Hotline: 0865.961.566

9 cách để hỏi số điện thoại bằng tiếng Anh & đoạn hội thoại mẫu

Home / Blog / Kiến thức chung / 9 cách để hỏi số điện thoại bằng tiếng Anh & đoạn hội thoại mẫu

Hỏi số điện thoại bằng tiếng Anh là một trong các tình huống giao tiếp xuất hiện thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày & các cuộc hội thoại. Chẳng hạn như khi bạn muốn làm quen một người nào đó hay sử dụng các dịch vụ quốc tế,… bạn cũng sẽ cần thông tin về số điện thoại. 

Chính vì vậy bạn cần có cách xin số điện thoại tiếng Anh khéo léo, tế nhị để linh hoạt trong một số trường hợp. Hãy cùng trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP tìm hiểu vấn đề này qua bài viết sau đây nhé!

Các cấu trúc hỏi xin số điện thoại bằng tiếng Anh

cấu trúc hỏi số điện thoại bằng tiếng Anh
9 cách để hỏi số điện thoại bằng tiếng Anh

Sau đây là một số cách hỏi số điện thoại bằng tiếng Anh được sắp xếp lần lượt theo mức độ trang trọng bạn có thể tham khảo: 

  • Excuse me, could I have your phone number, please?

(Xin lỗi, tôi có thể xin số điện thoại của bạn được không?)

  • Can I get your contact number?

(Tôi có thể lấy số liên lạc của bạn được không?)

  • Would it be possible for me to have your phone number?

(Có thể cho tôi xin số điện thoại của bạn được không?)

  • May I ask for your telephone number?

(Tôi có thể hỏi xin số điện thoại của bạn được không?)

  • Would you mind sharing your phone number with me?

(Bạn có phiền chia sẻ số điện thoại của bạn với tôi không?)

  • I was wondering if I could have your contact information, including your phone number.

(Tôi tự hỏi liệu tôi có thể có thông tin liên lạc của bạn, bao gồm số điện thoại không?)

  • If you don’t mind, could you provide me with your phone number?

(Nếu bạn không phiền, bạn có thể cung cấp cho tôi số điện thoại của bạn không?)

  • I apologize for the intrusion, but would you be willing to share your contact details, specifically your phone number?

(Tôi xin lỗi vì đã xâm phạm, nhưng bạn có sẵn lòng chia sẻ thông tin liên lạc của mình, đặc biệt là số điện thoại không?)

  • May I humbly request your telephone number for future reference?

(Tôi có thể khiêm tốn yêu cầu số điện thoại của bạn để tham khảo trong tương lai không?)

Đoạn hội thoại mẫu hỏi đáp về xin số điện thoại

hội thoại hỏi số điện thoại bằng tiếng anh
Hội thoại về hỏi xin số điện thoại trong tiếng Anh

Sau đây sẽ là một số đoạn hội thoại mẫu về cách hỏi xin số điện thoại bằng tiếng Anh bạn có thể áp dụng trong một số trường hợp: 

Đoạn 1:

A: Excuse me, I noticed that we have similar interests in photography. Would it be possible for me to have your phone number? I’d love to connect and maybe exchange some tips.

(Xin lỗi, tôi nhận thấy chúng ta có sở thích chụp ảnh giống nhau. Có thể cho tôi xin số điện thoại của bạn được không? Tôi muốn kết nối và có thể chia sẻ vài mẹo với nhau.)

B: Sure, I’d be happy to share my contact information. Here’s my phone number: 555-1234. Feel free to reach out anytime!

(Chắc chắn, tôi rất vui lòng chia sẻ thông tin liên lạc của mình. Đây là số điện thoại của tôi: 555-1234. Bạn có thể liên hệ với tôi bất cứ lúc nào!) 

A: Thank you so much! I appreciate it. I’ll make sure to save your number and get in touch soon.

(Cảm ơn bạn rất nhiều! Tôi rất đánh giá cao điều đó. Tôi sẽ chắc chắn lưu lại số điện thoại của bạn và sớm liên hệ với bạn.)

Đoạn 2: 

C: Hi there! I hope you don’t mind me asking, but I’ve been attending this new fitness class, and I think it would be great to have a workout buddy. Would you be open to sharing your phone number, so we can coordinate our schedules and motivate each other?

(Xin chào! Mong rằng bạn không phiền tôi hỏi, nhưng tôi đã tham gia một lớp tập thể dục mới, và tôi nghĩ sẽ tuyệt vời nếu có bạn tập cùng. Bạn có sẵn lòng chia sẻ số điện thoại của bạn, để chúng ta có thể sắp xếp thời gian và cùng thúc đẩy lẫn nhau không?)

