Hotline: 0865.961.566

Successful là gì? Successful đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

Home / Blog / Kiến thức chung / Successful là gì? Successful đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

Successful là một tính từ quá đỗi quen thuộc với những người học và am hiểu tiếng Anh. Tuy nhiên, khi được hỏi successful đi với giới từ gì thì không ít người còn chần chừ và hoài nghi. Trong bài viết này, Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ cùng bạn khám phá và tháo gỡ thắc mắc này, cùng theo dõi để tích lũy thêm nhiều kiến thức hữu ích nhé!

Successful là gì?

Successful là gì?
Successful là gì?

Trong từ điển Cambridge, successful được phiên âm theo UK là /səkˈses.fəl/ và có nghĩa là: “achieving the results wanted or hoped for”, dịch ra là: đạt được kết quả như mong muốn hoặc kỳ vọng. Trong câu, successful thường đóng vai trò là một tính từ.

Ví dụ điển hình của successful trong câu:

  • Mary’s third attempt at making cake was a little more successful. (Lần thử nghiệm làm bánh lần thứ ba của Mary đã thành công hơn một chút.)
  • Despite facing many difficulties, Jack’s team was ultimately successful in achieving their goal. (Mặc dù phải đối mặt với nhiều khó khăn, nhưng nhóm của Jack cuối cùng cũng đã thành công trong việc chinh phục được mục tiêu của họ.) 

Các word family của successful

Trong tiếng Anh, bản chất của successful là một tính từ. Tuy nhiên, chúng ta cũng sẽ thường bắt gặp các dạng từ khác của tính từ này, cụ thể là:

  • success (n): thành công

Ví dụ: The company’s new product was a success. (Sản phẩm mới của công ty đã thành công.)

  • successfulness (n): sự thành công

Ví dụ: The team’s successfulness in winning the championship was a surprise to everyone. (Sự thành công của đội trong việc giành chức vô địch đã khiến mọi người bất ngờ.)

  • succession (n): sự kế thừa, sự nối tiếp

Ví dụ: The succession of kings in the French monarchy was often marked by conflict. (Sự kế thừa ngai vàng của các vị vua trong chế độ quân chủ Pháp thường bị đánh dấu bởi xung đột.)

  • successor (n): người kế nhiệm

Ví dụ: The successor to the throne will be chosen by the royal family. (Người kế vị ngai vàng sẽ được chọn bởi gia đình hoàng gia.)

  • successful (adj): thành công

Ví dụ: He is a successful businessman. (Anh ấy là một doanh nhân thành đạt.)

  • successfulness (adj): thành công

Ví dụ: The company’s successfulness in the new market was due to its innovative products. (Sự thành công của công ty trong thị trường mới là nhờ các sản phẩm sáng tạo của họ.)

  • succeeding (adj): đang thành công

Ví dụ: The company is succeeding in its efforts to reduce its environmental impact. (Công ty đang thành công trong nỗ lực giảm thiểu tác động môi trường của mình.)

  • succeed (v): thành công, thắng lợi

Ví dụ: The team succeeded in winning the championship. (Đội đã thành công trong việc giành chức vô địch.)

  • successfully (adv): thành công

Ví dụ: The company was able to successfully launch its new product. (Công ty đã có thể ra mắt sản phẩm mới thành công.)

Successful đi với giới từ gì?

Successful đi với giới từ gì?
Successful đi với giới từ gì?

Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết và trả lời cho câu hỏi successful đi với giới từ gì, hãy cùng theo dõi nhé!

  • Giới từ in

Khi successful kết hợp với giới từ in sẽ nhấn mạnh sự thành công trong một hành động hoặc lĩnh vực cụ thể nào đó. 

Công thức: Successful in + N/ cụm N

Ex: I was successful in the field of business. (Tôi đã thành công trong lĩnh vực kinh doanh)

  • Giới từ at

Successful + at dùng để mô tả về thành công trong việc thực hiện một công việc cụ thể hoặc kỹ năng nào đó. 

Cấu trúc: Successful + at + N/ cụm N

For example: My younger brother can’t be successful at everything. (Em trai của tôi không thể thành công ở mọi việc.)

  • Giới từ with

Khi tính từ successful đi kèm với giới từ with thường nhấn mạnh việc thành công với một điều gì đó. 

Cấu trúc: Successful + with + N/ cụm N

Ví dụ minh họa: Jack’s really successful with his marketing campaign. (Jack đã thực sự thành công với chiến dịch truyền thông của anh ấy.)

  • Giới từ for

Cấu trúc successful + for dùng thể hiện ý nghĩa thành công trong việc giải quyết vấn đề hay mục đích cụ thể nào đó.

Successful + for + N/cụm N

For example: The new jewelry was successful for increasing sales. (Món trang sức mới đã thành công trong việc tăng doanh số bán hàng)

  • Giới từ by

Khi tính từ successful đi với by sẽ nhấn mạnh về phương pháp hoặc cách thức tiếp cận để đạt được thành công hoặc mục tiêu mà bản thân, tổ chức đã đề ra.

