Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A chiếm khá nhiều trong bảng chữ cái. Việc học thuộc từ vựng sẽ gia tăng kho tàng vốn từ để làm giàu thêm ngôn ngữ nói và viết tiếng Anh của bạn. Đừng quên tham khảo nội dung bài viết dưới đây của Anh ngữ quốc tế PEP để có thêm những tham khảo về các loại từ vựng này.
Nội dung bài viết
ToggleTổng hợp từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A được sử dụng nhiều nhất
Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A khá đa dạng, thông dụng với nhiều chủ đề khác nhau. Bạn có thể tham khảo một số loại từ vựng chữ A bắt đầu có 1, 2,3 âm tiết như sau:

1. Từ vựng tiếng Anh có 1 âm tiết bắt đầu bằng chữ A
| Từ vựng bắt đầu bằng chữ A | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Ant (n) | Ant | con kiến |
| Air (n) | /er/ | không khí |
| Arm (n) | /ɑrm/ | cánh tay |
| Aim (n) | /eɪm/ | mục tiêu |
| Awe (n) | /ɔ/ | sự kính sợ |
| Ate (v) | /et/ | ăn |
| Ash (n) | /æʃ/ | tro bụi |
| Apt (adj) | /æpt/ | thích hợp |
| Aid (v) | /eɪd/ | trợ giúp |
| Ann (n) | /æn/ | thông báo |
| Acidic (adj) | /əˈsɪdɪk/ | chua |
2. Từ vựng tiếng Anh có 2 âm tiết bắt đầu bằng chữ A
>>> CẬP NHẬT THÊM: 200+ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T

| Từ vựng bắt đầu bằng chữ A | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Abroad (n) | /əˈbrɔːd/ | ở nước ngoài |
| Across (v) | /əˈkrɒs/ | ngang qua |
| Appeal (v) | /əˈpiːl/ | kêu gọi |
| Airport (n) | /ˈeəpɔːt/ | sân bay |
| Account (n) | /əˈkaʊnt/ | tài khoản |
| Attempt (v) | /əˈtempt/ | cố gắng |
| Attend (v) | /əˈtend/ | tham dự |
| Above (pre) | /əˈbʌv/ | ở trên, phía trên |
| Absorb (v) | /əbˈzɔːrb/ | hấp thụ, tiếp thu |
| Abstract (n) | /ˈæbstrækt/ | trừu tượng, khó hiểu |
| Accent (n) | /ˈæksent/ | trọng âm |
| Access (n) | /ˈækses/ | truy cập |
3. Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A có 3 âm tiết
| Từ vựng bắt đầu bằng chữ A | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Animal (n) | /ˈænɪməl/ | động vật |
| Arrival (v) | /əˈraɪvl/ | đến nơi |
| Admire (v) | /ədˈmaɪər/ | ngưỡng mộ |
| Apparel (n) | /əˈpærəl/ | quần áo |
| Amazing (adj) | /əˈmeɪzɪŋ/ | đáng kinh ngạc |
| Abandon (v) | /əˈbændən/ | từ bỏ, bỏ rơi |
| Ability (n) | /əˈbɪləti/ | khả năng, năng lực |
| Abundance (n) | /əˈbʌndəns/ | sự phong phú |
| Accident (adj) | /ˈæksɪdənt/ | tai nạn, sự cố |
| Accurate (v) | /ˈækjʊrət/ | chính xác, đúng đắn |
| abandon (v) | /əˈbændən/ | bỏ rơi, từ bỏ |
| Acquaintance (n) | /əˈkweɪntəns/ | bạn |
4. Những từ vựng tiếng Anh hay bắt đầu bằng chữ A có 4 âm tiết
| Từ vựng bắt đầu bằng chữ A | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Apology (n) | /əˈpɒlədʒi/ | lời xin lỗi |
| Ability (n) | /əˈbɪləti/ | khả năng |
| Accelerate (v) | /əkˈseləreɪt/ | tăng tốc, đẩy nhanh |
| Accompany (v) | /əˈkʌmpəni/ | đi kèm, hộ tống |
| Accomplish | /əˈkʌmplɪʃ/ | hoàn thành, đạt được |
| Accessible (adj) | /əkˈsesəbl/ | có thể tiếp cận được, có thể vào được |
| Academic (adj) | /ˌækəˈdemɪk/ | thuộc về học thuật, học viện |
| Accompany (v) | /əˈkʌmpəni/ | đi cùng, kèm theo |
