Hotline: 0865.961.566

Divided đi với giới từ gì? Cách sử dụng các giới từ với divided

Home / Blog / Kiến thức chung / Divided đi với giới từ gì? Cách sử dụng các giới từ với divided

Trong tiếng Anh, divided vừa là một động từ, vừa có thể là tính từ được sử dụng khá phổ biến trong nhiều ngữ cảnh. Rất nhiều bạn đọc đang muốn tìm hiểu về divided đi với giới từ gì cũng như cách sử dụng chi tiết của divided. Đó cũng chính là nội dung của bài viết dưới đây, xin mời các bạn cùng theo dõi!

Divided là gì?

Theo định nghĩa trong từ điển Cambridge, divided có phiên âm theo UK là /dɪˈvaɪ.dɪd/ và có nghĩa là: “split into two or more opposing groups who cannot agree”, tạm dịch là: chia thành hai hoặc nhiều nhóm đối lập không thể đồng nhất với nhau. Trong tiếng Anh, divided đóng vai trò vừa là động từ, vừa là tính từ trong câu.

Khi đóng vai trò là động từ, divided được hiểu là phân tách, chia tách, làm thành nhiều phần hoặc gây chia rẽ, mâu thuẫn. 

Ex: This birthday cake is divided into eight equal slices. (Chiếc bánh sinh nhật này được chia thành 8 miếng/ 8 phần bằng nhau.)

Khi đóng vai trò là tính từ, divided có nghĩa là được chia thành các phần riêng biệt, không đồng nhất với nhau hoặc không đồng nhất, mâu thuẫn.

Một vài ví dụ điển hình như:

  • Vietnam was once a divided country. (Việt Nam đã từng là một quốc gia bị chia tách.)
  • The members are utterly divided on this question. (Các thành viên hoàn toàn chia rẽ về câu hỏi này.)

>>> CẬP NHẬT THÊM: Tired đi với giới từ gì?

Divided là gì?
Divided là gì?

Các word family của divided

Ngoài việc đóng vai trò là động từ và tính từ, divided còn có một số dạng từ khác như sau:

  • Divide (v)

Divide là động từ với hình thức cơ bản của divided mang nghĩa là phân tách, chia tách và tạo thành nhiều phần khác biệt.

Ex: The road divides the village into 2 parts. (Con đường chia ngôi làng thành 2 phần.)

  • Divisible (adj)

Một phiên bản khác của tính từ của divided là tính từ divisible với nghĩa có thể chia thành các phần. 

Ex: 10 is divisible by 2 and 5. (10 chia hết cho 2 và 5)

  • Divisibility (n)

Divisibility: danh từ này nhấn mạnh về tính chất, có thể chia thành các phần nhỏ hơn cách đều nhau.

Ex: In math, the divisibility of the number depends on its factors. (Trong toán học, tính chia hết phụ thuộc vào các thừa số của nó.)

  • Divisor (n): số chia hết một số cụ thể

Ex: 2 is a divisor of 10. (2 là số chia hết của 10)

  • Division (n): hành động hoặc quá trình phân tách, chia tách thành các phần nhỏ hơn.

Ex:  The division of tasks is very important in a campaign. (Phân công nhiệm vụ rất quan trọng trong một chiến dịch.)

  • Divider (n): dải phân cách, đường chia tách. Đây là một danh từ thường dùng trong ngành thiết kế đồ họa hoặc trong kiến trúc

Ex: A divider can be used to separate the floors of a high-rise building. (Một vách ngăn có thể được sử dụng để phân tách các tầng của tòa nhà cao tầng)

  • divisively (adv): theo cách chia rẽ, theo cách gây chia rẽ. Trạng từ này thường được sử dụng để diễn tả một hành động, lời nói hoặc ý kiến có thể gây ra sự bất đồng hoặc xung đột giữa những người khác.

Ex: The issue of abortion is divisively debated in many countries. (Phá thai là một vấn đề gây chia rẽ trong nhiều quốc gia.)

Divided đi với giới từ gì?

Hiểu rõ về định nghĩa của divided, trong phần này, chúng ta cùng tìm hiểu chi tiết divided đi với giới từ gì nhé. Cụ thể, divided có thể sử dụng với các giới từ như: into, by, on, against hay between để biểu thị các sắc thái nghĩa như sau:

Divided đi với giới từ gì?
Divided đi với giới từ gì?
  • Divided + giới từ into

Đây là cấu trúc phổ biến và được dùng nhấn mạnh sự phân tách hoặc chia tách thành nhiều phần nhỏ hơn.