Cấu trúc: Successful + by + N/ cụm N/ doing something

For example: The author’s successful by writing a most attractive topic. (Tác giả đã thành công bằng cách viết một chủ đề thu hút nhất.)

  • Giới từ to

Tính từ successful cộng với giới từ to mô tả về thành công trong việc làm gì đó hoặc đạt được mục tiêu nào đó.

Công thức: Successful + to + V

Ví dụ: The CEO’s successful to secure a contract with foreign partner. (Giám đốc đã thành công trong việc ký hợp đồng với đối tác nước ngoài.)

  • Giới từ over

Cấu trúc successful over dùng để diễn đạt việc chủ ngữ vượt qua thử thách, khó khăn để đạt được thành công.

Cấu trúc: Successful + over + N/ cụm N/ doing something

For example: I hope that these new products will be successful over the long term. (Tôi hy vọng rằng những sản phẩm mới này sẽ thành công trong thời gian dài.)

  • Giới từ of

Khi successful kết hợp với of sẽ nhấn mạnh về sự thành công trong việc kiểm soát hoặc sở hữu một thức gì đó. 

Công thức: Successful + of + N/ cụm N/ doing something

Ví dụ: Jack’s very successful of running his own business. (Jack rất thành công trong việc việc kinh doanh của mình.)

  • Giới từ as

Đi kèm với giới từ as, cấu trúc successful as được dùng để thể hiện sự thành công trong khi làm một việc gì đó. 

Cấu trúc: Successful + as + N/ cụm N/ doing something

For example: I was successful as a singer. (Tôi đã thành công trong vai trò là một ca sĩ.)

  • Giới từ on

Cấu trúc successful on nhấn mạnh về sự thành công trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể nào khác. 

Công thức: Successful + on + N/ cụm N

For example: Lisa’s daughter was very successful on the exam. (Con gái của Lisa đã rất thành công trong kỳ thi.)

  • Giới từ without

Tính từ successful kết hợp với without được hiểu là sự thành công mà không cần nhờ tới sự giúp đỡ của ai đó. 

Cấu trúc: Successful + without + N/ cụm N/ doing something

Ví dụ: This company was successful without spending a lot of money on advertising. (Công ty này đã thành công mà không cần phải chi quá nhiều tiền vào quảng cáo.)

  • Giới từ because

Ý nghĩa của cấu trúc successful because là mô tả nguyên nhân, lý do dẫn tới việc thành công. 

Công thức: Successful + because + clause

For example: This campaign is successful because of the hard word of the team. (Chiến dịch này thành công nhờ vào sự chăm chỉ làm việc của cả nhóm.)

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập vận dụng với successful

Bài tập: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành một câu hoàn chỉnh.

  1. The Government was …… their campaign to reduce taxes for people.
  2. Mike was able to achieve …… consistently producing quality works.
  3. We were …… achieving the goal of providing clean foods to remote areas.
  4. Jack’s company was …… of their strong commitment to buyers satisfaction.
  5. Jelly was…… getting the spectator ……. engaged in the discussion.
  6. I was able to complete the marketing campaign …… any help from my team.
  7. David was ……… launching his startup company and growing it into a successful business.
  8. The program was ……… improving staff productivity and morale.
  9. Anna’s husband was ………. as a chef because of his ability and creativity to innovate.
  10. This swimmer was able to maintain his ……. winning streak….. many years.

Đáp án tham khảo:

  1. successful on
  2. successful by
  3. successful of
  4. successful because
  5. successful/ to
  6. successful without
  7. successful in
  8. successful for
  9. successful as
  10.  successful over

Từ đồng nghĩa với successful trong tiếng Anh

Để tránh trường hợp lặp từ hoặc sử dụng tính từ successful quá nhiều gây nhàm chán, bạn có thể tham khảo và dùng một vài từ đồng nghĩa dưới đây.

Từ đồng nghĩa Phiên âm Nghĩa của từ
Profitable /ˈpräfədəb(ə)l/ tạo ra lợi nhuận
Commercial  /kəˈmərSHəl/ tạo ra hoặc tự kiến tạo ra lợi nhuận
flourishing /ˈflərəSHiNG/ hưng thịnh
thriving /ˈθraɪ.vɪŋ/ thịnh vượng
triumphant /trīˈəmfənt/ chiến thắng
booming /ˈbo͞omiNG/ đang bùng nổ, phát triển
Lucrative /ˈlo͞okrədiv/ tạo ra lợi nhuận lớn trong kinh doanh hoặc công việc

Trên đây là toàn bộ những thông tin chi tiết có liên quan đến tính từ successful  và thắc mắc successful đi với giới từ gì. Mong rằng bài chia sẻ này của Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ hữu ích với bạn đọc, đặc biệt là những người đang học và sử dụng tiếng Anh để giao tiếp hằng ngày. Để học biết và ôn luyện nhiều cấu trúc ngữ pháp, chủ điểm khác liên quan đến tiếng Anh hãy theo dõi và truy cập Anh ngữ Quốc tế mỗi ngày nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top