| Accomplish (v) | /əˈkʌmplɪʃ/ | hoàn thành, đạt được |
| Accuracy (n) | /ˈækjʊrəsi/ | độ chính xác, sự chính xác |
| Alternative (n) | /ɔːlˈtɜːnətɪv/ | phương án thay thế |
| Ambassador (n) | /æmˈbæsədər/ | người đại diện |
| Anniversary (n) | /ˌænɪˈvɜːsəri/ | ngày lễ kỷ niệm hàng năm. |
5. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A là danh từ

| Từ vựng danh từ bắt đầu bằng chữ A | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Apple | /ˈæpl/ | quả táo |
| Area | /ˈeəriə/ | khu vực |
| Animal | /ˈænɪməl/ | động vật |
| Aunt | /ænt/ | cô, dì |
| Art | /ɑrt/ | nghệ thuật |
| Arm | /ɑrm/ | cánh tay |
| Actor | /ˈæktər/ | diễn viên nam |
| Actress | /ˈæktrəs/ | diễn viên nữ |
| Accident | /ˈæksɪdənt/ | tai nạn |
| Award | /əˈwɔrd/ | giải thưởng |
| Apartment | /əˈpɑrtmənt/ | căn hộ |
| Airport | /ˈeəpɔrt/ | sân bay |
| Audience | /ˈɔdiəns/ | khán giả |
| Agreement | /əˈɡriːmənt/ | thỏa thuận |
| Authority | /əˈθɔrəti/ | chính quyền |
| Access | /ˈækses/ | truy cập |
| Article | /ˈɑrtɪkl/ | bài viết |
| Analysis | /əˈnæləsɪs/ | phân tích |
| Advertising | /ˈædvərtaɪzɪŋ/ | quảng cáo |
6. Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A là động từ
| Từ vựng bắt đầu bằng chữ A | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Accept | /əkˈsept/ | chấp nhận |
| Add | /æd/ | thêm vào |
| Allow | /əˈlaʊ/ | cho phép |
| Ask | /æsk/ | yêu cầu |
| Attack | /əˈtæk/ | tấn công |
| Avoid | /əˈvɔɪd/ | tránh |
| Analyze | /ˈænəlaɪz/ | phân tích |
| Adjust | /əˈdʒʌst/ | điều chỉnh |
| Attack | /əˈtæk/ | tấn công |
| Attend | /əˈtend/ | tham dự |
| Assume | /əˈsuːm/ | giả định |
| Awaken | /əˈweɪkən/ | đánh thức, đánh thức tỉnh |
| Arrange | /əˈreɪndʒ/ | sắp xếp, sắp đặt |
| Accomplish | /əˈkʌmplɪʃ/ | đạt được |
7. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A là tính từ
| Từ vựng bắt đầu bằng chữ A | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Amazing | /əˈmeɪzɪŋ/ | kỳ diệu, đáng ngạc nhiên |
| Alive | /əˈlaɪv/ | sống còn |
| Accurate | /ˈækjərət/ | chính xác |
| Active | /ˈæktɪv/ | năng động |
| Awful | /ˈɔːfəl/ | kinh khủng |
| Ancient | /ˈeɪnʃənt/ | cổ đại |
| Ample | /ˈæmpl/ | đầy đủ, rộng rãi |
| Artificial | /ˌɑːrtɪˈfɪʃl/ | nhân tạo |
| Able | /ˈeɪbl/ | có năng lực, có thể |
| Advanced | /ədˈvænst/ | tiên tiến |
| Absent | /ˈæbsənt/ | vắng mặt |
| Academic | /ˌækəˈdemɪk/ | thuộc về học thuật |
| Adorable | /əˈdɔːrəbl/ | đáng yêu, dễ thương |
| Athletic | /æθˈletɪk/ | vận động viên |
| Automatic | /ˌɔːtəˈmætɪk/ | tự động hóa |
| Accustomed | /əˈkʌstəmd/ | quen thuộc, thông thường |
| Anxious | /ˈæŋkʃəs/ | lo lắng |
| American | /əˈmerɪkən/ | thuộc về Mỹ |
| Astonishing | /əˈstɒnɪʃɪŋ/ | đáng ngạc nhiên |
8. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A là trạng từ
| Từ vựng bắt đầu bằng chữ A | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Above | /əˈbʌv/ | ở trên, bên trên |
| Absolutely | /ˌæbsəˈluːtli/ | tuyệt đối, hoàn toàn |
| Almost | /ˈɔːlməʊst/ | gần như, hầu như |
| Already | /ɔːlˈredi/ | đã, đã làm |
| Also | /ˈɔːlsəʊ/ | cũng vậy |
| Always | /ˈɔːlweɪz/ | mãi mãi |
| Away | /əˈweɪ/ | đi ra xa |
