Trong tiếng Anh, tính từ famous mang nghĩa là nổi tiếng, trứ danh, được nhiều người biết đến. “Famous” được sử dụng để miêu tả người, nơi chốn, sự kiện hoặc vật gì đó được nhiều người biết đến hoặc có sự công nhận rộng rãi. Vậy famous đi với giới từ gì; Cách sử dụng tính từ này ra sao? Bạn hãy cùng PEP đi tìm câu trả lời qua bài viết dưới đây nhé!

Nội dung bài viết
ToggleCác từ có chung gốc từ với famous
- Fame (n): Danh tiếng, sự nổi tiếng.
Ví dụ: “He gained fame for his incredible performances.” (Anh ấy đạt được danh tiếng nhờ những màn trình diễn tuyệt vời.)
- Infamous (adj): Tai tiếng, nổi tiếng vì điều xấu.
Ví dụ: “The dictator was infamous for his cruelty.” (Nhà độc tài nổi tiếng vì sự tàn ác của mình.)
- Famed (adj): Được biết đến, nổi tiếng (được dùng nhiều trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng).
Ví dụ: “She is famed for her artistic talent.” (Cô ấy nổi tiếng vì tài năng nghệ thuật của mình.)
- Fame-seeking (adj): Tìm kiếm danh tiếng, muốn trở nên nổi tiếng.
Ví dụ: “Many fame-seeking individuals go to Hollywood.” (Nhiều người tìm kiếm danh tiếng đến Hollywood.)
- Famousness (n): Sự nổi tiếng (ít dùng, có thể được coi là dạng danh từ của “famous”).
Ví dụ: “The famousness of the singer grew rapidly.” (Sự nổi tiếng của ca sĩ tăng nhanh chóng.)
>>> XEM THÊM: Provide đi với giới từ gì?
Famous đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, famous có thể đi với 5 giới từ for, in, of, by và with theo từng ngữ cảnh như sau:
- Famous + for thể hiện sự nổi tiếng, nổi danh vì điều gì hay cái gì.
Ví dụ: She is famous for her singing. (Cô ấy nổi tiếng về ca hát.)
- Famous in có nghĩa nổi tiếng trong một khu vực, lĩnh vực nào đó.
Ví dụ: Tung is famous in the music industry. (Tùng nổi tiếng trong ngành công nghiệp âm nhạc.)
- Famous + of có nghĩa nổi tiếng và được biết đến trong một nhóm nào đó.
Ví dụ: Kien is famous of his courage and intelligence. (Kiên nổi tiếng về lòng dũng cảm và trí thông minh.)
- Famous + by mang nghĩa là nổi tiếng nhờ điều gì hay cái gì.
Ví dụ: Mono is famous by his new song. (Mono nổi tiếng nhờ bài hát mới.)
- Famous + with mang nghĩa là nổi tiếng với ai đó.
Ví dụ: The child singer is famous with children. (Ca sĩ nhí nổi tiếng với trẻ em.)
Bài tập vận dụng: Chọn giới từ thích hợp đi kèm famous để điền vào chỗ trống cho các câu sau:
- Marketing room is famous ___ its teamwork.
- Which is the most famous ___ all tourist attractions in Da Nang?
- Lisa is famous ___ her seductive dancing skills.
- TT company is famous ___ the field of graphic design training
Đáp án:
- for
- of
- for
- in
Các cấu trúc với famous trong tiếng Anh
1. Famous for + danh từ/ cụm danh từ: Nổi tiếng về cái gì đó.
Ví dụ:
Paris is famous for its Eiffel Tower. (Paris nổi tiếng với tháp Eiffel.)
This restaurant is famous for its seafood. (Nhà hàng này nổi tiếng với hải sản.)
2. Famous as + danh từ: Nổi tiếng với tư cách là gì.
Ví dụ:
Leonardo da Vinci is famous as a painter. (Leonardo da Vinci nổi tiếng với tư cách là một họa sĩ.)
She is famous as a singer. (Cô ấy nổi tiếng với tư cách là một ca sĩ.)
3. Be famous for/ as: Được biết đến rộng rãi vì…
Ví dụ:
The city is famous for its beautiful beaches. (Thành phố này được biết đến rộng rãi vì những bãi biển đẹp.)
He is famous as a philanthropist. (Ông ấy được biết đến rộng rãi với tư cách là một nhà từ thiện.)
4. Become famous: Trở nên nổi tiếng.
Ví dụ: She became famous after winning the singing contest. (Cô ấy trở nên nổi tiếng sau khi giành chiến thắng trong cuộc thi hát.)
