Hotline: 0865.961.566

Tiếng Anh lớp 7 cần học những gì? Kiến thức tiếng Anh lớp 7 cả năm học

Home / Blog / Tiếng Anh lớp 7 / Tiếng Anh lớp 7 cần học những gì? Kiến thức tiếng Anh lớp 7 cả năm học

Bên cạnh kiến thức tiếng Anh lớp 6 thì Kiến thức tiếng Anh lớp 7 bao gồm các chủ điểm rất quan trọng trong chương trình học môn tiếng anh bậc THCS. Để các bạn học sinh ôn tập toàn bộ kiến thức của cả năm học không phải là điều dễ dàng. Vì vậy ở bài viết này, Anh ngữ PEP sẽ giúp bạn hệ thống lại toàn bộ các chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình học lớp 7.

Vai trò của ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

Vai trò của ngữ pháp tiếng Anh 7

Khi học tiếng Anh, nhiều người thường cho rằng, học ngữ pháp không quan trọng, chủ yếu học giao tiếp là chính. Tuy nhiên, điều này là hoàn toàn sai, bởi lẽ muốn giao tiếp thành thạo trước tiên cần phải nắm vững được các cấu trúc ngữ pháp.

  • Ngữ pháp tiếng anh giúp giao tiếp chính xác và dễ dàng hơn

Khi nói câu có đầy đủ ngữ pháp, người đối diện sẽ hiểu được ý bạn muốn nói. Trong khi đó, với câu thiếu ngữ pháp sẽ khiến đối phương sẽ không hiểu và hiểu lầm ý bạn muốn nói.

  • Ngữ pháp tiếng anh giúp hoàn thiện các kỹ năng khác

Trong tiếng Anh, ngữ pháp được ví như khung xương của một cơ thể, giúp định hình và giúp chúng ta nằm trong một khuôn khổ nhất định, chính xác. Do đó, nắm chắc cấu trúc ngữ pháp tiếng anh 7 sẽ giúp ta đọc nhanh, đọc chuẩn hơn, rèn luyện kỹ năng viết và phát triển tư duy toàn diện như người bản ngữ.

Tổng hợp kiến thức tiếng Anh lớp 7 cả năm học

Chương trình tiếng Anh lớp 7, học sinh sẽ được tìm hiểu các chủ đề sau:

Phần 1: Từ chỉ số lượng

Kiến thức tiếng Anh 7 về từ chỉ số lượng (lượng từ)

Với ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 chương trình mới, chúng ta sẽ được tìm hiểu về các từ chỉ số lượng như:

Từ chỉ số lượng Ví dụ
Đi cùng danh từ đếm được và không đếm được Lots of, a lot of, most of, plenty of, no, some, all, tons of, heaps of, none of, any I have plenty of toys in the cabinet. (Tôi có rất nhiều đồ chơi ở trong tủ.)
Đi cùng danh từ đếm được Many, a few, few, a large number of, thousands of, several, a couple of, hundreds of  David has many apartments in New York. (David có rất nhiều căn hộ ở New York.)
Đi cùng danh từ không đếm được Little, a little, a large of amount of, much, a great deal of There is  a large of amount of water in the bottle. (Có một lượng lớn nước ở trong chai.)

Phần 2: Cấu trúc Used To/ Get Used To, Be Used To

Cấu trúc to be used to, get used to tiếng Anh 7

1. Cấu trúc: Used to + Vinf

Cấu trúc này được dùng để diễn tả một hành động, thói quen trong quá khứ mà bây giờ không còn làm nữa. 

Ex: I used to get up at 5 o’clock. (Tôi đã từng thức dậy vào lúc 5 giờ sáng.)

Ngoài ra, cấu trúc này còn được dùng để mô phỏng một tình trạng trong quá khứ nhưng bây giờ thì không còn tồn tại nữa và thường được diễn tả thông qua các động từ như: like, believe, know, have.

Ex: Marry used to like SNSD girl groups but now she rarely listens to them. (Marry đã từng rất yêu thích nhóm nhạc nữ SNSD nhưng bây giờ cô ấy rất hiếm khi nghe nhạc của họ nữa.)

2. Cấu trúc: Get used to + Ving/ Noun

Mẫu câu này giúp người nói, người viết diễn tả mục đích: một sự việc nào đó đang dần trở nên quen thuộc.

Ex:  My younger sister got used to getting up early at 5 o’clock. (Em gái tôi đã quen dần với việc thức dậy sớm vào lúc 5 giờ.)

3. Cấu trúc: Be used to + Ving/ Noun

Dùng để diễn tả ý nghĩa bạn từng làm việc gì đó rất nhiều lần hoặc đã có kinh nghiệm làm việc gì đó.

