Hotline: 0865.961.566

Owing to là gì? Cấu trúc Owing to trong tiếng Anh chuẩn nhất

Bạn đang đi tìm câu trả lời về chủ đề: owing to là gì? Trong tiếng Anh, Owing to được sử dụng như một liên từ trong câu, có chức năng mở đầu đoạn văn hoặc nối hai đoạn văn hoặc thậm chí là hai câu văn với nhau. Để tìm hiểu rõ hơn về cách sử dụng owing to, xin mời các bạn cùng theo dõi bài viết dưới đây.

Owing to là gì?

Owing to mang nghĩa là “bởi vì, do vì”, thường được sử dụng để giải thích nguyên nhân, lý do hoặc hậu quả của một sự việc. Nó thường được đặt ở đầu câu và được theo sau bởi một danh từ hoặc mệnh đề để chỉ ra nguyên nhân hoặc lý do tác động đến một tình huống. 

Vì cụm từ “Owing to” mang tính trang trọng khá cao, nên nó là lựa chọn thích hợp trong các bài văn, bài luận. Tuy nhiên, bạn cũng có thể sử dụng nó trong giao tiếp hàng ngày, nhưng nên hạn chế và sử dụng trong các tình huống nghiêm túc, có tính học thuật cao.

Ví dụ: 

  • Owing to bad weather, the flight was delayed (Do thời tiết xấu, chuyến bay đã bị hoãn).
  • Owing to his exceptional performance, John was promoted to a higher position in the company. 

(Nhờ vào thành tích xuất sắc của anh ta, John đã được thăng chức lên một vị trí cao hơn trong công ty.)

Qua cách giải thích trên chắc hẳn bạn đọc cũng đã hiểu được Owing to là gì rồi phải không nào? Để biết thêm cách sử dụng của thuật ngữ này, hãy cùng tìm hiểu cấu trúc cấu trúc owing to qua các thông tin tiếp theo nhé!

Owing to là gì?
Owing to là gì?

Cấu trúc owing to trong tiếng Anh

Có 2 cấu trúc Owing to thông dụng trong tiếng Anh, cụ thể như sau: 

Owing to luôn đứng trước một danh từ, một cụm danh từ hay một một danh động từ với cấu trúc như sau:

  • S + V + owing to + Noun/ Noun Phrase/ Gerund Phrase

Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân của một hành động hoặc sự việc nào đó với nghĩa là do vì hoặc bởi vì.

Mời các bạn tham khảo các ví dụ sau:

  • S + V + owing to + Noun:

– The flight was cancelled owing to the bad weather. (Chuyến bay đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu.)

– She failed the test owing to her lack of preparation. (Cô ấy trượt bài kiểm tra do thiếu chuẩn bị.)

  • S + V + owing to + Noun Phrase:

– She was late for work owing to the fact that she had to take care of her sick child. (Cô ấy đến trễ chỗ làm do phải chăm sóc con ốm.)

– He was injured owing to the accident. (Anh ấy bị thương do tai nạn.)

  • S + V + owing to + Gerund Phrase:

– I was late for school owing to my oversleeping. (Tôi đến trễ trường do ngủ nướng.)

– He was fired owing to his poor performance. (Anh ấy bị sa thải do thành tích kém.)

Cấu trúc “S + V + owing to + Noun/ Noun Phrase/ Gerund Phrase” thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như trong các bài văn viết hay bài luận. Tuy nhiên cấu trúc này cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh thông tục, nhưng ít phổ biến hơn.

Cụm từ “Owing to” có thể được thay thế bằng các cụm từ tương đương như “due to”, “because of”.

Lưu ý:

– Cấu trúc “S + V + owing to + Noun/ Noun Phrase/ Gerund Phrase” không thể sử dụng với các động từ ở dạng khẳng định.

– Trong cấu trúc trên đây, “Owing to” được sử dụng nhưu là một giới từ, vì thế nó không thể đứng trước chủ ngữ.

  • Cấu trúc: Owing to + Noun/ Noun Phrase/ Gerund Phrase, S + V được dùng để diễn tả nguyên nhân của một hành động, sự việc nào đó. Cấu trúc này có nghĩa là bởi vì, là do.

Ví dụ:

– Owing to the bad weather, the flight was cancelled. (Do thời tiết xấu, chuyến bay đã bị hủy bỏ.)

– Owing to his hard work, he was promoted. (Do chăm chỉ làm việc, anh ấy đã được thăng chức.)

Trong hai ví dụ trên đây, Owing to được dùng để chỉ ra nguyên nhân của hành động hoặc sự việc được đề cập. Ở ví dụ đầu tiên, nguyên nhân của việc chuyến bay bị hủy bỏ là do thời tiết xấu. Trong ví dụ thứ hai, nguyên nhân của việc anh ấy được thăng chức là do chăm chỉ làm việc.

