Hotline: 0865.961.566

Enthusiastic đi với giới từ gì? Enthusiastic for, in hay about?

Enthusiastic là một tính từ quá đỗi quen thuộc với những người học tiếng Anh và thường xuyên giao tiếp bằng ngôn ngữ này. Tuy nhiên, khi được hỏi enthusiastic đi với giới từ gì, nhiều người lại băn khoăn, chần chừ và suy nghĩ. Để giúp bạn đọc biết chính xác những giới từ đi với enthusiastic, Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ chia sẻ chi tiết trong bài viết dưới đây, cùng theo dõi nhé!

Enthusiastic là gì?

Enthusiastic là gì?
Enthusiastic là gì?

Theo định nghĩa ở từ điển Cambridge, enthusiastic là một tính từ ở trong câu và có phiên âm là /ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪk/. Tính từ này có nghĩa là hăng hái, nhiệt tình, say mê, háo hức, hồ hởi và phấn khởi.

Ví dụ trong câu có chứa enthusiastic:

  • He doesn’t think the teacher liked his idea. At any rate, she was not very enthusiastic about it. (Anh ấy không nghĩ giáo viên thích ý tưởng của mình. Dù sao đi nữa, cô ấy không hào hứng lắm với việc đó.)
  • Elsa’s proposals met with an enthusiastic response. (Lời đề nghị của Elsa đã nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình.)

Các word family của enthusiastic

Nouns:

  • enthusiasm (sự nhiệt tình, hăng hái)

Ví dụ: She has a lot of enthusiasm for her new job. (Cô ấy có rất nhiều nhiệt tình cho công việc mới của mình.)

  • enthusiast (người nhiệt tình, hăng hái)

Verbs:

  • enthuse (làm cho ai đó trở nên nhiệt tình, hăng hái)

Ví dụ: The teacher enthused the students about the new lesson. (Giáo viên khiến học sinh trở nên nhiệt tình với bài học mới.)

Adverbs:

  • enthusiastically (một cách nhiệt tình, hăng hái)

Ví dụ: The children enthusiastically participated in the activities. (Bọn trẻ tham gia các hoạt động một cách nhiệt tình.)

>>> Xem thêm bài viết: Keen đi với giới từ gì?

Enthusiastic đi với giới từ gì?

Enthusiastic đi với giới từ gì?
Enthusiastic đi với giới từ nào?

Trong tiếng Anh, enthusiastic có thể được sử dụng chung với 4 giới từ là: about, in, for và with tương ứng với 4 ngữ cảnh khác nhau như sau:

  • Enthusiastic đi với giới từ about

Cấu trúc này được dùng để nhấn mạnh về sự nhiệt tình của chủ thể đối với một vấn đề, một chủ đề cụ thể nào đó.

Công thức: Enthusiastic + about + danh từ/ cụm danh từ

Ex: My son is enthusiastic about his new job. (Con trai tôi rất nhiệt tình với công việc mới của nó.)

  • Enthusiastic đi với giới từ for

Khi kết hợp với giới từ for, enthusiastic sẽ dùng để thể hiện sự nhiệt tình của chủ thể đối với một mục tiêu cụ thể nào đó.

Cấu trúc: Enthusiastic + for + danh từ/ cụm danh từ

Ex: I’m enthusiastic for the new campaign. (Tôi rất hứng khởi với chiến dịch mới.)

  • Enthusiastic đi với giới từ in

Cấu trúc enthusiastic in dùng mô tả về sự nhiệt tình, phấn khởi của chủ thể đối với một lĩnh vực cụ thể nào đó.

Công thức: Enthusiastic + in + something

Ex: My daughter’s enthusiastic in her studies. (Con gái của tôi rất hào hứng trong việc học hành.)

  • Enthusiastic giới từ with

Khi giới từ with đi kèm với tính từ enthusiastic sẽ diễn đạt ý nghĩa sự phấn khởi, hăng hái của chủ thể đối với một người hoặc một nhóm người nào đó.

Cấu trúc: Enthusiastic + with + somebody

Ex: Henry’s enthusiastically talking with his girlfriend. (Henry rất hăng hái nói chuyện với bạn gái của anh ấy.)

