Trong tiếng Anh, những từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S xuất hiện vô cùng phong phú ở nhiều chủ đề & loại từ khác nhau. Việc nắm vững nhiều từ vựng giúp ngôn từ và cách hành văn của bạn linh hoạt và biểu cảm hơn.
Nội dung bài viết
ToggleNhững từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S theo chủ đề

1. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S theo chủ đề động vật, thiên nhiên
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Sage | Noun | /seɪdʒ/ | Ngải đắng |
| Satellite | Noun | /ˈsætəlaɪt/ | Vệ tinh |
| Savanna | Noun | /səˈvænə/ | Trảng cỏ |
| Scallop | Noun | /ˈskɒləp/, /ˈskæləp/ | Sò điệp |
| Scorpion | Noun | /ˈskɔːpiən/, /ˈskɔːrpiən/ | bọ cạp |
| Sea | Noun | /siː/ | Biển |
| Sea lion | Noun | /ˈsiː laɪən/ | Sư tử biển |
| Seashell | Noun | /ˈsiːʃel/ | Vỏ sò, hàu… |
| Sea urchin | Noun | /ˈsiː ɜːtʃɪn/ | Nhím Biển |
| Shine | Verb | /ʃaɪn/ | Chiếu sáng |
| Shrimp | Noun | /ʃrɪmp/ | Con tôm |
| Silkworm | Noun | /ˈsɪlkwɜːrm/ | Con tằm |
| Silver | Noun | /ˈsɪlvə(r)/ | Bạc |
| Skunk | Noun | /skʌŋk/ | Con chồn hôi |
| Sloth | Noun | /sləʊθ/ | Con lười |
| Slug | Noun | /slʌɡ/ | Con sên |
| Snail | Noun | /sneɪl/ | Ốc sên |
| Snake | Noun | /sneɪk/ | Con rắn |
2. Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S với chủ đề trường học
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Ý nghĩa |
| School bus | Noun | /skuːl bʌs/ | Xe buýt của trường |
| Science | Noun | /ˈsaɪəns/ | Khoa học |
| Scissors | Noun | /ˈsɪzəz/, /ˈsɪzərz/ | Cây kéo |
| Script | Noun | /skrɪpt/ | Kịch bản |
| Seal | Verb | /siːl/ | Niêm phong |
| Shapes | Noun | /ʃeɪp/ | Hình dạng |
| Sharpener | Noun | /ˈʃɑːpnə(r)/ | Gọt chì |
| Spiral | Noun | /ˈspaɪrəl/ | Xoắn ốc |
| Stick | Verb | /stɪk/ | Dính vào |
| Sticky | Adj | /ˈstɪki/ | Dính |
| Sticky note | Noun | /ˈstɪki nəʊt/ | Giấy nhớ |
| Stickers | Noun | /ˈstɪkə(r)/ | Nhãn dán |
3. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S chủ đề quần áo, làm đẹp
>>> CẬP NHẬT THÊM: 200+ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A

| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Scarf | Noun | /skɑː(r)f/ | Khăn quàng cổ |
| Shampoo | Noun | /ʃæmˈpuː/ | Dầu gội đầu |
| Shirt | Noun | /ʃɜːrt/ | Áo sơ mi |
| Shoe | Noun | /ʃuː/ | Giày |
| Shorts | Noun | /ʃɔːrts/ | Quần short |
| Shower | Verb | /ˈʃaʊə(r)/ | Tăm |
| Silk | Noun | /sɪlk/ | Lụa |
| Skates | Noun | /skeɪt/ | Giày trượt |
| Skin | Noun | /skɪn/ | Làn da |
| Slipper | Noun | /ˈslɪpə(r)/ | Dép lê |
| Smell | Noun | /smel/ | Mùi hương |
| Sneakers | Noun | /ˈsniːkə(r)/ | Giày thể thao |
| Soap | Noun | /səʊp/ | Xà bông |
| Sock | Noun | /sɒk/, /sɑːk/ | Tất, vớ |
| Soothing | Adj | /ˈsuːðɪŋ/ | Làm dịu |
| Sweater | Noun | /ˈswetə(r)/ | Áo len |
| Swimsuit | Noun | /ˈswɪmsuːt/ | Đồ bơi |
4. Các từ tiếng Anh bắt đầu chữ S theo chủ đề giải trí
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Sculpture | Verb | /ˈskʌlptʃə(r)/ | Điêu khắc |
| Seesaw | Noun | /ˈsiː sɔː/ | Bập bênh |
| Sew | Verb | /səʊ/ | May vá |
| Sewing machine | Noun | /ˈsəʊɪŋ məʃiːn/ | Máy may |
| Sing | Verb | /sɪŋ/ | Hát |
| Skating | Noun | /ˈskeɪtɪŋ/ | Trượt băng |
| Ski | Verb | /skiː/ | Trượt tuyết |
| Sled | Noun | /sled/ | Xe trượt tuyết |
| Sleeping bag | Noun | /ˈsliːpɪŋ bæɡ/ | Túi ngủ |
| Slide | Verb | /slaɪd/ | Trượt |
| Slide | Noun | /slaɪd/ | Cầu trượt |
| Suitcase | Noun | /ˈsuːtkeɪs/ | Va li |
| Swim | Verb | /swɪm/ | Bơi |
| Sword | Noun | /sɔː(r)d/ | Thanh kiếm |
5. Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S theo chủ đề đồ ăn
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Salami | Noun | /səˈlɑːmi/ | Xúc xích Ý |
| Salt | Noun | /sɔːlt/, /sɒlt/ | Muối ăn |
| Sauce | Noun | /sɔːs/ | Nước xốt |
| Sausage | Noun | /ˈsɒsɪdʒ/, /ˈsɔːsɪdʒ/ | Xúc xích |
| Snack | Noun | /snæk/ | Bữa ăn nhẹ |
| Soup | Noun | /suːp/ | Súp, canh |
| Spaghetti | Noun | /spəˈɡeti/ | Mì ống Ý |
| Squash | Noun | /skwɒʃ/, /skwɑːʃ/ | Bí Dâu |
| Squid | Noun | /skwɪd/ | Mực ống |
| Stew | Noun | /stjuː/, /stuː/ | Món hầm |
| Stove | Noun | /stəʊv/ | Bếp |
| Straw | Noun | /strɔː/ | Ống hút |
| Strawberry | Noun | /ˈstrɔːbəri/ | Dâu tây |
| Sugar | Noun | /ˈʃʊɡə(r)/ | Đường |
| Sweet | Adj | /swiːt/ | Ngọt |
6. Các từ tiếng Anh chủ đề cuộc sống quanh ta bắt đầu chữ S
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Sailboat | Noun | /ˈseɪlbəʊt/ | Thuyền buồm |
| Sandpaper | Noun | /ˈsændpeɪpə(r)/ | Giấy nhám |
| Saw | Noun | /sɔː/ | Cái cưa |
| Scarecrow | Noun | /ˈskeəkrəʊ/ | Bù nhìn |
| Scepter | Noun | /ˈseptə(r)/ | Quyền trượng |
| Scooter | Noun | /ˈskuːtə(r)/ | Xe tay ga |
| Scroll | Verb | /skrəʊl/ | Cuộn |
| Scythe | Noun | /saɪð/ | Lưỡi hái |
| Serene | Adj | /səˈriːn/ | Thanh bình |
| Ship | Verb | /ʃɪp/ | Vận chuyển |
| Sink | Noun | /sɪŋk/ | Bồn rửa |
| Sky | Noun | /skaɪ/ | Bầu trời |
| Small | Adj | /smɔːl/ | Nhỏ bé |
| Soak | Verb | /səʊk/ | Ngâm |
| Social | Adj | /ˈsəʊʃl/ | Thuộc về xã hội |
| Sofa | Noun | /ˈsəʊfə/ | Ghế sô pha |
Phân loại từ vựng bằng chữ S theo loại từ
1. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S là danh từ