Ex: I am used to working nights and sleeping during the day. (Tôi đã quen với việc làm việc vào ban đêm và ngủ suốt ngày.) 

Phần 3: Các thì trong tiếng Anh lớp 7

Để học tốt tiếng Anh lớp 7, không thể không nhắc đến các thì trong tiếng anh, đó là:

1. Thì hiện tại đơn – Simple Present

Dùng để mô phỏng một sự thật hiển nhiên, một chân lý hoặc một hành động, sự việc được lặp đi lặp lại rất nhiều lần trong hiện tại và trở thành một thói quen.

Dấu hiệu nhận biết

Khi thấy các trạng từ này xuất hiện ở trong câu, thì câu đó động từ sẽ được chia ở thì hiện tại đơn: always, usually, often, sometimes, seldom, rarely, twice, every month/ week/ day,…

Cấu trúc ngữ pháp

Tuỳ vào các dạng động từ mà sẽ có cấu trúc ngữ pháp khác nhau khi được chia ở thì hiện tại đơn.

Với động từ tobe (are/ am/ is)

Thể khẳng định: S + V-tobe + O

Ex: We are a family. (Chúng ta là một gia đình.)

Thể phủ định: S + V-tobe + not + O

Ex: I’m not a good student. (Tôi không phải là một học sinh giỏi.)

Thể nghi vấn: V-tobe + S + O?

Trả lời: Yes, S + V-tobe hoặc No, S + V-tobe + not.

Ex: Is he the one who broke the window? (Có phải anh ấy là người làm vỡ cửa sổ?)

No, he isn’t. (Không, không phải anh ấy.) 

Với động từ thường

Thể khẳng định: S + V(e/es) + O

Ex: The taxi leaves at 5 p.m every evening. (Xe taxi khởi hành lúc 5 giờ chiều mỗi tối.)

Thể phủ định: S + do/does + not + V-inf + O

Ex: Henry doesn’t play football very well. (Henry không chơi bóng đá giỏi)

Thể nghi vấn: Do/does + S + V-inf + O?

Trả lời: Yes, S + do/does hoặc No, S + do/does + not.

Ex: Does he usually do morning exercises in the morning? (Có phải anh ấy thường xuyên tập thể dục vào buổi sáng không?)

Yes, he does. (Vâng, đúng rồi.)

2. Thì hiện tại tiếp diễn – Present Continuous

Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc không nhất thiết tại thời điểm nói. 

Dấu hiệu nhận biết

Nếu trong câu có xuất hiện các trạng từ chỉ thời gian này, thì đó là câu ở thì hiện tại tiếp diễn: right now, now, at the moment, at present, It’s + giờ cụ thể + now,…. Hoặc trong câu có các động từ như: listen, keep silent, look, watch, watch out, look out.

Cấu trúc ngữ pháp

Câu ở thể khẳng định: S + are/ is/ am + V-ing + O

Ex: I am learning Literature right now. (Bây giờ, tôi đang học văn.)

Câu ở thể phủ định: S + are/ is/ am + not + V-ing + O

Ex: She isn’t joining the birthday party at the moment. (Ngay lúc này, cô ấy không tham gia bữa tiệc sinh nhật.)

Câu ở thể nghi vấn: Are/ is/ am + S + V-ing + O?

Trả lời: Yes, S + are/ is/ am hoặc No, are/ is/ am + not

Ex: Are they having a meeting now? (Có phải bây giờ họ đang có cuộc họp không?)

No, they aren’t. (Không, không phải vậy.)

3. Thì tương lai đơn – Simple Future

Thường được dùng để diễn tả về một dự định xảy ra nhất thời vào thời điểm nói hoặc một dự định không có cơ sở chắc chắn. 

Dấu hiệu nhận biết

Các trạng từ này có trong câu, thì đó động từ sẽ được chia ở thì tương lai đơn, ví dụ như: tomorrow, in the future, some day/one day,… 

Cấu trúc ngữ pháp

Câu ở thể khẳng định: S + will + V + O 

Ex: He will marry me next month. (Anh ấy sẽ cưới tôi vào tháng sau.)

Câu ở thể phủ định: S + will + not + V + O

Ex: Anna will not come back home tonight. (Anna sẽ không trở về nhà vào tối nay.)

Câu ở thể nghi vấn: Will + S + V + O? 

Trả lời: Yes, S + will hoặc No, S + will + not

Ex: Will she grab a taxi? (Có phải cô ấy sẽ bắt một chiếc taxi?)

No, she won’t. (Không, không phải vậy.)

