Hotline: 0865.961.566

Popular đi với giới từ gì? Từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa và thành ngữ với popular

Home / Blog / Kiến thức chung / Popular đi với giới từ gì? Từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa và thành ngữ với popular

Tính từ “popular” được sử dụng khá nhiều trong tiếng Anh với hàm nghĩa là: phổ biến, thông dụng. Vậy bạn đã biết popular đi với giới từ gì & cách sử dụng tính từ này hay chưa? Bài viết dưới đây Anh ngữ quốc tế PEP sẽ giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về popular để có thể vận dụng chính xác nhất.

Popular là gì?

Đây là một tính từ tiếng Anh mang ý nghĩa là nổi tiếng, phổ biến hay được nhiều người biết đến.

Ví dụ:

  • Hoa is the most popular teacher in school. (Hoa là giáo viên được yêu thích nhất trường.)
  • Da Nang is a popular tourist destination in Vietnam. ( Đà Nẵng là địa điểm du lịch nổi tiếng ở Việt Nam.)
  • This romantic song was popular with people from my father’s generation. (Bài hát lãng mạn này đã được mọi người thuộc thế hệ cha của tôi yêu thích.)
Popular là gì?
Popular là gì?

Các word family của popular

  • “Popular” là một tính từ mô tả một cái gì đó được nhiều người yêu thích hay sử dụng.

Ví dụ: My Tam is a popular singer in Vietnam. (Mỹ Tâm là một ca sĩ nổi tiếng ở Việt Nam.) 

  • Popularize (v): dùng để làm cho một cái gì đó trở nên phổ biến hơn.

Ví dụ: The company is trying to popularize its new service. (Công ty đang cố gắng phổ biến dịch vụ mới của mình.)

  • Popularity (n): dùng để chỉ sự phổ biến của một cái gì đó.

Ví dụ: The popularity of the new song has surprised everyone. (Sự phổ biến của bài hát mới đã khiến mọi người bất ngờ.) 

Ngoài ra, một số từ loại khác của popular như: 

  • unpopular (không phổ biến)
  • popularly (một cách phổ biến)

Ví dụ:

  • This song was unpopular with the public. (Bài hát này không được công chúng ủng hộ.)
  • The book is popularly known as “Dac Nhan Tam.” (Cuốn sách này thường được biết đến với tên gọi “Đắc Nhân Tâm.”)

Bên cạnh đó, popular cũng hiếm khi được sử dụng như trạng từ mang ý nghĩa là một cách phổ biến. 

Ví dụ: The ballad song was popular with audiences. (Bài hát nhạc ballad này được khán giả đón nhận nồng nhiệt.) 

>>> CẬP NHẬT THÊM: Reduce đi với giới từ gì?

Các word family của popular

Popular đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, có nhiều giới từ có thể đi kèm với popular trong câu với các ngữ cảnh như sau:

1. Popular + with

Popular đi cùng giới từ with có ý nghĩa là nhận được sự ưa thích, ngưỡng mộ của ai đó nổi tiếng, phổ biển với ai.

Cấu trúc: Tobe + popular + with somebody/ something

Ví dụ:

  • How popular is Son Tung with teenagers? (Sơn Tùng nổi tiếng như thế nào với giới trẻ?)
  • Đa Lat is immensely popular with tourists. (Đà Lạt cực kì nổi tiếng với khách du lịch.)
  • This restaurant is extremely popular with tourists. (Nhà hàng này rất nổi tiếng với những khách du lịch).

2. Popular + giới từ among  

Khi “popular” đi cùng với giới từ among mang nghĩa ưa chuộng, ngưỡng mộ của một nhóm người nào đó.

Cấu trúc: Tobe + popular + among + somebody/ something 

Ví dụ:

  • Fast food is more and more popular among younger adults. (Thức ăn nhanh ngày càng phổ tiếng trong giới trẻ.)
  • “Tom and Jerry” movie is popular among children. (Bộ phim Tom hay Jerry rất nổi tiếng đối với các em thiếu nhi.)
  • Tiktok are becoming more and more popular among the young generation. (Tiktok ngày càng trở nên phổ biến trong thế hệ trẻ.)

