Hotline: 0865.961.566

Tend to V hay Ving? Động từ tend mang những ý nghĩa gì?

Home / Blog / Kiến thức chung / Tend to V hay Ving? Động từ tend mang những ý nghĩa gì?

Trong tiếng Anh, tend là một động từ đa nghĩa, được sử dụng tương đối phổ biến trong giao tiếp. Vậy tend nghĩa là gì, cách sử dụng “Tend to V hay Ving” mới chính xác. Đừng bỏ qua bài viết dưới đây để tìm câu trả lời chính xác nhé!

Tend là gì?

Tend là gì
Tend là gì

“Tend” có phiên âm /tend/, đây là một động từ dùng để mô tả hành động có xu hướng làm gì đó, thái độ của một người (vật) đối với một tình trạng nào đó hoặc nói về hành động thói quen xảy ra thường xuyên theo chu kỳ. Sau đây là các lớp nghĩa cụ thể của động từ này:

  • Lớp nghĩa 1: Chăm sóc, trông nom, nuôi dưỡng

Đầu tiên, tend thường được dùng để diễn tả hành động chăm sóc, trông nom, nuôi dưỡng một người, một vật hoặc một khu vực nào đó.

Ví dụ:

We tend to our children every day. (Chúng tôi chăm sóc con cái của mình hàng ngày.)

The farmer tends to his crops. (Người nông dân chăm sóc cây trồng của ông ấy.)

  • Lớp nghĩa 2: Có xu hướng, thường xuyên, dễ dàng

Tiếp theo, động từ tend có thể được dùng để diễn tả một xu hướng, thói quen hoặc khả năng xảy ra của một việc nào đó.

Ví dụ: The weather tends to be hot in the summer. (Thời tiết thường nóng vào mùa hè.)

  • Lớp nghĩa 3: Hướng về, quay về, nhắm tới

Ở lớp nghĩa thứ 3 này, tend có thể được dùng để diễn tả sự hướng về, quay về hoặc nhắm tới một mục tiêu, một điểm đến nào đó.

Ví dụ:

All roads tend to Rome. (Mọi con đường đều dẫn đến La Mã.)

Her eyes tended to the door. (Ánh mắt cô ấy hướng về cánh cửa.)

  • Lớp nghĩa 4: Có khuynh hướng, thiên về

Kế tiếp, Tend có thể được dùng để diễn tả một khuynh hướng, thiên về một xu hướng, một quan điểm nào đó.

Ví dụ:

She tends to be optimistic. (Cô ấy có khuynh hướng lạc quan.)

He tends to be conservative. (Anh ấy có khuynh hướng bảo thủ.)

  • Lớp nghĩa 5: Có khả năng, có thể

Tend có thể được dùng để diễn tả khả năng, có thể xảy ra của một việc nào đó.

Ví dụ:

He tends to be late for work. (Anh ấy có thể đi làm muộn.)

The price of gas tends to go up. (Giá xăng có thể tăng lên.)

Tend to V hay Ving?

Trong ngữ pháp tiếng Anh, theo sau “Tend” thường kết hợp với động từ nguyên mẫu thêm “to” chứ không phải động từ thêm “ing”. Cấu trúc “Tend to V” dùng để diễn đạt sự xu hướng, thói quen hoặc thái độ của một người hoặc vật đối với một hành động cụ thể.

Ví dụ:

She tends to forget her keys. – Cô ấy có thói quen quên chìa khóa.

He tends to be a bit shy around strangers. – Anh ấy có thái độ hơi nhút nhát khi gặp người lạ.

Tend to V hay Ving
Tend to V hay Ving

Ngoài cách sử dụng trên, khi muốn mô tả hành động có xu hướng, thói quen cố định, thái độ của cá nhân ai đó hoặc sự vật nào đó dựa vào danh từ “Tendency”. Cấu trúc hoàn chỉnh của “Tendency”: “S + have + tendency + to V”.

Ví dụ:

She has a tendency to oversleep on weekends. – Cô ấy có thói quen ngủ quá giờ vào cuối tuần.

The team has a tendency to work late when there’s a deadline. – Nhóm có thói quen làm việc muộn khi cần hoàn thành đúng hạn.

>>> Bài viết liên quan: Mean to v hay ving?

