Hotline: 0865.961.566

Cấu trúc, đoạn mẫu tả về ngôi nhà bằng tiếng Anh lớp 6

Home / Blog / Tiếng Anh lớp 6 / Cấu trúc, đoạn mẫu tả về ngôi nhà bằng tiếng Anh lớp 6

 Nắm vững cấu trúc đoạn văn tả về ngôi nhà bằng tiếng Anh lớp 6 sẽ giúp các bạn học sinh có thể đạt điểm cao qua các bài kiểm tra. Có nhiều cách để diễn đạt ngôi nhà của mình khác nhau tùy theo ý tưởng của từng bạn học sinh. Bài viết dưới đây Trung Tâm Anh Ngữ Quốc Tế PEP sẽ giúp các bạn có thêm kinh nghiệm khi gặp bài tập này.

Cấu trúc đoạn văn tả về ngôi nhà bằng tiếng Anh lớp 6

Để có thể giới thiệu về ngôi nhà bằng tiếng Anh lớp 6 đòi hỏi bạn đảm bảo đúng bố cục và sắp xếp ý mạch lạc với 3 phần chính như sau:

Cấu trúc đoạn văn tả về ngôi nhà
Cấu trúc đoạn văn tả về ngôi nhà bằng tiếng Anh lớp 6

1. Phần mở đầu

Tại phần mở đầu đoạn văn bạn chỉ cần giới thiệu khái quát về ngôi nhà. Ví dụ như, ngôi nhà của bạn ở ngoại ô hay thành phố hay vùng ven biển. Bạn sống với những ai trong ngôi nhà của mình?

2. Phần nội dung chính

Đây là đoạn nội dung thể hiện toàn bộ thông tin quan trọng nhất của đoạn văn để giúp người nghe hình dung ngôi nhà trông như thế nào. Bạn sẽ thoải mái sáng tạo để viết ra câu văn miêu tả ngôi nhà với các ý chính như: 

  • Phong cách thiết kế ngôi nhà, chất liệu xây dựng, màu sắc chủ đạo ngôi nhà.
  • Ngôi nhà của bạn có mấy tầng, có mấy phòng?
  • Miêu tả từng khu vực trong ngôi nhà nhưng không nên kể quá chi tiết sẽ gây nhàm chán. Bạn nên miêu tả về các đồ vật trong nhà, đồ vật gắn với những kỷ niệm trong gia đình…
  •  Khung cảnh xung quanh ngôi nhà như thế nào?

>>> Bài viết liên quan: Vị trí của trạng từ tần suất tiếng Anh lớp 6

3. Phần kết bài

Đoạn cuối của bài, bạn nên dành 1 câu nói giàu cảm xúc để bày tỏ cảm nhận về ngôi nhà cùng thời gian sống tại đây của mình.

Các cách để học sinh lớp 6 có thể sử dụng để tả về ngôi nhà

Khi tả về ngôi nhà bằng tiếng Anh, các bạn có thể sử dụng nhiều cấu trúc khác nhau. Cụ thể, dưới đây là một số cách diễn đạt và cấu trúc hay để áp dụng vào bài văn của mình.

  • The design of my house is …: Thiết kế ngôi nhà theo hướng …
  • My favorite in the house is … : Khu vực yêu thích của tôi trong nhà là …
  • Our living room overlooks the street…: Phòng khách của chúng tôi nhìn ra  con đường…
  • I find my bedroom … a little bit cramped: Tôi thấy phòng ngủ của mình… khá bừa bộn
 cấu trúc mô tả ngôi nhà
Các cấu trúc câu thường dùng để mô tả ngôi nhà

Sử dụng cấu trúc so sánh

  • My house is bigger than my friend’s house. (Nhà của tôi lớn hơn nhà của bạn tôi.)
  • My house is smaller than my neighbor’s house. (Nhà của tôi nhỏ hơn nhà của hàng xóm tôi.)
  • My house is the same size as my uncle’s house. (Nhà của tôi có cùng kích thước với nhà của chú tôi.)

