Hotline: 0865.961.566

200+ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S nên dùng nhất

Home / Blog / Kiến thức chung / 200+ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S nên dùng nhất

Kho tàng những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S vô cùng phong phú và đa dạng mà chúng ta nên tìm hiểu. Việc nắm vững nhiều từ vựng giúp ngôn từ và cách hành văn của bạn phong phú, linh hoạt, tránh nhàm chán. Dưới đây Anh ngữ quốc tế PEP tổng hợp rất nhiều từ vựng tiếng Anh được bắt đầu chữ S để bạn tham khảo. 

Những từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S được sử dụng nhiều nhất

Trong cuộc sống, có khá nhiều các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S khác nhau. Ví dụ như từ vựng về chủ đề động vật, thiên nhiên, chủ đề về quần áo làm đẹp. chủ đề trường học… Số lượng từ vựng bắt đầu chữ S này vô cùng phong phú, đa dạng để bạn tham khảo.

Những từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S được sử dụng nhiều nhất
Những từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S được sử dụng nhiều nhất

1. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S theo chủ đề động vật, thiên nhiên

Từ vựng Từ loại Phiên âm Ý nghĩa
Sage Noun /seɪdʒ/ Ngải đắng
Satellite Noun /ˈsætəlaɪt/ Vệ tinh
Savanna Noun /səˈvænə/ Trảng cỏ  
Scallop Noun /ˈskɒləp/, /ˈskæləp/ Sò điệp
Scorpion Noun /ˈskɔːpiən/, /ˈskɔːrpiən/ bọ cạp
Sea Noun /siː/ Biển
Sea lion Noun /ˈsiː laɪən/ Sư tử biển
Seashell Noun /ˈsiːʃel/ Vỏ sò, hàu…
Sea urchin Noun /ˈsiː ɜːtʃɪn/ Nhím Biển
Shine Verb /ʃaɪn/ Chiếu sáng
Shrimp Noun /ʃrɪmp/ Con tôm
Silkworm Noun /ˈsɪlkwɜːrm/ Con tằm
Silver Noun /ˈsɪlvə(r)/ Bạc
Skunk Noun /skʌŋk/ Con chồn hôi
Sloth Noun /sləʊθ/ Con lười
Slug Noun /slʌɡ/ Con sên
Snail Noun /sneɪl/ Ốc sên
Snake Noun /sneɪk/ Con rắn

2. Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S với chủ đề trường học

Từ vựng Từ loại Phiên âm Ý nghĩa
School bus Noun /skuːl bʌs/ Xe buýt của trường
Science Noun /ˈsaɪəns/ Khoa học
Scissors Noun /ˈsɪzəz/, /ˈsɪzərz/ Cây kéo
Script Noun /skrɪpt/ Kịch bản
Seal Verb /siːl/ Niêm phong
Shapes Noun /ʃeɪp/ Hình dạng
Sharpener Noun /ˈʃɑːpnə(r)/ Gọt chì
Spiral Noun /ˈspaɪrəl/ Xoắn ốc
Stick Verb /stɪk/ Dính vào
Sticky Adj /ˈstɪki/ Dính
Sticky note Noun /ˈstɪki nəʊt/ Giấy nhớ
Stickers Noun /ˈstɪkə(r)/ Nhãn dán

3. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S chủ đề quần áo, làm đẹp

>>> CẬP NHẬT THÊM: 200+ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S chủ đề quần áo, làm đẹp
Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S chủ đề quần áo, làm đẹp
Từ vựng Từ loại Phiên âm Ý nghĩa
Scarf Noun /skɑː(r)f/ Khăn quàng cổ
Shampoo Noun /ʃæmˈpuː/ Dầu gội đầu
Shirt Noun /ʃɜːrt/ Áo sơ mi
Shoe Noun /ʃuː/ Giày
Shorts Noun /ʃɔːrts/ Quần short
Shower Verb /ˈʃaʊə(r)/ Tăm
Silk Noun /sɪlk/ Lụa
Skates Noun /skeɪt/ Giày trượt
Skin Noun /skɪn/ Làn da
Slipper Noun /ˈslɪpə(r)/ Dép lê
Smell Noun /smel/ Mùi hương
Sneakers Noun /ˈsniːkə(r)/ Giày thể thao
Soap Noun /səʊp/ Xà bông
Sock Noun /sɒk/, /sɑːk/ Tất, vớ
Soothing Adj /ˈsuːðɪŋ/ Làm dịu
Sweater Noun /ˈswetə(r)/ Áo len
Swimsuit Noun /ˈswɪmsuːt/ Đồ bơi

