Hotline: 0865.961.566

Tổng hợp tên các loại nhà bằng tiếng Anh và đặc điểm phân biệt

Trong tiếng Anh, ta có thể sử dụng rất nhiều từ vựng khác nhau khi muốn mô tả tên các loại nhà khác nhau. Hãy đọc ngay bài viết sau và cùng Anh ngữ Quốc tế PEP tìm hiểu chi tiết về chủ đề thú vị này nhé.

Tổng hợp tên các loại nhà khác nhau trong tiếng Anh

Tên các loại nhà bằng tiếng Anh

1. Apartment: /əˈpɑːtmənt/ – Căn hộ chung cư

  • Ý nghĩa: Danh từ “Apartment” được sử dụng để chỉ một tập hợp các căn nhà ở nằm trên cùng một tầng của một tòa nhà lớn.
  • Đặc điểm: Khi sử dụng từ “apartment”, ta nghĩ ngay đến các căn chung cư. Hình thức sở hữu nhà này rất phổ biến ở các thành phố lớn.
  • Ví dụ: They have ten luxury apartments for sale. (Họ có mười căn hộ sang trọng để bán.)

2. Flat: /flæt/ – Căn hộ

  • Ý nghĩa: Danh từ “Flat” được sử dụng để chỉ một dãy các căn nhà ở nằm trên cùng một tầng của một tòa nhà lớn.
  • Đặc điểm: “Flat” và “apartment” không có sự khác biệt rõ rệt. Danh từ “Flat” thường được dùng với nghĩa căn hộ rộng hơn “apartment”, thậm chí có thể chiếm cả một tầng của tòa nhà.
  • Ví dụ: They have a house in the country and a flat in Paris. (Họ có một ngôi nhà ở nông thôn và một căn hộ ở Paris.)

3. Condominium: /ˌkɒndəˈmɪniəm/ – Tòa chung cư

  • Ý nghĩa: Danh từ “Condominium” đề cập đến các tòa nhà lớn chứa các căn hộ nhỏ thuộc sở hữu của nhiều người. Tuy nhiên, một số khu vực của “Condominium” được sử dụng chung bởi tất cả cư dân, chẳng hạn như hành lang và lối đi.

Condominium: /ˌkɒndəˈmɪniəm/ - Tòa chung cư

  • Đặc điểm: “Apartment” hoặc “flat” thường hoàn toàn thuộc sở hữu của một công ty cho thuê cho thuê các căn hộ của mình. Còn “Condominium” có thể được sở hữu bởi một chủ sở hữu căn hộ riêng biệt. Sẽ có một công ty quản lý chung cư quản lý chung cả Condominium. Với người sử dụng, ta có thể thuê một căn apartment, flat hoặc condominium. Hoặc có thể mua lại một căn condominium.
  • Ví dụ: The harbor is the site for a new luxury condominium development. (Bến cảng là nơi phát triển chung cư cao cấp mới.)

4. Studio: /ˈstjuːdiəʊ/ – Căn hộ nhỏ

  • Ý nghĩa: Danh từ “Studio” dùng để chỉ căn hộ (flat hoặc apartment) có diện tích nhỏ. Thông thường trong căn hộ nhỏ này chỉ có 1 phòng ngủ, dùng chung hoặc thông với phòng khách. Ngoài ra có phòng bếp và nhà tắm.
  • Đặc điểm: “Studio” nhỏ hơn nhiều so với cấu trúc “apartment” và “flat” mô tả ở trên.
  • Ví dụ: Towering rooftop studios throwing up an embattled skyline. (Các căn hộ studio trên sân thượng cao chót vót tạo nên một đường chân trời hỗn loạn.)

5. Duplex: /ˈdjuːpleks/ – Căn hộ chung vách, căn hộ song lập

  • Ý nghĩa: Danh từ “Duplex” dùng để chỉ một ngôi nhà được chia thành hai căn hộ nhỏ hơn ngăn cách bởi một bức tường chung. Ngoài ra, danh từ này còn chỉ chung cư có hai tầng phòng mà mỗi tầng phòng là một căn hộ riêng.
  • Đặc điểm: Kiểu nhà này thường gặp ở những gia đình có nhiều thành viên, nhiều thế hệ.
  • Ví dụ: Almost eight out of ten of duplexes are owner occupied. (Gần tám trong số mười căn hộ chung vách đã có chủ sở hữu.

