Hotline: 0865.961.566

Support đi với giới từ gì? Cách dùng support for/ with/ from

Trong tiếng Anh,“Support” không chỉ đơn thuần là một động từ mang ý nghĩa “hỗ trợ” mà mỗi sự kết hợp giữa “Support” với giới từ sẽ mang đến nhiều ý nghĩa khác nhau. Vậy những khái niệm đó được thể hiện như thế nào? Cùng Anh ngữ quốc tế PEP phân tích thông qua chủ đề “Support đi với giới từ gì?”.

1. “Support” là gì?

1.1 Danh từ “Support”

Danh từ “Support” dùng để chỉ quá trình cung cấp sự trợ giúp, khuyến khích hoặc sự ủng hộ ai đó làm điều gì đó. “Support” có thể sử dụng trong các tình huống hỗ trợ các vấn đề bao gồm: tài chính, kỹ thuật, tâm lý,… Trong một số trường hợp đặc biệt, danh từ “Support” còn được sử dụng với khái niệm đồ chống đỡ

Ví dụ:

The support of the community was vital in helping the local school fundraise for new educational resources. – Sự hỗ trợ của cộng đồng là rất quan trọng trong việc giúp trường học địa phương gây quỹ cho các nguồn lực giáo dục mới.

The success of the project was largely due to the excellent teamwork and support of the dedicated staff. – Sự thành công của dự án phần lớn nhờ vào tinh thần đồng đội tuyệt vời và sự hỗ trợ của các nhân viên tận tâm.

The tent’s support system consisted of sturdy aluminum poles. – Hệ thống đỡ của lều bao gồm các cột nhôm chắc chắn.

Danh từ “Support”
Danh từ “Support”

1.2 Động từ “Support”

Ngoài trường hợp kể trên, “Support” với vai trò là động từ mang hàm ý chỉ hành động trực tiếp hoặc gián tiếp hỗ trợ, giúp đỡ, khuyến khích ai đó làm gì đó, ủng hộ quan điểm hoặc thúc đẩy điều gì đó được xảy ra. Ngoài ra động từ “Support” còn có ý nghĩa đỡ, giữ vững, chống đỡ một vật nào đó.

Ví dụ:

The company decided to support a charity by donating a portion of its profits. – Công ty quyết định hỗ trợ một tổ chức từ thiện bằng cách quyên góp một phần lợi nhuận của mình.

He used a wooden beam to support the sagging floor. – Anh dùng xà gỗ để đỡ phần sàn bị võng.

2. “Support” đi với giới từ gì?

2.1 “Support” kết hợp với “for”

Cấu trúc “Support + for” đề cập đến việc ủng hộ cho ai đó làm gì đó hoặc hỗ trợ cho việc gì đó được hoàn thành.

Ví dụ:

She sought support for her innovative business idea from potential investors. – Cô tìm kiếm sự hỗ trợ cho ý tưởng kinh doanh sáng tạo của mình từ các nhà tư vấn tiềm năng.

The teacher received heartfelt support for her efforts to improve the school curriculum. – Giáo viên đã nhận được sự ủng hộ chân thành cho những nỗ lực của cô nhằm cải thiện chương trình giảng dạy ở trường.

“Support” kết hợp với “for”
“Support” kết hợp với “for”

2.2 “Support” kết hợp với “from”

Để chỉ ra nguồn gốc của sự trợ giúp từ ai đó hoặc điều gì đó, chúng ta có thể kết hợp động từ “Support” với giới từ “from”

Ví dụ:

She sought emotional support from her friends during a difficult time. – Cô đã tìm kiếm sự hỗ trợ tinh thần từ bạn bè trong khoảng thời gian khó khăn.

The student received academic support from a dedicated tutor to improve their grades. – Học sinh nhận được sự hỗ trợ học tập từ gia sư tận tâm để cải thiện điểm số của mình.

“Support” kết hợp với “from”
“Support” kết hợp với “from”

>>> Bài viết cùng chủ đề: Useful đi với giới từ gì?

2.3 “Support” kết hợp với “with”

Giới từ “with” theo sau “Support” để chỉ hành động giúp đỡ ai đó (cá nhân, tổ chức) thông qua những phương pháp hay công cụ để thực hiện công việc đạt được lợi ích mong muốn.

Ví dụ: 

He wanted to support his fitness goals with a balanced diet and regular exercise. – Anh ấy muốn hỗ trợ mục tiêu thể hình của mình bằng một chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên.

The government is planning to support the local economy with tax incentives for small businesses. – Chính phủ đang lên kế hoạch hỗ trợ nền kinh tế địa phương bằng các ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp nhỏ.

“Support” kết hợp với “with”
“Support” kết hợp với “with”

3. Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống

1: She provided her friend ___ emotional support during a difficult time.

  1. with
  2. from
  3. for

2: The students received encouragement and guidance ___ their teacher.

  1. with
  2. from
  3. for

3: The community rallied together to show their support ____ the local charity.

  1. with
  2. from
  3. for

4: The athlete was overwhelmed by the support he received ____ the crowd.

  1. with
  2. from
  3. for

5: The company is known for its strong support _____ environmental initiatives.

  1. with
  2. from
  3. for

6: The government offered financial support to help businesses struggling _____ the pandemic.

  1. with
  2. from
  3. for

7: The bridge was reinforced _____ steel supports to make it more stable.

  1. with
  2. from
  3. for

8: Her parents always provided her _____ unwavering love and support.

  1. with
  2. from
  3. for

9: The organization depends on donations _____ its humanitarian efforts.

  1. with
  2. from
  3. for

10: The teacher’s guidance and support helped the students excel _____ their studies.

  1. with
  2. from
  3. for

4. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của “Support”

Từ đồng nghĩa với support

  • uphold (v): duy trì, ủng hộ, bảo vệ
  • sustain (v): duy trì, nuôi dưỡng, hỗ trợ
  • advocate (v): ủng hộ, bảo vệ, bênh vực
  • bolster (v): củng cố, tăng cường, hỗ trợ
  • back (v): ủng hộ, hậu thuẫn, trợ giúp
  • champion (v): ủng hộ, bảo vệ, bênh vực
  • endorse (v): tán thành, ủng hộ, bảo trợ
  • favor (v): ủng hộ, thích, chuộng
  • promote (v): thúc đẩy, khuyến khích, ủng hộ

Từ trái nghĩa với support

  • oppose (v): phản đối, chống đối, ngăn cản
  • resist (v): chống lại, kháng cự, phản kháng
  • hinder (v): cản trở, ngăn cản, gây trở ngại
  • thwart (v): ngăn cản, đánh bại, làm thất bại
  • sabotage (v): phá hoại, phá hoại, làm hỏng
  • undermine (v): làm suy yếu, làm suy giảm, làm suy sụp
  • subvert (v): lật đổ, phá hoại, làm suy yếu
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của “Support”
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của “Support”

Với những kiến thức hữu ích từ chủ đề “Support đi với giới từ gì?”, ngay bây giờ bạn hãy thực hành bài tập thật nhiều để trau dồI kiến thức và nâng cao trình độ tiếng Anh của bản thân.Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP hy vọng sẽ có cơ hội đồng hành cùng bạn trên hành trình khám phá những điều thú vị về tiếng Anh trong tương lai.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top