Hotline: 0865.961.566

Postpone to V hay Ving? Phân biệt giữa postpone, delay và suspend

Home / Blog / Kiến thức chung / Postpone to V hay Ving? Phân biệt giữa postpone, delay và suspend

Rất nhiều người học tiếng Anh quan tâm tới chủ đề Postpone to V hay Ving và phân biệt cách dùng giữa postpone, delay và suspend. Trong tiếng Anh, postpone là ngoại động từ được sử dụng khá nhiều với ý nghĩa hoãn, hoãn lại. Dưới đây là một số kiến thức về ngoại động từ postpone và cách dùng trong câu.

Postpone là gì?

Postpone là gì?
Postpone là gì?

Postpone là ngoại động từ mang ý nghĩa là hoãn lại, trì hoãn một việc gì đó. Thông thường đi sau “postpone” trong câu cần có tân ngữ. Ngoại động từ postpone được kết hợp với nhiều từ loại khác nhau trong câu tùy theo ngữ cảnh nói hay viết.

Ví dụ: 

  • We postponed the competition because of the rain. It’ll be on Sunday. ( Chúng tôi đã trì hoãn cuộc thi bởi vì trời mưa. Cuộc thi sẽ được tổ chức vào ngày chủ nhật.) 
  • I can’t postpone my dinner time anymore because I’m too hungry. (Tôi không thể trì hoãn bữa tối thêm nữa bởi vì tôi quá đói.)

Các word family của Postpone

Từ Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
Postponement (n) UK: /pəʊstˈpəʊn.mənt/

/pəstˈpəʊn.mənt/

US: /poʊstˈpoʊn.mənt/

sự trì hoãn Nam’s lawyers requested a postponement of his trial. (Luật sư của Nam yêu cầu hoãn phiên tòa)
Postponed (adj) /ˌpɔːstˈpɔːnd/ đã trì hoãn The trip on this year has been postponed twice. (Chuyến đi trong năm nay đã bị hoãn lại 2 lần)
Postponedly (adv) /ˌpɔːstˈpɔːnɪdli/ theo cách trì hoãn The meeting with a partner was postponedly scheduled for next week (Cuộc họp với đối tác đã được lên lịch cho tuần tới sau khi bị trì hoãn)

Postpone to V hay Ving?

Postpone to V hay Ving?
Postpone to V hay Ving?
  • Thông thường Postpone sẽ đi với “V-ing” trong câu để nói về việc trì hoãn lại hành động nào đó.

Cấu trúc: S + postpone + V-ing 

Ví dụ: At the moment I heard a loud noise, I postponed doing homework, ran out of my house. (Tại khoảnh khắc tôi nghe thấy tiếng động mạnh, tôi hoãn lại việc làm bài tập về nhà và chạy ra khỏi nhà.)

  • Ngoài ra, postpone sẽ có thể đi với danh từ mang ý nghĩa tương tự là trì hoãn việc gì đó.

Cấu trúc: S + postpone + danh từ

Ví dụ: We had to postpone the competition because of the rain. (Chúng tôi đã phải hoãn lại trận thi bởi vì trời mưa.)

>>> Bài viết liên quan: Intend to V hay Ving?

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Điền từ chính xác vào ô trống còn thiếu

  1. Don’t worry anymore, our school …. taking the final exam.  
  2. I heard the strange voice, I ….. doing housework and ran out of my garden yo find.
  3. They had to….  going out with the company because her son was sick.
  4. When she …. doing something, she wants to do it later.

Đáp án:

  1. postponed 
  2. postponed
  3. postpone
  4. postpone

Cách sử dụng Postpone trong tiếng Anh

Cách sử dụng Postpone trong tiếng Anh
Cách sử dụng Postpone trong tiếng Anh

Bên cạnh việc sử dụng cùng với ving thì postpone còn có các cách sử dụng khác. Cụ thể một số từ loại được kết hợp với postpone trong các ngữ cảnh khác nhau như sau:

1. Postpone kết hợp với giới từ

Postpone đi kèm với nhiều giới từ như until và to để nói về thời hạn trì hoãn một sự việc hay hành động nào đó. Việc trì hoãn này có thể cho đến một thời điểm xác định hay vô thời hạn. 