4. Các từ tiếng Anh bắt đầu chữ S theo chủ đề giải trí

Từ vựng Từ loại Phiên âm Ý nghĩa
Sculpture Verb /ˈskʌlptʃə(r)/ Điêu khắc
Seesaw Noun /ˈsiː sɔː/ Bập bênh
Sew Verb /səʊ/ May vá
Sewing machine Noun /ˈsəʊɪŋ məʃiːn/ Máy may
Sing Verb /sɪŋ/ Hát
Skating Noun /ˈskeɪtɪŋ/ Trượt băng
Ski Verb /skiː/ Trượt tuyết
Sled Noun /sled/ Xe trượt tuyết
Sleeping bag Noun /ˈsliːpɪŋ bæɡ/ Túi ngủ
Slide Verb /slaɪd/ Trượt
Slide Noun /slaɪd/ Cầu trượt
Suitcase Noun /ˈsuːtkeɪs/ Va li
Swim Verb /swɪm/ Bơi
Sword Noun /sɔː(r)d/ Thanh kiếm

5. Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S theo chủ đề đồ ăn

Từ vựng Từ loại Phiên âm Ý nghĩa
Salami Noun /səˈlɑːmi/ Xúc xích Ý
Salt Noun /sɔːlt/, /sɒlt/ Muối ăn
Sauce Noun /sɔːs/ Nước xốt
Sausage Noun /ˈsɒsɪdʒ/, /ˈsɔːsɪdʒ/ Xúc xích
Snack Noun /snæk/ Bữa ăn nhẹ
Soup Noun /suːp/ Súp, canh
Spaghetti Noun /spəˈɡeti/ Mì ống Ý
Squash Noun /skwɒʃ/, /skwɑːʃ/ Bí Dâu
Squid Noun /skwɪd/ Mực ống
Stew Noun /stjuː/, /stuː/ Món hầm
Stove Noun /stəʊv/ Bếp
Straw Noun /strɔː/ Ống hút
Strawberry Noun /ˈstrɔːbəri/ Dâu tây
Sugar Noun /ˈʃʊɡə(r)/ Đường
Sweet Adj /swiːt/ Ngọt

6. Các từ tiếng Anh chủ đề cuộc sống quanh ta bắt đầu chữ S

Từ vựng Từ loại Phiên âm Ý nghĩa
Sailboat Noun /ˈseɪlbəʊt/ Thuyền buồm
Sandpaper Noun /ˈsændpeɪpə(r)/ Giấy nhám
Saw Noun /sɔː/ Cái cưa
Scarecrow Noun /ˈskeəkrəʊ/ Bù nhìn
Scepter Noun /ˈseptə(r)/ Quyền trượng
Scooter Noun /ˈskuːtə(r)/ Xe tay ga
Scroll Verb /skrəʊl/ Cuộn
Scythe Noun /saɪð/ Lưỡi hái
Serene Adj /səˈriːn/ Thanh bình 
Ship Verb /ʃɪp/ Vận chuyển
Sink Noun /sɪŋk/ Bồn rửa
Sky Noun /skaɪ/ Bầu trời
Small Adj /smɔːl/ Nhỏ bé
Soak Verb /səʊk/ Ngâm
Social Adj /ˈsəʊʃl/ Thuộc về xã hội
Sofa Noun /ˈsəʊfə/ Ghế sô pha

7. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S là danh từ

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S là danh từ
Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S là danh từ
Từ vựng danh từ bắt đầu bằng chữ S Ý nghĩa Ví dụ
Summer mùa hè I love to go to the sea during the summer.

Tôi thích đi biển vào mùa hè.

Sun mặt trời The sun is shining brightly.

Mặt trời tỏa sáng rực rỡ 

School trường học I am excited to go back to school in September.

Tôi rất hào hứng trở lại trường vào tháng 9.

Science khoa học My favorite subject in school was always science.

Môn học yêu thích của tôi luôn là khoa học.

Student học sinh The student was late to class this morning.

Học sinh đã muộn đến lớp sáng nay.

Sky bầu trời The sky is a shade of blue.

Bầu trời có màu xanh.

Store cửa hàng I need to go to the store to buy some cake.

Tôi cần đi đến cửa hàng để mua bánh.

Song bài hát That song is so catchy.

Bài hát đó quá cuốn hút.

Smile nụ cười A smile will make others happy. 

Một nụ cười sẽ làm ai đó hạnh phúc.

Service dịch vụ The customer service at this resort  is excellent.

Dịch vụ khách hàng tại khu nghỉ dưỡng này rất tốt.

Solution giải pháp We need to find a solution to this project.

Chúng ta cần tìm giải pháp cho dự án này.

8. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S là động từ

Từ vựng động từ bắt đầu bằng chữ S Ý nghĩa Ví dụ
Sing hát She loves to sing in the bathroom.

Cô ấy rất thích hát trong phòng tắm.

Study học hành I need to study for my test.

Tôi cần phải học cho bài kiểm tra của mình.

Smile cười She always smiles when she sees her friends.

Cô ấy luôn cười khi nhìn thấy bạn bè của mình.

Swim bơi We like to swim in the lake during the summer.

Chúng tôi thích bơi trong hồ vào mùa hè.

