Hotline: 0865.961.566

Threat đi với giới từ gì? Threat to và threat of mang ý nghĩa gì?

Threat ắt hẳn là một danh từ không còn xa lạ với những người học tiếng Anh hoặc thường xuyên giao tiếp bằng loại ngôn ngữ chung này. Mặc dù vậy, khi được hỏi threat đi với giới từ gì, nhiều người lại cảm thấy lúng túng và phân vân. Trong bài viết này, Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ cùng bạn khám phá và tìm lời giải đáp cho thắc mắc này, cùng theo dõi nhé!

Threat là gì?

Định nghĩa của danh từ threat
Định nghĩa của động từ threat

Theo định nghĩa trong từ điển Cambridge, threat đóng vai trò là một danh từ ở trong câu. Danh từ này có phiên âm theo UK là /θret/ và theo US là /θret/, có nghĩa là: “a suggestion that something unpleasant or violent will happen, especially if a particular action or order is not followed”, được dịch ra là: gợi ý rằng điều gì đó khó chịu hoặc bạo lực sẽ xảy ra, đặc biệt nếu một hành động hoặc mệnh lệnh cụ thể không được tuân theo. Hiểu một cách đơn giản hơn, threat có nghĩa là sự đe dọa, lời hăm dọa, sự chỉ dẫn, cảnh báo, mối nguy hiểm cận kề.

Một vài ví dụ có chứa threat trong câu bao gồm:

  • My mom threatened to take away my phone if my grades didn’t improve. (Mẹ tôi đe dọa sẽ tịch thu điện thoại của tôi nếu điểm số của tôi không được cải thiện.)
  • The police will consider any terrorist threat seriously. (Cảnh sát sẽ xem xét bất cứ một lời đe dọa khủng bố một cách nghiêm túc.)

Các word family của threat

Như chúng ta đã tìm hiểu ở trên, bản chất của từ threat là một danh từ ở trong câu. Tuy nhiên, trong một vài ngữ cảnh khác, chúng ta bắt buộc phải biến đổi danh từ này thành một dạng từ loại khác. Cùng tìm hiểu một số từ loại khác của threat nhé!

  • Động từ

Trong tiếng Anh, động từ của threat là threaten có phiên âm theo UK là  /ˈθret.ən/ và có nghĩa là hăm dọa, đe dọa một ai đó. 

Ví dụ: They threatened the customer with a gun. (Họ dùng súng để đe dọa khách hàng.)

  • Tính từ

Bên cạnh động từ threaten, danh từ threat còn có tính từ threatening được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Threatening có phiên âm theo UK là  /ˈθret.ən.ɪŋ/ or /ˈθret.nɪŋ/ và được hiểu là mang tính đe dọa, đầy hăm dọa. 

Ví dụ: Jack received third threatening phone calls on Tuesday. (Jack đã nhận được 3 cuộc điện thoại đe dọa vào thứ ba.)

  • Trạng từ

Không chỉ tính từ threatening được sử dụng phổ biến mà trạng từ threateningly cũng được nhắc đến rất nhiều. Trạng từ threateningly có phiên âm theo UK là /ˈθret.ən.ɪŋ.li/ or /ˈθret.nɪŋ.li/ và có nghĩa là một cách đe dọa, hăm dọa.

Ví dụ: The men stood threateningly over me. (Người đàn ông đứng đe dọa tôi.)

Threat đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, danh từ threat thường được sử dụng với hai giới từ to và of. Nếu các bạn chưa nắm vững cách sử dụng của chúng, xin mời đón đọc thêm các nội dung phía sau đây.

Threat đi với giới từ gì?
Threat đi với giới từ gì?
  • Threat đi với giới từ to

Giới từ đi kèm với danh từ threat đầu tiên phải kể đến là to. Cấu trúc threat to thường được dùng để nhấn mạnh mối đe dọa cho một vấn đề nào đó.

Cấu trúc: Threat + to + Verb/ Noun

Ví dụ: Nuclear weapons are a threat to everyone, every home. (Vũ khí hạt nhân là mối đe dọa cho mọi người, mọi nhà.)

  • Threat đi với giới từ of

Threat đi kèm với giới từ of được sử dụng với hàm nghĩa lời đe dọa, sự đe dọa của ai đó hoặc một vấn đề nào đó.

Công thức: Threat + of + danh từ/ cụm danh từ

For example: The threat of jail failed to deter me from petty crime. (Lời đe dọa vào tù không thể ngăn cản tôi mắc phạm tội nhỏ.)

