Hotline: 0865.961.566

Full đi với giới từ gì? Phân biệt giữa Full Of và Full Up

Home / Blog / Kiến thức chung / Full đi với giới từ gì? Phân biệt giữa Full Of và Full Up

Trong tiếng Anh, full được sử dụng rộng rãi với vai trò là tính từ nhằm diễn đạt ý nghĩa đầy đủ, nhiều, tràn trề. Theo thống kê của Corpus of Contemporary American English (COCA), từ full xuất hiện khoảng 1,2 triệu lần trong các văn bản tiếng Anh. Vậy full đi với giới từ gì, cách sử dụng như thế nào, mời bạn cùng Anh ngữ PEP tìm hiểu qua bài viết sau đây.

Full là gì?

Full là gì?
Full là gì trong tiếng Anh

Ngoài vai trò là tính từ (sử dụng phổ biến nhất), full còn có thể sử dụng là danh từ và động từ với ý nghĩa như sau:

Khi full đóng vai trò là tính từ

    • Đầy, đầy đủ, nhiều, tràn trề, tràn ngập, chan chứa. Ví dụ:

– The glass is full, so be careful not to spill it. (Cốc đầy, hãy cẩn thận đừng làm đổ.)

– This sweater is full of holes. (Áo len này đầy lỗ.)

– You’re always so full of energy. (Bạn luôn tràn đầy năng lượng.)

    • Chật, đông, chật ních, hết chỗ ngồi (rạp hát, xe buýt… ). Ví dụ:

– The theater is full. (Rạp hát đã kín chỗ.)

– The bus is full. (Xe buýt đã đầy.)

    • No, no nê. Ví dụ:

I’m full. I can’t eat any more. (Tôi no rồi. Tôi không thể ăn thêm nữa.)

    • Hết sức, ở mức độ cao nhất. Ví dụ:

– He is a full-time student. (Anh ấy là sinh viên toàn thời gian.)

– She is a full-time mother. (Cô ấy là bà mẹ toàn thời gian.)

    • Tròn, đầy đặn, nở nang (đàn bà). Ví dụ:

She has a full figure. (Cô ấy có thân hình đầy đặn.)

    • Giữa, hoàn toàn, trọn vẹn, đầy đủ, toàn phần. Ví dụ:

– The moon is full tonight. (Trăng tròn tối nay.)

– I understand it fully. (Tôi hiểu nó hoàn toàn.)

Khi Full đóng vai trò là danh từ

    • Toàn bộ.

Ví dụ: Give me your full name and address. (Hãy cho tôi họ tên và địa chỉ đầy đủ của bạn.)

    • Điểm cao nhất.

Ví dụ: She hit a full house in poker. (Cô ấy đã đánh được full house trong trò xì tố.)

Khi Full đóng vai trò là động từ

    • Làm đầy, lấp đầy. Ví dụ:

– I filled the glass with water. (Tôi đã đổ đầy nước vào cốc.)

– He filled the room with music. (Anh ấy đã lấp đầy căn phòng với âm nhạc.)

    • Trở nên đầy đủ, đầy ắp. Ví dụ:

– The cup filled up with water. (Cốc đã đầy nước.)

– The room filled up with people. (Căn phòng đã đầy người.)

Các Word Family của Full

Từ Phiên âm Nghĩa của từ Ví dụ
fill (v) /fɪl/ đầy, làm cho nó trở nên đầy He filled the bottle with orange juice. (Anh ấy đã làm đầy cái chai bằng nước ép cam.)
fullness (n) /ˈfʊl.nəs/ trọn vẹn The fullness of the year end report. (Tính đầy đủ của báo cáo cuối năm.)
fully (adv) /ˈfʊl.i/ một cách đầy đủ, trọn vẹn I’m sorry. The hotel is fully booked. (Chúng tôi chân thành xin lỗi, khách sạn đã kín phòng rồi ạ.)

Full đi với giới từ gì?

Full đi với giới từ gì?
Full đi với giới từ nào?

Thông thường, sau full là hai giới từ of và up với những ý nghĩa khác nhau, nhưng đều có chung nghĩa là đầy, không còn chỗ trống.

1. Full + giới từ of

Cấu trúc full + giới từ of thường được dùng để mô phỏng ý nghĩa có chứa lượng lớn người, vật hoặc một điều gì đó.

Cấu trúc đầy đủ: Full + of + somebody or something

Ex: 

  • The taxi’s full of passengers. (Chiếc xe taxi chật ních hành khách.)
  • Her report was full of spelling errors. (Bản báo cáo của cô ấy có rất nhiều lỗi chính tả.)

2. Full + giới từ up

Ngoài giới từ of, khi thắc mắc full đi với giới từ gì, chúng ta có thể nghĩ ngay đến giới từ up. Khi full đi với giới từ up sẽ được hiểu là không còn chỗ, hết chỗ.

Ví dụ: 

  • Sorry, the restaurant is full up tomorrow. (Xin lỗi, nhà hàng đã hết bàn cho ngày mai.)
  • The space at the party is nearly full up. (Không gian tại bữa tiệc hầu như đã kín.)

Ngoài ra, full cũng có thể đi với các giới từ khác trong một số trường hợp cụ thể, chẳng hạn như:

  • Full kết hợp với with mang nghĩa “đầy ắp, tràn ngập”. Ví dụ:
    • The sky was full with clouds. (Bầu trời đầy mây.)
    • The room was full with people. (Phòng đầy người.)
  • Full kết hợp với in mang nghĩa “đầy đặn, tròn trịa”. Ví dụ:
    • A full moon (Một vầng trăng tròn)
    • A full figure (Một thân hình đầy đặn)

>> Bài viết cùng chủ đề: Available đi với giới từ gì?