Shop mua sắm She went to the market for new clothes.

Cô ấy đi đến chợ để mua quần áo mới.

Start bắt đầu The concert will start at 7 pm.

Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối.

Stop dừng lại The bus stopped to pick up passengers.

Xe buýt đã dừng để đón khách.

Search tìm kiếm I need to search for my house keys.

Tôi cần phải tìm kiếm chìa khóa nhà của mình.

Send gửi đi He sent the email to his director.

Anh ấy đã gửi email cho giám đốc của mình.

Sleep ngủ I like to sleep for 9 hours a night.

Tôi thích ngủ 9 tiếng mỗi đêm.

Stand đứng She stood in line for three hours to buy tickets.

Cô ấy đứng trong hàng ba giờ để mua vé.

Skate trượt patin They like to skate on the frozen lake.

Họ thích trượt patin trên mặt hồ bị đóng băng. 

9. Những từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S là tính từ

Từ vựng bắt đầu bằng chữ S Ý nghĩa Ví dụ
Smart thông minh He is a smart student.

Anh ấy là học sinh thông minh 

Strong mạnh mẽ She is a strong athlete.

Cô ấy là vận động viên mạnh mẽ.

Sweet ngọt ngào The cake tasted sweet.

Chiếc bánh này rất ngọt.

Shy nhút nhát She is shy in front of a large audience

Cô ấy nhút nhát trước đám đông lớn.

Sad buồn She felt sad when her cat died.

Cô ấy cảm thấy buồn khi con mèo của mình chết.

Slow chậm The traffic is moving very slow today.

Giao thông di chuyển rất chậm hôm nay.

10. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu chữ S là trạng từ

>>> CẬP NHẬT THÊM: 200+ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu chữ S là trạng từ
Từ vựng tiếng Anh bắt đầu chữ S là trạng từ
Trạng từ bắt đầu bằng chữ S Ý nghĩa Ví dụ
Slowly chậm rãi The turtle walked slowly. 

Con rùa bò chậm rãi 

Suddenly đột nhiên The motorbike stopped suddenly when someone had an accident.

Xe máy dừng đột ngột khi có người bị tai nạn qua đường. 

Surely chắc chắn Surely you are serious about this.

Chắc chắn bạn nghiêm túc về vấn đề này.

Sometimes đôi khi Sometimes I like to stay at home and listen to music.

Đôi khi tôi thích ở nhà và nghe nhạc.

Somewhat hơi My favorite food is somewhat salty.

Món ăn yêu thích của tôi hơi mặn một chút.

Specifically cụ thể Specifically, I need you to finish this project by Sunday.

Cụ thể, tôi cần bạn hoàn thành dự án này vào thứ hai.

Still vẫn còn I am still thirsty, even though I just drink.

Tôi vẫn còn khát, dù vừa uống xong.

Suddenly bất ngờ Suddenly, a bird flew into the window of the house

Bất ngờ, một con chim bay vào cửa sổ của ngôi nhà.

Các phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhất 

Để học những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S hiệu quả thì bạn cần áp dụng các phương pháp sau: 

Các phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhất 
Các phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả nhất
  • Đặt ra mục tiêu cụ thể khi học từ vựng để phấn đấu

Học thuộc từ vựng cần có mục tiêu rõ ràng để phấn đấu, tạo động lực để kiên trì cố gắng. Tạo lập mục tiêu cho bản thân càng chi tiết thì sẽ càng dễ thực hiện, tạo hứng thú cho người học.  

  • Thông qua video, tài liệu tiếng Anh để học từ vựng

Học từ vựng qua việc tham khảo tài liệu, đọc tin tức, video qua các kênh xã hội. Các tài liệu hữu ích từ sách báo, video sẽ cung cấp nguồn từ phong phú cho bạn. Ngoài ra bạn còn biết cách vận dụng từ vựng theo từng trường hợp ngữ cảnh phù hợp nhất. 

  • Học các dạng từ khác của từ vựng 

Nắm vững các dạng của từ như danh từ (n), tính từ (adj), động từ (v), trạng từ (adv),… Nhờ đó mà bạn sẽ sử dụng linh hoạt các dạng từ này trong các câu văn khác nhau. 

  • Áp dụng từ vựng mới học vào thực tế ngữ cảnh

Áp dụng từ vựng vào thực tế cũng là cách học từ vựng tiếng Anh khá hiệu quả. Bạn cần vận dụng các từ vựng vừa học xong vào các tình huống thực tế để có thể nhớ lâu hơn.  Ngoài ra, bạn có thể tìm hiểu thêm các phương pháp, mẹo học thuộc từ vựng khác tại trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP.

Trên đây là những chia sẻ về những từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ S phổ biến hiện nay. Mong rằng bạn sẽ có thêm những tham khảo hữu ích để tăng vốn từ vựng cho bản thân khi học.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top