Hotline: 0865.961.566

Disappointed đi với giới từ gì? Disappointed at, about hay by

Trong tiếng Anh, khi muốn diễn tả sự thất vọng của mình về một điều gì đó chắc hẳn các bạn đã nhiều lần sử dụng Disappointed. Xoay quanh về tính từ này có rất nhiều các câu hỏi điển hình như Disappointed đi với giới từ gì? Cấu trúc của Disappointed ra sao?… 

Để giải đáp các thắc mắc này, hãy cùng trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP tìm hiểu các thông tin có trong bài viết sau đây.

Disappointed là gì?

Theo từ điển Cambridge, Disappointed: /dɪsəˈpɔɪntɪd/ có nghĩa là thất vọng, cảm thấy buồn chán hoặc không hài lòng về một kết quả hoặc một tình huống nào đó. Nó diễn tả cảm giác bất mãn và thất vọng về điều gì đó mà ta hy vọng hoặc mong đợi, nhưng lại không nhận được.

Disappointed là gì?
Tính từ Disappointed trong tiếng Anh

Ví dụ 1: I was really disappointed when I didn’t get the job that I had applied for.

(Tôi cảm thấy thất vọng khi tôi không được nhận vào công việc mà tôi đã nộp đơn cho nó.)

Ví dụ 2: I was disappointed that my favorite restaurant was closed when I went there last night.

(Tôi cảm thấy thất vọng khi nhà hàng ưa thích của tôi đã đóng cửa khi tôi đến đó tối qua.)

Các word Family của tính từ Disappointed

  • Disappoint (v): có nghĩa là làm thất vọng ai đó, không đáp ứng kỳ vọng của ai đó hoặc làm ai đó buồn bã.

Ví dụ: I hope I don’t disappoint my parents by dropping out of college. (Tôi hy vọng tôi sẽ không làm cha mẹ thất vọng khi thôi học đại học.)

  • Disappointment (n): có nghĩa là sự thất vọng, sự cảm thấy buồn bã hoặc không hài lòng vì điều gì đó không đạt được như mong đợi. 

Ví dụ: Her disappointment was evident when she didn’t get the promotion she was hoping for.

(Sự thất vọng của cô ấy rõ ràng thấy được khi cô ấy không được thăng chức như cô ấy đã hy vọng.)

  • Disappointing (Adj): có nghĩa là gây thất vọng, khiến ai đó cảm thấy thất vọng hoặc không đáp ứng được kỳ vọng.

Ví dụ: The movie was disappointing because it didn’t live up to its hype. (Bộ phim làm người xem thất vọng vì nó không đáp ứng được kỳ vọng) 

  • Disappointedly (Adv): có nghĩa là một cách thất vọng, với cảm giác bất mãn hoặc buồn bã. 

Ví dụ: She looked at him disappointingly when he broke his promise. (Cô ấy nhìn anh ta với sự thất vọng khi anh ta không giữ lời hứa.)

Disappointed đi với giới từ gì?

Tính từ Disappointed có thể kết hợp được với nhiều giới từ khác nhau, tùy theo từng ngữ cảnh cụ thể như sau.

Disappointed đi với giới từ gì?
Giới từ đi với Disappointed
  • Disappointed + giới từ at: được sử dụng để chỉ nguyên nhân của sự thất vọng hoặc mối quan hệ giữa người thất vọng và người/ sự việc làm cho họ thất vọng.

Ví dụ: He was disappointed at the company’s decision to cut his benefits.

(Anh ta thất vọng về quyết định của công ty cắt giảm lợi ích của anh ta.)

She was disappointed at her friend’s behavior. (Cô ấy thất vọng về hành động của người bạn.)

  • Disappointed + giới từ about: sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do của sự thất vọng.

Ví dụ:  She was disappointed about the cancellation of the concert. (Cô ấy thất vọng về việc hủy diễn nhạc.)

He was disappointed about missing the opportunity to travel. (Anh ta thất vọng vì bỏ lỡ cơ hội để đi du lịch.)

