Hotline: 0865.961.566

Resist to V hay Ving? Cách sử dụng động từ resist chi tiết nhất

Home / Blog / Kiến thức chung / Resist to V hay Ving? Cách sử dụng động từ resist chi tiết nhất

Trong tiếng Anh, resist là một động từ khá phổ biến, được dùng với ý nghĩa chống lại, kháng cự hay kiềm chế. Nếu bạn đang cần tìm lời giải cho câu hỏi resist to v hay ving cũng như cách sử dụng chính xác của động từ này hãy tham khảo ngay bài viết dưới đây nhé!

Resist là gì?

Động từ resist là gì?
Động từ resist là gì?

Như đã giới thiệu ở phần đầu của bài viết, resist đóng vai trò là một verb – động từ ở trong câu, với phiên âm là /rɪˈzɪst/. Động từ này được hiểu là: “to fight against something or someone that is attacking you”, tạm dịch ra là: chiến đấu chống lại một cái gì đó hoặc ai đó đang tấn công bạn. Nói một cách khác, động từ resist có nghĩa là chống lại, kháng cự, chịu đựng, cưỡng lại, phản đối, kìm nén lại được, không mắc phải.

Một vài ví dụ sau sẽ giúp bạn hiểu thêm về các ngữ cảnh sử dụng của động từ này:

  • The criminals resisted the police during the hunt. (Những tên tội phạm đã chống cự lại công an trong cuộc truy lùng.)
  • The new hybrid crops that David researches are much more resistant to disease. (Các loại cây trồng lai mới mà David nghiên cứu có khả năng kháng bệnh tốt hơn nhiều.)

Resist to V hay Ving?

Resist to v hay ving?
Resist to v hay ving?

Câu trả lời chính xác cho thắc mắc “Resist to V hay Ving?” là sử dụng được cả trong hai trường hợp:

Ở trường hợp đầu tiên, cấu trúc resist + Ving được dùng với nghĩa là kìm giữ, ngăn cản bản thân làm một điều gì đó và được dùng chủ yếu trong câu phủ định có chứa could not, can, never, impossible, hard. 

Cấu trúc: S + resist + Ving + O

For example:

– Mary couldn’t resist looking at him once more. (Mary không thể cưỡng lại việc nhìn anh ấy thêm một lần nữa.)

– I could hardly resist crying. (Tôi hầu như không thể nhịn được khóc.)

Ở trường hợp thứ 2, cấu trúc resist + to v thường được dùng trong câu khẳng định với ý nghĩa chống lại, kháng cự, kiềm chế.

Tổng kết lại:

  • Các bạn sẽ dùng “resist to V” khi nói về việc chống lại một lực bên ngoài.
  • Các bạn sẽ dùng “resist Ving” khi nói về việc kiềm chế bản thân không làm điều gì đó.

>>> Bài viết cùng chủ đề: Like to v hay ving?

Các cấu trúc khác với resist trong tiếng Anh

Cấu trúc resist + danh từ

Khi đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ, tác giả muốn nhấn mạnh việc miêu tả hành động kìm nén, nỗ lực kháng cự lại ai đó hoặc điều gì đó. 

Ví dụ: 

  • This ancient citadel was built to resist enemy attacks. (Ngôi thành cổ này được xây dựng để chống lại những cuộc tấn công của quân địch.)
  • My husband is a man who cannot resist the beauty of women. (Chồng tôi là một người đàn ông không thể cưỡng lại nhan sắc của phái đẹp.)

Cấu trúc resist + mệnh đề

Sau động từ resist là một mệnh đề (chứa S + V) nhằm thể hiện việc kìm nén, kháng cự lại một sự việc nào đó xảy ra. 

Ví dụ:

  • Travis still resisted even though his father gave in. (Travis vẫn cố tình chống đối mặc dù bố của anh ấy đã nhượng bộ.)
  • The report sucks, Jack’s team will resist no matter what he says. (Báo cáo thật tệ, các thành viên trong nhóm của Jack sẽ chống đối dù cho anh ta có nói gì đi chăng nữa.)