>>> Bài viết cùng chủ đề: Married đi với giới từ nào?

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống sao cho tạo thành một câu hoàn chỉnh và có nghĩa.

  1. Travis is enthusiastic …………..  his work. He always comes to work early and is always willing to help out her colleagues.
  2. Elsa was enthusiastic …. the prospect of skydiving.
  3. My grandfather is enthusiastic ….. my wedding.
  4. Jay was enthusiastic….. his colleagues about the new campaign.
  5. I’m enthusiastic…… learning to play piano

Đáp án tham khảo:

  1. about
  2. at
  3. for
  4. with
  5. about

Enthusiastic đi với các từ nào trong tiếng Anh?

Enthusiastic đi với các từ nào?
Enthusiastic đi với các từ nào?

1. Với trạng từ

Một số trạng từ thường đi kèm với tính từ enthusiastic trong tiếng Anh gồm có: extremely, highly, really, very, all, wildly, immensely, incredibly, not overly, less than, not particularly, genuinely, quite, fairly, tremendously, so, hugely, too, overly.

Ví dụ điển hình:

  • Mary must confess that she is not over-enthusiastic about washing the motorbike. (Mary phải thú nhận rằng cô ấy không quá hào hứng với việc rửa xe.)
  • My son didn’t seem particularly enthusiastic about his job. (Con trai tôi có vẻ không mấy hào hứng với công việc của mình.)

2. Với động từ

Enthusiastic có thể đi kèm với một số động từ như: become, be, get, feel, seem, sound, remain.

Ex: The authors try to encourage students to engage with books and become enthusiastic about reading. (Các tác giả cố gắng khuyến khích học sinh tham gia vào sách và trở nên nhiệt tình với việc đọc.)

Từ đồng nghĩa với enthusiastic trong tiếng Anh

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với enthusiastic trong tiếng Anh. Bạn có thể tham khảo và dùng nó thay thế cho tính từ này trong câu để tránh lỗi lặp từ và gây nhàm chán cho người đọc, người nghe.

Từ đồng nghĩa Phiên âm Nghĩa của từ
eager /ˈēɡər/ háo hức
excited /ikˈsīdəd/ hào hứng, phấn khởi
avid /ˈavəd/ khao khát
keen /kēn/ thích thú
ardent /ˈärdnt/ hăng hái
fervent /ˈfərvənt/ nhiệt thành
energetic /ˌenərˈjedik/ mãnh liệt
dynamic /dīˈnamik/ năng động
vehement /ˈvēəmənt/ kịch liệt

Từ trái nghĩa với enthusiastic

  • apathetic (hờ hững, thờ ơ)

Ví dụ: The apathetic students didn’t care about the lesson. (Những học sinh thờ ơ không quan tâm đến bài học.)

  • uninterested (không quan tâm, thờ ơ)

Ví dụ: The uninterested audience didn’t clap after the performance. (Khán giả không quan tâm không vỗ tay sau buổi biểu diễn.)

Ví dụ: The bored children were playing games instead of listening to the teacher. (Bọn trẻ chán nản đang chơi trò chơi thay vì lắng nghe giáo viên.)

  • disinterested (trung lập, không thiên vị)

Ví dụ: The disinterested judge gave the defendant a light sentence. (Thẩm phán trung lập đã tuyên án nhẹ cho bị cáo.)

  • lukewarm (lười biếng, thờ ơ)

Ví dụ: The lukewarm fans didn’t cheer for their team. (Các cổ động viên lười biếng không cổ vũ cho đội của họ.)

  • unenthusiastic (không nhiệt tình, hăng hái)

Ví dụ: The unenthusiastic employee didn’t put much effort into his work. (Nhân viên không nhiệt tình không bỏ nhiều công sức vào công việc của mình.)

Trên đây là toàn bộ những thông tin chi tiết có liên quan đến chủ đề enthusiastic đi với giới từ gì trong tiếng Anh. Mong rằng bài chia sẻ này sẽ hữu ích với bạn đọc hoặc những người đang học ngữ pháp tiếng Anh cũng như học giao tiếp. Đừng quên theo dõi Anh ngữ Quốc tế PEP để khám phá và tích lũy thêm nhiều vốn kiến thức nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top