D: That sounds like a fantastic idea! I’ve been looking for a workout buddy too. Here’s my phone number: 555-5678. Let’s connect and get fit together!

(Âm thanh thật tuyệt vời! Tôi cũng đang tìm kiếm một người bạn tập cùng. Đây là số điện thoại của tôi: 555-5678. Hãy kết nối và cùng tập thể dục nhé!)

Đoạn 3: 

E: Hello! I recently moved to this neighborhood, and I’ve been trying to meet new people. You seem really friendly, and I was wondering if I could have your phone number to stay in touch and maybe grab coffee sometime?

(Xin chào! Gần đây tôi đã chuyển đến khu phố này và tôi đang cố gắng làm quen với những người mới. Bạn có vẻ rất thân thiện và tôi tự hỏi liệu tôi có thể có số điện thoại của bạn để giữ liên lạc và có thể gặp nhau uống cà phê lúc nào đó không?)

F: Hi! I’m glad you find me friendly. Making new connections is always exciting. Sure, here’s my phone number: 555-7890. Let’s stay in touch and plan that coffee meetup soon!

(Chào! Tôi vui mừng khi bạn cho rằng tôi thân thiện. Kết nối với những người mới luôn thú vị. Chắc chắn, đây là số điện thoại của tôi: 555-7890. Hãy giữ liên lạc và lên kế hoạch gặp nhau uống cà phê sớm nhé!)

Những mẫu câu thường dùng khi gọi điện

mẫu câu thường dùng khi gọi điện
Những mẫu câu thường dùng khi gọi điện thoại

Sau đây là những mẫu câu, cấu trúc về cách hỏi xin số điện thoại bằng tiếng Anh bạn có thể lựa chọn sử dụng: 

  • Sorry for bothering you, but could you please provide me with your phone number in English so that we can conveniently communicate and exchange work-related information?

(Xin lỗi vì đã làm phiền, bạn có thể cho tôi xin số điện thoại tiếng anh của bạn để tiện liên lạc trao đổi công việc được không?)

  • Được dùng khi mong muốn nối máy với ai: Could I speak to…please?  (Tôi có thể nói chuyện với…được không?); I’m trying to contact…. (Tôi muốn gặp…);…
  • Được dùng khi muốn cung cấp thông tin cho người gọi đến: I’m calling from russia (Tôi gọi đến từ Nga);…
  • Được dùng để nhờ ai đó giữ máy: Could you please hold the line for a moment? (Bạn có thể giữ máy một lúc được không?); Would you mind holding on for a moment? (Bạn có phiền chờ một lúc không?),…
  • Được sử dụng khi bắt máy cuộc gọi: Hello, I’m Huy speaking with you. (Xin chào, tôi là Huy đang nói chuyện với bạn.)

Tổng hợp từ vựng về số điện thoại trong tiếng Anh

Để xin số điện thoại tiếng Anh trở nên đơn giản, dễ dàng bạn cần nắm được một số từ vựng về chủ đề này, bạn có thể tham khảo qua thông tin dưới đây: 

  • Phone number: /foʊn ˈnʌm.bər/ (Số điện thoại)
  • Area code: /ˈɛə.ri.ə koʊd/ (Mã vùng)
  • Country code: /ˈkʌn.tri koʊd/ (Mã quốc gia)
  • Extension: /ɪkˈstɛn.ʃən/ (Số mở rộng)
  • Dial: /daɪl/ (Quay số)
  • Call: /kɔːl/ (Cuộc gọi)
  • Incoming call: /ˈɪn.kʌ.mɪŋ kɔːl/ (Cuộc gọi đến)
  • Outgoing call: /ˈaʊtˌɡoʊ.ɪŋ kɔːl/ (Cuộc gọi đi)
  • Missed call: /mɪst kɔːl/ (Cuộc gọi nhỡ)
  • Voicemail: /ˈvoʊs.meɪl/ (Hộp thư thoại)

Lời kết

Bài viết trên của  trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP đã giới thiệu đến bạn đọc các cấu trúc xin và hỏi số điện thoại bằng tiếng Anh. Mong rằng bạn đọc sẽ tiếp thu được các kiến thức cần nhớ để có thể thuận lợi trong quá trình giao tiếp, giúp cuộc trò chuyện trở nên vui vẻ, tự nhiên hơn.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top