Hotline: 0865.961.566

Cấu trúc chủ ngữ giả trong tiếng Anh: Lý thuyết và bài tập

Trong tiếng Anh, chắc hẳn các bạn đã không ít lần bắt gặp “it” và “there” đứng ở đầu câu, đóng vai trò làChủ ngữ giả”. Vậy khi nào thì cần dùng chủ ngữ giả, cách dùng như thế nào cho đúng? Mời bạn cùng theo dõi bài viết dưới đây của Anh ngữ PEP để tìm câu trả lời!

Chủ ngữ giả (Dummy subject) là gì?

Chủ ngữ giả trong tiếng Anh (Dummy subject) được hiểu là những đại từ đứng đầu câu nhằm thay thế cho chủ ngữ. Chúng ta sẽ cần dùng tới chủ ngữ giả khi không xác định được chủ ngữ trong câu. Chủ ngữ giả lúc này sẽ đóng vai trò như chủ ngữ thật mà không ám chỉ một đối tượng cụ thể nào đó.

Trong tiếng Anh, chủ ngữ giả được sử dụng phổ biến nhất là “There” và “It”.

Ví dụ: It’s boring listening to this song. (Thật là chán khi nghe bài hát này.)

Trong ví dụ này không xác định được chủ ngữ và “it” đứng ở đầu câu có vai trò thay thế chủ ngữ nhưng không hề ám chỉ đối tượng cụ thể nào.

Chủ ngữ giả là gì?
Chủ ngữ giả là gì?

Vai trò của chủ ngữ giả trong tiếng Anh

Thực tế, câu văn tiếng Anh thông thường sẽ có cấu trúc bao gồm chủ ngữ, động từ, tân ngữ hay trạng ngữ,… Tuy nhiên, nếu 1 câu không có chủ ngữ thích hợp kết hợp động từ đứng sau thì bạn nên dùng chủ ngữ giả. Lúc này, chủ ngữ thật sẽ nằm ở vị trí khác trong câu văn. 

Ví dụ: It is fun to play football. (Thật là vui khi chơi bóng đá) 

“It” trong ví dụ này đóng vai trò làm chủ ngữ và không ám chỉ đối tượng cụ thể nào đó. Do vậy, “it” trong câu này đóng vai trò là chủ ngữ giả.

>>> CẬP NHẬT THÊM: Hậu tố danh từ là gì? Các hậu tố thường gặp của danh từ tiếng Anh

Vai trò của chủ ngữ giả trong tiếng Anh
Vai trò của chủ ngữ giả trong tiếng Anh

Các cấu trúc chủ ngữ giả thường dùng trong tiếng Anh 

Có 2 chủ ngữ giả trong tiếng Anh thường gặp đó là it và there. Cách dùng hai chủ ngữ giả này như sau:

1. Chủ ngữ giả IT 

“It” là chủ ngữ giả để thay thế cho cụm “to-V”, mệnh đề “that”, chủ ngữ đã được nhắc đến trong câu trước để tránh trùng lặp. “It” là chủ ngữ giả khi đứng trước động từ “to be” và không thay thế cho danh từ.

Chủ ngữ giả IT 
Chủ ngữ giả IT

Cấu trúc 1: It + be + Adj + of somebody + to Verb

Cấu trúc chủ ngữ giả này có ý nghĩa là “ thật như thế nào khi ai đó làm gì đó”.

Ví dụ: It was kind of you to help the poor. (Bạn thật tốt bụng khi giúp đỡ người nghèo khổ.)

Cấu trúc 2: It + be + Adj + (for somebody) + to Verb

Cấu trúc chủ ngữ giả trong tiếng Anh thứ 2 này mang ý nghĩa là “thật như thế nào cho ai đó khi làm gì đó”.

Ví dụ: It is very hard to learn chemistry. (Thật khó khi học hóa học).

Cấu trúc 3: It + be + a/ an + Noun + that + S + V

Đây là cấu trúc chủ ngữ giả mang ý nghĩa “thật là làm sao khi làm gì đó”.

Ví dụ: It is a good thing that you passed the test. (Thật là tốt khi bạn đã vượt qua bài kiểm tra.)

Cấu trúc 4: It is believed/ said that …

Với cấu trúc này mang ý nghĩa người ta tin rằng hay nghĩ rằng về vấn đề nào đó. 

Ví dụ: It is said that ThaiLan dishes taste better that way. (Người ta nói nấu món ăn Thái Lan theo cách đó ngon hơn.) 

>>> Bài viết cùng chủ đề: Provided that là gì?

Cấu trúc 5: It + (take) + Somebody + Time + to V

Trong cấu trúc với chủ ngữ giả này mang ý nghĩa ai đó tốn cái gì để làm gì.

Ví dụ: It took my sister 3 hours to finish that dish. (Chị gái mình đã mất 3 giờ để hoàn thành món ăn đó.) 

Cấu trúc 6: It + be + time/ date/ weather condition/ event

Chủ ngữ giả “it” được dùng để diễn tả về yếu tố thời gian, thời tiết, khoảng cách, nhiệt độ.

Ví dụ:

  • It’s Tuesday. (Hôm nay là thứ ba.)
  • It’s sunny at the moment. (Hiện tại trời đang nắng.)
  • It’s about 7 kilometers from my home to the office. (Mất khoảng 7km để đi từ nhà đến cơ quan.)

