Hotline: 0865.961.566

Phân biệt giữa go to bed và go to sleep trong tiếng Anh

Giấc ngủ là một phần vô cùng quan trọng không thể thiếu trong cuộc sống của mỗi người. Trung bình nó chiếm khoảng ⅓ tổng thời gian của cuộc đời chúng ta. Khi mô tả hành động của việc ngủ bằng tiếng Anh, các bạn thường dùng cụm từ “go to bed” hay “go to sleep“? Hãy cùng trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP tìm hiểu cách sử dụng chi tiết của hai cụm từ này nhé!

Go to bed là gì?

“Go to bed” có nghĩa là đi vào giường, chuẩn bị để ngủ. Đây là một cụm từ thông dụng để diễn tả hành động chuyển từ trạng thái tỉnh táo sang trạng thái nghỉ ngơi trên giường để ngủ. 

Ví dụ: 

  • It’s getting late. I think it’s time for the kids to go to bed. (Đã muộn rồi. Tôi nghĩ đến lúc cho trẻ em đi ngủ.)
  • She was feeling tired, so she decided to go to bed early. (Cô ấy cảm thấy mệt mỏi, vì vậy cô quyết định đi ngủ sớm.)
Go to bed là gì?
Go to bed là gì?

Go to sleep nghĩa là gì? 

Tương tự như “go to bed” “go to sleep” cũng có nghĩa là ngủ tuy nhiên cụm từ này miêu tả trạng thái ngủ thiếp đi. Hiểu một cách đơn giản hơn thì đây là hành động ngủ không có chủ ý từ trước đó. Sau đây sẽ là một vài ví dụ để giúp bạn hiểu rõ hơn “go to sleep là gì?”: 

Ví dụ: 

  • The baby finally stopped crying and went to sleep. (Đứa bé cuối cùng đã ngừng khóc và ngủ thiếp đi.)
  • The children were excited about the camping trip, but eventually they all went to sleep in their tents.

(Các em bé vui mừng về chuyến cắm trại, nhưng cuối cùng tất cả đều ngủ thiếp đi trong lều của mình.)

Go to sleep nghĩa là gì? 
Go to sleep nghĩa là gì?

Phân biệt giữa go to bed và go to sleep

  • “Go to bed” là một hành động mang tính chất chủ động đi ngủ, điều này có nghĩa là việc đi ngủ là việc làm có chủ đích của bạn, mang tính chủ định. 
  • “Go to sleep” có nghĩa là hành động mang tính chất bị động, điều này được hiểu là hành động không có chủ đích từ trước mà là do hành động ngủ quên của bản thân. 
Phân biệt giữa go to bed và go to sleep
Phân biệt giữa go to bed và go to sleep

Bài tập vận dụng và đáp án

Để phân biệt rõ hơn hai cụm từ này, mời bạn đọc cùng hoàn thành bài tập (kết hợp chia động từ) sau đây: 

  1. It’s getting late. I think I should _____ now.
  2. After finishing her homework, she was exhausted and couldn’t wait to _____.
  3. Every night, he follows a bedtime routine before he _____.
  4. The baby was crying, so the mother rocked her gently until she finally _____. 
  5. I couldn’t _____ last night because I was too excited about the upcoming trip. 
  6. He always brushes his teeth and changes into his pajamas before he _____. 
  7. The children were tired after a day of playing outside, so they all _____ early.
  8. After a long day at work, all I wanted to do was _____ and get some rest. 
  9. The movie was so boring that I fell _____ in the middle of it.
  10. She was so excited about her birthday that she couldn’t _____ the night before. 

Đáp án 

  1. go to bed
  2. go to sleep
  3. goes to bed
  4. went to sleep
  5. go to sleep
  6. goes to bed
  7. went to sleep
  8. go to bed
  9. go to sleep 
  10. go to sleep

>>> Cập Nhật Thêm: Cách dùng Either và Neither trong tiếng Anh và các lưu ý

Các từ vựng về giấc ngủ trong tiếng Anh

Ngoài các nội dung chính ở trên, dưới đây là một số các từ vựng liên quan đến giấc ngủ trong tiếng Anh bạn có thể bắt gặp thường xuyên: 

  • Sleep – Ngủ
  • Bed – Giường
  • Pillow – Gối
  • Blanket – Chăn
  • Mattress – Nệm
  • Insomnia – Chứng mất ngủ
  • Nap – Giấc ngủ ngắn
  • Dream – Giấc mơ
  • Snore – Ký hiệu
  • Restful – Thoải mái
  • Sleepwalking – Đi ngủ
  • Sleeping pill – Thuốc ngủ
  • Sleep deprivation – Thiếu ngủ
  • Sleep cycle – Chu kỳ giấc ngủ
  • Sleep disorder – Rối loạn giấc ngủ
  • Sleep paralysis – Tình trạng bất động khi ngủ
  • REM sleep (Rapid Eye Movement) – Giai đoạn ngủ REM (chuyển động mắt nhanh)
  • Sleep apnea – Tắc nghẽn hô hấp khi ngủ
  • Bedtime – Giờ đi ngủ
  • Snoring – Tiếng ngáy

Hy vọng rằng danh sách này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng về giấc ngủ trong tiếng Anh. 

Các từ vựng về giấc ngủ trong tiếng Anh
Các từ vựng về giấc ngủ trong tiếng Anh

Các cụm từ về giấc ngủ trong tiếng Anh

Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến giấc ngủ trong tiếng Anh bạn có thể tham khảo: 

  • Fall asleep – Chìm vào giấc ngủ
  • Get a good night’s sleep – Có một giấc ngủ ngon lành
  • Sleep like a baby – Ngủ sâu như trẻ sơ sinh
  • Sleep in – Ngủ nướng, ngủ muộn
  • Sleep through the night – Ngủ suốt đêm
  • Sound asleep – Ngủ say
  • Sleep tight – Ngủ ngon
  • Wake up refreshed – Thức dậy sảng khoái
  • Have a nightmare – Mơ ác mộng
  • Sleep like a log – Ngủ say như sắt
  • Fall into a deep sleep – Rơi vào giấc ngủ sâu
  • Toss and turn – Vùng vẫy trong giấc ngủ
  • Sleep deprivation – Thiếu ngủ
  • Sweet dreams – Những giấc mơ êm đềm
  • Bedtime routine – Thói quen trước khi đi ngủ
  • Sleep disorder – Rối loạn giấc ngủ
  • REM sleep (Rapid Eye Movement) – Giai đoạn ngủ REM (chuyển động mắt nhanh)
  • Light sleeper – Người dễ thức giấc
Các cụm từ về giấc ngủ trong tiếng Anh
Các cụm từ về giấc ngủ trong tiếng Anh

“Go to sleep, Go to bed là gì?” và cách phân biệt giữa hai cụm từ này trong tiếng Anh đã được trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP giải đáp qua các thông tin trên đây. Hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đọc sẽ có thêm những kiến thức hay, bổ ích giúp quá trình học tiếng Anh của bạn trở nên dễ dàng, thuận lợi hơn. 

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top