6. Detached house: /dɪˈtætʃt ˈhaʊs/ – Nhà biệt lập

Detached house: /dɪˈtætʃt ˈhaʊs/ - Nhà biệt lập

  • Ý nghĩa: Danh từ “Detached house”, hoặc “Single-family home”, hoặc “stand-alone house” là loại nhà không được nối với bất kỳ ngôi nhà nào khác. Trái ngược với “multi-family” residence (nhà ở nhiều gia đình).
  • Ví dụ: They live in a large detached house surrounded by a garden. (Họ sống trong một ngôi nhà biệt lập lớn được bao quanh bởi một khu vườn.)

7. Semi – detached house: /sem.i.dɪˈtætʃt ˈhaʊs/ – Nhà liền kề

  • Ý nghĩa: Danh từ “Semi-detached house” là loại nhà được xây dựng liền kề, sát nhau trong khu đô thị thành phố.
  • Ví dụ: This three-bedroom, semi-detached house has a professionally designed, landscaped garden. (Ngôi nhà liền kề ba phòng ngủ này có khu vườn kiểng được thiết kế chuyên nghiệp.)

8. Terraced house: /ter.əst ˈhaʊs/ – Nhà nguyên căn liền kề

  • Ý nghĩa: Danh từ “Terraced house”, hoặc “rowhouse” là thuật ngữ vốn để chỉ dãy nhà nguyên căn liền kề với nhau, sử dụng chung bức tường.
  • Ví dụ: The neighborhood has an urban fabric with terraced houses. (Khu phố có kết cấu đô thị với những ngôi nhà liền kề.)

9. Penthouse: /ˈpenthaʊs/ – Nhà trên cao của nhà cao tầng

Penthouse: /ˈpenthaʊs/ - Nhà trên cao của nhà cao tầng

  • Ý nghĩa: Danh từ “Penthouse” được sử dụng để chỉ một căn hộ đắt tiền. “Penthouse” thường nằm trên những tầng cao nhất của tòa nhà. Ta dùng cụm “penthouse suite” để chỉ một loạt các căn penthouse sát nhau, thuộc cùng chủ sở hữu.
  • Đặc điểm:“Penthouse” thường nằm trên cùng của những tòa nhà chọc trời được bao bọc bằng kính. Tầm nhìn ra bên ngoài không bị che khuất là một lợi thế của thiết kế ‘penthouse’.
  • Ví dụ: The singer is staying in a penthouse suite in the Hilton. (Ca sĩ đang ở trong một dãy căn hộ cao nhất trong khách sạn Hilton.

10. Bungalow: /ˈbʌŋɡələʊ/ – Nhà trệt, nhà 1 tầng

  • Ý nghĩa: Danh từ “Bungalow” được sử dụng để chỉ một căn nhà chỉ có một lầu (thường gọi là trệt). Đôi khi “Bungalow” có một tầng trên nhỏ hơn đặt trên mái nhà và các cửa sổ đi ra từ mái nhà.
  • Ví dụ: There were small, white bungalows dotted over the hillside. (Có những ngôi nhà gỗ nhỏ một tầng, màu trắng nằm rải rác trên sườn đồi.)

Bài viết cùng chủ đề: Từ vựng tiếng Anh lớp 6 sách mới

11. House: /haʊs/ – Nhà ở

  • Ý nghĩa: Danh từ “House” đề cập đến nhà ở nói chung mà chúng ta sống và sinh hoạt hàng ngày. “House” được sử dụng thường xuyên đến mức từ “house” thường là từ đầu tiên xuất hiện trong đầu khi ta nghĩ về các loại nhà bằng tiếng Anh.
  • Đặc điểm: “House” thường được sử dụng khi nhắc đến nơi bạn ở cùng gia đình.
  • Ví dụ: She lives in a little house in Cross Street. (Cô ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ ở phố Cross.)

12. Safe House: /seɪf/ /haʊs/ – Nhà trú ẩn

  • Ý nghĩa: Danh từ “Safe House” đề cập đến một ngôi nhà nơi một người ẩn náu khỏi sự truy đuổi của tội phạm hoặc kẻ thù.
  • Ví dụ: He feels that it might be more sensible to give them the reassurance of a guaranteed safe house. (Anh ấy cảm thấy rằng có thể hợp lý hơn nếu mang đến cho họ sự đảm bảo về một ngôi nhà an toàn.)