Bài tập với giới từ với full & đáp án

Bài tập: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống bằng cách lựa chọn đáp án đúng nhất.

1. David ‘s always so ……… power. 

A. full up

B. full of

2. This wool scarf is …….. holes.

A. full up

B. full of

3. No more water for him, thanks. He’s……

A. full up

B. full of

4. There were gifts stuffed…………. cosmetic.

A. full up

B. full of

5. His new file is cramme ………… inspirational ideas.

A. full up

B. full of

Đáp án tham khảo:

  1. B
  2. B
  3. A
  4. B
  5. B

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất trong các đáp án A, B, C or D dưới đây để điền vào chỗ trống:

1.The swimming pool is …. full of junk.

A. got

B. be

C. seems

D. half

2. The glass was ….. full of red wine.

A. got

B. absolutely

C. seems

D. half

3. The living room was …… full of flies

A. half

B. seems

C. absolutely

D. be

4. Henry’s Life …… full of sadness and desolation.

A. got

B. be

C. seems

D. half

5. The shopping malls should ….. full of light, full of music, full of vibrations.

A. be

B. got

C. seems

D. absolutely

6. Never go bathing on…….

A. full of beans

B. a full stomach

C. in full

D. go full out

7. The plans must be printed…….

A. in full

B. a full stomach

C. go full out

D. full of beans

8. My father proposed to my mom ……. of their colleague.

A. in full

B. in full view

C. full of beans

D. a full stomach

9. I have to …….. in this final test if Iwant to get the title of good student.

A. in full

B. in full view

C. go full out

D. a full stomach

10. Traveling around the world makes me ……

A. in full

B. in full view

C. go full out

D. full of beans

Đáp án tham khảo:

  1. A
  2. D
  3. C
  4. C
  5. A
  6. B
  7. A
  8. B
  9. C
  10. D

Full thường đi với động từ và trạng từ gì?

Bên cạnh việc đi kèm với hai giới từ of và up thì full còn đi với một số động từ và trạng từ thông dụng dưới đây.

Động từ đi cùng full Nghĩa Ví dụ minh hoạ
become, get trở thành Her bedroom has got full of toys. (Phòng ngủ của cô ấy chứa đầy đồ chơi.)
look, be, seem có vẻ, dường như, là My life is full of happiness. (Cuộc sống của tôi tràn ngập niềm hạnh phúc.)
leave sth bỏ mặc, bỏ quên, để lại Annie left the bottle full of wine. (Annie để mặc chai nước tràn đầy rượu.)

 

Trạng từ đi cùng full Nghĩa Ví dụ minh họa
half một nửa, nửa The glass was half full of apple juice. (Chiếc ly chứa đầy một nửa là nước ép táo.)
pretty, quite, fairly khá My bowl of rice was still quite full. (Chén cơm của tôi vẫn còn khá đầy.) 
nearly, almost, virtually gần như, hầu như The buses are all almost full. (Các xe bus gần như đã đủ khách.)

Các cụm từ và thành ngữ với Full trong tiếng Anh

Ngoài những cấu trúc với full đơn giản như trên, bạn có thể tham khảo và sử dụng các cụm từ, thành ngữ dưới đây để câu văn trở nên sinh động hơn.

  • at full fling: càng nhanh càng tốt
  • at full stretch: bằng tất cả khả năng của mình có được
  • a full stomach: no nê
  • full of the joys of spring: vui tươi, sôi nổi
  • full of beans: tràn đầy sức sống
  • full of one’s own importance: ngạo mạn
  • full as a boiled owl: say xỉn
  • full many time: rất nhiều lần
  • full to the brim: không còn chỗ trống, đầy ắp
  • in full: đầy đủ, không cắt bớt
  • in full sail: căng buồm đón gió
  • in full view: trước sự chứng kiến
  • go full out: làm hết mình, hết sức
  • in full blast, in full swing: lúc sôi nổi, hăng say nhất
  • to give full details: đưa ra đầy đủ, chi tiết
  • to give sb full play: trao toàn quyền hoạt động
  • to give full measure: cung cấp đầy đủ lượng cần thiết
  • to be full of hopes: chứa chan niềm hy vọng
  • to be full of oneself: tự mãn, tự phụ
  • to fall at full length: ngã sóng soài
  • to come full circle: quay về điểm xuất phát
  • to come to a full stop: dừng lại hẳn
  • to draw oneself up to one’s full height: vươn thẳng người
  • to have one’s hands full: vô cùng bận
  • to know sth full well: biết rõ điều gì
  • to write one’s name in full: ghi đầy đủ họ và tên
  • to publish a report in full: công khai một bản báo cáo
  • to enjoy oneself to the full: vui chơi thỏa thích
  • to the full: đến mức cao nhất

Trên đây là những thông tin chi tiết để trả lời cho câu hỏi full đi với giới từ gì. Mong rằng qua bài chia sẻ này bạn sẽ tích lũy thêm nhiều kiến thức Anh ngữ liên quan đến tính từ thông dụng này. Để nắm chắc kiến thức ngữ pháp và giao tiếp tiếng Anh thành thạo, chúng ta cần phải luyện tập hằng ngày. Theo dõi Anh ngữ Quốc tế PEP để bỏ túi thêm nhiều kiến thức tiếng Anh hữu ích nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top