Hotline: 0865.961.566

Tired đi với giới từ gì? 3 cấu trúc với tired bạn cần ghi nhớ

Home / Blog / Kiến thức chung / Tired đi với giới từ gì? 3 cấu trúc với tired bạn cần ghi nhớ

Tùy vào ngữ cảnh, khi chúng ta đính kèm giới từ khác nhau thì tính từ “Tired” sẽ mang những hàm ý khác nhau. Để tìm hiểu chi tiết hơn về chủ đề “Tired đi với giới từ gì?” và những cấu trúc liên quan đến “Tired” vô cùng hữu ích mà bạn cần ghi nhớ. Hãy theo dõi bài viết dưới đây của chúng tôi Anh ngữ quốc tế PEP nhé. 

1. Tired là gì?

1.1 Định nghĩa

“Tired” được phát âm /ˈtī(ə)rd/, đây là một dạng tính từ biểu hiện trạng thái mệt mỏi, cảm giác chán nản, bản thân cần được nghỉ ngơi.

Trong bài tập thực hành hay giao tiếp hàng ngày, bạn thường bắt gặp tính từ “Tired” trong các tình huống sau:

My Daughter was so tired when she came home from school last night. (Con gái tôi đã rất mệt mỏi khi đi học về tối qua.)

Mommy, I feel so tired and have a headache. Maybe I’m sick. (Mẹ ơi, con thấy mệt và đau đầu quá. Có lẽ, con đang bị ốm.)

Tired là gì?
Tired là gì?

1.2 Các word family của tired

  • Động từ “Tire”: làm cho ai đó mệt mỏi

Ví dụ: The stressful meeting tires him out. (Cuộc họp căng thẳng khiến anh ấy kiệt sức.)

  • Danh từ “Tiredness”: sự mệt mỏi, sự chán nản

Ví dụ: Tiredness is the cause of stress (Sự mệt mỏi là nguyên nhân dẫn đến căng thẳng.)

2. Tired đi với giới từ gì?

Tính từ “Tired” có thể đi kèm với nhiều giới từ khác nhau. Tuy nhiên, chúng ta sẽ thường gặp 3 cấu trúc thông dụng nhất của “Tired”: Tired of, Tired with và Tired from.

>>> CẬP NHẬT THÊM: Successful đi với giới từ gì?

Tired đi với giới từ gì
Tired đi với giới từ gì

2.1 Cấu trúc Tired of

“Tired of” là một trong những cách sử dụng phổ biến nhất trong các cấu trúc của “Tired”. “Tired of” mô tả sự mệt mỏi, chán nản đối với nhân vật, sự việc hoặc hành động nào đó.

Cấu trúc: S + tobe + tired + of + something/somebody.

Ví dụ: 

He is tired of talking to Luna, she’s thinking too much. (Anh ấy khá mệt mỏi khi phải nói chuyện với Luna, cô ấy suy nghĩ quá nhiều.)

I’m tired of working with my team, because they don’t respect my opinion. (Tôi thật sự chán nản khi làm việc với nhóm của mình, vì họ không tôn trọng ý kiến của tôi.)

2.2 Cấu trúc Tired with

Không xuất hiện phổ biến như “Tired of”, cấu trúc “Tired with” mang hàm ý mô tả trạng thái mệt mỏi, chán nản vì làm một việc nào đó. 

Cấu trúc: S + tobe + tired + with + something/somebody.

Ví dụ: 

He is tired with jogging for 2 hours. (Anh ấy cảm thấy mệt mỏi với việc chạy bộ trong suốt hai giờ đồng hồ.)

Lan Anh was tired with shouting too much at the concert’s Blackpink. (Lan Anh cảm thấy mệt mỏi vì la hét quá nhiều trong đêm trình diễn của nhóm Blackpink.)

Đôi khi, chúng ta dễ dàng nhầm lẫn trong việc sử dụng hai giới từ “With/ Of” đi với “Tired”. Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ giúp bạn phân biệt giữa hai cấu trúc này một cách dễ dàng nhé.

  • “Tired of” biểu hiện trạng thái mệt mỏi, chán nản ẩn sâu bên trong tinh thần.
  • “Tired with” biểu hiện trạng thái mệt mỏi, chán nản bộc lộ bên ngoài thể chất.
Cấu trúc Tired with
Cấu trúc Tired with

2.3 Cấu trúc Tired from

Tính từ “Tired” đi với giới từ “from” dùng để đề cập nguyên nhân dẫn đến sự mệt mỏi, chán nản.

Cấu trúc: S + tobe + tired + from + something/somebody.

Ví dụ: The doctor was tired from surgery for more than 6 hours. (Bác sĩ đã rất mệt mỏi sau cuộc phẫu thuật hơn 6 giờ đồng hồ.)