  • Disappointed + giới từ by: dùng để chỉ người hoặc nguyên nhân gây ra sự thất vọng.

Ví dụ: She was disappointed by the poor quality of the product. (Cô ấy thất vọng vì chất lượng sản phẩm kém.)

He was disappointed by the service at the restaurant. (Anh ta thất vọng về dịch vụ tại nhà hàng.)

  • Disappointed kết hợp với giới từ in/ with: để thể hiện sự thất vọng về một người hoặc một việc gì đó

Ví dụ: They were disappointed in the company’s decision to cut their benefits. (Họ thất vọng về quyết định cắt giảm phúc lợi của công ty).

She was disappointed with her son’s behavior at school. (Cô ấy thất vọng về hành vi của con trai mình ở trường.)

Bài viết cùng chủ đề: Afraid đi với giới từ gì?

Bài tập vận dụng và đáp án

Để củng cố kiến thức về chủ đề Disappointed giới từ gì, bạn hãy hoàn thành các câu sau đây:

  1. They were disappointed ____ the cancellation of the concert. about
  2. She was disappointed ___ the poor service at the hotel. by
  3. He was disappointed ___ the outcome of the game. about
  4. I was disappointed ___ the lack of progress at work. with
  5. We were disappointed ___ the delay in the delivery of the package. by
  6. She was disappointed ___ her friend for not showing up to the party. in 
  7. I was disappointed ___ the lack of variety in the menu. with
  8. They were disappointed ___ the cancellation of the concert. about 

Đáp án

1. about 2. by 3. about  4. with
5. by  6. in 7. with  8. about 

Cách sử dụng khác của Disappointed trong tiếng Anh

Cấu trúc: “be disappointed that + mệnh đề” là cách diễn đạt thể hiện sự thất vọng của người nói về một việc gì đó trong mệnh đề. Cụ thể, người nói sử dụng cấu trúc này để bày tỏ sự không hài lòng hoặc tiếc nuối về việc không diễn ra như mong đợi.

Cách sử dụng Disappointed trong tiếng Anh

Ví dụ: 

  • They were disappointed that the movie was not as good as they expected. (Họ thất vọng vì bộ phim không tốt như mong đợi.)
  • She was disappointed that her vacation was ruined by bad weather. (Cô ấy thất vọng vì kỳ nghỉ của mình bị hỏng bởi thời tiết xấu.)

Các từ đồng nghĩa với Disappointed

Từ đồng nghĩa với Disappointed Ý nghĩa Ví dụ
Discouraged (adj):

/dɪsəˈkʌrɪdʒd/

Chán nản, mất hy vọng: Discouraged thường được sử dụng để mô tả cảm giác chán nản hoặc mất hy vọng. Nó thường được sử dụng khi một người đã cố gắng làm điều gì đó nhưng không thành công, hoặc khi họ gặp phải một trở ngại khó khăn. – I was discouraged after failing the test. (Tôi chán nản sau khi trượt bài kiểm tra)
– The team was discouraged after losing the game.(Toàn đội đã chán nản sau khi thua trận đấu.)
Dismayed (adj):

/dɪsˈmeɪd/

Thất vọng, chán nản: Dismayed thường được sử dụng để mô tả cảm giác thất vọng hoặc chán nản. Nó thường được sử dụng khi một người phải đối mặt với một tình huống bất ngờ hoặc không mong muốn. – The students were dismayed when they learned that the exam had been cancelled.

(Các học sinh thất vọng khi biết rằng kỳ thi đã bị hủy bỏ.)
– The family was dismayed when they heard the news of the accident.

(Gia đình rất bàng hoàng khi biết tin về vụ tai nạn.)

Disillusioned (adj):

/dɪsɪˈluːʒənd/

 

Thất vọng, mất niềm tin: Disillusioned thường được sử dụng để mô tả cảm giác thất vọng hoặc mất niềm tin. Nó thường được sử dụng khi một người đã bị lừa dối hoặc khi họ nhận ra rằng một điều gì đó không như họ tưởng – The young man was disillusioned with politics after working in a government office.

