Hotline: 0865.961.566

Các quy tắc phát âm s/ es trong tiếng Anh mà bạn cần biết!

Trong các bài thi tiếng Anh hiện nay thì bài tập phát âm luôn xuất hiện và là phần không thể thiếu. Các câu hỏi về phát âm s/ es luôn là phần dễ ăn điểm nhất và rất nhiều thí sinh tự tin về câu trả lời của mình. Tuy nhiên, để tránh xảy ra sai sót và mất điểm oan thì Anh ngữ quốc tế PEP sẽ bật mí cách phát âm s/ es cực kỳ đơn giản và dễ nhớ.

Quy tắc phát âm s es và ví dụ minh họa

Trong tiếng Anh, tùy vào từng trường hợp cụ thể mà đuôi s/ es sẽ có cách phát âm khác nhau. Vì vậy, để bạn có thể phát âm một cách chuẩn hơn thì PEP sẽ gợi ý cho bạn các quy tắc phát âm s/ es và ví dụ minh họa dễ hiểu nhất.

Quy tắc phát âm s es cần nhớ
Quy tắc phát âm s es cần nhớ

Quy tắc 1: Phát âm là /iz/

Đuôi s/ es được phát âm là /iz/ khi âm cuối cùng của từ gốc là các âm: /s/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/, /z/.

  • Âm cuối của từ /s/ thường được viết dưới dạng sau: s, es, x, ce.

Ví dụ: Gas (khí ga) – Gases (/ˈɡæsɪz/), Box (hộp) – Boxes (/ˈbɒksɪz/), Slice (lát) – Slices (/ˈslaɪsɪz/).

  • Âm cuối của từ /ʃ/ thường được viết dưới dạng sau: sh.

Ví dụ: Wish (ước muốn) – Wishes (/ˈwɪʃɪz/), Push (đẩy) – Pushes (/ˈpʊʃɪz/).

  • Âm cuối của từ /tʃ/ thường được viết dưới dạng sau: ch.

Ví dụ: Match (trận đấu) – Matches (/ˈmætʃɪz/), Pitch (tông đơ) – Pitches (/ˈpɪtʃɪz/). 

  • Âm cuối của từ /dʒ/ thường được viết dưới dạng sau: ge.

Ví dụ: Age (tuổi) – Ages (/ˈeɪdʒɪz/), Lodge (khu nghỉ) – Lodges (/ˈlɒdʒɪz/). 

  • Âm cuối của từ /z/ thường được viết dưới dạng sau: z, ze. 

Ví dụ: Quiz (bài kiểm tra) – Quizzes (/ˈkwɪzɪz/), Size (kích thước) – Sizes (/saɪzɪz/).

Quy tắc 2: Phát âm là /s/

Đuôi s/ es được phát âm là /s/ khi âm cuối cùng của từ gốc là các âm vô thanh: /k/, /f/, /p/, /t/, /θ/.

  • Âm cuối của từ /k/ thường được viết dưới dạng sau: k, ke.

Ví dụ: Break (phá vỡ) – Breaks (/breɪks/), Make (làm) – Makes (/meɪks/). 

  • Âm cuối của từ /f/ thường được viết dưới dạng sau: f”, “fe”, “gh”.

Ví dụ: Leaf (lá cây) – Leaves (/liːvz/), Calf (con bê con) – Calves (/kælvz/).

  • Âm cuối của từ /p/ thường được viết dưới dạng sau: “p”, “pe”.

Ví dụ: Help (giúp đỡ) – Helps (/hɛlps/), Jump (nhảy) – Jumps (/dʒʌmps/). 

  • Âm cuối của từ /t/ thường được viết dưới dạng sau: t”, “te.

Ví dụ: Beat (đánh bại) – Beats (/biːts/), Emit (phát ra) – Emits (/ɪˈmɪts/).

  • Âm cuối của từ /θ /thường được viết dưới dạng sau: th.

Ví dụ: Mouth (miệng) – Mouths (/maʊðz/), Truth (sự thật) – Truths (/truːθs/).