3. Popular + for

Cấu trúc: Tobe + popular + for + somebody/ something

Popular đi kèm giới từ for mang ý nghĩa là ưa chuộng, nổi tiếng vì điều gì đó.

Ví dụ

  • This restaurant is popular for vegetarian dish. (Nhà hàng này nổi tiếng vì những món chay.)
  • The fast and the furious movie is popular for its star-cast, breathtaking turns. (Bộ phim The fast and the furious nổi tiếng vì dàn diễn viên nổi tiếng, những tình huống hấp dẫn)
  • India is popular for its cultural diversity. (Ấn Độ nổi tiếng bởi sự đa dạng văn hóa.)

4. Popular đi cùng giới từ as

Popular + as mang ý nghĩa là nổi tiếng, phổ biến như cái gì, được nhiều người biết đến là cái gì.

Cấu trúc: Popular as something

Ví dụ:

  • Olive oil is popular as a natural skin moisturizer. (Dầu ô liu nổi tiếng là một loại kem dưỡng ẩm tự nhiên.)
  • Vietnam is popular as a tourist destination. (Việt Nam nổi tiếng là điểm đến du lịch.)

5. Popular + giới từ in

Popular đi cùng giới từ in có ý nghĩa ưa chuộng, phổ biến tại một thời gian, địa điểm xác định.

Cấu trúc: Tobe + popular + in + somewhere

Ví dụ

  • My Tam is very popular in Vietnam. (Mỹ Tâm vô cùng nổi tiếng tại Việt Nam.)
  • Activities such as singing and dancing are very popular in the classroom. (Các hoạt động như ca hát và nhảy rất phổ biến ở lớp học.)
Popular đi với giới từ gì?
Popular đi với giới từ gì?

>>> Bài viết cùng chủ đề: Borrow đi với giới từ gì?

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Điền giới từ thích hợp đi kèm với popular vào chỗ trống:

  1. How popular is Son Tung______ teenagers?
  2. KFC is more popular ______ younger adults.
  3. This vegetarian restaurant is popular ______ fresh and healthy meals.
  4. Vietnamese mixed rice paper is popular ______ a snack food.
  5. This supermarket is immensely popular ______ food lovers.
  6. Astigmatic is most common ______ children nowadays.
  7. Angelina Jolie became internationally famous ______ her film.
  8. This movie is popular ______young people.  
  9. The new restaurant is popular  ______locals
  10. This actor is popular ______ his good looks

Đáp án

  1. With
  2. Among
  3. For
  4. As
  5. Among
  6. In
  7. For
  8.  with
  9. among
  10. for

Từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, thành ngữ với popular 

Bên cạnh việc hiểu rõ popular đi với giới từ gì thì bạn có thể tìm hiểu thêm các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, thành ngữ với popular như sau: 

Từ trái nghĩa với popular

Trong tiếng Anh, từ mang ý nghĩa trái ngược với “popular” như:

  • Unpopular (không phổ biến, không được yêu thích)
  • Obscure (ít được biết đến, hiếm gặp)
  • Rare (hiếm khi, không phổ biến)
  • Uncommon (không phổ biến, ít gặp)
  • Unfashionable (không thời thượng, không phổ biến)
  • Unloved (không được yêu thích, không được ưa chuộng)
  • Unfavored (không được yêu thích, ưa chuộng)
  • Not in demand (không có nhu cầu cao, không được săn đón)

Ví dụ

  • Mai is unpopular with the students. ( Mai không được học sinh yêu thích)
  • She shared unpopular opinions about new product.( Cô ấy đã chia sẻ những ý kiến không được ưa chuộng về sản phẩm mới).

Từ đồng nghĩa với “popular”

Trong tiếng Anh có một số từ đồng nghĩa với “popular” như sau:

Common

Common có nghĩa là phổ biến, thông thường.

Ví dụ: Group working has become increasingly common.( Làm việc nhóm ngày càng trở nên phổ biến)

Cấu trúc 1: Common in somebody/ something. Cấu trúc này có ý nghĩa là phổ biến trong nhóm người nào đó hay cái gì đó.