Cấu trúc 7: It + be + Adj + that + Clause

Cấu trúc chủ ngữ giả trong tiếng Anh này với ý nghĩa làm việc làm gì đó thật là … 

Ví dụ: It’s interesting that I talk to a famous write. (Thật thú vị khi tôi được nói chuyện với nhà văn nổi tiếng.)

Cấu trúc 8: It + be + Adj + that + S + (should) + V(infinitive)

Tính từ sử dụng đối với cấu trúc chủ ngữ giả này mang tính cấp thiết như: important, urgent, necessary, imperative, essential, …

Ví dụ: It is necessary that you should study carefully before the meeting. (Điều cần thiết là bạn nên học bài kỹ trước buổi họp.)

2. Chủ ngữ giả there 

Chủ ngữ giả với “there” được sử dụng khá phổ biến bên cạnh chủ ngữ giả it. Nó được sử dụng để chỉ ra sự tồn tại của ai hay vật nào đó. Động từ sau “there” trong cấu trúc chủ ngữ giả sẽ được chia theo danh từ phía sau.

  • Chủ ngữ giả “there” nói về số lượng:

Ví dụ: There are three cats in Hoa’s house. (Có 3 con mèo trong nhà của Hoa.)

  • Chủ ngữ giả “ there” diễn tả vị trí: 

Ví dụ: There are five books under the table. (Có 5 quyển sách dưới cái bàn.)

  • Giới thiệu chủ đề mới:

Ví dụ:  There is a man who buys this car. (Có một người đàn ông đã mua chiếc xe ô tô này.)

  • Trong câu có đại từ bất định:

Ví dụ: There are a lot of things to prepare for his birthday. (Có rất nhiều thứ phải chuẩn bị cho ngày sinh nhật của anh ấy.)

Chủ ngữ giả there 
Chủ ngữ giả there

Cấu trúc 1: There + be + Noun

Cấu trúc này nêu lên sự tồn tại của sự vật, sự việc, con người ở địa điểm, tình huống, hoàn cảnh cụ thể. 

Ví dụ: There are twenty-two chairs in the meeting room. (Có 22 cái ghế trong phòng họp.)

Cấu trúc 2: There + (V) + noun

Sử dụng cấu trúc chủ ngữ giả ‘there’ với cách diễn đạt khác theo sau bởi ‘be’ và cụm danh từ.

Ví dụ: There comes a time in your life when you realize who is the most important person. (Sẽ tới một thời điểm trong cuộc sống bạn nhận ra ai là người quan trọng nhất.)

>>> CẬP NHẬT THÊM: Cách phân biệt 2 động từ Raise và Rise trong tiếng Anh dễ dàng nhất

Cần lưu ý gì khi dùng chủ ngữ giả?

Việc sử dụng chủ ngữ giả trong câu văn trong nhiều trường hợp sẽ truyền tải thông điệp nhanh chóng hơn so với việc bạn ám chỉ một đối tượng cụ thể nào đó. Tuy nhiên, khi bạn sử dụng quá nhiều chủ ngữ giả sẽ khiến bài viết của bạn kém hay hơn. 

Do đó, bạn nên tiết chế khi vận dụng để câu văn hay ý nghĩa và đoạn văn sinh động hơn. Ngoài ra, tùy từng tình huống và ngữ cảnh để bạn áp dụng cấu trúc chủ ngữ giả phù hợp nhất.

Ví dụ:

  • It was a shame that you did not come. (Thật tiếc khi bạn không đến điểm hẹn.)
  • I can’t believe you did not come. What a shame! (Tôi không thể tin rằng bạn không đến. Thật đáng tiếc!)

Chúng ta có thể thấy câu “I can’t believe you did not come. What a shame!” sẽ thú vị hơn so với cách viết đầu tiên.

– Điểm tiếp theo các bạn cần chú ý đó là động từ trong câu phải được chia theo chủ ngữ giả. Chủ ngữ giả it là chủ ngữ số ít, nên động từ trong câu phải chia ở dạng số ít. Chủ ngữ giả there có thể là chủ ngữ số ít hoặc số nhiều, tùy thuộc vào danh từ đi sau. Ví dụ:
Ví dụ:

It is important to learn English. (Việc học tiếng Anh là quan trọng.)

There is a book on the table. (Có một cuốn sách trên bàn.)

There are many people in the room. (Có rất nhiều người trong phòng.)
– Ngoài ra, khi trong câu có chủ ngữ giả chúng ta thường không sử dụng tân ngữ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tân ngữ vẫn có thể xuất hiện.

Ví dụ:
It is important to learn English. (Việc học tiếng Anh là quan trọng.)

There is a book on the table. (Có một cuốn sách trên bàn.)

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Điền chủ ngữ giả “It” hoặc “There” phù hợp cho các chỗ trống

  1. ____ is not easy to give up an unhealthy habit.
  2. ____ used to be a small lake in front of my company.
  3. ____ are four newcomers in our office.
  4. ____ took him more than 5 hours to go from Nghe An to Hanoi.
  5. ____ is recommended that you leave early to avoid traffic jams.

Đáp án

  1. It 
  2. There
  3. There
  4. It
  5. It

Trên đây Anh ngữ PEP đã chia sẻ đến bạn đọc về các cấu trúc liên quan chủ ngữ giả trong tiếng Anh. Việc vận dụng chủ ngữ giả đúng, đủ sẽ làm đoạn văn thêm sinh động và hấp dẫn hơn. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top