Hotline: 0865.961.566

Angry đi với giới từ gì? Cách dùng 3 giới từ với Angry chuẩn nhất

“Angry” là một tính từ quá đỗi quen thuộc với những người học tiếng Anh và sử dụng chúng giao tiếp thường ngày. Dù vậy, nhiều người vẫn còn tò mò và lo sợ khi được hỏi angry đi với giới từ gì. Để giúp bạn đọc biết được chính xác giới từ đi với angry, đừng bỏ lỡ bài viết dưới đây của Anh ngữ Quốc tế PEP.

Angry là gì?

Theo định nghĩa trong từ điển Cambridge, angry được phiên âm (theo UK) là /ˈæŋ.ɡri/ và có nghĩa là “having a strong feeling against someone who has behaved badly, making you want to shout at them or hurt them”, tạm dịch là: có cảm giác chống lại ai đó cách mạnh mẽ, người đã cư xử tồi tệ, khiến bạn muốn hét vào mặt họ hoặc làm tổn thương họ. Hiểu một cách khác, angry là một tính từ thể hiện trạng thái cảm xúc của con người, cụ thể là giận dữ, tức giận. 

Một vài ví dụ điển hình như:

  • My mom doesn’t understand what her husband is angry about. (Mẹ tôi không hiểu điều gì khiến chồng của bà ấy tức giận.)
  • I’m really angry with him for upsetting my boyfriend. (Tôi thực sự tức giận với anh ấy vì đã làm bạn trai tôi buồn.
Angry là gì?
Angry là gì?

Các word family của angry 

Ngoài việc đóng vai trò là một tính từ trong câu, chúng ta có thể dễ dàng bắt gặp các dạng từ khác của nó như là danh từ, động từ, trạng từ,…. nhằm sử dụng linh hoạt trong nhiều trường hợp khác nhau. 

  • Anger (v)

Anger là động từ của angry có nghĩa là một hành động khiến người khác giận dữ hoặc làm cho một tình huống nào đó trở nên tức giận.

Ex: Jack’s disrespectful comments anger his sister. (Những lời lẽ không tôn trọng của Jack làm tức giận chị gái của cậu ấy.)

  • Anger (n)

Tính từ angry có thể chuyển thành danh từ anger mô tả về sự tức giận, cảm xúc giận dữ chung chung.

Ex: Anna’s anger was understandable after the way she had been treated. (Sự tức giận của Anna là một điều dễ hiểu sau khi anh ta bị đối xử như vậy.)

  • Angrily (adv)

Tính từ angry khi chuyển thành trạng từ sẽ thành angrily thể hiện trạng thái đang giận dữ của một ai đó.

Ex: Mie responded angrily to the husband’s accusation. (Mie đáp lại một cách tức giận trước lời cáo buộc của chồng cô ấy.)

  • Angst (n)

Danh từ angst được sử dụng để diễn đạt tình trạng căng thẳng.

The country was in a state of angst after the terrorist attack. (Quốc gia rơi vào tình trạng căng thẳng sau vụ tấn công khủng bố.)

>>> CẬP NHẬT THÊM: Ashamed đi với giới từ gì?

Angry đi với giới từ gì?

1. Angry đi với giới từ about

Giới từ đi với angry đầu tiên phải kể đến là about, dùng để mô tả về sự phẫn nộ, tức giận hoặc bất mãn về một tình huống, sự việc hoặc vấn đề nào đó. Ở cấu trúc này sau about sẽ là nguyên nhân khiến chủ thể cảm thấy giận dữ. 

Cấu trúc: Angry + about + something

Ex: My teacher was angry about Jack’s absence from the camping. (Giáo viên của tôi rất tức giận về việc Jack vắng mặt trong buổi cắm trại.)

2. Angry đi với giới từ with

Cấu trúc này được dùng nhấn mạnh sự tức giận với một ai đó. Thông thường, theo sau giới từ with sẽ là danh từ, cụm danh từ chỉ người.

Công thức: Angry + with + somebody

Ex: My father’s angry with the neighbor because they made noise at night. (Bố của tôi rất tức giận với người hàng xóm bởi vì họ thường làm ồn vào buổi tối.)

3. Angry đi với giới từ at

Để trả lời cho câu hỏi angry đi với giới từ gì, sẽ thật thiếu xót nếu không nhắc đến at. Với cấu trúc này sau giới từ at có thể là danh từ chỉ người hoặc vật. Đây là giới từ được sử dụng phổ biến nhất với angry.

Cấu trúc: Angry + at + something/ somebody

Ex: Elsa’s mom is very angry at the mess in her room. (Mẹ của Elsa rất tức giận vì sự bừa bộn trong phòng của cô ấy.)

Angry đi với giới từ gì?
Angry đi với giới từ nào?

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành câu hoàn chỉnh. 

