Trong tiếng Anh, reduce là động từ được sử dụng với ý nghĩa: làm cho giảm đi, thu nhỏ, giảm thiểu. Nó được sử dụng để diễn tả việc làm cho một cái gì đó trở nên nhỏ hơn, ít hơn, yếu hơn hoặc ít quan trọng hơn. Vậy reduce đi với giới từ gì? Cách sử dụng động từ này ra sao? Các bạn hãy cùng PEP English tìm hiểu câu trả lời qua bài viết dưới đây nhé!
Nội dung bài viết
ToggleGiải nghĩa động từ reduce trong tiếng Anh

Reduce trong tiếng Anh có ý nghĩa là giảm thiểu, thu nhỏ, làm nhỏ đi… Cụ thể, có nhiều trường hợp sử dụng động từ reduce như sau:
- Làm cho một vật, điều gì đó nhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ, tầm quan trọng của nó.
Ví dụ: We bought an air conditioner that was reduced from£600 to £430 in the sales. (Chúng tôi đã mua chiếc điều hòa được giảm từ 600 xuống 430 trong mùa sale.)
- Ngoài ra, reduce có ý nghĩa là sự ốm yếu, gầy mòn đi, héo mòn đi của con người.
Ví dụ: She’s greatly reduced by stomach cancer. (Cô ấy gầy đi nhiều vì ung thư dạ dày.)
- Ở trường hợp thứ 3, chúng ta có thể dùng reduce theo nghĩa bắt buộc đối phương phải làm theo.
Ví dụ: The teacher need her to reduce to silence in classroom. (Giáo viên bắt cô ấy phải im lặng trong lớp học)
- Và ở cách dùng thứ 4, động từ reduce chỉ sự biến đổi một vật, sự kiện,… sang hình thức đơn giản và kém hơn ban đầu.
Ví dụ: The gardener reduced the size of flowering plants. (Người làm vườn đã cắt tỉa cây hoa.)
Các từ vựng có chung gốc từ với reduce
Từ “reduce” có nhiều từ vựng liên quan hoặc có cùng gốc từ trong tiếng Anh, chủ yếu xoay quanh các khái niệm về sự giảm bớt, sự thu nhỏ hoặc sự đơn giản hóa. Dưới đây là một số từ vựng liên quan:
1. Reduction (noun): Sự giảm bớt, sự thu nhỏ.
Ví dụ: “There has been a significant reduction in crime rates.” (Đã có một sự giảm đáng kể trong tỷ lệ tội phạm.)
2. Reductive (adjective): Có tính giảm bớt, có tính thu nhỏ lại.
Ví dụ: “His reductive approach to the problem missed many key factors.” (Cách tiếp cận đơn giản hóa của anh ấy đối với vấn đề đã bỏ qua nhiều yếu tố quan trọng.)
3. Reducer (noun): Người hoặc vật làm giảm bớt cái gì đó.
Ví dụ: “The reducer valve is essential for controlling the pressure.” (Van giảm áp là cần thiết để kiểm soát áp suất.)
4. Reducible (adjective): Có thể giảm bớt được.
Ví dụ: “Some diseases are reducible with proper medication.” (Một số bệnh có thể giảm bớt với thuốc đúng cách.)
5. Irreducible (adjective): Không thể giảm bớt được.
Ví dụ: “The problem is irreducible to simple terms.” (Vấn đề này không thể giảm bớt thành các thuật ngữ đơn giản.)
6. Reduce (verb): Giảm bớt, làm cho ít đi.
Ví dụ: “We aim to reduce our carbon footprint.” (Chúng tôi đặt mục tiêu giảm lượng khí thải carbon của mình.)
Reduce đi với giới từ gì?

1. Giới từ by
Ý nghĩa: Diễn tả mức độ hoặc số lượng mà một thứ gì đó được giảm bớt.
Ví dụ:
“They reduced the price by 20%.” (Họ đã giảm giá 20%.)