(Chàng trai trẻ vỡ mộng về chính trị sau khi làm việc trong một cơ quan chính phủ.)
– The woman was disillusioned with her marriage after her husband cheated on her.

(Người phụ nữ vỡ mộng về cuộc hôn nhân của mình sau khi bị chồng lừa dối.)

Dissatisfied (adj):

/dɪsˈsætɪsfaɪd/

Không hài lòng, không thỏa mãn: Dissatisfied thường được sử dụng để mô tả cảm giác không hài lòng hoặc không thỏa mãn. Nó thường được sử dụng khi một người không nhận được điều họ mong đợi hoặc khi họ không hài lòng với chất lượng của một thứ gì đó. – The customer was dissatisfied with the service they received at the restaurant.

(Khách hàng không hài lòng với dịch vụ họ nhận được tại nhà hàng.)
– The student was dissatisfied with their grades on the test.

(Học sinh không hài lòng với điểm số của mình trong bài kiểm tra.)

Frustrated (adj):

/frʌsˈtreɪtɪd/

Thất vọng, bực bội: Frustrated thường được sử dụng để mô tả cảm giác thất vọng hoặc bực bội. Nó thường được sử dụng khi một người không thể đạt được mục tiêu của mình hoặc khi họ gặp phải một trở ngại khó khăn. – The mechanic was frustrated by the broken car.

(Người thợ máy thất vọng vì chiếc xe bị hỏng.)
– The student was frustrated by the difficult math problem.

(Học sinh chán nản vì bài toán khó.)

Let down (adj):

/ˈlɛt daʊn/

Thất vọng, buồn bã: Let down thường được sử dụng để mô tả cảm giác thất vọng hoặc buồn bã. Nó thường được sử dụng khi một người cảm thấy bị ai đó hoặc điều gì đó làm thất vọng. – The fans were let down by the team’s performance.

(Người hâm mộ thất vọng trước màn trình diễn của đội.)
– The parents were let down by their child’s behavior.

(Cha mẹ thất vọng vì hành vi của con mình.)

Pessimistic (adj):

/pɛsəˈmɪstɪk/

Bi quan: Pessimistic thường được sử dụng để mô tả một người luôn có cái nhìn bi quan về mọi thứ. Họ thường tin rằng mọi thứ sẽ tồi tệ và họ không tin rằng có bất kỳ điều gì tốt đẹp sẽ xảy ra. – The economist was pessimistic about the future of the economy.

(Nhà kinh tế học bi quan về tương lai của nền kinh tế.)
– The patient was pessimistic about their chances of recovery.

(Bệnh nhân bi quan về cơ hội phục hồi của họ.)

Sad (adj):

/sæd/

Buồn bã: Sad thường được sử dụng để mô tả cảm giác buồn bã. Nó thường được sử dụng khi một người đã trải qua một mất mát hoặc khi họ cảm thấy thất vọng. – The girl was sad when her dog died.

(Cô gái đau buồn khi con chó của mình qua đời)
– The man was sad when he lost his job.

(Người đàn ông đau buồn khi bị mất việc.)

Unhappy (adj):

/ʌnˈhæpi/

Không hạnh phúc: Unhappy thường được sử dụng để mô tả cảm giác không hạnh phúc. Nó thường được sử dụng khi một người không hài lòng với cuộc sống của họ hoặc khi họ cảm thấy không hài lòng với những gì họ đang làm. – The woman was unhappy in her marriage.

(Người phụ nữ không hạnh phúc trong cuộc hôn nhân của mình.)
– The student was unhappy with their school.

(Học sinh này không hài lòng với trường học của mình.)

Chủ đề ngữ pháp Disappointed đi với giới từ gì? đã được trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP giải đáp qua các thông tin phía trên. Hy vọng qua bài viết này, bạn đọc sẽ có trong tay các kiến thức hữu ích để có thể hoàn thành các bài tập một cách tốt nhất. 

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top