  1. People are angry………. the increase in charge for gold. 
  2. My best friend was angry……. these rumors.
  3. My mom was very angry……… herself for making such a stupid mistake.
  4. I felt angry…… the injustice of the estate.
  5. Mom’s angry……… me for failing the test.
  6. Why is he angry…… everyone in the team?
  7. Mary is still angry……. her boyfriend for forgetting her birthday.
  8. Jack doesn’t understand why his mom’s angry…..
  9. I grew angry… the delayed flight. 
  10.  She is so angry……. me for not telling her sooner.

Đáp án tham khảo:

  1. at
  2. about
  3. with
  4. at
  5. with
  6. at
  7. with
  8. about
  9. about
  10.  with

>>> CẬP NHẬT THÊM: Proud đi với giới từ gì?

Các cách khác để diễn tả sự giận dữ trong tiếng Anh

Ngoài tính từ angry, bạn cũng có thể tham khảo và sử dụng một số cụm từ và thành ngữ mô tả sự tức giận.

Cụm từ khác diễn tả sự giận dữ
Cụm từ khác diễn tả sự giận dữ
Cụm từ/ thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ
Boiling with rage sôi sục vì giận dữ The unfair treatment among team members made me angry at my boss. (Sự đối xử bất công giữa các thành viên trong nhóm khiến tôi nổi cơn thịnh nộ với ông chủ của tôi.)
Burning with anger bốc cháy vì sự tức giận When she found out her husband was having an affair, she was burning with anger. (Khi cô ấy biết được chồng mình ngoại tình, cô ấy vô cùng tức giận.)
Red with fury đỏ mặt vì giận dữ The manager was red with fury after learning that the employee had made a mistake in the report. (Người quản lý đỏ mặt vì tức giận sau khi biết nhân viên làm sai báo cáo. )
Seething with anger sôi sục vì tức giận My mother  was seething with anger when she heard that I had failed college. (Mẹ tôi sục sôi vì tức giận khi biết tin tôi trượt đại học.)
Wrathfully upset giận dữ đến mức thất vọng My boyfriend was wrathfully upset when he was disappointed when his hard work was not recognized. (Bạn trai của tôi tức giận đến mức thất vọng khi công sức làm việc của anh ấy không được công nhận. )
Livid with rage tức giận đến phát điên I was livid with rage when the store continuously ignored my requests. (Tôi tức phát điên khi cửa hàng liên tục phớt lờ yêu cầu của tôi.)
Full of wrath đầy rẫy sự giận dữ My mother was full of wrath because I didn’t listen to her. (Mẹ tôi đầy giận dữ vì tôi không nghe lời bà ấy.)
To go bananas tức giận vô cùng, mất kiểm soát My father goes bananas when he sees a messy house. (Bố tôi phát điên khi nhìn thấy nhà cửa bừa bộn.)

Tổng hợp các từ đồng nghĩa với angry

Để trường hợp lặp từ hoặc gây nhàm chán cho người đọc, người nghe khi sử dụng quá nhiều từ angry. Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ gợi ý với bạn một vài từ có ý nghĩa tương đồng với angry, cùng theo dõi nhé!

Từ đồng nghĩa Phiên âm Nghĩa của từ Ví dụ
furious /ˈfyo͝orēəs/ giận dữ, mức độ và cảm giác giận dữ mãnh liệt hơn so với “angry” My sister was furious when she learned that her house was being stolen. (Chị gái tôi rất giận dữ khi biết bị trộm vào nhà.)
mad /mad/ điên rồ, diễn tả sự phẫn nộ, tức giận. David was mad because the item was of poor quality. (David rất tức giận vì món đồ kém chất lượng.)
upset /ʌpˈset/ cảm thấy giận dữ, thất vọng vì một điều gì đó. Tuy nhiên, tính từ này thể hiện cảm giác thất vọng, buồn phiền hơn so với angry I was upset when my boyfriend forgot my birthday. (Tôi cảm thấy thất vọng khi bạn trai tôi quên sinh nhật của tôi.)
irritated /ˈirəˌtādəd/ cáu giận, không hài lòng về điều gì đó. Thông thường mức độ sẽ nhẹ hơn so với angry The noise from the neighbor’s house irritated Jack’s grandfather. (Âm thanh ồn ào từ nhà hàng xóm gây khó chịu cho ông nội của Jack.)
annoyed  /əˈnoid/ cảm thấy khó chịu, bực tức, thể hiện mức độ nhẹ hơn angry The teacher was annoyed because of the interruptions during the lesson. (Cô giáo bực tức vì những sự gián đoạn trong buổi dạy.)

Qua những thông tin chia sẻ trên đây của Anh ngữ Quốc tế PEP, ắt hẳn chúng ta đã hiểu rõ và có thêm vốn kiến thức về chủ đề angry đi với giới từ gì rồi phải không nào. Đây là một cấu trúc được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong các bài thi quan trọng và trong giao tiếp. Do đó, để sử dụng thành thạo giới từ đi với angry, đừng quên lưu lại những thông tin trên đây và luyện tập mỗi ngày nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top