“The company aims to reduce its carbon emissions by half.” (Công ty đặt mục tiêu giảm một nửa lượng khí thải carbon.)
2. Giới từ to
Ý nghĩa: Diễn tả việc giảm xuống một mức cụ thể hoặc trạng thái cụ thể.
Ví dụ:
“The noise was reduced to an acceptable level.” (Tiếng ồn đã được giảm xuống mức chấp nhận được.)
“His role was reduced to a minor part in the play.” (Vai trò của anh ấy đã bị giảm xuống thành một phần nhỏ trong vở kịch.)
3. Cặp giới từ from & to
Ý nghĩa: Diễn tả sự giảm bớt từ một mức nào đó xuống một mức khác.
Ví dụ:
“The speed limit was reduced from 60 mph to 40 mph.” (Giới hạn tốc độ đã được giảm từ 60 dặm/giờ xuống 40 dặm/giờ.)
“The budget was reduced from $10 million to $7 million.” (Ngân sách đã bị giảm từ 10 triệu đô la xuống còn 7 triệu đô la.)
4. Giới từ in
Ý nghĩa: Diễn tả sự giảm bớt về một khía cạnh hoặc lĩnh vực nào đó.
Ví dụ:
“There has been a significant reduction in crime rates.” (Đã có một sự giảm đáng kể trong tỷ lệ tội phạm.)
“The product has been reduced in quality.” (Sản phẩm đã bị giảm về chất lượng.)
>> Bài viết cùng chủ đề: Popular đi với giới từ gì?
Bài tập vận dụng: Chọn giới từ thích hợp đi cùng reduce để điền vào chỗ trống:
- The doctor reduced the patient’s pain…….. medication.
- The gardener reduced the size of the hedges……..make them easier to maintain.
- The company has reduced its workforce…10%.
- The government is taking steps to reduce pollution ….. a minimum.
- The company reduced the price of its products…….. a limited time.
Đáp án:
- with
- to
- by
- to
- for
Các cấu trúc với reduce trong tiếng Anh
Động từ “reduce” có nhiều cách sử dụng trong tiếng Anh, thường đi kèm với các cấu trúc cụ thể để diễn tả ý nghĩa về sự giảm bớt, làm ít đi, hoặc làm cho nhỏ lại. Dưới đây là cách dùng chi tiết của động từ này:
1. Reduce + Danh từ
Ý nghĩa: Giảm bớt cái gì đó.
Ví dụ:
“We need to reduce waste.” (Chúng ta cần giảm thiểu rác thải.)
“The government is trying to reduce unemployment.” (Chính phủ đang cố gắng giảm tỷ lệ thất nghiệp.)
2. Reduce + Danh từ + By + Số lượng/Tỉ lệ phần trăm
Ý nghĩa: Giảm bớt cái gì đó đi bao nhiêu.
Ví dụ:
“They reduced the price by 20%.” (Họ đã giảm giá 20%.)
“The doctor advised him to reduce his weight by 10 pounds.” (Bác sĩ khuyên anh ta giảm 10 cân.)
3. Reduce + Danh từ + To + Mức độ/Cấp độ/Cách thức
Ý nghĩa: Giảm bớt cái gì đó xuống mức nào đó.
Ví dụ:
“The noise was reduced to an acceptable level.” (Tiếng ồn đã được giảm xuống mức chấp nhận được.)
“The company’s staff was reduced to a skeleton crew.” (Nhân viên của công ty đã bị giảm xuống còn một đội ngũ tối thiểu.)
4. Reduce + Danh từ + From + A + To + B
Ý nghĩa: Giảm bớt cái gì đó từ mức A xuống mức B.
Ví dụ:
“The budget was reduced from $10 million to $7 million.” (Ngân sách đã bị giảm từ 10 triệu đô la xuống còn 7 triệu đô la.)
“The speed limit was reduced from 60 mph to 40 mph.” (Giới hạn tốc độ đã được giảm từ 60 dặm/giờ xuống 40 dặm/giờ.)