Ex: The bread was divided into 2 parts. (Chiếc bánh mì được chia thành 2 phần.)

  • Divided + giới từ by

Cấu trúc này được dùng để mô tả phép tính chia nhằm tìm ra kết quả hoặc thương của hai số. Divided + by dùng phổ biến trong việc muốn biểu thị phép tính chia hai số với nhau.

Công thức:  A + divided + by + B

Trong đó: A và B là hai số của phép tính chia. 

Ex: 20 divided 4 equal 5. (20 chia cho 4 bằng 5.)

  • Divided + giới từ between

Khi divided kết hợp với between thường được dùng để nhấn mạnh về việc chia sẻ hoặc phân chia một cách công bằng, đều đặn giữa nhiều người với nhau. 

Cấu trúc: Divided + something + between + A and B

Ex: The inheritance will be divided equally between the two siblings. (Gia sản sẽ được chia đều cho hai anh em.)

  • Divided + giới từ against

Muốn diễn đạt ý nghĩa sự chia rẽ, mâu thuẫn hoặc không đồng thuận trong một tổ chức, một nhóm hoặc hệ thống nào đó, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc divided against itself. 

Ex: The team is divided against itself regarding the decision to advertise a new product. (Nhóm bị chia rẽ về việc quyết định chạy quảng cáo sản phẩm mới.)

  • Divided + giới từ on

Cấu trúc divided on thể hiện sự chia rẽ, ý kiến không đồng nhất hoặc mâu thuẫn về một quan điểm, vấn đề nào đó. 

Ex: The member opinion is divided on whether to support the new project or not. (Các thành viên có ý kiến chia rẽ về việc hỗ trợ dự án mới hay không.)

>>> CẬP NHẬT THÊM: Successful đi với giới từ gì?

Bài tập vận dụng và đáp án

Để hiểu rõ và ghi nhớ kiến thức về divided đi với giới từ gì, cùng Anh ngữ Quốc tế PEP thực hành một vài bài tập dưới đây nhé! 

Bài tập vận dụng và đáp án cua Divided
Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Điền divided và giới từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành một câu hoàn chỉnh.

  1. The teacher Jack’s class were……….. three teams for the singing competition. 
  2. Henry’s team was …… staying and leaving the tournament
  3. My daughter and her friends were……….. the idea of implementing school uniforms.
  4. The leader decided to……… the missions equally among its members. 
  5. The issue of flood change has ………… policymakers and scientists.
  6. 18….. 3 equals 6.
  7. The village was……. those who opposed the new development and those who supported it. 
  8. The CEO was……. whether to invest in the new campaign.
  9. My parents were deeply……. over the decision to sell home. 
  10.  The people were……. whether to convict the defendant.

Đáp án:

  1. divided into
  2. divided between
  3. divided against
  4. divide
  5. divided
  6. divided by
  7. divided between
  8. divided on
  9. divided
  10.  divided on

Từ đồng nghĩa với divided

Để tránh trường hợp lặp từ hoặc sử dụng quá nhiều lần gây nhàm chán, bạn có thể tham khảo và vận dụng một số từ đồng nghĩa với divided dưới đây.

Từ đồng nghĩa Phiên âm Nghĩa của từ
Split /Split/ tách ra, chia ra
Disunited /ˌdisyo͞oˈnīdəd/ chia rẽ
Discordant /ˌdisˈkôrd(ə)nt/ không cân đối, không hòa hợp
Fragmented /fræɡˈmen.tɪd/ bị phân tách

Như vậy, qua bài chia sẻ trên đây của Anh ngữ Quốc tế PEP chúng ta đã hiểu rõ và hiểu sâu hơn về divided đi với giới từ gì. Mong rằng, những thông tin này sẽ hữu ích với bạn, đặc biệt là những người đang học ngữ pháp hoặc sử dụng tiếng Anh để giao tiếp hằng ngày. Đừng quên theo dõi Anh ngữ Quốc tế PEP để tích lũy thêm nhiều cấu trúc ngữ pháp hữu ích nữa nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top