Những khoảnh khắc “this is the first time” luôn mang đến cho chúng ta những trải nghiệm đặc biệt và khó quên. Trong tiếng Anh, cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa lần đầu tiên trải qua một hành động nào đó. Cùng Anh ngữ PEP tìm hiểu chi tiết hơn về cách dùng của nó nhé!
Nội dung bài viết
ToggleThis is the first time diễn tả điều gì?

Cụm từ “this is the first time” mang ý nghĩa “đây là lần đầu tiên”, thường được sử dụng để mô tả một trải nghiệm hoặc sự kiện lần đầu tiên mà người nói trải qua. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các câu miêu tả, chia sẻ kinh nghiệm cá nhân, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính đặc biệt của một sự kiện.
Ví dụ:
“This is the first time I’ve traveled abroad, and the excitement is overwhelming.” – Đây là lần đầu tiên tôi đi du lịch nước ngoài và cảm thấy phấn khích tột độ.
“This is the first time I’ve tried sushi, and it’s a taste sensation!” – Đây là lần đầu tiên tôi thử sushi và đó là một cảm giác ngon miệng!
Cách dùng cấu trúc “this is the first time” trong tiếng Anh
1. Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

Khi sử dụng “this is the first time” để kể về những câu chuyện “lần đầu tiên”, bạn cần lưu ý chia động từ chính của mệnh để ở thì hiện tại hoàn thành. Bởi vì, những câu chuyện này đã diễn ra trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
Cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh: “This is the first time + (that) + S + have/ has + V-ed/ V3”.
Ví dụ:
“This is the first time Lan has visited this city, and she is amazed by its beauty.” – Đây là lần đầu tiên Lan đến thăm thành phố này và cô ấy rất ngạc nhiên trước vẻ đẹp của nó. (Lan chưa từng đến thành phố này trong quá khứ)
“This is the first time my mother has tried cooking sushi, and it turned out better than I expected.” – Đây là lần đầu tiên mẹ tôi thử nấu sushi và kết quả là nó ngon hơn tôi mong đợi. (Mẹ chưa từng nấu sushi trong quá khứ)
2. Khi “this is the first time” được dùng ở thì quá khứ
Để sử dụng cấu trúc “this is the first time” trong thì quá khứ đơn nhằm mô tả một sự kiện đã xảy ra lần đầu tiên và hoàn thành trước một sự kiện khác trong quá khứ, chúng ta cần thay đổi động từ “tobe” “is” thành “was” và động từ chính của mệnh đề theo sau cụm từ này sẽ được chia ở thì quá khứ hoàn thành.
Cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh: “This was the first time + S + had + V3(PP)”. Lúc này, cụm từ “this was the first time” sẽ được định nghĩa là “đây đã từng là lần đầu tiên” hoặc “đó đã từng là lần đầu tiên”.
Ví dụ:
“This was the first time I had seen such a beautiful sunset before.” – Đó là lần đầu tiên tôi thấy một hoàng hôn đẹp như vậy trước đây.
“This was the first time I had traveled alone, and it taught me a lot about self-reliance.” – Đây từng là lần đầu tiên tôi đi du lịch một mình và nó dạy tôi rất nhiều điều về tính tự lập.
3. Khi “this is the first time” được dùng ở thì tương lai
Cấu trúc “this is the first time” được sử dụng trong tương lai thể hiện dự đoán, mong đợi về một sự kiện lần đầu tiên sẽ xảy ra trong tương lai. Khi đó, động từ “is” sẽ được chuyển sang “will be” và mệnh đề theo sau sẽ được chia ở thì hiện tại hoàn thành: “This will be the first time + S + have/has + V3 (PP)”
Ví dụ:
“This will be the first time I have tasted authentic Italian pizza.” – Đây sẽ là lần đầu tiên mà tôi thưởng thức pizza Ý chính gốc.
“This will be the first time we have organized a charity event in our community.” – Đây sẽ là lần đầu tiên chúng tôi tổ chức một sự kiện từ thiện trong cộng đồng.