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Viết lại câu sử dụng cấu trúc “tend to”

  1. She is often forgetful when it comes to birthdays.
  2. They frequently complain about their jobs.
  3. He regularly makes mistakes in his calculations.
  4. The children consistently break their toys.
  5. She is habitually late for appointments.
  6. Students commonly struggle with math problems.
  7. The team frequently encounters challenges during the project.
  8. He is always overconfident in his abilities.
  9. The company regularly faces financial difficulties.
  10.  She often becomes emotional during sad movies.

4.2 Đáp án

  1. She tends to be forgetful when it comes to birthdays.
  2. They tend to complain about their jobs frequently.
  3. He tends to make mistakes in his calculations regularly.
  4. The children tend to break their toys consistently.
  5. She tends to be habitually late for appointments.
  6. Students tend to commonly struggle with math problems.
  7. The team tends to frequently encounter challenges during the project.
  8. He tends to be always overconfident in his abilities.
  9. The company tends to regularly face financial difficulties.
  10.  She tends to often become emotional during sad movies.

Phân biệt giữa “Tend”, “Intend” và “Pretend”

Phân biệt giữa “Tend”, “Intend” và “Pretend”.
Phân biệt giữa “Tend”, “Intend” và “Pretend”.

Khái niệm, cấu trúc

Trung tâm Anh ngữ Quốc tế sẽ phân tích mối liên hệ giữa các từ “Tend”, “Intend”, “Pretend” để xem ngoài sự giống nhau về phát âm cuối /tend/ thì còn có những điểm giống và khác nhau nào không nhé.

Tend Intend Pretend
Phát âm /tend/ /ɪnˈtɛnd/ /pri-tend/
Ý nghĩa xu hướng, thói quen, hành động hành động có mục đích, kế hoạch dự định làm điều gì đó. giả vờ làm một hành động cụ thể tạo nên sự tin tưởng cho ai đó
Cấu trúc Tend + to V Intend + to V Pretend + to V

Pretend + that + clause

Ví dụ She tends to be forgetful when it comes to birthdays.” (She has a tendency to forget birthdays.) I intend to finish my work by the end of the day. – Tôi dự định sẽ hoàn thành công việc của mình vào cuối ngày. He pretended to be a detective to solve the mystery. – Anh ấy giả vờ làm thám tử để giải quyết bí ẩn.

Bài tập vận dụng: Điền vào chỗ trống “tend”, “intend”, “pretend”.

  1. She didn’t __________ to hurt his feelings, but her words came out harsh.
  2. The children like to __________ they are pirates when they play in the backyard.
  3. The chef’s specialty is a dish that is known to __________ a bit spicy.
  4. He has a natural __________ to be introverted, but he’s trying to be more outgoing.
  5. Don’t __________ you can skip your homework; your teacher will find out.
  6. The company’s profits __________ to increase every year.
  7. The magician can make it look like he can __________ objects with his mind.
  8. I didn’t __________ to stay up so late, but I got caught up in my work.
  9. As they grow older, siblings often __________ to have more in common.
  10. She likes to __________ that she’s an expert in the field, but her knowledge is limited.

Đáp án

  1. intend
  2. pretend
  3. tend
  4. tend
  5. pretend
  6. tend
  7. pretend
  8. intend
  9. tend
  10. pretend

Các cách diễn đạt khác tương tự như “Tend to”

Trong tiếng Anh, có nhiều cụm từ diễn đạt tương tự như “Tend to” bạn có thể tham khảo:

  • Have a propensity for: có thiên hướng

She has a propensity for artistic pursuits. – Cô ấy có thiên hướng theo đuổi nghệ thuật.

  • Be inclined to: có khuynh hướng đến 

I am inclined to believe he is telling the truth. – Tôi có xu hướng tin rằng anh ấy đang nói sự thật.

  • Lean towards: Nghiêng về phía

I usually lean towards healthy food options, but today I’m craving a burger. – Tôi thường hướng tới những lựa chọn thực phẩm lành mạnh, nhưng hôm nay tôi lại thèm một chiếc bánh mì kẹp thịt.

  • Be apt to: Có khuynh hướng tự nhiên

She is apt to make quick decisions. – Cô ấy có khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng. 

Qua bài viết với chủ đề Tend to V hay Ving đã giúp bạn có thêm nhiều kiến thức, hiểu sâu hơn về “Tend” để vận dụng trong học tập và giao tiếp hàng ngày. Để mở rộng thêm con đường học tập tiếng Anh, bạn có thể liên hệ Trung tâm Anh ngữ Quốc tế PEP để được tư vấn chi tiết và có cơ hội tham gia khóa học trải nghiệm môi trường đào tạo chuẩn quốc tế.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top