Hotline: 0865.961.566

Arrange to v hay ving – Phân biệt giữa Organize và Arrange

Bạn đã biết cách sử dụng ngữ pháp của động từ “Arrange” hay chưa, arrange to v hay ving? Giữa hai từ vựng mang cùng ý nghĩa tổ chức “Organize” và “Arrange” có gì giống và khác nhau? Để giải đáp những câu hỏi này, các bạn hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây nhé!

1.  Arrange là gì?

Động từ “Arrange” được phiên âm /əˈreɪndʒ/ có nghĩa là sắp xếp hoặc tổ chức cái gì đó theo một cách cụ thể hoặc theo một thứ tự nhất định.

Khái niệm về arrange
Khái niệm về arrange

Ví dụ: 

She decided to arrange the flowers in a beautiful bouquet for the party. – Cô ấy quyết định sắp xếp hoa thành một bó đẹp cho bữa tiệc.

The manager will arrange a meeting to discuss the upcoming project. – Quản lý sẽ sắp xếp một cuộc họp để thảo luận về dự án sắp tới.

1.2 Các Word family của “Arrange”

Sau đây là những từ loại có chung gốc từ với “Arrange” nhưng lại mang những ý nghĩa khác nhau. Các bạn hãy ghi nhớ để gia tăng vốn từ vựng của mình nhé:

  • Động từ “Arrange”: tổ chức, sắp xếp

Ví dụ: She will arrange the chairs for the meeting. – Cô ấy sẽ sắp xếp các chiếc ghế cho cuộc họp.

  • Danh từ “Arrangement”: Cách sắp xếp, kết quả của việc sắp xếp, trạng thái đã được sắp xếp.

Ví dụ: The floral arrangement in the room looked stunning. – Cách cắm hoa trong phòng trông thật ấn tượng.

  • Danh từ “Arranger”: Người tổ chức hay người sắp xếp sự kiện thường những sự kiện liên quan đến âm nhạc.

Ví dụ: The arranger carefully selected the pieces for the concert. – Người tổ chức đã chọn lựa cẩn thận các bản nhạc cho buổi hòa nhạc.

  • Tính từ “Arranged”: được sắp xếp.

Ví dụ: The books on the shelves are arranged and carefully. – Những cuốn sách trên kệ được sắp xếp và cẩn thận.

  • Động từ “Rearrange”: thay đổi lại trật tự, sắp xếp lại

Ví dụ: I need to rearrange my schedule for the week. – Tôi cần sắp xếp lại lịch trình của mình cho tuần này. 

2. “Arrange to V hay Ving”?

2.1 Xác định “Arrange + V gì?”

Arrange to v hay ving?
Arrange to v hay ving?

Để hiểu rõ hơn về bản chất động từ “Arrange”, chúng ta cùng nhau phân tích cấu trúc “Arrange to V hay Ving”. Trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh, để đề cập đến vấn đề sắp xếp để làm gì đó, theo sau “Arrange” là động từ nguyên mẫu thêm “to”. Cấu trúc hoàn chỉnh: “S + arrange + to V”.

Ví dụ:

I will arrange to meet you at the coffee shop tomorrow. – Tôi sẽ sắp xếp để gặp bạn ở quán cà phê vào ngày mai.

She is planning to arrange to visit her grandparents over the weekend. – Cô ấy đang lên kế hoạch sắp xếp để thăm ông bà vào cuối tuần.

>>> Bài viết cùng chủ đề: Permit to v hay ving?

2.2 “Arrange” khi có tân ngữ

Đối với một số trường hợp có đối tượng cụ thể, khi muốn sắp xếp ai đó làm gì đó hoặc bố trí việc gì đó với mục đích nào đó, bạn có thể thêm tân ngữ vào giữa “Arrange” và động từ. Cấu trúc tham khảo: “S+ arrange + for O + to V”

Ví dụ:

The teacher arranged for the students to visit the museum on Friday. – Giáo viên sắp xếp để học sinh thăm bảo tàng vào thứ Sáu.

The manager arranged for a meeting to discuss the upcoming project. – Người quản lý sắp xếp cho cuộc họp để thảo luận về dự án sắp tới.