Quy tắc 3: Phát âm là /z/

Khi đuôi s/ es được phát âm là /z/ gồm các từ còn lại không thuộc hai trường hợp trên (Các âm hữu thanh như: /n/, /m/, /b/, /g/)

Ví dụ: Grab (nắm) – Grabs (/ɡræbz/), Plan (kế hoạch) – Plans (/plænz/), Jam (mứt) – Jams (/dʒæmz/), Comb (lược) – Combs (/koʊmz/)

Trên đây là 3 quy tắc cơ bản nhất của phát âm đuôi s/ es trong tiếng Anh. Để hiểu sâu hơn về các phương pháp này bạn cần luyện tập thường xuyên và vận dụng vào làm bài tập.

>>> Bài viết cùng chủ đề: Tìm hiểu bảng phiên âm IPA trong tiếng Anh

Cách phát âm s/ es bằng câu thần chú

Cách phát âm s es bằng câu thần chú
Cách phát âm s es bằng câu thần chú

Nếu như bạn thấy các quy tắc trên đây quá khó nhớ thì hãy học cách phát âm s/ es bằng câu thần chú hài hước. Nó vừa giúp dễ nhớ bài học đồng thời tăng thêm sự kích thích, thú vị trong quá trình học tiếng Anh. Sau đây, PEP sẽ giới thiệu đến bạn 3 câu thần chú ngắn gọn và xúc tích.

  • Đuôi s/ es được phát âm là /iz/ khi âm cuối cùng của từ gốc là các âm /s/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/, /z/ sẽ có câu thần chú là: “Sóng giờ chưa sợ zó giông”
  • Đuôi s/ es được phát âm là /s/ khi âm cuối cùng của từ gốc là các âm vô thanh: /k/, /f/, /p/, /t/, /θ/: “Thời phong kiến phương Tây”
  • Khi đuôi s/ es được phát âm là /z/ gồm các từ còn lại không thuộc hai trường hợp trên (Các âm hữu thanh như: /n/, /m/, /b/, /g/) là tất cả các trường hợp còn lại.

Cách thêm e/ es trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, để thêm e/ es thì sẽ có 2 trường hợp đó là thêm s/ es với danh từ và thêm s/ es với động từ. Mỗi một trường hợp sẽ có những lưu ý riêng. Vì vậy, hãy cùng PEP đi tìm hiểu ngay nhé!

Trường hợp 1: Danh từ

Đuôi “-s” và “-es” được thêm vào cuối danh từ đếm được dạng số ít (singular countable nouns) để tạo thành dạng số nhiều của danh từ.

Ví dụ:

Từ vựng Thêm s/ es Nghĩa
dog dogs con chó
cat cats con mèo
leaf leaves chiếc lá
potato potatoes củ khoai tây
  • There are many dogs playing in the park. (Có rất nhiều con chó đang chơi trong công viên.)
  • She has three cats as pets. (Cô ấy có ba con mèo làm thú cưng.)

Trường hợp 2: Động từ

Trong thì hiện tại đơn (Present Simple), động từ ở ngôi thứ ba số ít (he/ she/ it) thường được kèm theo đuôi “-s” hoặc “-es” ở cuối động từ nguyên thể.

Ví dụ:

Từ vựng Thêm s/es Nghĩa
eat eats ăn
play plays chơi
teach teaches dạy
watch watches xem
  • He eats breakfast every morning. (Anh ấy ăn sáng mỗi sáng.)
  • She teaches English at the local school. (Cô ấy dạy tiếng Anh ở trường địa phương.)

Các trường hợp đặc biệt khi thêm s/ es

  • Trường hợp 1: Khi từ gốc kết thúc bằng “y” và trước “y” không phải là nguyên âm (a, e, i, o, u), chúng ta thay thế “y” bằng “i” và thêm “-es”.

Ví dụ:

Baby (em bé) – Babies (/ˈbeɪbiz/)

City (thành phố) – Cities (/ˈsɪtiz/)

Tuy nhiên, nếu từ gốc kết thúc bằng “y” và trước “y” là nguyên âm, chỉ cần thêm “-s”. Ví dụ: Day (ngày) – Days (/deɪz/)

  • Trường hợp 2: Các danh từ không đếm được hoặc không tính được số lượng thường không cần thêm ‘s’ hoặc ‘es’ để tạo dạng số nhiều.

Ví dụ:

Sheep (con cừu) – Sheep (không thay đổi)

Fish (cá) – Fish (không thay đổi)

  • Trường hợp 3: Một số từ khi thêm đuôi “-es” có thể dẫn đến thay đổi trong cách viết của từ gốc. 

