Hotline: 0865.961.566

Similar đi với giới từ gì? Similar to hay similar in

Home / Blog / Kiến thức chung / Similar đi với giới từ gì? Similar to hay similar in

Similar là một tính từ khá phổ biến trong tiếng Anh dùng để diễn đạt ý nghĩa tương tự, gần giống nhau giữa người hoặc vật. Các cấu trúc với Similar xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp và các bài kiểm tra. Similar đi với giới từ gì, cách sử dụng của tính từ này như thế nào sẽ là nội dung bài viết sau đây. Xin mời các bạn cùng theo dõi!

Similar là gì?

Similar là gì?

Theo từ điển Cambridge, “similar” đóng vai trò là một tính từ, có phiên âm là  /ˈsɪm.ɪ.lər/ và được dịch ra là: looking or being almost, but not exactly, the same (nghĩa là trông giống hoặc gần giống, nhưng không phải hoàn toàn chính xác mà là gần giống).

Ví dụ về similar:

  • People said that my mom and I have similar behavior. (Mọi người thường nói rằng, mẹ tôi và tôi có giống nhau về thái độ.)
  • Kevin bought a new hat which is very similar to a hat he had before. (Kevin đã mua chiếc mũ mới, cái này trông rất giống với cái anh ấy đã có trước đó.)

Các từ loại của similar

Ngoài việc đóng vai trò là một tính từ, similar còn có các word family khá phổ biến trong tiếng Anh. Cụ thể là:

Từ  Phiên âm Nghĩa của từ Ví dụ
similarity (n) /ˌsɪm.ɪˈlær.ə.ti/ sự giống nhau The novel has some similarities to last month’s favorite. (Cuốn tiểu thuyết có một số điểm tương đồng với cuốn được yêu thích của tháng trước.)
Simile (n) /ˈsɪm.ɪ.li/ sự ví von, so sánh Kevin was good at capturing a passing figure with a suitable simile. (Kevin rất giỏi trong việc nắm bắt một hình ảnh đi qua với một phép so sánh phù hợp.)
Similitude (n) /sɪˈmɪl.ɪ.tʃuːd/ tương tự The author describes the queen’s beauty by various similitudes. (Tác giả miêu tả vẻ đẹp của nữ hoàng bằng nhiều cách tương tự.)
Similarly (adv) /ˈsɪm.ɪ.lə.li/ cách tương tự The children were similarly answered. (Những đứa trẻ có cách trả lời gần giống nhau.)

Similar đi với giới từ gì?

Similar đi với giới từ gì?

Sau khi hiểu rõ về định nghĩa của Similar, chúng ta sẽ tìm hiểu và phân tích cách dùng của các giới từ đi cùng similar trong phần này nhé!

1. Similar + giới từ to

Rất nhiều người học tiếng Anh thắc mắc rằng similar with hay similar to, thì câu trả lời chính xác là similar to. Cấu trúc này thường được dùng để khi người đọc hoặc người viết so sánh một người/ vật giống nhau hoặc có nét tương đồng với người/ vật khác.

Cấu trúc câu: S + tobe + similar + to + somebody or something

Ex: His professor’s teaching style is similar to that of most others. (Phong cách giảng dạy của giáo sư của anh ấy rất giống với đại đa số người khác.)

Bài viết cùng chủ đề: Involved đi với giới từ gì?

2. Similar + giới từ in

Ngoài giới từ to, thì giới từ in cũng được sử dụng với tính từ similar. Cấu trúc này dùng để mô phỏng về người hoặc vật có nét giống nhau hoặc tương tự nhau về một khía cạnh nào đó.

Cấu trúc: S + tobe + similar + in + something

Ex: Those two songs are similar in melody. (Hai bài hát đó có giai điệu giống nhau.)

Ngoài ra trong một số trường hợp, “similar” có thể được sử dụng mà không cần giới từ (cách dùng này thường sử dụng cho văn nói). Ví dụ:

  • These two cars are similar. (Hai chiếc xe này tương tự nhau.)
  • My hobbies are similar to yours. (Sở thích của tôi tương tự như sở thích của bạn.)

