Hotline: 0865.961.566

Rich đi với giới từ gì? Rich đi với in, rich with hay rich of?

Khi diễn đạt sự giàu có trong tiếng Anh, ắt hẳn nhiều người sẽ nghĩ ngay đến tính từ rich. Tuy nhiên, bạn có thật sự nắm vững cách sử dụng rich đi với giới từ gì hay chưa? Cùng PEP tích lũy thêm kiến thức về chủ đề này nhé.

Rich là gì?

Rich là gì?
Rich là gì?

Trong từ điển Cambridge, rich đóng vai trò là một tính từ ở trong câu. Tính từ này có phiên âm là /ritʃ/ (theo UK) và có nghĩa là wealthy, having a lot of money, valuable possession,… tạm dịch là giàu có, có nhiều tiền, có nhiều sở hữu có giá trị,…

Ví dụ:

  • Jack is the fourth richest man in the country. (Jack là người đàn ông giàu nhất thứ tư trong thành phố.)
  • My younger sister is determined to get rich quickly. (Em gái của tôi quyết tâm làm giàu cách nhanh chóng.)

Ngoài ra, từ “rich” còn có thể được dùng để chỉ những thứ có nhiều thứ khác nhau. Ví dụ:

  • The soil is rich in nutrients. (Đất đai này giàu chất dinh dưỡng.)
  • The library is rich in books. (Thư viện này giàu có về sách.)
  • The food is rich in flavor. (Món ăn này giàu hương vị.)

Trong một số trường hợp, từ “rich” còn có thể được dùng với nghĩa là “chói lọi”, “rực rỡ”. Ví dụ:

  • The sunset was rich in color. (Bình minh rực rỡ sắc màu.)
  • The dress was rich in gold thread. (Chiếc váy rực rỡ với những sợi chỉ vàng.)

Từ “rich” cũng có thể được dùng với nghĩa là “sâu sắc”, “thú vị”. Ví dụ:

  • The conversation was rich in ideas. (Cuộc trò chuyện sâu sắc về ý tưởng.)
  • The book was rich in detail. (Cuốn sách thú vị về chi tiết.)

Các word family của rich

Tính từ:

    • richer: giàu có hơn
    • richest: giàu có nhất
    • richness: sự giàu có

Tính từ “richer” và “richest” được dùng để so sánh mức độ giàu có của hai hoặc nhiều người hoặc vật (so sánh hơn và so sánh hơn nhất). Ví dụ:

  • He is richer than his brother. (Anh ấy giàu có hơn anh trai mình.)
  • This country is richest in the world. (Quốc gia này giàu có nhất thế giới.)

Tính từ “richness” được dùng để chỉ sự giàu có về mặt vật chất, tinh thần hoặc cảm xúc. Ví dụ:

  • The richness of the soil is essential for crop production. (Sự giàu có của đất đai là điều cần thiết cho sản xuất cây trồng.)

  • The richness of the music touched my heart. (Sự phong phú của âm nhạc đã chạm đến trái tim tôi.)

Động từ:

    • enrich: làm giàu có
    • enrichen: làm giàu có
    • enricher: người làm giàu có
    • enrichment: sự làm giàu có

Động từ “enrich” và “enrichen” đều có nghĩa là “làm giàu có”. Tuy nhiên, “enrich” thường được dùng để chỉ việc làm giàu cho một người hoặc vật về mặt vật chất, trong khi “enrichen” thường được dùng để chỉ việc làm giàu cho một người hoặc vật về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. Ví dụ:

  • The education system should enrich students’ minds. (Hệ thống giáo dục nên làm giàu trí tuệ của học sinh.)

  • The experience enriched my life. (Trải nghiệm đó đã làm phong phú cuộc sống của tôi.)

Trạng từ:

    • richly: phong phú, dồi dào

Trạng từ “richly” được dùng để nhấn mạnh sự phong phú, dồi dào của một thứ gì đó. Ví dụ:

  • The soil is richly nourished by the river. (Đất đai được nuôi dưỡng phong phú bởi dòng sông.)
  • The library is richly stocked with books. (Thư viện có đầy đủ sách.)
  • The food is richly flavored. (Món ăn có hương vị đậm đà.)

Rich đi với giới từ gì?

Rich đi với giới từ gì?
Rich đi với giới từ gì?
  • Rich + giới từ in

Giới từ đi với rich đầu tiên mà chúng ta nhắc đến là in. Cấu trúc này thường được dùng để nhấn mạnh về một lĩnh vực mà một người nào đó giàu có.