Các lưu ý khi sử dụng cấu trúc này
- Xác định rõ thời điểm
Bạn cần chắc chắn về sự việc bạn kể đang ở thời điểm trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai để chia động từ phù hợp. Đặc biệt, chia động từ chính của mệnh đề phải được chia đúng thì. Cụ thể, nếu sử dụng “this is the first time” thì mệnh đề tương ứng được chia ở thì hiện tại hoàn thành, khi dùng “ this was the first time” thì mệnh đề tương ứng được chia ở thì quá khứ hoàn thành.
- Thêm trạng từ “ever
Để tăng cường sự độc đáo và đặc biệt cho câu chuyện “lần đầu tiên”, bạn có thể thêm trạng từ “ever” vào trước động từ chính của mệnh đề theo sau “this is the first time”. Ví dụ minh họa: “This is the first time that she has ever tried scuba diving, and she loved it.” – Đây thực sự là lần đầu tiên cô ấy thử lướt sóng và cô ấy rất thích hoạt động này.
- Đổi “first” thành “second”; “third”;…
Không chỉ kể về câu chuyện của những “lần đầu tiên”, bạn hoàn toàn có thể thay đổi các số thứ tự khác tùy theo ngữ cảnh đang được mô tả. Khi đổi số thứ tự, ý nghĩa của câu cũng sẽ thay đổi để phản ánh sự lặp lại hoặc trải nghiệm tiếp theo của một hành động hay sự kiện đã xảy ra trong quá khứ và mức độ tăng lên có thể phát triển theo hướng tích cực hoặc tiêu cực.
Ví dụ: “It is the fifth time (that) he has ever received such a prestigious award.” – Đây là lần thứ năm anh ấy nhận được giải thưởng danh giá như vậy. (Nhấn mạnh theo hướng tích cực về tài năng của anh ấy khi đã được nhận năm lần giải thưởng danh giá)
“This is the third time he has been hospitalized for drinking too much alcohol” – Đây là lần thứ ba anh ấy nhập viện vì uống rượu quá nhiều. (Nhấn mạnh việc uống rượu nhiều của anh ấy ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe).
- “This is the first time” có thể sử dụng ở cuối câu khi giao tiếp.
Quy tắc ngữ pháp trong văn viết, vị trí của “this is the first time” sẽ đứng ở đầu câu. Ngược lại, khi giao tiếp chúng ta có thể sử dụng cụm từ này ở cuối câu nhằm thể hiện cảm xúc ngạc nhiên khi mô tả “lần đầu tiên”.
Các cấu trúc khác tương đương với “this is the first time”
Liệu có cấu trúc nào tương đương với “this is the first time” để diễn tả ý nghĩa “lần đầu tiên” hay không? Cùng PEP tìm hiểu ngay sau đây nhé!
- Cấu trúc “before”
Trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng “before” để thay thế cho “this is the first time” để diễn đạt rằng sự kiện chưa bao giờ xảy ra trước đây, nhưng điều này có thể đòi hỏi sự điều chỉnh trong cấu trúc của câu.
Ngữ pháp chính xác của cấu trúc tương đương này: “S + have/has + never + V3(PP) + before” nhằm biểu đạt chủ thể chưa từng làm gì đó trước đây (đồng nghĩa với việc đây là lần đầu tiên chủ thể làm việc này).
Ví dụ:
“This is the first time I have traveled to Asia.” – Đây là lần đầu tiên mà tôi du lịch đến châu Á.
-> Viết lại câu với cấu trúc “before”: “Before, I have never traveled to Asia.” – Trước đây, tôi chưa từng đến châu Á.
“This is the first time I’ve tried sushi. Because, I hate the fishy smell”. – Đây là lần đầu tiên tôi thử sushi. Vì tôi ghét mùi tanh.
“I have never done sushi because I hate the fishy smell.” – Tôi chưa bao giờ thử sushi trước đây, bởi vì tôi ghét mùi tanh”.
Một số cấu trúc mở rộng của “before” mang ý nghĩa tương đương “this is the first time”
- I have never done this before: Tôi chưa từng làm điều này trước đây
“I have never done this before, but I’m willing to learn and adapt.” – Tôi chưa bao giờ làm điều này trước đây, nhưng tôi sẵn sàng học hỏi và thích nghi.
