Nội dung bài viết
ToggleGiải nghĩa tính từ enthusiastic & cách sử dụng

Theo định nghĩa ở từ điển Cambridge, enthusiastic /ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪk/ là một tính từ mang nghĩa là hăng hái, nhiệt tình, say mê, háo hức, hồ hởi và phấn khởi.
Ví dụ:
- He doesn’t think the teacher liked his idea. At any rate, she was not very enthusiastic about it. (Anh ấy không nghĩ giáo viên thích ý tưởng của mình. Dù sao đi nữa, cô ấy không hào hứng lắm với việc đó.)
- Elsa’s proposals met with an enthusiastic response. (Lời đề nghị của Elsa đã nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình.)
Về cách sử dụng, “Enthusiastic” thường được dùng như một tính từ trước danh từ để mô tả đặc điểm của người, vật hoặc hoạt động. Ngoài ra nó cũng có thể được sử dụng như một trạng từ để diễn tả cách thức thực hiện một hành động.
Các từ có chung gốc từ với enthusiastic
Các từ có chung gốc từ với “enthusiastic” thường mang nghĩa liên quan đến sự hăng hái, nhiệt tình, say mê, cụ thể như sau:
1. Danh từ:
- Enthusiasm: Sự hăng hái, nhiệt tình, say mê.
- Enthusiast: Người hăng hái, nhiệt tình, say mê.
2. Động từ:
- Enthuse: Làm cho hăng hái, nhiệt tình, say mê.
- Enthrone: Buộc phải giữ một vị trí cao cấp, tôn kính.
3. Tính từ:
- Enthronement: Lễ nhậm chức, đăng quang.
4. Trạng từ:
- Enthusiastically: Một cách hăng hái, nhiệt tình, say mê.
>>> Xem thêm bài viết: Keen đi với giới từ gì?
Enthusiastic đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, enthusiastic có thể được sử dụng chung với 4 giới từ là: about, in, for và with tương ứng với 4 ngữ cảnh khác nhau như sau:
- Enthusiastic đi với giới từ about
Cấu trúc này được dùng để nhấn mạnh về sự nhiệt tình của chủ thể đối với một vấn đề, một chủ đề cụ thể nào đó.
Công thức: Enthusiastic + about + danh từ/ cụm danh từ
Ex: My son is enthusiastic about his new job. (Con trai tôi rất nhiệt tình với công việc mới của nó.)
- Enthusiastic đi với giới từ for
Khi kết hợp với giới từ for, enthusiastic sẽ dùng để thể hiện sự nhiệt tình của chủ thể đối với một mục tiêu cụ thể nào đó.
Cấu trúc: Enthusiastic + for + danh từ/ cụm danh từ
Ex: I’m enthusiastic for the new campaign. (Tôi rất hứng khởi với chiến dịch mới.)
- Enthusiastic đi với giới từ in
Cấu trúc enthusiastic in dùng mô tả về sự nhiệt tình, phấn khởi của chủ thể đối với một lĩnh vực cụ thể nào đó.
Công thức: Enthusiastic + in + something
Ex: My daughter’s enthusiastic in her studies. (Con gái của tôi rất hào hứng trong việc học hành.)
- Enthusiastic giới từ with
Khi giới từ with đi kèm với tính từ enthusiastic sẽ diễn đạt ý nghĩa sự phấn khởi, hăng hái của chủ thể đối với một người hoặc một nhóm người nào đó.
Cấu trúc: Enthusiastic + with + somebody
Ex: Henry’s enthusiastically talking with his girlfriend. (Henry rất hăng hái nói chuyện với bạn gái của anh ấy.)
>>> Bài viết cùng chủ đề: Married đi với giới từ nào?
Bài tập vận dụng và đáp án
Bài tập: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống sao cho tạo thành một câu hoàn chỉnh và có nghĩa.
- Travis is enthusiastic ………….. his work. He always comes to work early and is always willing to help out her colleagues.
- Elsa was enthusiastic …. the prospect of skydiving.
- My grandfather is enthusiastic ….. my wedding.
- Jay was enthusiastic….. his colleagues about the new campaign.
- I’m enthusiastic…… learning to play piano
Đáp án tham khảo:
- about
- at
- for
- with
- about
Từ đồng nghĩa với enthusiastic trong tiếng Anh
Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với enthusiastic trong tiếng Anh. Bạn có thể tham khảo và dùng nó thay thế cho tính từ này trong câu để tránh lỗi lặp từ và gây nhàm chán cho người đọc, người nghe.
| Từ đồng nghĩa | Phiên âm | Nghĩa của từ |
| eager | /ˈēɡər/ | háo hức |
| excited | /ikˈsīdəd/ | hào hứng, phấn khởi |
| avid | /ˈavəd/ | khao khát |
| keen | /kēn/ | thích thú |
| ardent | /ˈärdnt/ | hăng hái |
| fervent | /ˈfərvənt/ | nhiệt thành |
| energetic | /ˌenərˈjedik/ | mãnh liệt |
| dynamic | /dīˈnamik/ | năng động |
| vehement | /ˈvēəmənt/ | kịch liệt |
Từ trái nghĩa với enthusiastic
- apathetic (hờ hững, thờ ơ)
Ví dụ: The apathetic students didn’t care about the lesson. (Những học sinh thờ ơ không quan tâm đến bài học.)
- uninterested (không quan tâm, thờ ơ)
Ví dụ: The uninterested audience didn’t clap after the performance. (Khán giả không quan tâm không vỗ tay sau buổi biểu diễn.)
- bored (chán nản)
Ví dụ: The bored children were playing games instead of listening to the teacher. (Bọn trẻ chán nản đang chơi trò chơi thay vì lắng nghe giáo viên.)
- disinterested (trung lập, không thiên vị)
Ví dụ: The disinterested judge gave the defendant a light sentence. (Thẩm phán trung lập đã tuyên án nhẹ cho bị cáo.)
- lukewarm (lười biếng, thờ ơ)
Ví dụ: The lukewarm fans didn’t cheer for their team. (Các cổ động viên lười biếng không cổ vũ cho đội của họ.)
- unenthusiastic (không nhiệt tình, hăng hái)
Ví dụ: The unenthusiastic employee didn’t put much effort into his work. (Nhân viên không nhiệt tình không bỏ nhiều công sức vào công việc của mình.)
Trên đây là toàn bộ những kiến thức về cách dùng tính từ enthusiastic trong tiếng Anh mà PEP muốn chia sẻ. Chúc các bạn có những phút giây học tiếng Anh thật sự hiệu quả và thoải mái.


