Trong tiếng Anh khi muốn diễn tả khả năng, kỹ năng hoặc sự thành thạo của ai đó trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể chắc hẳn bạn sẽ nghĩ ngay tới việc sử dụng cấu trúc good at. Vậy làm sao để sử dụng cấu trúc này một cách đúng nhất, các bạn hãy cùng Anh ngữ PEP khám phá qua bài viết sau đây nhé!
Nội dung bài viết
ToggleCấu trúc good at trong tiếng Anh diễn tả điều gì?
Trong tiếng Anh, cụm từ good at có nghĩa là “giỏi về”. Cụm từ này được sử dụng để mô tả khả năng của một người nào đó trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ:
- Mai is good at dancing. (Mai nhảy rất tốt.)
- Minh is good at volleyball. (Minh chơi bóng chuyền giỏi.)

Đặc điểm của cấu trúc “good at”:
- Đơn giản, dễ sử dụng: Cấu trúc này rất dễ hiểu và dễ sử dụng, phù hợp với mọi trình độ tiếng Anh.
- Linh hoạt: “Good at” có thể được sử dụng với nhiều loại danh từ và gerund khác nhau, giúp diễn tả khả năng, kỹ năng của một người một cách đa dạng.
- Mang tính khẳng định: Khi sử dụng “good at”, ta khẳng định rằng ai đó có khả năng, kỹ năng tốt trong một lĩnh vực cụ thể.
- Có thể kết hợp với các trạng từ: “Good at” có thể kết hợp với các trạng từ để bổ sung thêm thông tin về mức độ khả năng, kỹ năng của một người, ví dụ như “very good at”, “quite good at”, “not very good at”, v.v.
Cách dùng cấu trúc good at trong tiếng Anh
“Good at” được sử dụng trong câu với 2 cấu trúc cơ bản, thông dụng như sau:
1. Cấu trúc good at đi với Noun/ Noun Phrase
Khi good at kết hợp với Noun/ Noun Phrase được sử dụng để nói ai đó giỏi hay tốt trong một lĩnh vực nào đó. Khi sử dụng danh từ với “good at”, danh từ thường được để ở dạng số ít.
Cấu trúc: S + be/ linking verb + good at + Noun/ Noun Phrase
Ví dụ:
- His brother is very good at computer. (Em trai anh ấy rất giỏi về máy tính.)
- Mai is good at literature. (Ann rất giỏi môn văn)
>>> Cập Nhật Thêm: Tất cả cấu trúc câu bị động trong tiếng Anh lớp 9 và bài tập
2. Good at + Gerund (danh động từ)
Cấu trúc good at đi cùng V- ing hoặc Gerund (danh động từ) được sử dụng để nói về việc ai đó giỏi hay tốt khi làm hành động nào đó.
Cấu trúc: S + be/ linking verb + good at + Ving/ Gerund
Ví dụ:
- Hoa is good at singing. (Hoa hát rất hay.)
- I think I’m good at dancing. (Tớ nghĩ tớ nhảy rất giỏi.)

Phân biệt giữa good at với good in, good for và good with
Cả 4 cấu trúc “good at”, “good in”, “good for”, “good with” được sử dụng khá nhiều trong câu tiếng Anh hiện nay. Tuy nhiên chúng sẽ có những điểm khác biệt trong cách dùng như sau:
1. Good at
Cấu trúc good at được dùng khi nói về ai làm hoạt động, lĩnh vực nào đó rất giỏi.
Ví dụ:
- She’s good at architecture. (Cô ấy giỏi kiến trúc.)
- She’s good at writing essay in english (Cô ấy viết bài luận tiếng Anh rất giỏi.)
2. Good in
Cấu trúc good in sẽ dùng khi nói về đối tượng nào giỏi về một môn học nào đó. Hoặc được dùng để đánh giá, xếp hạng trong lĩnh vực nào đó. Ngoài ra, Good in thể hiện việc bạn hành xử tốt trong các tình huống.
Ví dụ: Mai is good at/ in Math. (Mai rất giỏi toán)

