Hotline: 0865.961.566

Famous đi với giới từ gì? 5 phút thành thạo ngay cách dùng famous

Home / Blog / Kiến thức chung / Famous đi với giới từ gì? 5 phút thành thạo ngay cách dùng famous

Trong tiếng Anh, tính từ famous mang nghĩa là nổi tiếng và được sử dụng khá phổ biến trong nhiều ngữ cảnh. Vậy famous đi với giới từ gì? Có những từ loại nào liên quan famous? Bạn hãy đi tìm câu trả lời qua nội dung bài viết dưới đây của Anh ngữ quốc tế PEP để hiểu rõ hơn về famous.

Famous là gì?

Trong tiếng Anh, tính từ Famous mang ý nghĩa là nổi tiếng, nổi danh, được nhiều người biết đến.

Ví dụ:

  • Son Tung was one of many famous singer. (Sơn Tùng là một trong nhiều gương mặt ca sĩ nổi tiếng).
  • Many rich and famous people have stayed this night (Nhiều người giàu có và nổi tiếng đã có mặt đêm nay).
Famous là gì?
Famous là gì?

Các word family của famous

Tính từ

  • Famous: nổi tiếng, nổi danh 
  • Infamous: nổi tiếng, nổi danh vì điều xấu xa 

Ví dụ:

  • Angela Joyce is a famous actor. ( Angela Joyce là một diễn viên nổi tiếng.)
  • This restaurant is famous for its delicious vegetarian food. (Nhà hàng này nổi tiếng về đồ ăn chay ngon.)

Trạng từ

  • Famously: nổi tiếng, nổi danh 

Ví dụ: Hoa is famously known for her sense of humor. (Hoa nổi tiếng với khiếu hài hước của mình.)

Động từ

  • To make famous: làm cho nổi tiếng, nổi danh 
  • To become famous: trở nên nổi tiếng, nổi danh 

Ví dụ: Lan Phuong became famous after her role in the “gia dinh vui bat thinh linh” movie. (Lan Phương trở nên nổi tiếng sau vai diễn của cô ấy trong bộ phim Gia đình vui bất thình lình.)

Danh từ

  • Fame : sự nổi tiếng, nổi danh 
  • Infamy: sự nổi tiếng, nổi danh vì điều xấu xa 

Ví dụ: Her fame spread quickly. (Sự nổi tiếng của cô ấy lan truyền nhanh chóng.)

>>> XEM THÊM: Provide đi với giới từ gì?

Các word family của famous
Các word family của famous

Famous đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, famous có thể đi với 5 giới từ for, in, of, by và with theo từng ngữ cảnh như sau: 

  • Famous + for thể hiện nổi tiếng, nổi danh vì điều gì hay cái gì.

Ví dụ: She is famous for her singing. (Cô ấy nổi tiếng về ca hát.)

  • Famous in có nghĩa nổi tiếng trong một khu vực, lĩnh vực nào đó.

Ví dụ: Tung is famous in the music industry. (Tùng nổi tiếng trong ngành công nghiệp âm nhạc.)

  • Famous + of có nghĩa nổi tiếng và được biết đến trong một nhóm nào đó.

Ví dụ: Kien is famous of his courage and intelligence. (Kiên nổi tiếng về lòng dũng cảm và trí thông minh.) 

  • Famous + by mang nghĩa là nổi tiếng nhờ điều gì hay cái gì. 

Ví dụ: Mono is famous by his new song. (Mono nổi tiếng nhờ bài hát mới.)

  • Famous + with mang nghĩa là nổi tiếng với ai đó. 

Ví dụ: The child singer is famous with children. (Ca sĩ nhí nổi tiếng với trẻ em.)

Famous đi với giới từ gì?
Famous đi với giới từ gì?

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Chọn giới từ thích hợp đi kèm famous để điền vào chỗ trống cho các câu sau:

  1. Marketing room is famous ___ its teamwork.
  2. Which is the most famous ___ all tourist attractions in Da Nang?
  3. Lisa is famous ___ her seductive dancing skills.
  4. TT company is famous ___ the field of graphic design training 

Đáp án:

  1. for
  2. of
  3. for
  4. in

Các cấu trúc khác với famous

  • Cấu trúc so sánh để so sánh sự nổi tiếng của 2 hay nhiều người, vật, hiện tượng. 