3. Các cấu trúc khác với “Arrange”

Bên cạnh cấu trúc “Arrange” đi kèm với “to V”, động từ này có tồn tại một số cấu trúc phái sinh mang nhiều ý nghĩa khác nhau

  • Sự kết hợp giữa “Arrange và Noun”

Khi bạn muốn chỉ rõ sắp xếp đồ vật tại vị trí cụ thể, hãy tham khảo cấu trúc: “S + arrange + noun”. Thể chủ động trong trường hợp này: “S + be + arranged + …”

Ví dụ:

Thể chủ động: Ms. Yen has carefully arranged these documents. – Cô Yến đã sắp xếp cẩn thận những tài liệu này.

Thể bị động: These documents have been carefully arranged by Ms. Yen.

  • Sự kết hợp “Arrange” và giới từ for

Theo sau “Arrange” là giới từ “for” mang ý nghĩa sắp xếp, bố trí cho điều gì đó. Cấu trúc hoàn chỉnh: “S + arrange + for + noun”. 

Ví dụ: They arranged for a special menu for the wedding reception. – Họ đã sắp xếp cho một thực đơn đặc biệt cho bữa tiệc cưới.

4. Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Điền từ phù hợp vào chỗ trống

  1. She arranged __________ (pick up) the documents from the printer.
  2. They arranged __________ (a tour guide) our visit to the historical sites.
  3. We need to arrange __________ (schedule) a meeting with the client.
  4. I will arrange __________ (a babysitter) the kids while we are out.
  5. The committee is arranging __________ (a speaker) the upcoming seminar.
  6. The manager arranged __________ (have) the new software installed.

Đáp án

  1. to pick up
  2. for a tour guide
  3. to schedule
  4. for a babysitter
  5. for a speaker
  6. to have

5. Cách phân biệt giữa “Organize” và “Arrange”

Trong kho tàng từ vựng tiếng Anh, “Organize” cũng có ý nghĩa tương tự “Arrange”. Tuy nhiên, giữa hai từ vựng này cũng có sự khác biệt nhau trong từng ngữ cảnh và cấu trúc sử dụng.

Phân biệt giữa arrange và organize
Phân biệt giữa arrange và organize

Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ bật mí những bí quyết giúp phân biệt giữa “Organize” và “Arrange”.

Organize Arrange
Định nghĩa Tổ chức (thường liên quan đến một chương trình, kế hoạch cụ thể có quy mô thực hiện to lớn hơn) Sắp xếp, bố trí (đối tượng, sự vật cụ thể)
Cấu trúc S + organize + O S + arrange + to V

S + arrange + for O + to V

Ví dụ They are organizing a fundraising event for charity. – Họ đang tổ chức một sự kiện gây quỹ cho từ thiện. He arranged for a taxi to pick up his guests from the airport. – Anh ấy sắp xếp cho một chiếc taxi đón khách của mình từ sân bay.

6. Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với “Arrange”

6.1 Từ đồng nghĩa

Ngoài “Organize” thì còn tồn tại một số từ có nghĩa tương tự như “Arrange”: “Orchestrate”, “Coordinate” , ”Setup” và “plan”.  Các từ này đều mang ý nghĩa sắp xếp, tổ chức, hoặc chuẩn bị các yếu tố cụ thể để đạt được một mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.

Ví dụ:

The coach orchestrated a brilliant game plan that led the team to victory. – Huấn luyện viên đã tổ chức một kế hoạch chiến thuật xuất sắc, dẫn dắt đội đến chiến thắng.

The event planner will coordinate the details of the wedding. – Nhân viên lên kế hoạch sự kiện sẽ điều phối các chi tiết của đám cưới.

6.2 Từ trái nghĩa

Một trong cách sử dụng linh hoạt từ trái nghĩa của “arrange”, bạn có thể cân nhắc thêm tiền tố phủ định “dis” vào động từ này tạo thành từ vựng “disarrange” mang ý nghĩa không được sắp xếp, mất trật tự. Ngoài ra một số từ có thể trở thành từ trái nghĩa “Arrange” bạn có thể tham khảo để sử dụng linh hoạt trong học tập và giao tiếp hàng ngày: 

  • Mess up: Làm lộn xộn
  • Disturb: Làm xáo trộn
  • Jumble: Làm rối bời
  • Confuse: Gây nhầm lẫn

Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP đã giúp bạn tìm ra cấu trúc chính xác giữa “Arrange to V hay Ving” và cách phân biệt “Arrange” và “Organize”. Các bạn hãy ghi nhớ chủ điểm kiến thức này để sử dụng khi cần thiết nhé, chúc các bạn thành công!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top