Ví dụ:

Dish (đĩa) – Dishes (/ˈdɪʃɪz/)

Wish (ước mơ) – Wishes (/ˈwɪʃɪz/)

Những trường hợp trên là những ngoại lệ khi thêm ‘s/ es’ và chúng cần được nhớ để sử dụng chính xác trong việc viết và phát âm tiếng Anh.

Các lưu ý cần nhớ

Khi chia động từ sang ngôi thứ ba số ít (he/ she/ it) trong thì hiện tại đơn (Present Simple), chúng ta cần quan tâm đến việc thêm đuôi “-s” hoặc “-es” sau động từ, tuỳ thuộc vào loại động từ và âm cuối của từ gốc.

  • Thêm “-s” sau động từ:

Đa số các động từ chỉ cần thêm “-s” vào cuối từ để chia sang ngôi thứ ba số ít (he/ she/ it). Điều này áp dụng cho hầu hết các động từ không kết thúc bằng các âm như /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/ hoặc /k/.

Ví dụ:

She plays tennis every weekend. (Cô ấy chơi tennis mỗi cuối tuần.)

He works in an office downtown. (Anh ấy làm việc trong một văn phòng ở trung tâm thành phố.)

  • Thêm “-es” sau động từ:

Một số động từ đặc biệt yêu cầu thêm “-es” thay vì “-s” khi chia sang ngôi thứ ba số ít.

Thường, những động từ kết thúc bằng các âm thanh như /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/ hoặc /k/ đều cần thêm “-es”.

Ví dụ:

She watches TV every evening. (Cô ấy xem TV mỗi tối.)

He washes his car every Saturday. (Anh ấy rửa xe mỗi thứ Bảy.)

Bài tập vận dụng về phát âm s/ es và đáp án

Để củng cố kiến thức vừa tìm hiểu trên bạn có thể làm các bài tập dưới đây. Sau khi làm xong hãy tra đáp án để xem mình sai ở đâu để sửa chữa và rút kinh nghiệm cho lần sau.

Exercise 1:

  1. A. books       B. floors           C. combs           D. drums
  2. A. cats           B. tapes             C. rides              D. cooks
  3. A. walks         B. begins     C. helps             D. cuts
  4. A. shoots       B. grounds         C. concentrates D. forests
  5. A. helps         B. laughs           C. cooks           D. finds
  6. A. hours         B. fathers           C. dreams         D. thinks
  7. A. proofs       B. books           C. points           D. days
  8. A. asks     B. breathes         C. breaths         D. hopes
  9. A. sees B. sports           C. pools             D. trains
  10. A. tombs     B. lamps           C. brakes           D. invites

Exercise 2:

  1. A. offers         B.mounts         C. pollens         D. swords
  2. A. miles         B. words           C. accidents     D. names
  3. A. sports             B. households   C. minds           D. plays
  4. A. pools         B. trucks           C. umbrellas     D. workers
  5. A. programs   B. individuals   C. subjects         D. celebrations
  6. A. beds           B. doors           C. plays             D. students
  7. A. arms     B. suits             C. chairs           D. boards
  8. A. boxes         B. classes     C. potatoes D. finishes
  9. A. relieves     B. invents         C. buys             D. deals
  10. A. dreams     B. heals             C. kills             D. tasks
  11. A. resources B. stages           C. preserves     D.focuses
  12. A. carriages B. whistles       C. assures         D. costumes
  13. A. houses     B. horses     C. matches       D. wives
  14. A. barracks   B. series           C. means           D. headquarters
  15. A. crossroads B. species         C. works           D. mosquitoes

Đáp án

Exercise 1:

1. A. books        B. floors            C. combs           D. drums

/ bʊks /               / flɔː(r)z /          / kəʊmz /           / drʌmz /

Đáp án: A

2. A. cats            B. tapes             C. rides              D. cooks

/ kæts /               / teɪps /              / raɪdz /             / kʊks /

Đáp án: C

3. A. walks         B. begins          C. helps             D. cuts

/ wɔːks /             / bɪˈɡɪnz /          / helps /             / kʌts /

Đáp án: B

4. A. shoots        B. grounds         C. concentrates D. forests

/ ʃuːts /               / ɡraʊndz /        / ˈkɒnsəntreɪts / / ˈfɒrɪsts /

Đáp án: B

5. A. helps         B. laughs           C. cooks            D. finds

/ helps /              / lɑːfs /              / kʊks /               / faɪndz /

Đáp án: D

6. A. hours         B. fathers          C. dreams          D. thinks

/ ˈaʊə(r)z /          / ˈfɑːðə(r)z /      / driːmz /           / ˈθɪŋks /

Đáp án: D

7. A. proofs       B. books           C. points            D. days

/ pruːfs /         / bʊks /             / pɔɪnts /             / ˈdeɪz /

Đáp án: D

8. A. asks           B. breathes         C. breaths          D. hopes

/ ˈɑːsks /             / briːðz /            / breθs /              / həʊps /

Đáp án: B

9. A. sees            B. sports            C. pools             D. trains

/ ˈsiːz /               / spɔːts /             / puːlz /              / treɪnz /

Đáp án: B

10. A. tombs      B. lamps           C. brakes           D. invites

/ tuːmz /             / læmps /            / breɪks /             / ɪnˈvaɪts /

 Đáp án: A

Exercise 2:

1. A. offers         B.mounts           C. pollens          D. swords

/ ˈɒfə(r)z /          / maʊnts /          / ˈpɒlənz /         / sɔːdz /

Đáp án: B

2. A. miles         B. words            C. accidents       D. names

/ maɪlz /             / ˈwɜːdz /            / ˈæksɪdənts /     / ˈneɪmz /

Đáp án: C

3. A. sports      B. households    C. minds            D. plays

/ spɔːts /             / ˈhaʊshəʊldz /   / maɪndz /           / ˈpleɪz /

Đáp án: A

4. A. pools       B. trucks           C. umbrellas      D. workers

/ puːlz /              / trʌks /             / ʌmˈbreləz /      / ˈwɜːkə(r)z /

Đáp án: B

5. A. programs B. individuals   C. subjects         D. celebrations

/ ˈprəʊɡræmz /   / ˌɪndɪˈvɪdʒʊəlz /    / səbˈdʒekts /      / ˌselɪˈbreɪʃn̩z /

Đáp án: C

6. A. beds          B. doors            C. plays            D. students

/ ˈbedz /             / dɔː(r)z /            / ˈpleɪz /             / ˈstjuːdnts /

 Đáp án: D

7. A. arms          B. suits             C. chairs            D. boards

/ ɑːmz /              / suːts /              / tʃeə(r)z /           / bɔːdz /

Đáp án: B

8. A. boxes         B. classes          C. potatoes         D. finishes

/ ˈbɒksɪz /          / ˈklɑːsɪz /          / pəˈteɪtəʊz /      / ˈfɪnɪʃɪz /

Đáp án: C

9. A. relieves      B. invents         C. buys              D. deals

/ rɪˈliːvz /           / ɪnˈvents /         / baɪz /      / diːlz /

Đáp án: B

10. A. dreams      B. heals              C. kills               D. tasks

/ driːmz /            / hiːlz /               / kɪlz /               / tɑːsks /

Đáp án: D

11. A. resources   B. stages            C. preserves       D.focuses

/ rɪˈzɔːsɪz /          / ˈsteɪdʒɪz /        / prɪˈzɜːvz /       / ˈfəʊkəsɪz /

Đáp án: C

12. A. carriages    B. whistles         C. assures          D. costumes

/ ˈkærɪdʒɪz /       / ˈwɪsl̩z /             / əˈʃɔː(r)z /        / ˈkɒstjuːmz /

Đáp án: A

13. A. houses     B. horses            C. matches         D. wives

/ ˈhaʊzɪz /          / ˈhɔːsɪz /           / ˈmætʃɪz /          / waɪvz /

Đáp án: D

14. A. barracks   B. series             C. means            D. headquarters

/ ˈbærəks /          / ˈsɪəriːz /          / miːnz /            / hedˈkwɔːtəz /

 Đáp án: A

15. A. crossroads   B. species          C. works            D. mosquitoes

/ ˈkrɒsrəʊdz /     / ˈspiːʃiːz /         / ˈwɜːks /            / məˈskiːtəʊz /

Đáp án: C

Phát âm s/ es là một phần rất quan trọng trong bài thi cũng như trong giao tiếp hằng ngày. Hy vọng, những bật mí cách phát âm s/es bằng câu thần chú cực đơn giản và dễ nhớ trên của Anh ngữ quốc tế PEP sẽ giúp ích được cho bạn. Hãy luyện tập thường xuyên để khắc sâu kiến thức mình đã tìm hiểu nha.

Thẻ tags bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Lên đầu trang