>>> Xem thêm bài viết cùng chủ đề: Rich đi với giới từ gì?

Bài tập vận dụng và đáp án

Để nắm chắc kiến thức và ghi nhớ tốt nhất về cấu trúc và cách sử dụng threat đi với giới từ gì, mời bạn cùng Anh ngữ Quốc tế PEP thực hành bài tập dưới đây nhé!

Điền giới từ hoặc dạng từ phù hợp của threat để tạo thành câu hoàn chỉnh.

  1. Many people hoped that the kidnappers would not carry out their ……… kill the hostages. 
  2. David …… kill her if he didn’t tidy up the kitchen after cooking.
  3. Elsa walked down the dark road. She felt ……..when he saw an angry elephant in the road.
  4. Despite dire ……… violence from extremist groups, the protest passed off peacefully
  5. Jay was accused of stalking the actress by repeatedly calling her and sending ………….. letters over the past few months.

Đáp án tham khảo:

  1. threat to 
  2. threatened to
  3. threatened
  4. threats of
  5. threatening

Các cụm từ đi với threat trong tiếng Anh

Các cụm từ với threat trong tiếng Anh
Các cụm từ với threat trong tiếng Anh
  • Pose a threat to

Cấu trúc này thường được dùng để nhấn mạnh việc gây nguy hiểm cho ai hoặc cái gì.

Ví dụ: Scientists agree that climate change poses a very serious threat to everyone. (Các nhà khoa học đồng ý rằng biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa rất nghiêm trọng cho mọi người.)

  • Empty threat 

Cụm từ empty threat trong tiếng Anh được sử dụng với nghĩa là lời đe dọa suông. 

Ex: Anna says she’ll tell the authorities but it’s just an empty threat. (Anna nói rằng cô ấy sẽ báo chính quyền nhưng đó chỉ là một lời đe dọa suông.)

Từ đồng nghĩa với threat

Để tránh lỗi lặp từ hoặc dùng quá nhiều gây nhàm chán cho người đọc, người nghe, bạn có thể tham khảo và sử dụng một vài từ có ý nghĩa tương đồng với threat dưới đây.

Từ đồng nghĩa Phiên âm Nghĩa của từ
warning /ˈwɔː.nɪŋ/ cảnh báo
intimidation /inˌtiməˈdāSH(ə)n/ sự đe dọa
peril /ˈperəl/ sự nguy hiểm
menace /ˈmenəs/ sự đe dọa
danger /ˈdānjər/ sự nguy hiểm
hazard  /ˈhazərd/ nguy hiểm

Từ trái nghĩa với threat

Từ trái nghĩa Phiên âm Nghĩa của từ
safety /ˈseɪfti/ Sự an toàn, không nguy hiểm
security /sɪˈkjuːrɪti/ Sự an ninh, bảo mật
peace /piːs/ Hòa bình, yên bình
tranquility /trænˈkwɪlɪti/ Sự yên tĩnh, bình yên
calm /kɑːm/ Sự bình tĩnh, êm đềm
unharmful /ʌnˈhɑːrmfʊl/ Không gây hại, không nguy hiểm
harmless /ˈhɑːrmləs/ Không gây hại, vô hại
benign /ˈbɛnɪn/ Không gây hại, lành tính
non-threatening /nɒnˈθreɪtɪŋ/ Không đe dọa, không gây nguy hiểm
non-harmful /nɒnˈhɑːrmfʊl/ Không gây hại, không nguy hiểm
innocuous /ɪˈnɒkjʊəs/ Không gây hại, vô hại
harmless /ˈhɑːrmləs/ Không gây hại, vô hại
safe /seɪf/ An toàn, không nguy hiểm
secure /sɪˈkjuːr/ An toàn, bảo mật
peaceful /ˈpiːsfʊl/ Hòa bình, yên bình
tranquil /trænˈkwɪl/ Yên tĩnh, bình yên

Như vậy, qua bài chia sẻ trên đây, ắt hẳn chúng ta đã hiểu rõ và biết chính xác threat đi với giới từ gì và cách sử dụng chi tiết. Mong rằng bài viết này sẽ giúp ích với những bạn đang học ngữ pháp tiếng Anh và sử dụng ngôn ngữ này để giao tiếp mỗi ngày. Cùng lưu lại và luyện tập mỗi ngày để thành thạo tiếng Anh như người bản địa bạn nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top