Hotline: 0865.961.566

Excited đi với giới từ gì? Excited about, to, by hay for?

Home / Blog / Tiếng Anh lớp 7 / Excited đi với giới từ gì? Excited about, to, by hay for?

Excited đi với giới từ gì? Sau Excited là giới từ gì? là những thắc mắc của phần đa những người đang trong quá trình học ngữ pháp hoặc sử dụng tiếng Anh. Bài chia sẻ dưới đây sẽ liệt kê cũng như giải thích rõ hơn những giới từ đi với Excited và cách dùng phổ biến khi đi kèm với tính từ này.

Excited là gì?

Như chúng ta đã biết, Excited xuất hiện với vai trò là một tính từ rất quen thuộc và được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh. Theo đó, với định nghĩa trong từ điển Cambridge, từ Excited được phiên âm là  /ɪkˈsaɪ.tɪd/, có nghĩa là: “feeling very happy and enthusiastic.”, được dịch ra là: cảm thấy rất hạnh phúc, vui vẻ, phấn khích và đầy nhiệt huyết.

Excited là gì?
Excited là gì?

Trong tiếng Anh, mọi người thường sử dụng tính từ Excited để thể hiện cảm xúc hào hứng, phấn khích hoặc vui vẻ. 

Một vài ví dụ có sử dụng Excited như:

  • I’m very excited about the trip to Phu Quoc.(Tôi rất hào hứng về chuyến đi tới Phú Quốc.)
  • My daughter isn’t excited when she sees the tigers in the zoo. (Con gái tôi không cảm thấy thích thú khi nhìn thấy những con hổ trong vườn thú.)
  • She was excited that her parents allowed her to get married. (Cô ấy đã rất phấn khích khi bố mẹ cho phép cô ấy lấy chồng.)

Các từ loại của động từ excite

Trong tiếng Anh, excite là một động từ và là nguồn gốc của tính từ excited cũng như những từ loại khác. Tùy vào từng ngữ cảnh và mục đích sử dụng cụ thể mà động từ excite có thể biến thành một danh từ, tính từ hoặc trạng từ. 

  • Danh từ của excite gồm có các từ: excitability và excitement, có nghĩa là sự phấn khích, tính cách, dễ bị kích động hoặc kích thích.
  • Tính từ của excite là excited, exciting được hiểu là: hào hứng, phấn khích, thú vị, vui mừng,… và excitable: dễ bị kích động, kích thích.
  • Trạng từ của excite gồm có: excitedly, excitingly có nghĩa là: một cách phấn khích, một cách hào hứng,…

Excited đi với giới từ gì?

Exicited đi với giới từ gì
Các giới từ đi với Excited trong tiếng Anh

1. Excited + about

Với tính từ excited thì giới từ about có lẽ là tính từ được sử dụng phổ biến nhất. Khi excited đi với giới từ about sẽ được hiểu là hào hứng, vui vẻ về điều gì.  

1.1. Excited + about + something

Với cấu trúc này, người nói, người viết muốn thể hiện sự vui vẻ, hào hứng, phấn khích trước một sự kiện, sự việc hoặc một thứ gì đó sắp xảy đến và đã được quyết định rõ ràng. 

Cấu trúc câu là: S + linking verb + excited + about + danh từ hoặc cụm danh từ + ….

Ví dụ chi tiết:

  • My parents were very excited about my birthday party. (Bố mẹ tôi đã cảm thấy rất phấn khích về buổi tiệc sinh nhật của tôi.)
  • Is he getting excited about the party next week? (Anh ấy có cảm thấy hào hứng về việc đi dự bữa tiệc vào tuần tới không?) 

1.2. Excited + about + doing something

Cấu trúc này thường được dùng khi bạn muốn khẳng định rằng chủ ngữ cảm thấy háo hức, vui vẻ hoặc phấn khích khi được làm một điều gì đó, một hành động cụ thể nào đó.

Cấu trúc câu là: S + linking verb + excited + about + V-ing +…….

Một vài ví dụ cụ thể như:

  • My daughter’s excited about studying with the new teacher. (Con gái tôi cảm thấy rất thích thú khi được học với giáo viên mới.)  
  • I feel very excited about going to the wedding with my boyfriend. (Tôi cảm thấy rất hào hứng về việc đến tiệc cưới cùng với bạn trai.)