Công thức: Be rich + in + Noun

Ex: My grandfather is rich in experience. (Ông nội của tôi giàu có kinh nghiệm.)

  • Rich + giới từ with

Không chỉ có in, mà giới từ đi với rich còn có with. Khi đi kèm với with, cấu trúc rich with được hiểu là mô tả về sự sở hữu hoặc sự kết hợp giữa giàu có cùng với một yếu tố khác. 

Cấu trúc: Be rich + with + danh từ/ cụm danh từ

Ex: Her parents are rich with money. (Bố mẹ của cô ấy giàu có về tiền bạc.)

  • Rich + giới từ of

Cấu trúc rich of dùng để nhấn mạnh các đặc điểm, tài sản hoặc tình trạng cụ thể của sự giàu có đó. 

Công thức: Be rich + of + danh từ/ cụm danh từ.

Ex: Guava is rich of vitamin C. (Ổi rất giàu vitamin C.)

>>> Bài viết liên quan: Protect đi với giới từ gì?

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập vận dụng với rich
Bài tập vận dụng với rich

Bài tập: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành câu hoàn chỉnh.

  1. The professor is rich …….. experience, knowledge and achievements.
  2. Vietnam is rich ……. mineral including gold, silver and copper. 
  3. Carrots are rich …….. Arabinogalactan.
  4. Lisa’s husband is rich ……. connections
  5. David ‘s grandfather is rich …… generosity.

Đáp án tham khảo:

  1. in
  2. with
  3. of
  4. with
  5. in

Các từ đồng nghĩa & trái nghĩa với rich

1. Từ đồng nghĩa với rich trong tiếng Anh

Để tránh trường hợp gặp phải lỗi lặp từ, gây nhàm chán trong bài viết và khi giao tiếp, bạn có thể tham khảo và lưu lại một số từ đồng nghĩa với rich dưới đây.

Từ đồng nghĩa Phiên âm Nghĩa của từ
wealthy /ˈwelTHē/ giàu có
well off /wel ôf/ dư giả
loaded /ˈlōdəd/ có đủ 
flush /fləSH/ ngập
better off /ˈbet.ər ˌɒf/ khá hơn
affluent /ˈaflo͞oənt/ giàu có
prosperous /ˈpräsp(ə)rəs/ thịnh vượng
moneyed /ˈmənēd/ có tiền

2. Từ trái nghĩa với rich trong tiếng Anh

  • poor: nghèo khổ, thiếu thốn

Ví dụ: He is a poor man. (Anh ấy là một người đàn ông nghèo.)

  • Inadequate: không đủ, thiếu thốn

Ví dụ: The food rations were inadequate to meet the needs of the population. (Phân phối thực phẩm không đủ để đáp ứng nhu cầu của dân số.)

  • Insufficient: không đủ, không đầy đủ

Ví dụ: The budget is insufficient to fund the project. (Ngân sách không đủ để tài trợ cho dự án.)

  • Meagre: ít ỏi, nghèo nàn

Ví dụ: The harvest was meagre this year due to the drought. (Mùa màng năm nay kém cỏi do hạn hán.)

  • Sparingly: ít ỏi, khan hiếm

Ví dụ: The doctor gave the patient sparingly of the medication. (Bác sĩ đã cho bệnh nhân rất ít thuốc.)

  • Stingy: keo kiệt, bủn xỉn

Ví dụ: The landlord is stingy and refuses to fix the broken window. (Chủ nhà keo kiệt và không chịu sửa cửa sổ bị hỏng.)

  • Unfortunate: bất hạnh, không may mắn

Ví dụ: It was unfortunate that the accident happened. (Thật không may là vụ tai nạn đã xảy ra.)

  • Wretched: khốn khổ, đáng thương

Ví dụ: The prisoners lived in wretched conditions. (Các tù nhân sống trong điều kiện khốn khổ.)

Trên đây là những kiến thức liên quan đến tính từ rich, cấu trúc và cách sử dụng rich đi với giới từ gì thông dụng trong tiếng Anh. Mong rằng bài chia sẻ này của Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ hữu ích với bạn đọc, nhất là những bạn đang học tiếng Anh và giao tiếp bằng ngôn ngữ này. Đừng quên theo dõi chúng tôi để cập nhật và bỏ túi thêm nhiều kiến thức Anh ngữ hữu ích nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top