Ví dụ: Tung is more famous than his brother. ( Tùng nổi tiếng hơn anh trai của mình.) 

  • Cấu trúc phủ định để diễn tả sự không nổi tiếng của 1 người, vật, hiện tượng.

Ví dụ: This cartoon movie was not famous, but it was well reviewed. (Bộ phim hoạt hình này không nổi tiếng, nhưng được đánh giá cao.)

  • Cấu trúc câu hỏi để hỏi về sự nổi tiếng của 1 người, vật, hiện tượng. 

Ví dụ: Is this restaurant famous for its hamburgers? (Nhà hàng này có nổi tiếng về hamburgers không?)

>>> XEM THÊM: Talent đi với giới từ gì?

Từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, thành ngữ với famous

Từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, thành ngữ với famous
Từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, thành ngữ với famous

Từ đồng nghĩa với famous

  • renowned: nổi tiếng
  • celebrated: tôn vinh
  • well-known: nổi tiếng
  • legendary: huyền thoại
  • notorious: khét tiếng
  • infamous: khét tiếng

Ví dụ

  • Viet Anh is a well-known actor. (Việt Anh là một diễn viên nổi tiếng.)
  • Criminals are infamous for his crimes. (Tội phạm khét tiếng về tội ác của mình.)
  • The musician is well-known for his famous songs. (Nhạc sĩ này được nhiều người biết đến nhờ những bài hát nổi tiếng của anh ấy.)
  • The television actor is renowned for her acting skills. (Nữ diễn viên truyền hình này nổi tiếng về khả năng diễn xuất của mình.)

Từ trái nghĩa với famous

  • unknown: không xác định, vô danh 
  • uncelebrated: không nổi tiếng
  • obscure: mờ nhạt
  • unlegendary: không phải là huyền thoại
  • unnotorious: không nổi tiếng
  • unfamous: không nổi tiếng

Ví dụ:

  • She is an unknown actor. (Cô ấy là một diễn viên vô danh.)
  • British band The Beatles are not legendary musicians. (The Beatles của nước Anh không phải là những nhạc sĩ huyền thoại.)
  • The village on the outskirts is unknown to most tourists. (Ngôi làng ở ngoại ô này không được nhiều khách du lịch biết đến.)
  • The famous male football player became obscure after retiring. (Nam cầu thủ bóng đá nổi tiếng trở nên mờ mịt sau khi giải nghệ.)

Thành ngữ với famous

Một số thành ngữ thường đi kèm famous như sau: 

  • to be in the limelight: nổi tiếng, nổi danh 
  • famous last words: không ngờ điều đó trái với sự thật
  • to be a household name: nổi tiếng đến mức ai cũng biết 
  • to achieve fame: trở nên nổi tiếng 
  • to gain fame: lên danh vọng 
  • to lose fame: mất danh tiếng 
  • world famous: nổi tiếng toàn cầu
  • famous for fifteen minutes: nổi tiếng trong khoảng thời gian ngắn
  • the world-famous: cái gì đó nổi tiếng trên thế giới
  • famous last line: 1 câu cuối cùng trong tác phẩm nghệ thuật hay diễn thuyết nổi tiếng.

Ví dụ: 

  • The Eiffel Tower is world famous and attracts millions of tourists. (Tháp Eiffel nổi tiếng toàn cầu và thu hút hàng triệu du khách.)
  • He achieved fame after his role in the movie Family is number 1. (Anh ấy trở nên nổi tiếng sau vai diễn trong bộ phim Gia đình là số 1.)
  • The world-famous chef has opened a new restaurant that attracts diners from all over the world. (Đầu bếp nổi tiếng trên toàn thế giới mở một nhà hàng mới thu hút khách hàng từ khắp nơi trên thế giới.)

Bài viết đã giải đáp câu hỏi famous đi với giới từ gì, các cấu trúc sử dụng với famous. Thông qua những kiến thức này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng famous trong từng tình huống khác nhau. Đừng quên liên hệ Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP nếu bạn cần tư vấn thêm về các khóa học tiếng anh phù hợp.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top