Hotline: 0865.961.566

Sau suppose là to v hay ving? Cách dùng cấu trúc suppose chuẩn

Theo một nghiên cứu của Oxford University Press, suppose là một trong 100 động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh. Động từ này xuất hiện trong khoảng 1,5% các văn bản tiếng Anh. Suppose thường được sử dụng để đưa ra một giả thuyết hoặc suy đoán về một tình huống hoặc sự kiện. Nó cũng có thể được sử dụng để bày tỏ sự nghi ngờ hoặc đưa ra một lời đề nghị.

Nếu các bạn còn chưa nắm vững cách dùng của động từ này thì hãy tham khảo ngay bài viết sau đây để cùng tìm hiểu nhé!

Giải nghĩa động từ suppose trong tiếng Anh

Suppose (động từ) /səˈpəʊz/ hoặc səˈpoʊz/, nghĩa là nghĩ rằng điều gì sẽ là đúng. Động từ này có thể dịch nghĩa thành “giả sử”, “giả định” “nghĩ là”, “cho rằng”, “cho là”.

Suppose là gì?
Suppose là gì?

Ví dụ:

  • She found it a lot more difficult to get a job at this age than she supposed it would be. (Cô ấy thấy kiếm được việc làm ở tuổi này khó hơn rất nhiều so với những gì cô ấy nghĩ.)
  • Responsibility, I suppose, is what defines adulthood. (Tôi cho rằng trách nhiệm là thứ định nghĩa tuổi trưởng thành.)
  • Investment of this kind supposes an increase in the company’s profits this year. (Loại hình đầu tư này giả định rằng lợi nhuận của công ty sẽ tăng trong năm nay.)
  • Suppose we miss the bus – what will we do then? (Giả sử chúng ta lỡ chuyến xe buýt – lúc đó chúng ta sẽ làm gì?)

Suppose cũng được sử dụng khi thể hiện sự không sẵn lòng đồng ý. Có thể dịch thành “cho là thế”, “cho là vậy”.

Ví dụ: “Can I go out tonight?” “Oh, I suppose so.” (“Tối nay mình ra ngoài được không?” “Ồ, cho là vậy.”)

Các từ có chung gốc từ với suppose

  • Supposition (n): Sự giả định, sự phỏng đoán.

Ví dụ: “His argument is based on a false supposition.” (Lập luận của anh ấy dựa trên một giả định sai lầm.)

  • Supposed (adj): Được cho là, có ý định là; giả định là (dùng để chỉ điều mà người nói không hoàn toàn tin tưởng hoặc không chắc chắn).

Ví dụ: “She is the supposed leader of the group.” (Cô ấy được cho là lãnh đạo của nhóm.)

  • Supposedly (adv): Được cho là, có lẽ, tưởng là (dùng khi muốn nhấn mạnh sự không chắc chắn hoặc sự hoài nghi về điều gì đó).

Ví dụ: “The book was supposedly written by a famous author.” (Cuốn sách được cho là do một tác giả nổi tiếng viết.)

  • Suppositional (adj): Mang tính giả định, dựa trên giả thuyết.

Ví dụ: “The discussion was purely suppositional and had no basis in fact.” (Cuộc thảo luận hoàn toàn mang tính giả định và không có cơ sở thực tế.)

Cách sử dụng động từ suppose đúng ngữ pháp

1. Cấu trúc suppose + that + mệnh đề

Các cấu trúc với Suppose trong tiếng Anh
Các cấu trúc với Suppose trong tiếng Anh

Cấu trúc này sử dụng để nối phần thông tin cần nói đi kèm sau từ Suppose. Cấu trúc này mang ý nghĩa: Cho rằng điều gì xảy ra. Lưu ý, một số trường hợp có thể lược bỏ that mà không làm thay đổi nghĩa trong câu.

Một số ví dụ:

  • Carl didn’t answer his phone, so I suppose (that) he’s busy. (Carl đã không trả lời điện thoại của anh ấy, vì vậy tôi cho rằng anh ấy đang bận.)
  • Do you suppose (that) Lisa will marry him? (Bạn có cho rằng (rằng) Lisa sẽ kết hôn với anh ấy không?)

2. Cấu trúc Suppose + somebody + to + V

Cấu trúc này có nghĩa là: cho rằng ai đó làm gì.

Ví dụ: We all supposed him to be Korean, but in fact he was Chinese. (Tất cả chúng tôi đều cho rằng anh ấy là người Hàn Quốc, nhưng thực tế anh ấy là người Trung Quốc.)

Lưu ý: Nếu sử dụng cấu trúc Be supposed to thì có nghĩa là: nhiều người nghĩ rằng, dùng để nói về những mong đợi hoặc niềm tin.

Ví dụ:

  • The new book is supposed to be very good. (Cuốn sách mới được cho là rất hay. / Nhiều người cho rằng cuốn sách mới sẽ rất hay.)
  • And then I’m gonna get a train over to Pulau Ketam which takes 2 hours as well. It’s supposed to be a nice route with seas and things. (Và sau đó tôi sẽ bắt một chuyến tàu đến Pulau Ketam cũng mất 2 giờ. Nó được coi là một tuyến đường đẹp với biển và mọi thứ.)

