Trong tiếng Anh, “arrange” có nghĩa là sắp xếp, chuẩn bị hoặc biên tập. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, và nghĩa cụ thể sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh đó. Các bạn hãy cùng PEP tìm hiểu chi tiết cách dùng động từ arrange qua bài viết này nhé!
Nội dung bài viết
ToggleGiải nghĩa động từ arrange

Động từ “Arrange” được phiên âm /əˈreɪndʒ/ có nghĩa là sắp xếp hoặc tổ chức cái gì đó theo một cách cụ thể hoặc theo một thứ tự nhất định, cụ thể như sau:
1. Sắp xếp, sắp đặt: Đặt hoặc bố trí các vật, người, hoặc sự việc theo một thứ tự hoặc vị trí nhất định.
Ví dụ: “She arranged the books on the shelf.” (Cô ấy đã sắp xếp những cuốn sách trên kệ.)
2. Thu xếp, lên kế hoạch: Sắp xếp hoặc chuẩn bị trước cho một sự kiện, cuộc gặp gỡ, hoặc hoạt động nào đó.
Ví dụ: “I will arrange a meeting with the team.” (Tôi sẽ thu xếp một cuộc họp với đội.)
3. Dàn dựng, phối khí (trong âm nhạc): Sắp xếp hoặc chỉnh sửa một tác phẩm âm nhạc để nó phù hợp với một nhóm nhạc cụ hoặc giọng hát cụ thể.
Ví dụ: “The composer arranged the symphony for a string quartet.” (Nhà soạn nhạc đã phối khí bản giao hưởng cho tứ tấu đàn dây.)
Các từ có chung gốc từ với arrange
- Động từ “Arrange”: tổ chức, sắp xếp
Ví dụ: She will arrange the chairs for the meeting. – Cô ấy sẽ sắp xếp các chiếc ghế cho cuộc họp.
- Danh từ “Arrangement”: Cách sắp xếp, kết quả của việc sắp xếp, trạng thái đã được sắp xếp.
Ví dụ: The floral arrangement in the room looked stunning. – Cách cắm hoa trong phòng trông thật ấn tượng.
- Danh từ “Arranger”: Người tổ chức hay người sắp xếp sự kiện thường những sự kiện liên quan đến âm nhạc.
Ví dụ: The arranger carefully selected the pieces for the concert. – Người tổ chức đã chọn lựa cẩn thận các bản nhạc cho buổi hòa nhạc.
- Tính từ “Arranged”: được sắp xếp.
Ví dụ: The books on the shelves are arranged and carefully. – Những cuốn sách trên kệ được sắp xếp và cẩn thận.
- Động từ “Rearrange”: thay đổi lại trật tự, sắp xếp lại
Ví dụ: I need to rearrange my schedule for the week. – Tôi cần sắp xếp lại lịch trình của mình cho tuần này.
Arrange to V hay Ving?

“Arrange” là một động từ thường được dùng để nói về việc sắp xếp, thu xếp, hoặc lên kế hoạch cho một hành động hoặc sự kiện cụ thể trong tương lai. Khi cần chỉ ra hành động cụ thể mà ai đó sắp xếp để thực hiện, động từ theo sau “arrange” sẽ ở dạng “to V”.
Ví dụ:
“She arranged to meet him at the café.” (Cô ấy đã sắp xếp để gặp anh ấy tại quán cà phê.)
“We need to arrange to visit the museum.” (Chúng ta cần sắp xếp để đi thăm bảo tàng.)
“To V” trong cấu trúc này chỉ mục đích hoặc kế hoạch, phù hợp với ý nghĩa của “arrange” là sắp xếp hoặc lên kế hoạch để thực hiện một hành động trong tương lai.
Chúng ta không sử dụng “arrange + V-ing” vì V-ing thường được dùng cho các động từ chỉ hành động chung chung, hoặc đã và đang diễn ra, trong khi arrange luôn ám chỉ việc lập kế hoạch hoặc chuẩn bị cho một hành động cụ thể trong tương lai.
7 cấu trúc với động từ arrange trong tiếng Anh
1. Arrange + to V: Sắp xếp, thu xếp để làm gì đó.
Ví dụ: She arranged to meet him at the airport. (Cô ấy đã sắp xếp để gặp anh ấy tại sân bay.)
2. Arrange + for + someone + to V: Sắp xếp cho ai đó làm gì.
Ví dụ: He arranged for the documents to be sent to you. (Anh ấy đã sắp xếp để tài liệu được gửi đến bạn.)
3. Arrange + noun: Sắp xếp, bố trí một thứ gì đó.
Ví dụ: Can you arrange the chairs in a circle? (Bạn có thể sắp xếp các ghế thành một vòng tròn không?)
4. Arrange + for + noun: Sắp xếp để có một cái gì đó hoặc một dịch vụ nào đó.
Ví dụ: I’ll arrange for transportation to the event. (Tôi sẽ sắp xếp phương tiện đi lại đến sự kiện.)
5. Be arranged: Được sắp xếp (thường dùng trong thể bị động).
Ví dụ: The meeting has been arranged for next Tuesday. (Cuộc họp đã được sắp xếp vào thứ Ba tuần sau.)
6. Arrange + that + clause: Sắp xếp để một điều gì đó xảy ra.
Ví dụ: She arranged that we should meet at noon. (Cô ấy đã sắp xếp để chúng ta gặp nhau vào buổi trưa.)
7. Arrange + with + someone (about something): Thỏa thuận, dàn xếp với ai đó về việc gì.
Ví dụ: I arranged with the hotel about our late check-out. (Tôi đã thỏa thuận với khách sạn về việc trả phòng muộn.)
Bài tập vận dụng với động từ arrange: Điền từ phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu!
- She arranged __________ (pick up) the documents from the printer.
- They arranged __________ (a tour guide) our visit to the historical sites.
- We need to arrange __________ (schedule) a meeting with the client.
- I will arrange __________ (a babysitter) the kids while we are out.
- The committee is arranging __________ (a speaker) the upcoming seminar.
- The manager arranged __________ (have) the new software installed.
Đáp án
- to pick up
- for a tour guide
- to schedule
- for a babysitter
- for a speaker
- to have
Cách phân biệt giữa “Organize” và “Arrange”
Trong kho tàng từ vựng tiếng Anh, “Organize” cũng có ý nghĩa tương tự “Arrange”. Tuy nhiên, giữa hai từ vựng này cũng có sự khác biệt nhau trong từng ngữ cảnh và cấu trúc sử dụng.

Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ bật mí những bí quyết giúp phân biệt giữa “Organize” và “Arrange”.
| Organize | Arrange | |
| Định nghĩa | Tổ chức (thường liên quan đến một chương trình, kế hoạch cụ thể có quy mô thực hiện to lớn hơn) | Sắp xếp, bố trí (đối tượng, sự vật cụ thể) |
| Cấu trúc | S + organize + O | S + arrange + to V
S + arrange + for O + to V |
| Ví dụ | They are organizing a fundraising event for charity. – Họ đang tổ chức một sự kiện gây quỹ cho từ thiện. | He arranged for a taxi to pick up his guests from the airport. – Anh ấy sắp xếp cho một chiếc taxi đón khách của mình từ sân bay. |
Tổng hợp các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Arrange
Từ đồng nghĩa với arrange
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa chính | Ví dụ |
| Arrange | Sắp xếp, chuẩn bị, bố trí |
She arranged the flowers in a vase. (Cô ấy sắp xếp hoa vào bình.)
|
| Organize | Tổ chức, sắp xếp |
He organized a surprise party for her. (Anh ấy tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho cô ấy.)
|
| Plan | Lên kế hoạch |
We need to plan our trip carefully. (Chúng ta cần lên kế hoạch cho chuyến đi cẩn thận.)
|
| Schedule | Lên lịch, sắp xếp lịch trình |
She scheduled a meeting for next week. (Cô ấy đã lên lịch một cuộc họp cho tuần tới.)
|
| Prepare | Chuẩn bị |
They are preparing for the exam. (Họ đang chuẩn bị cho kỳ thi.)
|
| Set up | Thiết lập, sắp đặt |
Let’s set up a meeting to discuss this. (Hãy thiết lập một cuộc họp để thảo luận về việc này.)
|
| Coordinate | Điều phối, phối hợp |
She coordinated the event. (Cô ấy điều phối sự kiện.)
|
| Systematize | Hệ thống hóa |
He systematized his files. (Anh ấy hệ thống hóa các tập tin của mình.)
|
| Order | Sắp xếp, đặt hàng |
I ordered a pizza for dinner. (Tôi đã đặt một chiếc pizza cho bữa tối.)
|
| Rearrange | Sắp xếp lại |
He rearranged the furniture in his room. (Anh ấy sắp xếp lại đồ đạc trong phòng của mình.)
|
Từ trái nghĩa với arrange
| Từ trái nghĩa | Nghĩa chính | Ví dụ |
| Disarrange | Làm rối loạn, làm mất trật tự |
He accidentally disarranged all the books on the shelf. (Anh ấy vô tình làm rối loạn tất cả sách trên kệ.)
|
| Mingle | Trộn lẫn, pha trộn một cách hỗn độn |
The colors were mingled together. (Các màu sắc bị trộn lẫn vào nhau.)
|
| Scatter | Rải rác, phân tán |
The papers were scattered all over the floor. (Những tờ giấy bị rải rác khắp sàn nhà.)
|
| Mess up | Làm bừa bộn, làm hỏng |
He messed up the room. (Anh ấy làm bừa bộn căn phòng.)
|
| Disorganize | Làm mất trật tự, làm rối loạn |
The sudden change disorganized our plans. (Sự thay đổi đột ngột làm rối loạn kế hoạch của chúng tôi.)
|
| Jumble | Trộn lẫn một cách hỗn độn |
The toys were all jumbled together in a box. (Những món đồ chơi bị trộn lẫn một cách hỗn độn trong hộp.)
|
Qua bài viết trên đây, trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP đã giúp bạn hệ thống lại kiến thức về cách sử dụng động từ arrange trong tiếng Anh. Các bạn hãy ghi nhớ chủ điểm kiến thức này để sử dụng khi cần thiết nhé, chúc các bạn thành công!