Cấu trúc Tired from
Cấu trúc Tired from

Bài tập thực hành và đáp án

1: She is tired … working as a team with Alien, he is a lazy guy and always avoids responsibility.

  1. of
  2. from
  3. on

2: His sister … tired of hearing Tim brag about himself yesterday.

  1. be
  2. was
  3. is

3: He feels very tired … a long trip.

  1. after
  2. by
  3. along

4: He doesn’t want to talk anymore. He’s tired of … with her about house cleaning.

  1. argued
  2. arguing
  3. argu

5: She is tired … doing aerobics to lose weight fast.

  1. during
  2. with
  3. for

Đáp án:

  1. A
  2. B
  3. A
  4. B
  5. B

3. Từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa với tired

>>> CẬP NHẬT THÊM: 10 chủ điểm kiến thức tiếng Anh lớp 8 học sinh cần nhớ!

Từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa tired
Từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa tired

3.1 Từ đồng nghĩa với tired

Khi mô tả sự mệt mỏi chán nản, chúng ta có thể sử dụng nhóm từ đồng nghĩa sau đây để thay thế cho “Tired”: Exhausted, Worn out, Burned out, Drained Wiped out,… Mời các bạn cùng theo dõi chi tiết qua bảng sau:

Từ đồng nghĩa với tired Ý nghĩa Ví dụ
weary mệt mỏi, chán nản He is feeling weary after a long day at work. (Anh ấy cảm thấy mệt mỏi sau một ngày dài làm việc)
fatigued mệt mỏi, kiệt sức I am so fatigued that i can barely keep my eyes open. (Tôi mệt mỏi đến nỗi gần như không thể mở mắt)
exhausted kiệt sức, cạn kiệt sức lực She is so exhausted that she can’t think straight. (Cô ấy kiệt sức đến mức không thể suy nghĩ thông suốt)
worn out mệt mỏi, kiệt sức He’s so worn out that he can barely move. (Anh ấy mệt mỏi tới mức gần như không thể di chuyển)
groggy uể oải, mệt mỏi He is feeling a bit groggy after that nap. (Anh ấy cảm thấy uể oải sau giấc ngủ ngắn đó)
drowsy buồn ngủ, buồn ngủ He is starting to feel drowsy. (Anh ấy bắt đầu cảm thấy buồn ngủ)
sleepy buồn ngủ He is so sleepy that he could fall asleep right now. (Anh ấy quá buồn ngủ tới nỗi có thể ngủ ngay bây giờ)
languid uể oải, lười biếng He was so languid that he could barely lift his head. (Anh ấy uể oải tới mức gần như không thể ngẩng đầu lên)
listless uể oải, bơ phờ, lười biếng I was so listless that i just sat there and stared at the wall. (Tôi uể oải/ bơ phờ tới mức chỉ ngồi đó và nhìn vào bức tường)

4.2 Từ trái nghĩa

Một số từ trái nghĩa với tính từ “Tired”:

  • Energetic: tràn đầy năng lượng, mãnh liệt

Ví dụ: He’s so energetic that he’s always the first one up in the morning. (Anh ấy là một người tràn đầy năng lượng nên luôn là người dậy sớm nhất vào buổi sáng).

Ví dụ: He feels so refreshed after that massage. (Anh ấy cảm thấy rất thoải mái sau lần mát xa đó)

  • Rested: nghỉ ngơi

Ví dụ: We feel rested after a good night’s sleep. (Chúng tôi cảm thấy được nghỉ ngơi sau một giấc ngủ ngon)

  • Vital: khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng

Ví dụ: She’s so vital that she seems to never get old. (Cô ấy tràn đầy năng lượng tới mức dường như không bao giờ già đi)

  • Lively: hoạt bát, vui tươi

Ví dụ: He’s such a lively person. He always makes me laugh. (Anh ấy chắc chắn là một người hoạt bát. Anh ấy luôn làm tôi cười)

  • Spry: nhanh nhẹn, hoạt bát

Ví dụ: She’s still so spry at her age. She can still run up the stairs. (Bà ấy vẫn rất nhanh nhẹn ở tuổi của mình. Bà ấy vẫn có thể chạy trên cầu thang)

  • Vigorous: khỏe mạnh, mạnh mẽ

Ví dụ: She’s such a vigorous person. She’s always on the go. (Cô ấy chắc chắn là một người khỏe mạnh. Cô ấy luôn luôn di chuyển)

Bài viết về chủ đề “Tired đi với giới từ gì?” đã giúp các bạn khám phá chi tiết hơn về cách sử dụng tính từ tired trong tiếng Anh. Các bạn hãy ghi nhớ và vận dụng thường xuyên để làm chủ kiến thức này nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top