5. Reduce + In + Danh từ
Ý nghĩa: Diễn tả sự giảm bớt về một khía cạnh hoặc lĩnh vực nào đó.
Ví dụ:
“There has been a significant reduction in crime rates.” (Đã có một sự giảm đáng kể trong tỷ lệ tội phạm.)
“The product has been reduced in quality.” (Sản phẩm đã bị giảm về chất lượng.)
6. Reduce + To + Động từ nguyên mẫu
Ý nghĩa: Diễn tả việc làm cho ai đó hoặc cái gì đó chỉ còn có thể làm một hành động nào đó.
Ví dụ:
“The illness reduced him to begging for help.” (Căn bệnh đã khiến anh ta phải đi xin sự giúp đỡ.)
“The fire reduced the house to ashes.” (Đám cháy đã thiêu rụi ngôi nhà thành tro tàn.)
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa với reduce
Các từ đồng nghĩa với reduce
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Decrease | Giảm | The population decreased by 5% last year. (Dân số đã giảm 5% vào năm ngoái.) |
| Lessen | Làm giảm, làm nhẹ bớt | This medicine will lessen the pain. (Thuốc này sẽ làm giảm cơn đau.) |
| Diminish | Giảm bớt, thu nhỏ | The threat of war has diminished. (Mối đe dọa chiến tranh đã giảm bớt.) |
| Lower | Hạ xuống, giảm bớt | We need to lower our expenses. (Chúng ta cần giảm chi phí.) |
| Cut down | Cắt giảm | He decided to cut down on sugar. (Anh ấy quyết định cắt giảm đường.) |
| Curtail | Cắt ngắn, giảm bớt | They had to curtail their vacation. (Họ đã phải cắt ngắn kỳ nghỉ.) |
| Minimize | Giảm đến mức tối thiểu | The goal is to minimize costs. (Mục tiêu là giảm thiểu chi phí.) |
| Shrink | Co lại, thu hẹp | The market for these products is shrinking. (Thị trường cho các sản phẩm này đang thu hẹp.) |
| Slash | Giảm mạnh, cắt giảm | The company decided to slash prices. (Công ty quyết định giảm giá mạnh.) |
| Trim | Cắt tỉa, giảm bớt | We need to trim the budget. (Chúng ta cần cắt giảm ngân sách.) |
| Abate | Làm dịu đi, giảm bớt | The storm finally abated. (Cơn bão cuối cùng cũng đã dịu đi.) |
| Mitigate | Giảm nhẹ, làm dịu bớt | Efforts were made to mitigate the damage. (Các nỗ lực đã được thực hiện để giảm thiệt hại.) |
| Subside | Giảm xuống, lắng xuống | The floodwaters have subsided. (Nước lũ đã rút xuống.) |
| Dwindle | Thu nhỏ lại, giảm dần | The company’s profits have dwindled. (Lợi nhuận của công ty đã giảm dần.) |
| Taper off | Giảm dần dần | The rain tapered off by evening. (Cơn mưa đã giảm dần vào buổi tối.) |
| Alleviate | Giảm bớt, làm nhẹ bớt | This treatment will help alleviate the symptoms. (Điều trị này sẽ giúp giảm bớt các triệu chứng.) |
| Depreciate | Giảm giá trị | The car’s value has depreciated over time. (Giá trị của chiếc xe đã giảm theo thời gian.) |
Các từ trái nghĩa với reduce

| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Increase | Tăng | The population increased by 5% last year. (Dân số đã tăng 5% vào năm ngoái.) |
| Raise | Nâng lên, tăng | We need to raise our prices. (Chúng ta cần tăng giá.) |
| Expand | Mở rộng | The company plans to expand its operations. (Công ty dự định mở rộng hoạt động của mình.) |
| Grow | Tăng trưởng, phát triển | The economy is expected to grow this year. (Kinh tế được dự kiến sẽ tăng trưởng trong năm nay.) |
| Enlarge | Mở rộng, làm lớn lên | They decided to enlarge the kitchen. (Họ quyết định mở rộng nhà bếp.) |