- I have never been here before: Tôi chưa bao giờ đến đây trước đây.
“I have never been here before, so I’m excited to explore this new place” – Tôi chưa từng đến đây bao giờ nên rất háo hức được khám phá địa điểm mới này.
- I have never seen this before: Tôi chưa bao giờ nhìn thấy điều này trước đây
“I have never seen this before! It’s like nothing I’ve encountered.” – Tôi chưa bao giờ thấy điều này trước đây! Điều này hoàn toàn khác biệt với những gì tôi từng gặp.
- The first time
Cả hai cấu trúc “this is the first time” và “the first time” đều diễn đạt tương đương chú trọng vào sự kiện lần đầu tiên xảy ra. Sự chọn lựa giữa “It is the first time” và “The first time” thường phụ thuộc vào phong cách viết và ngữ cảnh cụ thể của câu.
“It is the first time they have been to Sapa.” – Đây là lần đầu tiên họ đến Sapa.
Có thể thay thế bằng: “The first time they have been to Sapa.”
- It is the first time
“This is the first time” có thể thay thế linh hoạt cấu trúc “it is the first time” giúp tránh lỗi lặp từ trong đoạn văn mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Với ví dụ “lần đầu tiên cô ấy lướt sóng” chúng ta có thể viết lại câu “It is the first time (that) she has ever tried scuba diving, and she loved it.”
- “This is the first that”, “this is the first time ever”
Hai cấu trúc “This is the first time that” và “this is the first time ever” đều mang ý nghĩa đây là lần đầu tiên. Theo sau hai cấu trúc này đều kết hợp với mệnh đề:
“This is the first time that I have traveled to Europe, and I’m eager to explore its rich history and diverse cultures.” – Đây là lần đầu tiên tôi đến Châu Âu và tôi rất háo hức khám phá lịch sử phong phú và nền văn hóa đa dạng của nơi này.
“This is the first time ever I’ve traveled abroad, and the experience is absolutely exhilarating.” – “Đây là lần đầu tiên tôi đi du lịch nước ngoài và trải nghiệm này thực sự rất thú vị.”
- This is the first instance: Đây là lần đầu tiên xảy ra
“This is the first instance” có nghĩa là “đây là lần đầu tiên xảy ra” hoặc “đây là trường hợp đầu tiên được đề cập đến, nhắc đến”.
“This is the first instance of such a problem occurring in our system.” – Đây là trường hợp đầu tiên xảy ra sự cố như vậy trong hệ thống của chúng tôi.
- This is the first occasion: Đây là dịp đầu tiên
“This is the first occasion I’ve seen such an impressive display of fireworks in this town” – Đây là lần đầu tiên tôi đã thấy một cuộc trình diễn pháo hoa ấn tượng như vậy ở thị trấn này.
- It’s the initial occasion that: Đây là dịp đầu tiên mà
“It’s the initial occasion that I’ve seen such a rare bird in our backyard.” – Đây là lần đầu tiên tôi thấy một loài chim hiếm ở sân sau nhà chúng ta.
- Never before have I…: Trước đây tôi chưa bao giờ
“Never before have I tasted such exotic flavors as I did when I tried authentic street food in Bangkok’s bustling markets.” – Chưa bao giờ tôi được nếm những hương vị kỳ lạ như khi tôi thử món ăn đường phố chính thống ở những khu chợ nhộn nhịp ở Bangkok.
- This marks the first instance of…: Đây là trường hợp đầu tiên của…
“With this historic vote, this marks the first instance of a woman being elected as the president of the country.” – Với cuộc bầu cử lịch sử này, đây là trường hợp đầu tiên một phụ nữ được bầu làm tổng thống của đất nước.
- It’s my maiden experience of…: Đó là trải nghiệm đầu tiên của tôi về…
“It’s my maiden experience of traveling alone, and I’m looking forward to the freedom and adventure it will bring.” – Đó là lần đầu tiên tôi đi du lịch một mình, và tôi rất mong đợi sự tự do và cuộc phiêu lưu mà nó mang lại.