4. Thì quá khứ đơn – Simple Past

Thì quá khứ đơn trong tiếng Anh 7

Thì quá khứ đơn được dùng để mô phỏng một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Dấu hiệu nhận biết

Động từ ở trong câu sẽ được chia ở thì quá khứ đơn, khi câu đó xuất hiện các trạng từ như: last (night/month/day/week), yesterday, ago,…

Cấu trúc ngữ pháp

Câu ở thể khẳng định: S + V(ed/V2) + O

Ex: Mike found his wallet in the bedroom. (Mike đã tìm thấy chiếc ví của anh ấy ở phòng ngủ.)

Câu ở thể phủ định: S + did + not + V + O

Ex: I did not cut your blonde hair. (Tôi đã không cắt mái tóc vàng của tôi.)

Câu ở thể nghi vấn: Did + S + V + O?

Trả lời: Yes, S + did  hoặc No, S + did + not. 

Ex: Did he finish the final examination? (Có phải anh ấy đã hoàn thành bài kiểm tra cuối cùng?)

Yes, he did. (Vâng, đúng vậy.)

Phần 4: Đại từ nghi vấn

Trong quá trình giảng dạy tiếng anh lớp 7 chương trình mới, các thầy cô giáo sẽ giúp học sinh ôn tập và làm quen thêm với các đại từ nghi vấn hay còn được gọi là từ để hỏi (Wh – question).

Từ để hỏi Ý nghĩa của từ Chức năng của từ Ví dụ minh họa
What cái gì hỏi về sự việc, sự vật What are you doing?
Where ở đâu hỏi về nơi chốn, địa điểm Where do they come from?
Who ai hỏi về người Who is this?
Whose của ai hỏi chủ sở hữu Whose is that hat?
Why tại sao hỏi về lý do Why does he cut hair?
When khi nào hỏi về thời gian, thời điểm When do they return home?
Which người nào, cái nào hỏi về sự lựa chọn Which pencil do you like?
Whom hỏi về người đóng vai trò làm tân ngữ Whom did you eat last week?
Why don’t tại sao không gợi ý Why don’t you go out on the weekend? 
What time mấy giờ hỏi về thời gian What time do you go to school?
How bằng cách nào hoặc như thế nào hỏi cách thức, hoàn cảnh, trạng thái How do you drink?
How much bao nhiêu hỏi về số lượng How much is it?
How many số lượng bao nhiêu hỏi về số lượng bao nhiêu How many pens are there?
How old bao nhiêu tuổi hỏi về tuổi How old is she?
How long bao lâu hỏi về độ dài thời gian How long it will take to paint the new house?
How far bao xa hỏi về khoảng cách How far is it from your school? 
  • Hỏi về khoảng cách: How far is it from…to…? => It’s about + khoảng cách.
  • Hỏi mất bao lâu để làm gì: How long does it take + O + to V? => It takes + O + thời gian + to V….
  • Hỏi về giá tiền: How much + do/does + S + cost? => S + cost (s) + giá tiền

Đây là các mẫu câu hỏi với từ để hỏi mới các bạn học sinh lớp 7 sẽ được học trong chương trình. Các cấu trúc này các bạn có thể áp dụng thực tiễn hàng ngày và trong các kỳ thi quan trọng ở lớp 7.

Ex: How far is it from your office to home? 

It’s about 3 kilometers.

Phần 5: Số thứ tự

Với kiến thức tiếng anh lớp 7 chương trình mới, các số thứ tự được sử dụng thông dụng gồm có:

Số Số đếm Số thứ tự Viết tắt
1 one first st
2 two second nd
3 three third rd
4 four fourth th
5 five fifth th
6 six sixth th
100 one hundred one hundredth th
1 one thousand one thousandth th
1 triệu  one million one millionth th
1 tỷ one billion one billionth th

Phần 6: Câu so sánh

Kiến thức lớp 7 tiếng anh còn giúp các bạn học sinh tìm hiểu về các dạng so sánh thông dụng trong tiếng anh, như: so sánh hơn, so sánh nhất. 

1. So sánh hơn

Được dùng với mục đích so sánh cái này với cái kia.

Cấu trúc ngữ pháp Ví dụ minh họa
Tính từ hoặc trạng từ ngắn (có 1 âm tiết) S + tobe + Adj/Adv + er + than + O Marry is higher than her brother. (Marry cao hơn em trai của cô ấy.)
Tính từ hoặc trạng từ dài (từ 2 âm tiết trở lên) S + tobe + more + Adj/Adv + than + O This exercise is more difficult than that one. (Bài tập thể dục này khó hơn bài tập kia.)