Cấu trúc resist + giới từ

Trong trường hợp muốn nhấn mạnh hành động kháng cự, phản đối của chủ thể đối với một ai đó hoặc điều gì đó trong một khoảng thời gian thì cấu trúc resist + giới từ là thích hợp nhất. Tùy vào cụm từ, từ đứng sau cấu trúc này mà giới từ có thể lựa chọn sao cho phù hợp.

Ví dụ:

  • This campaign was resisted by the manager. (Chiến dịch này đã bị quản lý phản đối.)
  • My son doesn’t want to go to the picnic tomorrow and will resist with all his might. (Con trai tôi không muốn tham gia buổi dã ngoại ngày mai và sẽ dùng hết sức mình để chống cự.)

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập vận dụng với động từ resist
Bài tập vận dụng với động từ resist

Các bạn hãy thực hành bài tập dưới đây cùng Anh ngữ Quốc tế PEP để hiểu rõ và ghi nhớ tốt hơn cấu trúc resist nhé!

Bài tập: Chọn đáp án đúng nhất giữa các đáp án sau để điền vào chỗ trống

1. Jay ….. all attempts to help him

A. keep from

B. bear

C. resisted

2. Many people naturally resist …..

A. to change

B. change

C. changing

3. Aluminum ….. corrosion and rust.

A. resists

B. stand

C. help

4. The window can …… very high winds.

A. resisted

B. resist

C. resisting

5. Why did she buy a new car? She couldn’t …… !

A. resisting

B. to resist

C. resist

Đáp án tham khảo:

  1. C
  2. B
  3. A
  4. B
  5. C

Các cấu trúc có ý nghĩa tương đồng với can’t resist

Như đã tìm hiểu ở trên, can’t resist là một cấu trúc khác của resist dùng để nhấn định ý nghĩa không thể cưỡng lại một điều gì đó. Dưới đây là một vài cấu trúc có ý nghĩa tương đồng với can’t resist.

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ minh họa 
Can’t resist + Ving không thể chống lại, không thể cưỡng lại My daughter can’t resist eating hot dogs. (Con gái tôi không thể cưỡng lại việc ăn xúc xích.)
Can’t bear + Ving không thích, không thể chịu được Mike can’t bear being bored. (Mike không thể chịu được sự buồn chán.)
Can’t help + Ving không thể ngăn mình lại, không thể cưỡng lại Jung can’t help remembering the things he did. (Jung không thể không nhớ những việc anh ấy đã làm.)
Can’t stand + Ving không thích, không thể chịu được I can’t stand eating the sweet foods. (Tôi không thể chịu được việc ăn đồ ngọt.)

Các từ đồng nghĩa với resist

Từ đồng nghĩa Phiên âm Nghĩa của từ
defy /dəˈfī/ bất chấp, thách thức, không tuân theo.
combat /ˈkɒm.bæt/ chống đối, chống lại
oppose /əˈpōz/ phản đối, chống đối
withstand /wiTHˈstand/ chống lại, phản đối, chịu được
go against phản đối, chống lại
keep something from kiềm chế, kiểm soát bản thân

Các từ trái nghĩa với resist

Từ trái nghĩa Phiên âm Nghĩa của từ
surrender /sərˈen.dər/ đầu hàng
accept /əkˈsept/ chấp nhận
allow /əˈlou/ cho phép, chấp nhận
encourage /inˈkərij/ khuyến khích, bạo dạn
agree /əˈɡrē/ đồng ý

Mong rằng qua những chia sẻ trên đây của Anh ngữ Quốc tế PEP, ắt hẳn chúng ta sẽ hiểu rõ và hiểu sâu hơn về động từ resist cũng như tìm được lời giải đáp chính xác cho thắc mắc resist to V hay Ving. Để sử dụng thành thạo những cấu trúc resist trên đây, đừng quên lưu lại những kiến thức trên và luyện tập mỗi ngày nhé! Chúc các bạn thành công!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top