Sử dụng so sánh bằng

  • His house is as big as my school. (Nhà của anh ấy lớn bằng trường của tôi.)
  • My house is as small as my bedroom. (Nhà của tôi nhỏ bằng phòng ngủ của tôi.)

Sử dụng so sánh hơn

  • My house is bigger than his house. (Nhà của tôi lớn hơn nhà của anh ấy.)
  • My house is smaller than my new house. (Nhà của tôi nhỏ hơn nhà mới của tôi.)
  • My house is the same size as my dream house. (Nhà của tôi có cùng kích thước với ngôi nhà mơ ước của tôi.)

Sử dụng cấu trúc liệt kê

  • My house has a red roof, white walls, and a big yard. (Nhà của tôi có mái ngói đỏ, tường trắng và sân rộng.)
  • My house has a fireplace, a sofa, and a TV in the living room. (Nhà của tôi có lò sưởi, ghế sofa và TV trong phòng khách.)
  • My house has a stove, a refrigerator, and a table in the kitchen. (Nhà của tôi có bếp, tủ lạnh và bàn trong nhà bếp.)

Sử dụng các cụm từ miêu tả cảm xúc

I love my house because it is a place where I feel safe and loved. (Tôi yêu ngôi nhà của mình vì đó là nơi tôi cảm thấy an toàn và được yêu thương.)

My house is a special place to me. (Ngôi nhà của tôi là một nơi đặc biệt đối với tôi.)

I am so grateful to have a home to call my own. (Tôi rất biết ơn khi có một ngôi nhà để gọi là nhà của mình.)

Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các tính từ, trạng từ và động từ để miêu tả ngôi nhà của mình một cách chi tiết và sinh động hơn. Ví dụ:

Sử dụng các tính từ

  • big (to lớn)
  • small (nhỏ bé)
  • new (mới)
  • old (cũ)
  • beautiful (đẹp)
  • cozy (ấm cúng)
  • comfortable (thoải mái)

Sử dụng các trạng từ

  • very (rất)
  • quite (khá)
  • a little (một chút)
  • so (vậy)

Sử dụng các động từ

  • has (có)
  • is (là)
  • looks (trông)
  • feels (cảm thấy)
  • smells (ngửi)
  • sounds (nghe)

Gợi ý các từ vựng về ngôi nhà cho học sinh lớp 6

Có rất nhiều các danh từ khác nhau bạn có thể áp dụng giúp miêu tả về ngôi nhà một cách chi tiết.

Từ vựng về các phòng trong ngôi nhà

  • Dining room: phòng ăn
  • Kitchen: nhà bếp
  • Living room: phòng khách
  • Bedroom: phòng ngủ
  • Bathroom: phòng tắm
  • Yard: sân
  • Garden: vườn
  • Garage: chỗ để xe

Từ vựng về đồ đạc trong nhà

  • Table: Bàn
  • Bedside table: bàn cạnh giường ngủ
  • Dressing table: bàn trang điểm
  • Wardrobe:Tủ quần áo
  • Radiator: Lò sưởi
  • Cup broad: Tủ đựng bát đũa
  • Drinks cabinet: Tủ đồ uống
  • Wall lamp: Đèn tường
  • Air conditional: Điều hòa
  • Bath: Bồn tắm
  • Shower: Vòi hoa sen
  • Heater: Bình nóng lạnh
  • Locker: tủ nhiều ngăn
  • Bookcase: Tủ sách
  • Desk: Bàn viết
  • Chair: Ghế
  • Clock: đồng hồ treo tường
  • Sofa: Ghế sô fa
  • Bookcase: Tủ sách
  • Bed: Giường
  • Iron: bàn là
  • Vacuum cleaner: máy hút bụi
  • Sink: Bệ rửa
  • Dishwasher: Máy rửa bát
từ vựng mô tả về ngôi nhà
Các từ vựng khi mô tả về ngôi nhà bằng tiếng anh lớp 6