3. Good with
Một cách nói khác để nói ai đó giỏi về một khả năng nào đó thì bạn sẽ dùng “Good with“. Cấu trúc “good with” đi với người hoặc vật cụ thể.
Ví dụ:
- Tung is good with equations. ( Tùng giỏi về các phương trình)
- Hieu is good with a tennis racquet. ( Hiếu rất giỏi về quần vợt)
4. Good for
Good for được dùng khi nói điều gì đó là tốt cho ai đó.
Ví dụ:
- Fresh Vegetables are good for our health. ( Rau sạch rất tốt cho sức khỏe chúng ta)
- Recycling is good for the environmental protection. ( Việc tái chế rất tốt cho bảo vệ môi trường)
Tóm tắt lại thì:
- Good at: Giỏi trong việc gì đó (hoạt động, kỹ năng cụ thể).
- Good in: Giỏi trong một môn học hoặc một môi trường cụ thể.
- Good with: Giỏi trong việc sử dụng công cụ, làm việc với người khác hoặc tương tác với một thứ gì đó.
- Good for: Tốt, có lợi cho ai đó hoặc cái gì đó.
>>> Cập nhật thêm: Cách lùi thì trong câu tường thuật & các trường hợp không lùi thì
Bài tập vận dụng và đáp án
Bài 1: Chọn đáp án đúng dưới đây để điền vào chỗ trống:
1. My kid is ______ drawing abstract pictures.
A. good at
B. good in
C. good
2. Are you good at ______ volleyball?
A. play
B. playing
C. played
3. I’m good in ______
A. Maths
B. doing Maths
C. study Maths
4. I know I’m ______ solving puzzles.
A. good at
B. good in
C. good
5. Many students in Ngo Quyen school are good at ______ English.
A. speak
B. speake
C. spoking
Đáp án bài 1:
1.A
2. B
3. A
4. A
5. C
Bài tập 2: Dịch câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh có dùng cấu trúc Good at
- Tôi không giỏi bóng bàn như em trai của tôi
- Rất nhiều học sinh trẻ tuổi giỏi ngoại ngữ
- Cô ấy rất giỏi trong việc nói chuyện với khách hàng
- Mặc dù anh ấy không giỏi môn văn, anh ấy đã vượt qua kì thi
Đáp án bài 2:
- I’m not as good at ping pong as my younger brother
- Many young students are good at foreign Language
- She is very good at talking to customers
- Even though he’s not good at literature, he still passed the exam
>>> Xem thêm bài viết: Cấu trúc chủ ngữ giả trong tiếng Anh
Trái nghĩa với good at là gì?
Cấu trúc Good at mang ý nghĩa là giỏi, tốt về điều gì đó thì cấu trúc “Bad at” lại có ý nghĩa hoàn toàn trái nghĩa. Cụ thể, cấu trúc “Bad at” có ý nghĩa là xấu, tệ, dở về điều gì đó.
Ví dụ:
- Alex is bad at football. ( Alex chơi bóng đá rất tệ).
- I’m bad at speaking English. (Tôi nói tiếng Anh rất kém).
- She is bad at dancing. (Cô ấy nhảy không đẹp)
Tuy mang ý nghĩa trái ngược nhau nhưng cấu trúc “bad at” trong tiếng Anh cũng giống như “good at +”:
Cấu trúc câu: Chủ ngữ + tobe + Bad at + Danh từ hoặc động từ thêm -ing
Tổng hợp các cấu trúc đồng nghĩa với good at
1. Skillful at: Cấu trúc này nhấn mạnh kỹ năng và sự thuần thục của một người trong việc thực hiện một hành động cụ thể.
Ví dụ:
He is a skillful artist. (Anh ấy là một nghệ sĩ tài năng.)
She is a skillful negotiator. (Cô ấy là một nhà đàm phán tài ba.)
2. Proficient at: Cấu trúc này tập trung vào khả năng và sự thành thạo của một người trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
Ví dụ:
He is proficient in English. (Anh ấy nói tiếng Anh lưu loát.)
She is proficient in using computers. (Cô ấy sử dụng máy tính thành thạo.)
3. Adept at: Cấu trúc này nhấn mạnh khả năng và sự khéo léo của một người trong việc xử lý các tình huống phức tạp hoặc khó khăn.
Ví dụ:
He is adept at solving problems. (Anh ấy rất giỏi giải quyết vấn đề.)
She is adept at handling difficult customers. (Cô ấy rất khéo léo trong việc xử lý những khách hàng khó tính.)
4. Talented at: Cấu trúc này tập trung vào bẩm sinh và khả năng tự nhiên của một người trong một lĩnh vực nghệ thuật hoặc sáng tạo.
Ví dụ:
He is a talented musician. (Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng.)
She is a talented writer. (Cô ấy là một nhà văn tài năng.)
5. Gifted at: Cấu trúc này nhấn mạnh khả năng phi thường và đặc biệt của một người trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ:
He is a gifted athlete. (Anh ấy là một vận động viên tài năng.)
She is a gifted linguist. (Cô ấy là một nhà ngôn ngữ học tài ba.)
6. Expert in: Cấu trúc này tập trung vào kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm sâu rộng của một người trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ:
He is an expert in computer programming. (Anh ấy là một chuyên gia về lập trình máy tính.)
She is an expert in financial planning. (Cô ấy là một chuyên gia về lập kế hoạch tài chính.)
7. Capable of: Cấu trúc này thể hiện khả năng và tiềm năng của một người trong việc thực hiện một hành động hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể.
Ví dụ:
She is capable of great things. (Cô ấy có khả năng làm được những điều tuyệt vời.)
He is capable of overcoming any obstacle. (Anh ấy có khả năng vượt qua mọi chướng ngại vật.)
8. Have a knack for: Cấu trúc này nhấn mạnh khả năng tự nhiên và khéo léo bẩm sinh của một người trong việc làm một điều gì đó.
Ví dụ:
She has a knack for making people laugh. (Cô ấy có khả năng khiến mọi người cười.)
He has a knack for fixing things. (Anh ấy có khả năng sửa chữa mọi thứ.)
9. Be a whiz at: Cấu trúc này mang tính thân mật và phi chính thức hơn, thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc ấn tượng đối với khả năng của một người.
Ví dụ:
My brother is a whiz at math. (Em trai tôi là một thiên tài toán học.)
She is a whiz at cooking. (Cô ấy là một nữ hoàng nấu ăn.)
10. Have a good head for: Cấu trúc này thể hiện khả năng tư duy logic và giải quyết vấn đề của một người trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ: He has a good head for business. (Anh ấy có đầu óc kinh doanh tốt.)
Trên đây là những kiến thức cơ bản nhất về cách sử dụng cấu trúc good at trong tiếng Anh. Để có thêm nhiều kiến thức tiếng Anh hữu ích khác, bạn hãy tham khảo thêm các bài viết của Anh ngữ PEP nhé!