Bài viết cùng chủ đề: Believe đi với giới từ gì?

2. Excited + to

Cấu trúc “Excited to do something” nói đến việc bạn cảm thấy hào hứng về một việc gì đó.

Cấu trúc: S + linking verb + excited + to + V-inf +…...

Ví dụ:

  • My neighbor is very excited to enjoy the parties. (Hàng xóm của tôi rất hào hứng với việc thưởng thức các bữa tiệc.)
  • My daughter is excited to start a new school year. (Con gái của tôi rất phấn khích với việc bắt đầu một năm học mới.)

Qua những ví dụ trên đây, có thể thấy rằng, cấu trúc “excited to do” mang hàm nghĩa tương tự với “excited about doing”. Tuy nhiên, mọi người thường ưu tiên sử dụng cách diễn đạt “excited to do” hơn. 

Ví dụ: My daughter is excited to start a new school year = My daughter is excited about starting a new school year.

3. Excited + by

Có lẽ excited + by sẽ có nét nghĩa khác biệt hơn so với các giới từ đã nêu trên. Bởi excited by được hiểu là cảm thấy hào hứng vì một điều gì đó mang lại.

Cấu trúc câu: S + linking verb + excited + by + danh từ hoặc cụm danh từ + …….

Cùng xem qua một vài ví dụ sau đây nhé!

  • He felt excited by receiving a message from his girlfriend. (Anh ấy cảm thấy rất phấn khích bởi nhận được tin nhắn từ bạn gái anh ấy.)
  • I became excited by the complement of the professor. (Tôi đã trở nên thích thú bởi nhận được lời khen từ giáo sư.)
  • My parents were excited by being invited to the graduation ceremony. (Bố mẹ tôi đã rất hào hứng bởi được mời tới buổi lễ kỷ niệm tốt nghiệp.)

4. Excited + for

Giới từ for khi sử dụng với excited là một cách nói không trang trọng nhưng rất gần gũi trong các cuộc giao tiếp, hội thoại hằng ngày.

Thông thường, có hai cách diễn đạt với excited + giới từ for:

  • Excited for someone: cảm thấy hào hứng, phấn khởi thay ai đó sau khi được nghe tin vui từ họ.
  • Excited for something: cảm thấy hào hứng, mong chờ một điều gì đó.

Cấu trúc câu cụ thể là: S + linking verb + excited + for + danh từ hoặc cụm danh từ chỉ người, sự vật + ……

Một vài ví dụ minh họa cụ thể như:

  • The actress was very excited for the Grammy nomination. (Nữ diễn viên đó đã cảm thấy rất phấn khích với đề cử giải Grammy.) 
  • Is he excited for his holiday with his family? (Anh ấy có cảm thấy hào hứng về kỳ nghỉ với gia đình?)
  • She was excited for Tom when she heard he was having the trip to Thailand. (Cô ấy đã cảm thấy rất hứng thú cho Tom khi nghe tin anh ấy đã có chuyến đi đến Thái Lan.)

5. Excited + at

Giới từ at khi sử dụng với excited được hiểu là hào hứng, vui mừng về một điều gì đó. Cấu trúc này thường nêu lên lý do vì sao người viết, người nói cảm thấy phấn khích, vui vẻ. Cấu trúc này rất dễ nhầm lẫn với “excited about” vì cùng diễn tả chủ ngữ cảm thấy hào hứng, phấn khích về một việc gì đó.

Tuy nhiên, trong khi excited + giới từ about nói về một thực tế chắc chắn sẽ xảy ra thì excited đi với at lại diễn tả một ý tưởng, suy nghĩ hoặc khả năng có thể thành hiện thực.

Excited + at + something

Cấu trúc này đề cập đến việc cảm thấy phấn khởi, hào hứng trước một ý tưởng, suy nghĩ hoặc khả năng nào đó.

Ví dụ: She’s excited at the prospect of working out at 5 a.m everyday. (Cô ấy cảm thấy rất phấn khích với viễn cảnh tập thể dục mỗi ngày vào lúc 5 giờ sáng.)

Excited + at + doing + something

Cấu trúc này diễn tả cảm thấy hào hứng, phấn khích trước một diễn biến nào đó đã hoặc sắp diễn ra. 