| Again | /əˈɡen/ | một lần nữa |
| Accordingly | /əˈkɔːdɪŋli/ | tương ứng, theo đúng |
| Aside | /əˈsaɪd/ | sang một bên, ngoài lề |
| Altogether | /ˌɔːltəˈɡeðər/ | hoàn toàn, tổng cộng |
| Almost | /ˈɔːlməʊst/ | gần như, hầu như |
| Ahead | /əˈhed/ | phía trước, trước |
| Anyhow | /ˈenihaʊ/ | dù sao đi nữa, bất cứ cách nào |
| Apparently | /əˈpærəntli/ | rõ ràng |
| Afterwards | /ˈɑːftəwədz/ | sau đó, rồi |
| Almost | /ˈɔːlməʊst/ | gần như, hầu như |
| Alone | /əˈləʊn/ | đơn độc, một mình |
| Anytime | /ˈenitaɪm/ | bất cứ lúc nào, mọi lúc |
Các phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhất
Có khá nhiều phương pháp để bạn học từ vựng tiếng Anh nhanh, hiệu quả khác nhau. Trong đó, bạn hãy áp dụng một số cách thức sau để gia tăng vốn từ vựng ngoại ngữ của mình.
>>> CẬP NHẬT THÊM: 100+ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ X

- Học từ vựng qua bài hát, câu chuyện, video…
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả bạn có thể áp dụng là nghe nhiều video, phim ảnh hay đọc nhiều sách báo. Việc học từ vựng qua phim ảnh, sách báo, bài hát sẽ giúp bạn dễ tiếp thu, dễ thuộc mà không còn khô khan, nhàm chán. Bạn sẽ không cảm thấy áp lực khi học từ vựng mà còn gia tăng thêm sự hứng khởi, nhanh thuộc hơn.
- Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
Để tự tin trong giao tiếp tiếng Anh thì mỗi người cần tích lũy ít nhất 1000 đến 1500 từ trở lên. Do đó, bạn có thể lựa chọn học từ vựng theo nhóm chủ đề để dễ nắm bắt và học nhanh hơn. Việc phân chia từ vựng thành các nhóm liên quan logic thì bạn sẽ nhớ lâu, vừa hứng thú học tập.
- Học từ vựng có hình ảnh minh hoạ
Phương pháp học từ vựng mới này đầy sáng tạo, không gây nhàm chán cho người học. Thông qua việc sử dụng hình ảnh minh họa kèm màu sắc sẽ khiến não bộ con người ghi nhớ lâu và hiệu quả hơn về các từ vựng.
- Lựa chọn đúng chương trình tiếng Anh phù hợp với trình độ của bản thân
Đừng quên tìm hiểu xem khả năng ngoại ngữ của bạn đang ở trình độ nào. Từ đó bạn sẽ có thể lựa chọn chương trình tiếng Anh phù hợp để học tập. Bởi từ vựng tiếng Anh là vô biên nên khi mới học, bạn hãy chọn trình độ khởi đầu như A1, A2 để dễ tiếp cận.
Ngoài ra bạn đừng ép bản thân phải học, nhớ từ vựng quá cao cấp nếu trình độ chưa đạt tới mức độ cao. Việc học thuộc từ vựng mức độ cao này sẽ rất gượng ép, thiếu tự nhiên và không hiệu quả.
- Tìm hiểu sâu, kỹ càng từng từ vựng
Chúng ta khi học từ vựng mới hãy lập tức áp dụng vào ngữ cảnh thực tế. Việc đặt câu để hiểu tường tận ý nghĩa của từ sẽ giúp chúng ta nhớ lâu từ vựng đó hơn. Ngoài ra, bạn có thể tìm thêm các thành ngữ, cụm từ, từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa của từ vựng đó để mở rộng vốn từ. Hãy tham khảo các loại từ khác của từ vựng cần học trong từ điển Oxford hay Cambridge để áp dụng đúng.
Bài viết chia sẻ các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A để bạn đọc tham khảo và học thuộc để nâng cao vốn từ vựng. Nếu bạn chưa xác định được mục tiêu học tập, chưa có phương pháp học hiệu quả, hãy liên hệ trung tâm Anh Ngữ Quốc Tế PEP để được tư vấn cụ thể.