2. So sánh nhất

Cấu trúc ngữ pháp so sánh nhất được dùng để mô phỏng cái gì đó hơn hẳn tất cả những cái còn lại.

Cấu trúc Ví dụ
Tính từ hoặc trạng từ ngắn S + tobe + the + ADJ/ADV + est + O David is the best staff in the office. (David là nhân viên xuất sắc nhất ở văn phòng.)
Tính từ hoặc trạng từ dài S + tobe + the + most + ADJ/ADV + O That is the most attractive book on the bookshelf. (Đó là cuốn sách hấp dẫn nhất ở kệ sách.)

Phần 7: Động từ bất quy tắc

Khi nhắc đến các kiến thức tiếng anh lớp 7, không thể bỏ qua các động từ bất quy tắc thường được chia ở thì quá khứ đơn. Bạn có thể tham khảo một số động từ bất quy tắc ở thì quá khứ đơn dưới đây.

Nguyên thể Quá khứ đơn
Be was/ were
become became
begin began
buy bought
come came
choose chose
drink drank
… 

Phần 8: Câu cảm thán

Ôn tập kiến thức tiếng anh lớp 7 chúng ta còn biết về mẫu câu cảm thán, thường được dùng để chỉ cảm giác (feeling) hoặc sự xúc động. Theo đó, mẫu câu này thường được bắt đầu bằng các từ như: How, What, Such, So,…

Cấu trúc: What  +  a/an + Adj + N!

Ex: What a wonderful dress! (Đó là một chiếc váy thật tuyệt vời!)

Phần 9: Câu đề nghị

Ngữ pháp câu đề nghị tiếng Anh 7

Kiến thức ngữ pháp tiếng anh lớp 7 còn giúp học sinh làm quen với mẫu câu đề nghị. Mục đích của loại câu này là muốn đưa ra một gợi ý lịch thiệp, tránh gây cảm giác khó chịu cho đối phương. Một vài mẫu câu đề nghị như:

  • Let’s +V-inf + O
  • Would you like to + V-ing + O?
  • Should we + V-inf + O?
  • What about/How about + V-ing + O?
  • Why don’t you/we + V-inf + O?

Ex: Should we go camping on the weekend? (Chúng ta có nên đi cắm trại vào cuối tuần không?)

Phần 10: Cấu trúc chỉ đường trong tiếng Anh

Chương trình tiếng anh lớp 7 mới còn giúp bạn biết về mẫu câu chỉ đường. Điển hình như:

  • Could you tell me how to get the….?
  • Excuse me. How do I get to the….?
  • Could you please show me/ tell me the way to the….., please
  • May I ask where the….is?
  • Excuse me, could you please help to find…..?
  • Sorry to bother you, but would you mind showing me the way to….?
  • Excuse me. What’s the best way to get to….?
  • Turn right/ turn left/ on the left/ go straight (ahead)/ take the first street.

Ex: Excuse me. How do I get to the bank?

Take the second street on the left. The bank is in the opposite school.

Phần 11: Hỏi giờ trong tiếng Anh, diễn đạt giờ đúng, giờ hơn, giờ kém

Ôn tập về kiến thức tiếng anh lớp 7 sẽ không thể bỏ qua phần hỏi giờ. Những câu hỏi giờ thông dụng như:

  • What time is it?
  • Have you got the time?
  • What’s the time?
  • Do you have the time?

Cách trả lời câu hỏi giờ như sau:

  • Giờ đúng: It’s + giờ + o’clock.
  • Giờ hơn (chưa vượt quá 30 phút): It’s giờ + phút (đọc giờ trước rồi đến phút) hoặc It’s + phút + past + giờ (đọc phút rồi đến giờ).
  • Giờ kém (quá 30 phút): It’s giờ + phút (phút trước rồi đến giờ) hoặc It’s + phút + to + giờ (phút rồi đến giờ).

Ex: Have got the time?

It’s thirteen past three.

Phần 12: Nói về ngày tháng trong tiếng Anh

Tổng hợp kiến thức ngữ pháp tiếng anh lớp 7 chúng ta sẽ được làm quen với cách nói ngày tháng, cụ thể là:

  • Tháng + ngày
  • The + ngày + of + tháng

Ex: August 27th hoặc The 27th of August.

Thao khảo video về ngày tháng trong tiếng Anh – Nguồn: Youtube

Anh ngữ PEP mong rằng qua bài chia sẻ tổng hợp kiến thức tiếng anh lớp 7 trên đây, bạn có thể dễ dàng hệ thống và ôn tập lại những gì đã học được ở trên lớp. Đừng quên lưu lại nội dung này để học tiếng anh và giao tiếp thành thạo hơn nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top