13. Show home: /ʃəʊ/ /ˌhəʊm/ – Nhà mô phỏng, nhà mẫu

Show home: /ʃəʊ/ /ˌhəʊm/ - Nhà mô phỏng, nhà mẫu

  • Ý nghĩa: Danh từ “Show home” mô tả các ngôi nhà mẫu đã được trang trí và trang bị đầy đủ đồ nội thất để cho người mua thấy những ngôi nhà tương tự có thể như thế nào khi mọi người sống trong đó. Ta có thể dùng từ “model house” với ý nghĩa tương tự.
  • Đặc điểm: Nếu bạn đang tìm mua một ngôi nhà mới nhưng không biết nội thất sẽ như thế nào, “Show home” có thể giúp bạn hình dung trực tiếp ngôi nhà này sẽ như thế nào với nội thất như thế nào để quyết định có nên mua hay không.
  • Ví dụ: Our show homes are full of inspiring interior design ideas and trends. (Những ngôi nhà trưng bày của chúng tôi có đầy những ý tưởng và xu hướng thiết kế nội thất đầy cảm hứng.)

14. Villa: /ˈvɪlə/ – Biệt thự

  • Ý nghĩa: Danh từ “Villa” mô tả một ngôi nhà sang trọng và rất rộng rãi. Một ‘biệt thự’ có nét đặc trưng là bao gồm các khu vườn và sân rất rộng và thoáng mát. 
  • Đặc điểm: “Villa” thường ở vùng nông thôn hoặc gần biển mà mọi người có thể thuê để đi nghỉ.
  • Ví dụ: They have a villa in Spain. (Họ có một biệt thự ở Tây Ban Nha.)

15. Cottage: /ˈkɒtɪdʒ/ – Nhà tranh

  • Ý nghĩa: Danh từ “Cottage” mô tả ngôi nhà nhỏ, có mái tranh. “Cottage” phổ biến ở các vùng nông thôn.
  • Ví dụ: They live in an idyllic country cottage, with roses around the door. (Họ sống trong một ngôi nhà tranh nông thôn bình dị, với hoa hồng quanh cửa.)

16. Dormitory: /ˈdɔːmətri/ – Ký túc xá

Dormitory: /ˈdɔːmətri/ - Ký túc xá

  • Ý nghĩa: Danh từ “Dormitory” mô tả tòa nhà cao với nhiều tầng và phòng. Đặc biệt mỗi phòng có thể cho nhiều sinh viên ở chung. Cách bố trí các phòng không tiện nghi như “Flat” và “apartment”.
  • Đặc điểm: “Dormitory” thường gặp trong các trường nội trú hoặc trường đại học có khuôn viên lớn.
  • Ví dụ: Those students who live far from the campus are eligible to stay in dormitories. (Những sinh viên ở xa khuôn viên trường đủ điều kiện ở trong ký túc xá.)

17. Bedsit: /ˈbedsɪt/ – Phòng trọ

  • Ý nghĩa: Danh từ “Bedsit” đề cập đến căn phòng nhỏ được thuê, có giường, bàn, ghế và một nơi nào đó để nấu ăn. Phòng trọ là một kiểu nhà khá phổ biến dành cho những người làm việc, học tập, sinh sống xa gia đình.
  • Ví dụ: She lives in a tiny student bedsit near the campus. (Cô ấy sống trong một phòng trọ nhỏ dành cho sinh viên ở gần khuôn viên trường.)

18. Mansion: /ˈmænʃn/ – Biệt thự, dinh thự

  • Ý nghĩa: Danh từ “Mansion” đề cập đến khuôn viên sống và sinh hoạt có diện tích rất lớn. “Mansion” bao gồm nhiều khu đất và khuôn viên, bên cạnh những ngôi nhà hoành tráng và sang trọng.
  • Ví dụ: The mansion is set in 100 acres of beautiful, unspoilt countryside. (Dinh thự tọa lạc trên 100 mẫu Anh của vùng nông thôn xinh đẹp, hoang sơ.)

Trên đây Anh ngữ Quốc tế PEP đã cung cấp những kiến thức về các loại nhà trong tiếng Anh và cách phân biệt chúng, cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top