Ví dụ:

  • Loose stools are very common in cats. (Bệnh đi phân lỏng rất phổ biến ở mèo.)
  • Tooth decay is very common disease in children. (Sâu răng là bệnh rất phổ biến ở trẻ em.)

Cấu trúc 2: Common to somebody/ something. Cấu trúc này có ý nghĩa phổ biến với ai.

Ví dụ:

  • This knowledge is common to all students.( Kiến thức này phổ biến cho tất cả các sinh viên)
  • These issues are common to all our candidates.( Những vấn đề này là phổ biến đối với tất cả ứng viên.)

Famous

Popular còn có từ đồng nghĩa khác là từ “famous”. “Famous” sử dụng trong câu có ý nghĩa là nổi tiếng.

Ví dụ: My Tam is one of the most famous names in music. (Mỹ Tâm là cái tên nổi tiếng nhất làng nhạc)

Cấu trúc 1: Famous for something mang ý nghĩa nổi tiếng vì điều gì đó. 

Ví dụ: Harper Lee became internationally famous for her novels.

Cấu trúc 2: Famous as somebody mang ý nghĩa nổi tiếng với vai trò nào. 

Ví dụ:

  • Son Tung was more famous as a singer than as a composer. (Sơn Tùng nổi tiếng với vai trò là ca sĩ hơn là sáng tác nhạc.)

Ngoài 2 từ đồng nghĩa trên thì còn có các từ đồng nghĩa khác với popular như: 

  • Trendy (thời thượng, phổ biến)
  • In vogue (thời thượng, phổ biến)
  • In demand (có nhu cầu cao, được săn đón)
  • Popularity (sự nổi tiếng, phổ biến)
  • Prevalence (sự phổ biến, lan rộng)
  • Beloved (yêu thích, được yêu mến)
  • Favored (được yêu thích, ưa chuộng)

>>> CẬP NHẬT THÊM: Figure đi với giới từ gì?

Từ đồng nghĩa với “popular”
Từ đồng nghĩa với “popular”

Thành ngữ đi kèm với popular

Thành ngữ  Ý nghĩa Ví dụ
Popular wisdom Ý kiến, niềm tin phổ biến được nhiều người chấp nhận Popular wisdom has it that higher oil prices are bad for economic development. 

Sự hiểu biết phổ biến cho rằng giá dầu cao gây hại cho sự phát triển kinh tế.

Wildly/ extremely/ immensely popular Rất phổ biến hay nổi tiếng This vegetarian restaurant is immensely popular with tourists. 

Nhà hàng chay này vô cùng nổi tiếng với khách du lịch.

Always/ enduringly/ eternally popular Luôn luôn phổ biến, luôn được yêu thích The fast and the furious is one of the most enduringly popular films of all time.

The fast and the furious là một trong những bộ phim luôn được yêu thích nhất mọi thời đại.

Ngoài ra còn có một số thành ngữ khác như:

  • To be a popular figure (là một nhân vật nổi tiếng)
  • To be a popular song (là một bài hát nổi tiếng)
  • To be popular with (được yêu thích, được ưa chuộng bởi ai đó)
  • To gain popularity (trở nên phổ biến)
  • To lose popularity (mất đi sự phổ biến)
  • To be at the height of popularity (ở đỉnh cao của sự nổi tiếng)
  • To be a popular book (là một cuốn sách nổi tiếng)
  • To be a popular movie (là một bộ phim nổi tiếng)
  • To be a popular restaurant (là một nhà hàng nổi tiếng)

Ví dụ: She is a popular figure in the gaming community. (Cô ấy là một nhân vật nổi tiếng trong cộng đồng game.)

Bài viết đã giới thiệu đến bạn đọc những giải đáp cho câu hỏi popular đi với giới từ gì. Mong rằng bạn đọc đã có thêm nhiều kiến thức để sử dụng từ “popular” trong từng ngữ cảnh chính xác hơn. Để có thêm kiến thức tiếng Anh vững chắc, bạn hãy đăng ký các khóa học tại Trung tâm Anh ngữ PEP để được chúng tôi tư vấn chu đáo.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top