tham khảo nội dung bài viết dưới đây của Anh ngữ PEP.

Different là gì?

Different là gì?

Trong tiếng Anh, different (UK: /ˈdɪf.ər.ənt/ – US: /ˈdɪf.ɚ.ənt/) đóng vai trò là một tính từ và có nghĩa là khác hoặc khác biệt. Tuy nhiên, tùy vào từng ngữ cảnh cụ thể mà chúng ta có thể lý giải different sẽ mang ý nghĩa khác nhau. Cùng xét một vài ví dụ dưới đây.

  • Lisa is different from other people. Because she’s a rich person currently. (Lisa thì khác với những người khác. Bởi vì hiện tại, cô ấy là một người giàu có.)
  • I hadn’t seen my mom after 2 years, and found it was no different than before. (Tôi đã không gặp mẹ tôi sau 2 năm và tôi nhận thấy rằng bà ấy không có gì thay đổi so với trước đây.)

Ngoài vai trò là tính từ, different còn có thể được sử dụng với vai trò trạng từ để mô tả một hành động, sự kiện, hoặc trạng thái khác với những hành động, sự kiện, hoặc trạng thái khác.

Ví dụ:

  • I feel different today. (Hôm nay tôi cảm thấy khác.)
  • The world is a different place today. (Thế giới ngày nay khác đi rồi.)

– Ngoài hai trường hợp kể trên, khi là danh từ (difference) có thể được sử dụng để chỉ sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều người, vật, hoặc sự việc.

Ví dụ:

  • There is a big difference between the two companies. (Có sự khác biệt lớn giữa hai công ty này.)
  • The difference between the two prices is $10. (Sự khác biệt giữa hai mức giá là 10 đô la.)
  • The difference between the two languages is the alphabet. (Sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ là bảng chữ cái.)

Các từ loại của Different

Mời bạn cùng tìm hiểu một một số từ loại khác của tính từ different nhé!

Danh từ difference

Tính từ different sẽ có danh từ là difference /ˈdɪfrəns/  có nghĩa là sự khác nhau, tính khác nhau,…. Difference đi với giới từ gì? Cùng xem một vài cụm từ dưới đây nhé:

  • A difference in age: sự khác biệt về tuổi tác
  • Difference of opinion: bất đồng về ý kiến
  • To settle a difference: giải quyết bất đồng, tranh chấp.
  • To make a difference between: phân biệt đối xử, phân biệt giữa. 
  • Difference of sets: hiệu của một tập hợp
  • Difference equation: phương trình sai phân

Động từ Differ

Động từ của difference là differ /ˈdɪfɚ/. Trong từng trường hợp cụ thể động từ differ sẽ được hiểu theo nghĩa khác nhau. Vậy differ đi với giới từ gì?

  • Differ + from: khác, không giống nhau.
  • To differ from someone in age: khác tuổi với một ai đó.
  • To differ (in opinion) from (with) someone: không đồng ý với ai về một điều gì đó.
  • I beg to differ: xin phép, tôi có ý kiến, quan điểm khác.
  • To agree to differ: bất đồng, không đồng quan điểm với ai đó hoặc không tìm được cách thuyết phục nhau. 

Different đi với giới từ gì?

Different đi với giới từ gì?

Trong phần dưới đây, Anh Ngữ Quốc tế PEP sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc different đi với giới từ nào, cùng theo dõi nhé!

  • Different + giới từ from

Đây là cách dùng phổ biến nhất trong tiếng Anh Mỹ và Anh Anh. Với cấu trúc different giới từ from dùng để diễn tả sự khác nhau về nơi ở.

Ex: I look short, different from my younger sister. (Tôi trông lùn, khác hẳn với em gái của tôi.)

  • Different + giới từ to

Cấu trúc này được người Anh sử dụng phổ biến với mục đích hướng đến, theo một hướng khác biệt.

Ex: The T-shirt is different to the its photo on instagram. (Chiếc áo thun này có vẻ khác so với hình ảnh ở trên Instagram.)

  • Different + giới từ than 

So với different giới từ from và to, thì giới từ than có phần khác biệt hơn nhiều. Với cấu trúc này sẽ dùng để mô phỏng ý nghĩ so sánh ít hơn hoặc nhiều hơn về mặt số lượng và được dùng nhiều trong tiếng Anh của người Mỹ. 

Ex: David drank 3 kinds of wine different than kinds of wine in last time. (David đã uống 3 loại rượu khác hơn so với các loại rượu trong lần trước.)

Ngoài những trường hợp kể trên, tính từ này còn được bổ nghĩa bởi các từ khác như: not much, no, any, quite, a little,…

Ex: Nam repaired the bedroom a little differently. (Nam đã sửa chữa lại phòng ngủ một chút.)