Qua nội dung lý thuyết và ví dụ trên đây, Owing to + gì chắc hẳn bạn học đã nắm rõ rồi đúng không nào? Owing to dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một sự việc, tình huống hoặc kết quả cụ thể. Vì vậy tùy từng tình huống cụ thể hãy sử dụng cấu trúc này một cách hợp lý nhé!

>>> Cập Nhật Thêm: Cách phân biệt 2 cấu trúc A Number Of & The Number Of trong tiếng Anh

Cấu trúc owing to trong tiếng Anh
Cấu trúc owing to trong tiếng Anh

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Viết lại câu với “Owing to”.

  1. The heavy traffic, she arrived late for the meeting.
  2. The bad weather, the picnic was canceled.
  3. His poor time management, he missed the deadline.
  4. The power outage, the entire city was left in darkness.
  5. The strike, the production was halted for a week.

Đáp án

  1. Owing to the heavy traffic, she arrived late for the meeting.
  2. Owing to the bad weather, the picnic was canceled.
  3. Owing to his poor time management, he missed the deadline.
  4. Owing to the power outage, the entire city was left in darkness.
  5. Owing to the strike, the production was halted for a week.

Phân biệt giữa owing to với because of và due to

1. Sự giống nhau

Ba cấu trúc “because of”, “due to” và “owing to” đều mang ý nghĩa là “vì”, “bởi vì” hoặc “do đó”. Chúng đóng vai trò giải thích lý do và nguyên nhân cho một sự việc, một hành động hoặc một tình huống.

Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc: “S + V + owing to/due to/because of + Noun/Noun phrase” hoặc “Owing to/due to/because of + Noun/Noun phrase, S + V” để trình bày ý kiến một cách rõ ràng và mạch lạc.

2. Sự khác nhau

  • Cấu trúc “owing to” được dùng khi theo sau là một danh từ, cụm danh từ hoặc một danh động từ (gerund). Nó thể hiện một nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một sự việc hoặc tình huống.

Ví dụ: Owing to bad weather, the picnic was canceled. (Do thời tiết xấu, chuyến dã ngoại đã bị hủy.)

  • Cấu trúc “because of” được dùng khi theo sau là một danh từ, cụm danh từ, một danh động từ hoặc một mệnh đề động từ. Nó diễn tả nguyên nhân hoặc lý do đằng sau một sự việc hoặc một hành động nào đó. 

Ví dụ: We couldn’t go to the party because of the heavy traffic. (Chúng tôi không thể đi dự tiệc vì tình trạng giao thông tắc nghẽn.)

  • Cấu trúc “due to” được dùng khi theo sau là một danh từ hoặc cụm danh từ. Nó thể hiện nguyên nhân hoặc lý do chính xác của một tình huống hoặc một kết quả.

Ví dụ: The delay was due to a technical issue. (Sự chậm trễ là do một vấn đề kỹ thuật.)

Khi sử dụng, các bạn cần lưu ý rằng sự khác biệt giữa các cấu trúc này là không đáng kể và thường thì chúng có thể sử dụng thay thế cho nhau với ý nghĩa tương đương trong nhiều trường hợp.

>>> Cập Nhật Thêm: But for là gì? Cấu trúc but for và các lưu ý khi sử dụng

Phân biệt giữa owing to với because of và due to
Phân biệt giữa owing to với because of và due to

Bài tập vận dụng và đáp án

Hãy sử dụng cấu trúc “owing to”, “because of” và “due to” thích hợp để hoàn thành các câu sau đây: 

  1. We couldn’t go to the concert ______ heavy rain.
  2. The match was canceled ________ a power outage at the stadium.
  3. The event was postponed ________ the speaker’s unexpected illness.
  4. The traffic was congested ________ an accident on the highway.
  5. She arrived late ________ her car breaking down.

Đáp án 

  1. We couldn’t go to the concert owing to (hoặc because of) heavy rain.
  2. The match was canceled due to (hoặc because of) a power outage at the stadium.
  3. The event was postponed owing to (hoặc due to) the speaker’s unexpected illness.
  4. The traffic was congested due to (hoặc because of) an accident on the highway.
  5. She arrived late owing to (hoặc because of) her car breaking down.

Owing to là gì cũng như cấu trúc Owing to trong tiếng Anh đã được Anh ngữ PEP giới thiệu qua các thông tin có trong bài viết trên. PEP hy vọng rằng bạn học có thể nắm được các kiến thức hữu ích trên đây để cải thiện được trình độ tiếng Anh của mình. 

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top