1.1. Cấu trúc Postpone + something + until + time

Khi sự trì hoãn có thời hạn đến một thời điểm nhất định, bạn có thể dùng “postpone” với giới từ “until”. 

Ví dụ:

  • My mother postponed our picnic until December because I had to complete the final exam. (Mẹ tôi hoãn buổi dã ngoại cho đến tháng 12 bởi vì tôi phải hoàn thành bài thi cuối kỳ.)
  • After considering for a while, we decided to postpone the new project until 8/3 to maximize our revenue. (Sau khi cân nhắc, chúng tôi đã quyết định hoãn dự án mới đến ngày 8/3 để tối đa hoá doanh thu.)
  • This is a new event but we have to postpone it immediately until further notice. (Đây là một sự kiện mới nhưng chúng tôi phải hoãn lại đến khi nhận được thông báo mới).

1.2. Cấu trúc Postpone + something + to + time

Sự trì hoãn không có thời hạn, không biết đến bao giờ thì bạn có thể dùng “postpone” kết hợp giới từ “to”.

Ví dụ:

  • After checking, we have to postpone this project to an unidentified date. (Sau khi kiểm tra, chúng tôi phải tạm dừng dự án đến một ngày không xác định)
  • After much persuasion, the director agreed to let us postpone the payment to an unspecified date. (Sau nhiều lần thuyết phục, giám đốc đã đồng ý cho chúng tôi hoãn thanh toán vào ngày không xác định.)

2. Postpone kết hợp với trạng từ

Trạng từ trong tiếng Anh được dùng để bổ nghĩa cho động từ hay tính từ trong câu. Trong đó, một số trạng từ được sử dụng thường xuyên với “postpone” như sau:

Trạng từ Phiên âm Ý nghĩa
Forever /fərˈevə(r)/ Vĩnh viễn
Temporarily /ˈtemprərəli/ Tạm thời
Repeatedly /rɪˈpiːtɪdli/ Nhiều lần

Ví dụ:

  • He lived a poor life because he forever postponed all plans. (Anh ta sống một đời nghèo khổ bởi anh ta luôn trì hoãn vô thời hạn mọi kế hoạch.)
  • We regret to announce that the patient’s foot surgery will be temporarily postponed. (Chúng tôi rất tiếc khi phải thông báo cuộc phẫu thuật chân của bệnh nhân tạm thời bị hoãn lại.)
  • Tom repeatedly postpone the completion his homework. (Tom nhiều lần trì hoãn việc hoàn thành bài tập về nhà.)

>>> Bài viết cùng chủ đề: Plan to v hay ving?

Các từ đồng nghĩa với Postpone

Sau khi đã biết postpone to v hay ving thì bạn có thể tìm hiểu thêm về các từ đồng nghĩa với postpone. Bởi trong nhiều trường hợp cần diễn đạt ý trì hoãn với cùng ngữ cảnh thì sử dụng từ đồng nghĩa sẽ tránh lặp từ.

Cụ thể danh sách một số từ đồng nghĩa với postpone như sau:

Từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ 
Delay(v): /dɪˈleɪ/ Trì hoãn, hoãn lại The flight to Da Nang was temporarily delayed due to a mechanical problem

(Chuyến bay tới Đà Nẵng tạm thời bị hoãn do sự cố máy móc.)

Suspend(v): /səˈspend/ Hoãn tạm thời The newly launched project was temporarily suspended because due to lack of product

(Dự án mới ra mắt tạm thời bị hoãn do thiếu sản phẩm.)

defer(v): /dɪˈfɜː(r)/ Hoãn lại, dời lại The decision was deferred until next week. (Quyết định đã được dời lại đến tuần sau.)
Put off: /pʊt ɒf/ Để lại, hẹn lại I’ll put off doing my homework until tomorrow. (Tôi sẽ để lại việc làm bài tập về nhà đến ngày mai.)
Shelve(v): /ʃelv/ Tạm gác lại, trì hoãn The project was shelved due to lack of funding. (Dự án đã bị tạm gác lại do thiếu kinh phí.)
Put on hold: /pʊt ɒn həʊld/ Tạm dừng, đình chỉ The negotiations were put on hold until the next round of talks. (Các cuộc đàm phán đã bị tạm dừng cho đến vòng đàm phán tiếp theo.)

