Hotline: 0865.961.566

“Heard” đi với giới từ gì? Bổ sung kiến thức về cách dùng Heard

Home / Blog / Kiến thức chung / “Heard” đi với giới từ gì? Bổ sung kiến thức về cách dùng Heard

“Heard” là động từ khá quen thuộc trong tiếng Anh dùng để miêu tả hành động lắng nghe. Heard có thể sử dụng chung với nhiều giới từ khác nhau tùy theo từng ngữ cảnh. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn trả lời cho câu hỏi: heard đi với giới từ gì?

1. “Heard” là gì?

Heard là một dạng quá khứ của động từ “Hear” được dùng để miêu tả hành động lắng nghe điều gì đó, chú ý đến âm thanh, tiếp nhận thông tin đã xảy ra trong quá khứ.

Một số tình huống mô tả về động từ “Heard”:

I heard a beautiful song on the radio yesterday. – Hôm qua tôi đã nghe một bài hát hay trên radio.

We heard the birds chirping outside our window this morning. – Sáng nay chúng tôi nghe thấy tiếng chim hót líu lo ngoài cửa sổ.

“Heard” là gì?
“Heard” là gì?

2. Khám phá 06 cấu trúc thú vị về chủ đề “Heard đi với giới từ gì?”

Trong chủ đề “Heard đi với giới từ gì?”, chúng ta cùng nhau phân tích chi tiết hơn các dạng cấu trúc đặc trưng của “Heard” để tìm ra những lớp nghĩa và cách sử dụng của chúng khác nhau như thế nào nhé!

2.1 Cấu trúc “Heard from”

“Heard” đi với giới từ “form” thường xuất hiện trong tình huống bạn muốn đề cập hoặc chia sẻ cho ai đó về những thông tin bạn đã nghe được từ một đối tượng khác.

Ví dụ: 

I heard from my friend that they got a promotion at work. – Tôi nghe bạn tôi nói rằng họ được thăng chức trong công việc.

Have you heard from the airline regarding your flight’s status? – Bạn đã nghe từ hãng hàng không về tình trạng chuyến bay của bạn chưa?

Cấu trúc “Heard from”
Cấu trúc “Heard from”

2.2 Cấu trúc “Heard about”

Khi chúng ta nghe ngóng tin tức về sự kiện, sự việc hoặc thông tin nào đó từ người khác chúng ta có thể sử dụng cấu trúc sau: S + heard about + noun.

Ví dụ

We heard about the upcoming sale at the department store and plan to go shopping there. – Chúng tôi nghe nói về đợt giảm giá sắp tới ở cửa hàng bách hóa và dự định đi mua sắm ở đó.

Have you heard about the new policy changes at work? – Bạn đã nghe nói về những thay đổi chính sách mới tại nơi làm việc chưa? 

2.3 Cấu trúc “Heard of”

Hear đi với giới từ gì?” – Theo sau động từ “hear” đi kèm giới từ “of” dùng để chỉ sự hiểu biết hoặc nhận thức của ai đó về điều gì đó.

Ví dụ:

Have you ever heard of the Eiffel Tower in Paris? – Bạn đã bao giờ nghe đến tháp Eiffel ở Paris chưa?

I can’t believe you’ve never heard of Shakespeare; he’s a famous playwright. – Tôi không thể tin là bạn chưa từng nghe đến Shakespeare; anh ấy là một nhà viết kịch nổi tiếng

2.4 Cấu trúc “Heard through”

“Heard through” dùng để mô tả việc lắng nghe âm thanh, tiếp nhận thông tin qua phương tiện, công cụ hay phương pháp nào đó. 

I heard the breaking news on the radio, it was heard through the live broadcast. – Tôi đã nghe tin tức nóng hổi trên đài phát thanh, nó được nghe qua chương trình phát sóng trực tiếp.

They heard the beautiful melody of the songbird’s song heard through the open window. – Họ nghe thấy giai điệu đẹp đẽ của tiếng hót của loài chim biết hót qua khung cửa sổ đang mở.

Heard đi với through
Heard đi với through

2.5 Cấu trúc “Heard in”

Giới từ “in” kết hợp với “Heard” biểu thị đã nghe thấy âm thanh hoặc tiếp nhận thông tin tại địa điểm hoặc trong bối cảnh nào đó.

Ví dụ: 

The laughter of children playing is often heard in the park during the summer. – Tiếng cười đùa của trẻ con thường vang lên trong công viên vào mùa hè.

The catchy jingle for the new product can be heard in the television commercials. – Bạn có thể nghe thấy tiếng leng keng hấp dẫn của sản phẩm mới trong các quảng cáo trên truyền hình.

2.6 Cấu trúc “Heard out”

Cấu trúc “heard + somebody + out” được dùng để mô tả thái độ quan tâm lắng nghe câu chuyện hoặc thông tin từ ai đó và cho phép họ bộc lộ cảm xúc hoặc bày tỏ suy nghĩ đối với mình.

Ví dụ:

Sarah felt upset, so I sat down and heard her out as she shared her concerns about her job. – Sarah cảm thấy khó chịu nên tôi ngồi xuống và lắng nghe cô ấy chia sẻ những lo lắng về công việc của mình.

The teacher patiently heard each student out during the class discussion, ensuring that everyone’s opinions were considered. – Giáo viên kiên nhẫn lắng nghe từng học sinh trong cuộc thảo luận trên lớp, đảm bảo rằng ý kiến của mọi người đều được xem xét.

>>> Bài viết cùng chủ đề: Support đi với giới từ gì?

3. Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống

  1. I haven’t heard …… my cousin in weeks; I hope he’s doing well.
  2. Have you ever heard ……. the famous singer who just released a new album?
  3. I heard ….. the new restaurant downtown, and I’m eager to try it.
  4. The latest news I heard ……. the media was about a major political scandal.
  5. I needed someone to talk to, and my sister kindly heard me …… as I described my worries about the upcoming exam. 

Đáp án:

  1. From
  2. Of
  3. About
  4. In
  5. Out

Bài viết “Heard đi với giới từ gì?” đã mang đến các cách phân biệt cấu trúc của “Heard” giúp bạn tránh nhầm lẫn dẫn đến mắc lỗi sai khi giao tiếp hoặc sử dụng trong ngữ pháp tiếng Anh. Hy vọng với những kiến thức bổ ích trên sẽ giúp bạn đọc giải đáp thắc mắc, tiếp thêm năng lượng, hào hứng và đam mê hơn với việc học tiếng Anh.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top