5. A famous + danh từ: Một người/ vật gì đó nổi tiếng.
Ví dụ:
He is a famous actor. (Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng.)
This is a famous painting. (Đây là một bức tranh nổi tiếng.)
>>> XEM THÊM: Talent đi với giới từ gì?
Từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, thành ngữ với famous

Từ đồng nghĩa với famous
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa chính | Sắc thái nghĩa | Ví dụ |
| Famous | Nổi tiếng | Chung nhất, được nhiều người biết đến |
She is a famous actress.
|
| Well-known | Nổi tiếng, được biết đến rộng rãi | Nhấn mạnh sự phổ biến |
The Eiffel Tower is well-known worldwide.
|
| Renowned | Có tiếng tăm, nổi danh | Mang ý nghĩa trang trọng hơn, thường dùng cho người hoặc vật có thành tựu đáng kể |
The city is renowned for its beautiful architecture.
|
| Celebrated | Được ca ngợi, nổi tiếng | Nhấn mạnh sự tôn vinh, thường dùng trong các ngữ cảnh tích cực |
He is a celebrated author.
|
| Infamous | Khét tiếng, nổi tiếng vì điều xấu | Ngược nghĩa với famous, thường dùng cho những điều tiêu cực |
The dictator is infamous for his cruelty.
|
| Prominent | Nổi bật, có tầm ảnh hưởng | Nhấn mạnh vai trò quan trọng, thường dùng trong các lĩnh vực xã hội |
She is a prominent figure in the fashion industry.
|
| Eminent | Xuất sắc, nổi tiếng trong một lĩnh vực | Mang ý nghĩa trang trọng, thường dùng cho người có uy tín |
He is an eminent scientist.
|
| Illustrious | Rực rỡ, danh tiếng | Mang ý nghĩa lịch sử, thường dùng để miêu tả những nhân vật lịch sử hoặc thành tựu lớn |
The illustrious history of Rome.
|
Từ trái nghĩa với famous
| Từ trái nghĩa | Nghĩa chính | Ví dụ |
| Unknown | Không được biết đến |
He is an unknown artist. (Anh ấy là một họa sĩ vô danh.)
|
| Obscure | Mù mờ, ít người biết đến |
The book is about an obscure historical figure. (Cuốn sách nói về một nhân vật lịch sử ít người biết đến.)
|
| Anonymous | Vô danh, ẩn danh |
The donor wished to remain anonymous. (Người quyên góp muốn giữ kín danh tính.)
|
| Unnoticed | Không được chú ý |
Her work went unnoticed for many years. (Tác phẩm của cô ấy đã không được chú ý trong nhiều năm.)
|
| Insignificant | Không đáng kể, tầm thường |
His role in the project was insignificant. (Vai trò của anh ấy trong dự án không đáng kể.)
|
| Unimportant | Không quan trọng |
The details are unimportant. (Những chi tiết đó không quan trọng.)
|
Các thành ngữ với famous thông dụng trong tiếng Anh
Một số thành ngữ thường đi kèm famous như sau:
- to be in the limelight: nổi tiếng, nổi danh
- famous last words: không ngờ điều đó trái với sự thật
- to be a household name: nổi tiếng đến mức ai cũng biết
- to achieve fame: trở nên nổi tiếng
- to gain fame: lên danh vọng
- to lose fame: mất danh tiếng
- world famous: nổi tiếng toàn cầu
- famous for fifteen minutes: nổi tiếng trong khoảng thời gian ngắn
- the world-famous: cái gì đó nổi tiếng trên thế giới
- famous last line: 1 câu cuối cùng trong tác phẩm nghệ thuật hay diễn thuyết nổi tiếng.
Ví dụ:
- The Eiffel Tower is world famous and attracts millions of tourists. (Tháp Eiffel nổi tiếng toàn cầu và thu hút hàng triệu du khách.)
- He achieved fame after his role in the movie Family is number 1. (Anh ấy trở nên nổi tiếng sau vai diễn trong bộ phim Gia đình là số 1.)
- The world-famous chef has opened a new restaurant that attracts diners from all over the world. (Đầu bếp nổi tiếng trên toàn thế giới mở một nhà hàng mới thu hút khách hàng từ khắp nơi trên thế giới.)
Bài viết trên đây đã giải đáp câu hỏi famous đi với giới từ gì và tổng hợp cách sử dụng tính từ này trong tiếng Anh một cách chi tiết. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết; đừng quên truy cập website: https://pep.edu.vn để cùng PEP học tiếng Anh mỗi ngày nhé!


