Hotline: 0865.961.566

Suspected đi với giới từ gì? Cấu trúc Suspect trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, suspect là một từ đa nghĩa, có thể dùng để chỉ người bị tình nghi hoặc hành động nghi ngờ ai đó. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng đúng ngữ pháp với suspected, cùng theo dõi nhé!

Giải nghĩa từ suspect trong tiếng Anh

Suspect là gì?
Suspect là gì?

Suspect là một từ có chức năng đa dạng trong câu: nó có thể là ngoại động từ, danh từ và cả tính từ. Trong đó ý nghĩa chung của suspect là sự nghi ngờ, niềm tin về điều gì đó có khả năng xảy ra nhưng chưa có bằng chứng cụ thể.

– Động từ suspect: Nghi ngờ, cho rằng ai đó đã làm gì đó sai trái

Ví dụ: What she said sounded convincing, but I suspect it to be a lie. (Những gì cô ta nói có vẻ thuyết phục nhưng tôi vẫn nghi ngờ là lời nói dối).

– Danh từ suspect: có ý nghĩa người khả nghi, người bị tình nghi

Ví dụ: The suspect was taken into custody for further questioning. (Người bị tình nghi đã bị bắt giữ để thẩm vấn thêm.)

– Tính từ suspect: có ý nghĩa đáng ngờ, đáng khả nghi,…

Ví dụ: She has no reason to do that so I think her motives is suspect (Cô ấy không có lý do để làm như vậy nên tôi nghĩ động cơ cô ấy rất đáng ngờ.)

Suspect đi với giới từ gì?

Suspect đi với giới từ gì?

Thông thường trong câu, suspect thường đi với các giới từ như sau:

  • Suspect + Of với ý nghĩa chỉ người hoặc vật bị tình nghi. Đây là giới từ được sử dụng nhiều nhất với suspect.

Ví dụ: He is the suspect of the murder. (Anh ta là đối tượng nghi vấn của vụ giết người).

  • Suspect + In được sử dụng để chỉ địa điểm mà vụ án đã xảy ra hay địa điểm nào đó mà đối tượng nghi vấn bị bắt giữ.

Ví dụ: The suspect is under arrest (Đối tượng nghi vấn bị bắt giữ).

  • Suspect + For dùng để chỉ hành động mà đối tượng nghi vấn nghi ngờ làm ra.

Ví dụ: He is the suspect for the robbery (Anh ta là đối tượng nghi vấn trong vụ án cướp của.

  • Suspect + With được sử dụng để chỉ phương tiện, công cụ đối tượng nghi vấn sử dụng cho hành động bị nghi ngờ.

Ví dụ: The suspect was caught with a gun (Đối tượng nghi vấn bị bắt vì có súng trong tay).

  • Suspect + About sử dụng khi nói về sự nghi ngờ về điều gì đó đối với đối tượng.

Ví dụ: The police doubted about the suspect’s testimony (Cảnh sát nghi ngờ về lời khai của đối tượng nghi vấn).

Tuy nhiên trong một vài trường hợp thì suspect có thể không đi cùng với giới từ nào. Ví dụ:

  • The suspect was arrested. (Nghi phạm đã bị bắt.)
  • The suspect is still at large. (Nghi phạm vẫn đang lẩn trốn.)

Xem thêm bài viết: Important đi với giới từ gì?

Cách sử dụng Suspect trong tiếng Anh

Cách sử dụng Suspect trong tiếng Anh
Cách sử dụng Suspect

1. Suspected là ngoại động từ

Khi suspect là ngoại động từ sẽ có 2 hàm ý nghĩa khác nhau như sau:

  • Nói lên sự nghi ngờ, ngờ vực.

Cấu trúc sử dụng Suspect như ngoại động từ là: S + suspect + O

Ví dụ: I suspect he stole it (Tôi nghi ngờ anh ấy lấy trộm nó)

  • Nghĩ hoặc tin điều gì đúng hay có thể xảy ra.

Ví dụ:

The police still have no grounds for suspecting she might try to kill him. (Cảnh sát chưa có căn cứ cho rằng cô ấy đang cố sát hại anh ấy) 

I suspect her words are a lie. (Tôi đang nghi ngờ lời nói của cô ấy là dối trá)

 I suspected his motives of honesty  (Tôi đang nghi ngờ về động cơ trung thực của anh ấy.)

  • Nghĩ rằng ai đó đã phạm tội hay làm sai trái.

Ví dụ: The police suspect Tom of trying to sell stolen goods. (Cảnh sát cho rằng Tom đang cố gắng bán đồ đánh cắp) 

2. Khi Suspect là tính từ

Trong câu, suspect sử dụng là tính từ với ý nghĩa nói lên sự đáng ngờ, đáng nghi.

Cấu trúc câu: S + V + Suspect

Ví dụ:

  • The evidence will be against suspected the killer. (Chứng cứ này sẽ có thể chống lại hung thủ)
  • His quibble is suspect. (Sự phân minh của anh ta thật đáng ngờ)
  •  I think her statement is suspect. (Tôi nghĩ tuyên bố của cô ấy rất là đáng ngờ).

3. Khi Suspect là danh từ

Trong câu, suspected là danh từ nói lên kẻ tình nghi, người khả nghi.

Cấu trúc câu: S + V + Adj + Suspect + O hoặc A/ the Suspect + V + O

Ví dụ:

  • Police are tracking a suspect. (Cảnh sát đang theo dõi một nghi phạm)
  • She is the sole suspect in the case. (Cô ấy là nghi phạm duy nhất trong vụ án)
  • There are six possible suspects in this murder case. (Có thể có 6 nghi phạm trong vụ án mạng này).

>>> Bài viết liên quan: Believe đi với giới từ gì?

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Suspect

1. Từ đồng nghĩa của Suspect

Động từ

  • Have a suspicion: có 1 sự nghi ngờ
  • Have a feeling: có 1 cảm giác
  • Feel: cảm thấy
  • Fancy: si mê
  • Reckon: tính toán
  • Guess: đoán
  • Surmise: phỏng đoán
  • Conjecture: phỏng đoán
  • Conclude: kết luận
  • Suppose: giả định
  • Presume: giả sử
  • Deduce: suy ra
  • Infer: suy luận
  • Sense: giác quan
  • Imagine: tưởng tượng
  • Doubt: nghi ngờ
  • Distrust: không tin tưởng
  • Have misgivings about: có nghi ngại về
  • Be skeptical about: hãy hoài nghi về
  • Be suspicious of: hãy nghi ngờ

Danh từ:

  • Suspect person: người bị nghi ngờ
  • Accused: bị buộc tội
  • Defendant: bị cáo

Tính từ:

  • Suspect package: gói nghi ngờ
  • Suspicious dubious: nghi ngờ
  • Doubtful: nghi ngờ
  • Untrustworthy: không tin cậy

2. Từ trái nghĩa của Suspect

Động từ

  • Trust: lòng tin
  • Ignore: phớt lờ
  • Disbelieve: không tin
  • Disregard: xem thường
  • Leave: rời khỏi
  • Neglect: sao nhãng
  • Forget: quên

Tính từ:

  • Trustworthy: đáng tin cậy
  • Innocent: vô tội
  • Known: đã biết

Các nội dung về chủ đề ngữ pháp Suspected đi với giới từ gì đã được Anh ngữ PEP giải đáp ở trên đây. Đây là một trong những kiến thức hữu ích đối với các bạn đang theo học tiếng Anh. Các bạn hãy ghi nhớ để sử dụng cho các bài kiểm tra & giao tiếp nhé!

Thẻ tags bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Lên đầu trang