Be supposed to còn được sử dụng để nói về những ràng buộc, sắp đặt.

Ví dụ:

  • Where were you? You were supposed to be at home! (Con đã ở đâu? Con lẽ ra phải ở nhà chứ!)
  • You are supposed to have an hour for lunch. That’s the law. (Bạn chỉ có một giờ để ăn trưa. Đó là luật.)

3. Cấu trúc Suppose mang ý nghĩa giả định

Trường hợp này suppose là một liên từ, được sử dụng ở đầu câu hoặc đầu mệnh đề với ý nghĩa là: Điều gì sẽ xảy ra nếu. Lúc này suppose mang ý nghĩa tương đương If và có thể sử dụng để đưa ra các lời gợi ý hoặc các khả năng có thể xảy ra.

Ví dụ trong trường hợp gợi ý:

  • Suppose (=What if) we meet in the offices downstairs at five o’clock? (Nếu chúng ta gặp nhau ở văn phòng ở tầng dưới lúc 5 giờ thì sao?)

Ví dụ trong trường hợp đưa ra khả năng, ta sẽ dùng suppose với thì quá khứ đơn khi nói về những giả định không chắc chắn trong thì tương lai.

Ví dụ: Suppose we asked Celine to baby-sit? Do you think she’d do it? (Giả sử chúng ta nhờ Celine trông trẻ thì sao? Bạn có nghĩ rằng cô ấy sẽ làm điều đó?)

Ta dùng suppose với thì quá khứ hoàn thành khi nói về những giả định không có thật trong quá khứ.

Ví dụ: Suppose we hadn’t brought our umbrellas. (Giả sử chúng tôi không mang theo ô. – thực tế là trong quá khứ chúng tôi có mang ô.)

>>> Bài viết liên quan: Cấu trúc Demand trong tiếng Anh

4. Cấu trúc Supposing mang ý nghĩa giả định

Ta có thể dùng liên từ Supposing ở đầu câu hoặc đầu mệnh đề tương tự như Suppose với ý nghĩa giả định. Lưu ý về chia thì, dùng thì quá khứ đơn khi nói về những giả định không chắc chắn trong thì tương lai, và quá khứ hoàn thành khi nói về những giả định không có thật trong quá khứ.

Ví dụ:

  • We would love to come and see you once again on Sunday next week, supposing I and my husband don’t have to work on the weekend. (Chúng tôi rất muốn đến gặp bạn một lần nữa vào Chủ nhật tuần sau, nếu tôi và chồng tôi không phải làm việc vào cuối tuần.)
  • Supposing someone else wrote the essay. How would we know? (Giả sử người khác đã viết bài luận. Làm sao chúng ta biết được?)
  • Supposing they had closed the road. Would that have been a good idea? (Giả sử họ đã đóng đường. Đó sẽ là một ý tưởng tốt chăng?)

Tổng hợp các từ đồng nghĩa với suppose 

Từ đồng nghĩa Phiên âm Nghĩa của từ Ví dụ
believe /bɪˈliːv/ tin rằng, cho rằng I believe the death penalty is justified (Tôi tin rằng án tử hình là hợp lý)
accept /əkˈsept/ chấp nhận rằng Most people accept (= suppose) what the newspapers say as being correct. (Hầu hết mọi người chấp nhận/cho rằng những gì các tờ báo nói là đúng.)
assume /əˈsuːm/ giả sử rằng, cho rằng When he wasn’t home I assumed (=supposed) he was at work. (Khi anh ấy không ở nhà, tôi cho rằng anh ấy đang làm việc.)
think /θɪŋk/ nghĩ rằng I think it will rain. (Tôi nghĩ trời sẽ mưa.)
expect /ɪkˈspekt/ hi vọng, mong đợi They were not expecting him to continue. (Họ không mong đợi anh ta tiếp tục.)

Bài tập vận dụng cấu trúc suppose

Điền suppose hoặc supposed to vào chỗ trống trong câu cho hợp lý.

  1. I don’t _____ you could lend me some money, could you?
  2. I am not _____ smoke here.This is a place for children.
  3. _____ you won the lottery, what would you buy?
  4. I _____ it will snow. Don’t go out without a warm jacket.
  5. I am _____ be there before seven but I am often late.
  6. When is your husband coming home? In March, I _____.
  7. _____ you inherited a lot of money. How would you spend it?
  8. I was _____ be at church yesterday, but I wasn’t.
  9. We are _____ meet at eight.Can you hurry up?
  10. You are _____ stop at the stop sign.

Đáp án:

  1. suppose
  2. supposed to
  3. Suppose
  4. suppose
  5. supposed to
  6. suppose
  7. Suppose
  8. supposed to
  9. supposed to
  10. supposed to

Trên đây Anh ngữ Quốc tế PEP đã cung cấp những kiến thức về cách dùng cấu trúc suppose tới bạn đọc. Để nắm rõ hơn về các chủ điểm ngữ pháp và từ vựng ứng dụng trong tiếng Anh, các bạn đừng quên truy cập website https://pep.edu.vn mỗi ngày nhé!

Thẻ tags bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Lên đầu trang