- For the first time in my life…: Lần đầu tiên trong cuộc đời tôi…
“For the first time in my life, I stood on stage in front of a large audience” – Lần đầu tiên trong cuộc đời tôi đứng trước sân khấu lớn.
- I’ve never encountered… until now: Tôi chưa bao giờ gặp phải…cho đến bây giờ
“I’ve never encountered such a complex situation in my personal life until now.” – Tôi chưa từng gặp phải một tình huống phức tạp như vậy trong cuộc sống cá nhân của mình cho đến bây giờ.
- This signifies the inaugural occurrence of…:Điều này đánh dấu sự xuất hiện đầu tiên của…
“This signifies the inaugural occurrence of a solar eclipse in this region, drawing crowds from far and wide to witness the celestial event.” – Điều này cho thấy sự xuất hiện lần đầu tiên của một hiện tượng nhật thực mặt trời trong khu vực này, thu hút đám đông từ xa và gần đến chứng kiến sự kiện thiên nhiên này.
- It’s the premiere instance when…: Đây là trường hợp đầu tiên khi…
“It’s the premiere instance when I’ve experienced such a profound sense of peace and serenity while meditating in the heart of the forest.” – Đây là lần đầu tiên tôi đã trải qua một cảm giác bình yên và thanh thản đến thế trong lúc thiền ở trung tâm của khu rừng.
Bài tập vận dụng và đáp án
1. Chia động từ trong ngoặc sao cho đúng thì
- This is the first time (I/visit) _______ a foreign country.
- This is the first time (she/try) _______ sushi.
- This is the first time (we/eat) _______ at this restaurant.
- This was the first time (he/see) _______ a live concert.
- This was the first time (they/fly) _______ on a plane.
- This is the first time (I/try) _______ scuba diving.
- This is the first time (they/visit) _______ Europe.
- This will be the first time (she/perform) _______ on a big stage.
- This will be the first time (we/taste) _______ authentic Italian pizza.
- This is the first time (he/attend) _______ a live football match.
Đáp án
- => This is the first time I have visited a foreign country.
- => This is the first time she has tried sushi.
- => This is the first time we have eaten at this restaurant.
- => This was the first time he had seen a live concert.
- => This was the first time they had flown on a plane.
- => This is the first time I have tried scuba diving.
- => This is the first time they have visited Europe.
- => This will be the first time she has performed on a big stage.
- => This will be the first time we have tasted authentic Italian pizza.
- => This is the first time he has attended a live football match.
2. Viết lại câu sử dụng “before” thay thế “this is the first time”
- I have never traveled to Asia before.
- She has never tried sushi before.
- They have never visited Paris before.
- He has never attended a conference before.
- We have never watched a Broadway play before.
- He has never used a virtual reality headset before.
- They have never baked a cake from scratch before.
- She has never ridden a horse before.
- We have never seen the Northern Lights before.
- He has never played golf before.
Đáp án
- This is the first time I have traveled to Asia.
- This is the first time she has tried sushi.
- This is the first time they have visited Paris.
- This is the first time he has attended a conference.
- This is the first time we have watched a Broadway play.
- This is the first time he has used a virtual reality headset.
- This is the first time they have baked a cake from scratch.
- This is the first time she has ridden a horse.
- This is the first time we have seen the Northern Lights.
- This is the first time he has played golf.
Cấu trúc “this is the first time” là cách tuyệt vời để mô tả những trải nghiệm đặc biệt và đáng nhớ ở lần đầu tiên thực hiện. Bạn có muốn thử trải nghiệm “lần đầu tiên” với trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP hay không? Ở đây, chúng tôi có một loạt các chương trình giáo dục và hoạt động giúp học viên có cơ hội trải nghiệm lần đầu tiên trong việc sử dụng tiếng Anh trong môi trường thực tế. Từ việc tham gia các buổi nói chuyện và thảo luận, đến việc thực hành trong các hoạt động nhóm và dự giờ học thực tế, học viên tại PEP được khuyến khích không chỉ nắm bắt kiến thức, mà còn học cách áp dụng nó vào cuộc sống hàng ngày.