| Extend | Kéo dài, mở rộng | We need to extend the deadline. (Chúng ta cần kéo dài hạn chót.) |
| Amplify | Khuếch đại, làm tăng | He used a microphone to amplify his voice. (Anh ấy dùng micro để khuếch đại giọng nói của mình.) |
| Multiply | Nhân lên, tăng lên | Bacteria multiply rapidly in warm conditions. (Vi khuẩn nhân lên nhanh chóng trong điều kiện ấm áp.) |
| Elevate | Nâng cao, tăng | Regular exercise can elevate your mood. (Tập thể dục đều đặn có thể nâng cao tâm trạng của bạn.) |
| Boost | Tăng cường, thúc đẩy | We need to boost our sales. (Chúng ta cần tăng cường doanh số.) |
| Magnify | Phóng đại, làm to lên | The lens can magnify small objects. (Thấu kính có thể phóng đại các vật nhỏ.) |
| Intensify | Làm tăng cường, tăng thêm | The conflict intensified after the attack. (Xung đột tăng cường sau cuộc tấn công.) |
| Heighten | Làm tăng thêm, nâng cao | The movie heightened my interest in history. (Bộ phim đã làm tăng thêm sự quan tâm của tôi về lịch sử.) |
| Prolong | Kéo dài | They decided to prolong their stay. (Họ quyết định kéo dài thời gian lưu trú.) |
| Escalate | Leo thang, tăng lên | The costs have escalated significantly. (Chi phí đã tăng lên đáng kể.) |
| Broaden | Mở rộng | Travel can broaden your horizons. (Du lịch có thể mở rộng tầm nhìn của bạn.) |
Các thành ngữ sử dụng phổ biến với reduce
- To reduce to rubble (phá hủy hoàn toàn)
Ví dụ: The earthquake reduced the city to rubble. (Trận động đất đã phá hủy hoàn toàn thành phố.)
- To reduce to ashes (thiêu rụi hoàn toàn)
Ví dụ: The fire reduced the building to ashes. (Ngọn lửa đã thiêu rụi hoàn toàn tòa nhà.)
- To reduce to a pulp (biến thành một đống hỗn độn)
Ví dụ: The car accident reduced the victim to a pulp. (Vụ tai nạn xe hơi đã biến nạn nhân thành một đống hỗn độn.)
- To reduce to tears (khiến ai đó khóc)
Ví dụ: The news of her death reduced him to tears. (Tin tức về cái chết của cô ấy đã khiến anh ấy khóc.)
- To reduce to poverty (làm cho ai đó nghèo đói)
Ví dụ: The economic crisis has reduced many people to poverty. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã khiến nhiều người rơi vào cảnh nghèo đói.)
- To reduce to a minimum (giảm thiểu đến mức tối thiểu)
Ví dụ: We need to reduce our carbon footprint to a minimum. (Chúng ta cần giảm thiểu lượng khí thải carbon của mình đến mức tối thiểu.)
- To reduce to absurdity (giảm thiểu đến mức phi lý)
Ví dụ: His argument reduces to absurdity. (Lập luận của anh ta là phi lý.)
- To reduce something to its simplest form (giảm bớt một thứ gì đó xuống dạng đơn giản nhất)
Ví dụ: The teacher reduced the math problem to its simplest form. (Giáo viên đã giảm bài toán toán xuống dạng đơn giản nhất.)
- To reduce something to a matter of principle (giảm bớt một thứ gì đó xuống thành vấn đề nguyên tắc)
Ví dụ: The argument reduced to a matter of principle. (Cuộc tranh luận đã giảm xuống thành vấn đề nguyên tắc.)
Trên đây là bài viết tổng hợp về cách sử dụng động từ reduce trong tiếng Anh. PEP English hi vọng những kiến thức này sẽ giúp các bạn học tập tốt hơn môn tiếng Anh. Các bạn đừng quên truy cập website https://pep.edu.vn để cập nhật những kiến thức mới nhất nhé!