  • Different + giới từ with

Những cấu trúc different + giới từ from, to, than thường được dùng để so sánh giữa người, sự vật với người, sự vật khác. Còn trong trường hợp different đi cùng giới từ with thường dùng để diễn tả nhấn mạnh về sự khác biệt của chủ thể được nhắc đến. Ý nghĩa của cấu trúc different with thể hiện sự khác biệt về một điều gì đó.

Ex: Marry looks so different with the new dress. (Marry trông rất khác với bộ váy mới.)

His T-shirt looks so different with those floral patterns. (Chiếc áo phông của cậu ấy trông rất khác biệt với những họa tiết hoa.)

Phân biệt Different From/ Different To/ Different Than

Phân biệt giữa Different to, from và different than

Trên thực tế, các cấu trúc này khác nhau ở mức độ, phạm vi chuẩn ngữ pháp được công nhận.

  • Different giới từ to: hầu như không được sử dụng với người Mỹ
  • Different giới từ from: dùng với mọi trường hợp
  • Different giới từ than: hầu như không sử dụng với người Anh
Cấu trúc Different from Different to Different than
Về cách sử dụng Được dùng nhiều trong văn nói và văn viết. Được dùng trong văn nói nhiều hơn. Theo nguyên tắc ngữ pháp, người ta chỉ dùng “than” cho những trường hợp so sánh hơn. 
Về phạm vi thường sử dụng Có thể sử dụng trong tất cả các trường hợp Người Mỹ rất ít khi sử dụng, trong khi người Anh thường sử dụng. Người Anh rất ít khi sử dụng, trong khi người Mỹ dùng phổ biến.
Ví dụ Her idea is different from David’s. (Ý tưởng của cô ấy rất khác với ý kiến của David.) Nam is so different to his father. (Nam thì rất khác so với bố của anh ấy.) This wine tastes very different than the one I usually drink. (Vị rượu này rất khác so với những cái tôi từng uống.)

Bài tập vận dụng giới từ đi cùng Different

Bài tập 1: Điền different + giới từ thích hợp điền vào chỗ trống:

  1. Lisa and Lion are twins so they are not so much…….. each other.
  2. New York is………. what he expected.
  3. Moving to a new house feels so………..
  4. Henry looks……… the photos he posted on Facebook.
  5. David’s skin looks so………. that color.

Đáp án:

  1. different from
  2. different than/different to/different from
  3. different
  4. different from
  5. different with

Bài tập 2: Chọn đáp án A, B, C hoặc D điền vào chỗ trống:

  1. Tom returned to the house after 5 years and he found…….. difference about it. 
  • A. No
  • B. Many
  • C. Any
  • D. Less
  1. There is a………. of 5 centimeters between the length of three chairs.
  • A. Differently
  • B. Differ
  • C. Difference
  • D. Different
  1. What David is doing won’t make…….. difference for this case.
  • A. Any
  • B. None
  • C. Not
  • D. Less
  1. She tried convincing him to join this party – for…. the differences it made.
  • A. a
  • B. Many
  • C. All
  • D. One

5. How’s your health after the surgery? No…….

  • A. Differ
  • B. Difference
  • C. Different
  • D. Differently

Đáp án tham khảo:

  1. A
  2. C
  3. A
  4. C
  5. C

Các từ/ cấu trúc đồng nghĩa & trái nghĩa với Different From

Các nội dung ở phía trên đã giúp bạn hiểu rõ về cấu trúc, ý nghĩa của different from. Còn bây giờ hãy cùng tìm hiểu một vài cụm từ và cấu trúc đồng nghĩa, trái nghĩa với nó.

Các từ, cấu trúc đồng nghĩa với different from

  • Unlike: khác
  • Distinct from: khác biệt rõ ràng
  • Not the same as: không giống như
  • Not alike: không giống nhau
  • Vary from: khác biệt, thay đổi tùy vào từng trường hợp
  • Dissimilar from: không giống nhau
  • Distinguishable from: có thể phân biệt với ai, cái gì.

Các từ, cấu trúc trái nghĩa với different from

  • Equivalent to: tương đương với
  • Similar to: tương tự, giống với
  • Congruent with: tương đương, bằng với cái gì
  • Indistinguishable from: không có điểm khác biệt. 
  • Identical to: giống nhau

Như vậy, qua những thông tin chi tiết trên đây, ắt hẳn chúng ta đã giải đáp được thắc mắc different đi với giới từ gì. Mong rằng bài viết này sẽ hữu ích với những bạn đang tìm hiểu về cấu trúc ngữ pháp và học giao tiếp tiếng Anh. Ngoài kiến thức này, bạn cũng có thể xem thêm một số chủ điểm ngữ pháp khác như:

3 cách hỏi giá tiền trong tiếng Anh phổ biến nhất

Admire đi với giới từ gì? Cấu trúc admire thông dụng trong tiếng Anh

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top