| Từ vựng danh từ bắt đầu bằng chữ S | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Summer | mùa hè | I love to go to the sea during the summer.
Tôi thích đi biển vào mùa hè. |
| Sun | mặt trời | The sun is shining brightly.
Mặt trời tỏa sáng rực rỡ |
| School | trường học | I am excited to go back to school in September.
Tôi rất hào hứng trở lại trường vào tháng 9. |
| Science | khoa học | My favorite subject in school was always science.
Môn học yêu thích của tôi luôn là khoa học. |
| Student | học sinh | The student was late to class this morning.
Học sinh đã muộn đến lớp sáng nay. |
| Sky | bầu trời | The sky is a shade of blue.
Bầu trời có màu xanh. |
| Store | cửa hàng | I need to go to the store to buy some cake.
Tôi cần đi đến cửa hàng để mua bánh. |
| Song | bài hát | That song is so catchy.
Bài hát đó quá cuốn hút. |
| Smile | nụ cười | A smile will make others happy.
Một nụ cười sẽ làm ai đó hạnh phúc. |
| Service | dịch vụ | The customer service at this resort is excellent.
Dịch vụ khách hàng tại khu nghỉ dưỡng này rất tốt. |
| Solution | giải pháp | We need to find a solution to this project.
Chúng ta cần tìm giải pháp cho dự án này. |
2. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S là động từ
| Từ vựng động từ bắt đầu bằng chữ S | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Sing | hát | She loves to sing in the bathroom.
Cô ấy rất thích hát trong phòng tắm. |
| Study | học hành | I need to study for my test.
Tôi cần phải học cho bài kiểm tra của mình. |
| Smile | cười | She always smiles when she sees her friends.
Cô ấy luôn cười khi nhìn thấy bạn bè của mình. |
| Swim | bơi | We like to swim in the lake during the summer.
Chúng tôi thích bơi trong hồ vào mùa hè. |
| Shop | mua sắm | She went to the market for new clothes.
Cô ấy đi đến chợ để mua quần áo mới. |
| Start | bắt đầu | The concert will start at 7 pm.
Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối. |
| Stop | dừng lại | The bus stopped to pick up passengers.
Xe buýt đã dừng để đón khách. |
| Search | tìm kiếm | I need to search for my house keys.
Tôi cần phải tìm kiếm chìa khóa nhà của mình. |
| Send | gửi đi | He sent the email to his director.
Anh ấy đã gửi email cho giám đốc của mình. |
| Sleep | ngủ | I like to sleep for 9 hours a night.
Tôi thích ngủ 9 tiếng mỗi đêm. |
| Stand | đứng | She stood in line for three hours to buy tickets.
Cô ấy đứng trong hàng ba giờ để mua vé. |
| Skate | trượt patin | They like to skate on the frozen lake.
Họ thích trượt patin trên mặt hồ bị đóng băng. |
3. Những từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S là tính từ
| Từ vựng bắt đầu bằng chữ S | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Smart | thông minh | He is a smart student.
Anh ấy là học sinh thông minh |
| Strong | mạnh mẽ | She is a strong athlete.
Cô ấy là vận động viên mạnh mẽ. |
| Sweet | ngọt ngào | The cake tasted sweet.
Chiếc bánh này rất ngọt. |
| Shy | nhút nhát | She is shy in front of a large audience
Cô ấy nhút nhát trước đám đông lớn. |
| Sad | buồn | She felt sad when her cat died.
Cô ấy cảm thấy buồn khi con mèo của mình chết. |
| Slow | chậm | The traffic is moving very slow today.
Giao thông di chuyển rất chậm hôm nay. |
4. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu chữ S là trạng từ
>>> CẬP NHẬT THÊM: 200+ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T

| Trạng từ bắt đầu bằng chữ S | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Slowly | chậm rãi | The turtle walked slowly.
Con rùa bò chậm rãi |
| Suddenly | đột nhiên | The motorbike stopped suddenly when someone had an accident.
Xe máy dừng đột ngột khi có người bị tai nạn qua đường. |
| Surely | chắc chắn | Surely you are serious about this.
Chắc chắn bạn nghiêm túc về vấn đề này. |
| Sometimes | đôi khi | Sometimes I like to stay at home and listen to music.
Đôi khi tôi thích ở nhà và nghe nhạc. |
| Somewhat | hơi | My favorite food is somewhat salty.
Món ăn yêu thích của tôi hơi mặn một chút. |
| Specifically | cụ thể | Specifically, I need you to finish this project by Sunday.
Cụ thể, tôi cần bạn hoàn thành dự án này vào thứ hai. |
| Still | vẫn còn | I am still thirsty, even though I just drink.
Tôi vẫn còn khát, dù vừa uống xong. |
| Suddenly | bất ngờ | Suddenly, a bird flew into the window of the house
Bất ngờ, một con chim bay vào cửa sổ của ngôi nhà. |
Các phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhất
Để học những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S hiệu quả thì bạn cần áp dụng các phương pháp sau:

- Đặt ra mục tiêu cụ thể để phấn đấu
Học thuộc từ vựng cần có mục tiêu rõ ràng để phấn đấu, tạo động lực để kiên trì cố gắng. Tạo lập mục tiêu cho bản thân càng chi tiết thì sẽ càng dễ thực hiện, tạo hứng thú cho người học.
- Thông qua video, tài liệu tiếng Anh để học từ vựng
Học từ vựng qua việc tham khảo tài liệu, đọc tin tức, video qua các kênh xã hội. Các tài liệu hữu ích từ sách báo, video sẽ cung cấp nguồn từ phong phú cho bạn. Ngoài ra bạn còn biết cách vận dụng từ vựng theo từng trường hợp ngữ cảnh phù hợp nhất.
- Học các dạng từ khác của từ vựng
Nắm vững các dạng của từ như danh từ (n), tính từ (adj), động từ (v), trạng từ (adv),… Nhờ đó mà bạn sẽ sử dụng linh hoạt các dạng từ này trong các câu văn khác nhau.
- Áp dụng từ vựng mới học vào thực tế ngữ cảnh
Áp dụng từ vựng vào thực tế cũng là cách học từ vựng tiếng Anh khá hiệu quả. Bạn cần vận dụng các từ vựng vừa học xong vào các tình huống thực tế để có thể nhớ lâu hơn. Ngoài ra, bạn có thể tìm hiểu thêm các phương pháp, mẹo học thuộc từ vựng khác tại trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP.
Trên đây là những chia sẻ về những từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ S phổ biến hiện nay. Mong rằng bạn sẽ có thêm những tham khảo hữu ích để tăng vốn từ vựng cho bản thân khi học.