Ví dụ: He’s very excited at becoming a groom. (Anh ấy cảm thấy rất phấn khích khi được trở thành một chú rể.) 

Các cách sử dụng tính từ excited trong tiếng Anh

Qua phần phân tích trên đây, chúng ta đã biết được excited đi với giới từ gì. Bên cạnh 5 giới từ thông dụng kể trên, tính từ excited có thể kết hợp với mệnh đề hoặc cụm “Nothing to get excited about”.

Cách sử dụng tính từ Excited

1. Cấu trúc Excited + that

Cấu trúc này được dùng trong ngữ cảnh chủ ngữ muốn thể hiện cảm xúc vui mừng, phấn khích vì chính họ hoặc ai đó đã làm được điều gì.

Cấu trúc câu: S1 + linking verb + excited + (that) + S2 + V +…….

Ex: I’m excited that my parents allow me to make friends with him. ( Tôi rất phấn khởi vì bố mẹ tôi cho phép tôi kết bạn, làm quen với anh ấy.)

2. Cụm “Nothing to get excited about”

Cấu trúc này có nghĩa là không có gì thú vị hoặc chẳng có điều gì hấp dẫn, nó đồng nghĩa với boring (tẻ nhạt, nhàm chán) hoặc “Not particularly good” (không có gì đặc biệt).

Ex: This cartoon is nothing to get excited about. (Bộ phim hoạt hình này chẳng có gì thú vị cả.)

Các từ đồng nghĩa với excited trong tiếng Anh

Hiểu rõ được excited đi với giới từ nào rồi, cùng tìm hiểu một số cách diễn đạt đồng nghĩa với tính từ excited nhé!

Từ đồng nghĩa với Excited Phiên âm Nghĩa của từ
eager /ˈēɡər/ háo hức, hăng hái
avid /ˈavəd/ khát vọng, khao khát
be dying for/to do /ˈdīiNG/ cống hiến vì điều gì đó
be raring to do /ˈreə.rɪŋ/ nhiệt tình, hăng hái
jump at /dʒʌmp/ hào hứng
enthusiastic /ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪk/ nhiệt tình, năng nổ

Các từ trái nghĩa với Excited trong tiếng Anh

Từ trái nghĩa với Excited Phiên âm Nghĩa của từ
Unexcited /ʌnɪkˈsaɪtɪd/ Không hào hứng, không phấn khách
Boring /ˈbɔrɪŋ/ Tẻ nhạt
Dull /dʌl/ Mệt mỏi, tẻ nhạt
Uninteresting /ʌnɪntrəˈstɪŋ/ Không thú vị
Unappealing /ʌnəˈpɛlɪŋ/ Không hấp dẫn
Disinterested /dɪsɪnˈtrəstɪd/ Không quan tâm
Unenthusiastic /ʌnɪnθʊˈzɪæstɪk/ Không nhiệt tình
Apathetic /əˈpæθɪk/ Mất cảm xúc, thờ ơ
Depressed  /dɪˈprɛst/ Trầm cảm

Bài tập vận dụng với Excited

Để nắm chắc kiến thức về phần excited đi với giới từ gì, cùng vận dụng vào hoàn thiện bài tập dưới đây nhé!

Bài tập: Điền “excited” hoặc “exciting” + giới từ vào chỗ trống:

  1. He was so ………… the holiday that he could hardly sleep last night.
  2. Tom often applauds when he becomes………… the film
  3. My daughters look ………… the invitation to the graduation ceremony.
  4. You’re going to Phu Quoc? That’s very…………
  5. She is …………the prospect of seeing her boyfriend.
  6. He’s…………you and Ursula. 
  7. Adventure games are …………
  8. My daughter is very ……………. her role as the witch in the play.
  9. Growing up in the heart of Hanoi was very…………….
  10.  Many people judge that he’s really………. the prospect of working abroad.

Đáp án tham khảo:

  1. excited at/about/for
  2. excited at/about
  3. excited at/about
  4. exciting
  5. excited at
  6. excited for
  7. exciting
  8. excited about
  9. exciting
  10. excited at

Khi kết hợp với mỗi giới từ, excited sẽ mang một ý nghĩa và mục đích sử dụng khác nhau. Mong rằng qua những chia sẻ về chủ đề ngữ pháp excited đi với giới từ gì trên đây sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và sử dụng tiếng Anh.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top