Phân biệt giữa postpone, delay và suspend

Phân biệt giữa postpone, delay và suspend
Phân biệt Postpone/ Delay/ Suspend

Postpone, delay và suspend mang nghĩa tiếng Việt là trì hoãn, hoãn lại. Tuy nhiên, trong từng ngữ cảnh khác nhau thì những từ này lại được sử dụng khác biệt như sau:

Từ Điểm khác biệt Ví dụ
Postpone Trì hoãn sự việc, hành động đã được lên kế hoạch nhưng chưa diễn ra sang thời điểm khác muộn hơn.   The vote has been postponed from June 23th and looks unlikely to take place until the end of the year.

(Cuộc bỏ phiếu đã bị hoãn lại từ ngày 23 tháng 6 và có vẻ như sẽ không diễn ra cho đến cuối năm nay.)

There’s no point postponing the event just because it’s raining.

(Không có lý do gì để trì hoãn sự kiện chỉ vì trời mưa.)

Delay Trì hoãn chậm lại một sự việc, hành động vẫn đang diễn ra.  The flight may be delayed due to storms. 

(Chuyến bay có thể bị hoãn vì gió bão.)

The train is expected to be delayed because of a serious accident.

(Chuyến tàu dự kiến ​​sẽ bị trì hoãn vì vụ tai nạn nghiêm trọng xảy ra.)

Suspend Tạm hoãn hành động đang diễn ra.  The vote on the merger has been suspended from June 23th and it will restart next week.

Cuộc bỏ phiếu về việc sáp nhập đã bị hoãn lại từ ngày 23 tháng 6 và bắt đầu lại vào tuần sau. 

Kiến thức bổ sung: Delay to V hay Ving?

Thông thường, theo sau delay sẽ là một Ving với mục đích diễn tả ý nghĩa trì hoãn một việc gì đó. Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp ngoại lệ, khi delay có thể kết hợp với một V.

Để sử dụng delay một cách chính xác nhất các bạn nên chú ý đến nghĩa của cả câu. Nếu bạn đang trì hoãn một hành động, thì bạn nên dùng Ving. Nếu bạn đang trì hoãn việc đưa ra quyết định hoặc bắt đầu một cái gì đó, thì bạn có thể dùng V.

Bạn có thể tham khảo các ví dụ dưới đây để hiểu rõ hơn:

Ví dụ về việc trì hoãn một hành động:

    • The flight was delayed by an hour. (Chuyến bay bị trì hoãn một giờ.)
    • The construction project was delayed due to bad weather. (Dự án xây dựng bị trì hoãn do thời tiết xấu.)
    • The patient’s surgery was delayed due to a shortage of beds. (Ca phẫu thuật của bệnh nhân bị trì hoãn do thiếu giường bệnh.)

Ví dụ về việc trì hoãn việc đưa ra quyết định hoặc bắt đầu một cái gì đó:

    • The company delayed making a decision on the new product. (Công ty đã trì hoãn việc đưa ra quyết định về sản phẩm mới.)
    • The government delayed taking action on climate change. (Chính phủ đã trì hoãn việc hành động về biến đổi khí hậu.)
    • The student delayed starting their homework until the last minute. (Học sinh đã trì hoãn việc bắt đầu bài tập về nhà cho đến phút chót.)

>>> Bài viết cùng chủ đề: Finish to v hay ving?

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Điền từ Postpone, delay và suspend thích hợp vào ô trống:

  1. He …. until I asked him to do it.
  2. The train was ….. because of the storm.
  3. We can’t … the party anymore.
  4. The game was ….. because of the rain.
  5. The meeting was …. because the director was late.
  6. He was …. after hitting the kid
  7. The light is ….. from the lighting system.

Đáp án:

  1. delayed
  2. delayed
  3. postpone
  4. postponed
  5. delayed
  6. suspended 
  7. suspended

Bài viết đã giới thiệu đến bạn đọc câu trả lời cho câu hỏi postpone to v hay ving rất chi tiết. Việc nắm vững các kiến thức liên quan từ vựng postpone sẽ giúp người học vận dụng đúng trong từng ngữ cảnh. Để có thêm nhiều kiến thức tiếng Anh hữu ích, bạn hãy liên hệ Trung Tâm Anh Ngữ Quốc Tế PEP ngay hôm nay. Tại đây có nhiều khóa học tiếng Anh phù hợp cho từng độ tuổi, trình độ khác nhau.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top