Từ vựng về các đồ dùng khác trong nhà  

  • Blanket: chăn
  • Blinds: rèm chắn ánh sáng
  • Carpet: thảm trải nền
  • Curtains: rèm cửa
  • Cushion: đệm
  • Pillow: gối
  • Pillowcase: vỏ gối
  • Sheet: ga trải giường
  • Tablecloth: khăn trải bàn
  • Towel: khăn tắm
  • Bath: bồn tắm
  • Bin: thùng rác
  • Broom: chổi
  • Bucket: cái xô
  • Coat hanger: móc treo quần áo
  • Door handle: tay nắm cửa
  • Lampshade: chụp đèn
  • Light switch: công tắc đèn
  • Mop: cây lau nhà
  • Picture: bức tranh
  • Plug: phích cắm điện

3 đoạn mẫu tả về ngôi nhà lớp 6

Để có thêm tài liệu tham khảo, bạn hãy theo dõi 3 đoạn văn mẫu mô tả ngôi nhà dưới đây:

tả về ngôi nhà bằng tiếng anh lớp 6
Đoạn văn mẫu tả về ngôi nhà bằng tiếng anh lớp 6

Đoạn văn 1:

My family has a house which is situated in the suburb of Ha Noi city. The house is quite large, with three floors and a terrace roof. There is also a small garden in front of the house with many different flowers. My house has four rooms: one living room, one kitchen, two bedrooms and two bathrooms. In the future, I want my house to have a book room. I love my house very much and I hope I will have my own house like that.

Bài dịch 1:

Gia đình tôi có một căn nhà nằm ở ngoại ô thành phố Hà Nội. Căn nhà khá rộng, nó có ba tầng và mái sân thượng. Trước nhà còn có một khu vườn nhỏ với nhiều cây hoa khác nhau. Nhà tôi có 4 phòng: 1 phòng khách, 1 bếp, 2 phòng ngủ và 2 phòng vệ sinh. Trong tương lai, tôi muốn nhà mình có phòng sách. Tôi rất yêu ngôi nhà của mình và tôi hy vọng tôi sẽ có được ngôi nhà riêng mình như vậy.

Đoạn văn 2

I lived with my parents in a house which was located in the west of a city. My house looks very pretty with a yellow exterior and has 2 floors. On the first floor, there is a living room, a kitchen, a bedroom and a bathroom. The living room has six chairs. The second floor has two bedrooms and a toilet. Each bedroom has a big bed. Home is the best place for me until now.

Bài dịch 2:

Tôi sống với bố mẹ trong một ngôi nhà nằm ở phía tây thành phố. Ngôi nhà của tôi trông rất đẹp với bên ngoài màu vàng và 2 tầng. Ở tầng một, có một phòng khách, một nhà bếp, một phòng ngủ và một phòng tắm. Phòng khách có sáu chiếc ghế. Tầng 2 được bố trí với 2 phòng ngủ và một nhà vệ sinh. Mỗi phòng ngủ đều có một chiếc giường lớn. Ngôi nhà là nơi tuyệt vời nhất đối với tôi cho đến tận bây giờ.

Đoạn văn 3:

My grandparents’ house has an ancient French style with many old arc windows. The house has two floors. A living room, a bathroom and a kitchen are on the first floor. There are 3 bedrooms on the second floor. Every morning, my grandparents do exercises in front of their house. I really love my grandparents’ house. 

Bài dịch 3:

Ngôi nhà của ông bà tôi mang phong cách Pháp cổ kính với nhiều cửa sổ hình vòng cung cũ. Ngôi nhà có hai tầng. Phòng khách, một nhà tắm và nhà bếp nằm ở tầng một. Có 3 phòng ngủ trên tầng 2. Mỗi sáng, ông bà tôi đều tập thể dục trước cửa nhà. Tôi rất yêu ngôi nhà của ông bà tôi.

Việc luyện tập các bài viết tả về ngôi nhà bằng tiếng anh lớp 6 sẽ giúp bạn mở mang vốn từ vựng và sử dụng nhuẩn nhuyễn hơn các cấu trúc đã được học. Cảm ơn các bạn đã dành thời gian theo dõi bài viết.

Nếu các bạn học sinh cần nâng cao kiến thức tiếng Anh, phụ huynh hãy đăng ký ngay cho con mình khóa học tiếng Anh Junior dành cho các bạn học sinh cấp 2. 

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top