Bên cạnh những cấu trúc kể trên, tính từ này còn có một cách sử dụng khác, cụ thể là:

Công thức: S + V + in a similar + N

Cấu trúc này được dùng khi muốn nhấn mạnh về một hành động sẽ diễn ra trong một tình huống, một trường hợp giống nhau.

Ex: His daughter keeps finding herself in a similar circumstances, because she hasn’t learned her advice. (Con gái của anh ấy tiếp tục thấy mình trong một trường hợp tương tự, bởi vì cô bé chưa học được lời khuyên cho chính mình.)

Phân biệt giữa similar với like, alike và the same

Phân biệt similar với like, alike và the same

Để diễn đạt ý nghĩa giống nhau, tương tự thì ngoài tính từ similar, chúng ta có thể dùng các cấu trúc với like, alive hoặc the same. Vậy những cấu trúc này có gì giống và khác nhau, hãy cùng tìm hiểu nhé!

1. Phân biệt Similar với Like

Khi là một động từ, like có nghĩa là thích, nhưng là một giới từ hoặc liên từ thì nó lại mang nghĩa giống, tương tự. 

Cấu trúc câu:

  • S + V + like + N
  • S + tobe + like + N

Ex: Her body is slim like a model. (Thân hình cô ấy mảnh mai như người mẫu.)

Similar không thể làm trạng từ trong câu, nhưng vẫn có thể đi theo sau động từ, còn Like thì đi được với cả động từ tobe và động từ thường. Ngoài ra thì Similar cần phải có giới từ đi kèm còn like không cần giới từ đi theo sau. 

2. Phân biệt Similar với Alike

Trong câu alike đóng vai trò như một tính từ hoặc giới từ với nghĩa là tương tự, giống. 

Cấu trúc câu: 

  • S + look + alike
  • S + tobe + alike

Ex: The work’s message is that we are also alike. (Thông điệp của tác phẩm là chúng ta đều giống nhau.)

Similar không thể làm trạng từ ở trong câu, còn alike có thể đi kèm với cả tobe và động từ thường. Trong khi similar cần có giới từ đi kèm thì alike không cần. Cuối cùng, similar không thể đứng cuối câu nhưng alike thì có thể đứng ở cuối câu. 

3. Phân biệt Similar với Same

Khi so sanh hai người hoặc vật có nét tương đồng với nhau chúng ta thường dùng same. 

Cấu trúc câu:

  • S + tobe + the same
  • S + V + the same + N

Ex: My mother has the same high heels as her. (Mẹ tôi có đôi giày cao gót giống cô ấy.)

Cũng giống với hai trường hợp trên, similar không thể làm trạng từ còn same có thể đi kèm với động từ thường và to be. Similar cần có giới từ theo sau nhưng same không cần. Khi dùng similar chúng ta sẽ hiểu rằng không giống nhau hoàn toàn mà vẫn còn có sự khác biệt, còn same thì độ giống nhau sẽ cao hơn, thường là diễn tả về sự giống nhau hoàn toàn. 

Bài tập vận dụng và đáp án

Để hiểu rõ và nắm chắc kiến thức liên quan đến similar, hãy cùng Anh ngữ Quốc tế PEP luyện tập ở phần dưới đây nhé!

Bài tập: Điền giới từ hoặc các từ alike, like or same phù hợp vào chỗ chấm:

  1. Annie’s very similar ….. appearance to her mother.
  2. The house in the film was similar ….. what she had seen in her dream.
  3. Her father thought all business were ….. It does not matter to me.
  4.  She wears a red hat ….. mine.
  5. Kevin has a …… pair of shoes.

Đáp án tham khảo:

  1. in
  2. to
  3. alike
  4. like
  5. similar

Qua những thông tin chia sẻ trên đây, ắt hẳn mỗi người chúng ta đã tìm được chìa khóa tháo gỡ thắc mắc similar đi với giới từ gì. Tùy vào từng ngữ cảnh, similar kết hợp với giới từ “to” hoặc “in” sẽ mang một hàm nghĩa khác nhau. Hãy cùng theo dõi Anh ngữ Quốc tế PEP để biết thêm nhiều thông tin hữu ích về ngữ pháp tiếng Anh bạn nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top