Hotline: 0865.961.566

Adore to V hay Ving? Cách sử dụng động từ adore chính xác nhất

Trong tiếng Anh, động từ adore được sử dụng để thể hiện sự yêu thích đặc biệt với một cái gì đó hoặc tình cảm yêu mến, tôn trọng đặc biệt với một người nào đó. Vậy cách dùng adore to V hay Ving mới là chính xác? Anh ngữ PEP sẽ giúp bạn tìm ra câu trả lời thỏa đáng qua bài viết dưới đây.

Adore là gì?

Adore là gì?
Adore là gì?

Theo từ điển Cambridge định nghĩa, adore là một verb – động từ ở trong câu với phiên âm là /əˈdɔːr/. Động từ này được dùng để diễn đạt ý nghĩa: “to love someone very much, especially in a way that shows a lot of respect or admiration”, or “to like something very much”, dịch ra là yêu thương ai đó rất nhiều, theo một cách đặc biệt như là sự ngưỡng mộ và tôn trọng; hoặc đặc biệt thích thú một cái gì đó.

Dưới đây là một vài ví dụ về động từ này:

  • I adore my grandfather, because he has taught me so many lessons in life. – Tôi yêu mến ông tôi vô cùng vì ông đã dạy tôi rất nhiều bài học trong cuộc sống.
  • Anna absolutely adores milk coffee. – Anna rất thích cafe sữa.
  • I adore Lana Del Rey. – Tôi hâm mộ ca sĩ Lana Del Rey.
  • My husband adores Game of Throne. – Chồng tôi rất thích phim Cuộc chiến vương quyền.

Các word family của adore

Để hiểu được đầy đủ các word family của adore, bạn vui lòng tham khảo danh sách và các ví dụ mà Anh ngữ Quốc tế PEP đã tổng hợp dưới đây nhé.

  • Danh từ adoration

Ý nghĩa: Sự tôn thờ, sự kính trọng, hoặc tình yêu mạnh mẽ đối với một người, địa điểm hoặc sự vật thể cụ thể. Bên cạnh cách dùng sau adore là Ving hay to V, bạn cũng có thể sử dụng danh từ adoration với cách biểu đạt tương tự.

Ví dụ: She described her complete adoration of her parents. – Cô ấy mô tả sự ngưỡng mộ hoàn toàn với ba mẹ mình.

  • Tính từ Adorable

Ý nghĩa: Thường dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó khiến bạn yêu thích đặc biệt thường là những điều nhỏ bé, dễ thương.

Ví dụ: She has the most adorable cat ever. – Cô ấy có con mèo đáng yêu nhất từ trước đến nay.

  • Trạng từ Adoring

Ý nghĩa: Dùng thể hiện tình yêu rất mãnh liệt dành cho ai đó.

Ví dụ: I refuse to play the part of the adoring wife. – Tôi từ chối đóng vai một người vợ đáng yêu.

  • Trạng từ Adoringly

Ý nghĩa: Diễn tả theo cách đó cho thấy bạn yêu ai đó rất nhiều.

Ví dụ: She gazed at her 2 years-old daughter adoringly. – Cô nhìn con gái 2 tuổi của mình một cách trìu mến.

  • Danh từ Adorer

Ý nghĩa: Người yêu thích, người ngưỡng mộ, người tôn sùng

Ví dụ: She is an ardent adorer of classical music. (Cô ấy là một người rất tôn sùng âm nhạc cổ điển.)

  • Trạng từ Adorably

Ý nghĩa: Một cách đáng yêu, một cách đẹp đẽ

Ví dụ: The puppy behaved adorably. (Chú chó con cư xử thật đáng yêu.)

Adore to V hay Ving?

Adore to v hay ving?
Adore to v hay ving?

Nếu các bạn đang thắc mắc động từ adore sử dụng với to v hay là ving thì câu trả lời là cả hai trường hợp đều đúng. Cách sử dụng sẽ tùy theo ngữ cảnh và ý nghĩa cụ thể mà người nói muốn truyền đạt, cụ thể như sau:

  • Cấu trúc Adore to v

Khi adore được sử dụng theo cấu trúc adore to v, nó có nghĩa là “yêu thích hoặc ngưỡng mộ một hành động hoặc một sự kiện”.

Ví dụ:

I adore to travel. (Tôi thích đi du lịch.)

She adores to sing. (Cô ấy thích hát.)

We adore to play games. (Chúng tôi thích chơi trò chơi.)

  • Cấu trúc Adore ving

Khi adore được sử dụng theo cấu trúc adore ving, nó có nghĩa là “yêu thích hoặc ngưỡng mộ trạng thái hoặc tính cách của một người

hoặc một sự vật”.

Ví dụ:

I adore being with you. (Tôi thích ở bên bạn.)

She adores reading. (Cô ấy thích đọc sách.)

We adore living in this city. (Chúng tôi thích sống ở thành phố này.)

>>> Bài viết cùng chủ đề: Urge to v hay ving?

Các cấu trúc khác với adore trong tiếng Anh

Bên cạnh việc dùng adore to V hay Ving, adore được dùng với các cấu trúc đơn giản khác như sau:

  • S + adore + something/ somebody: Ngưỡng mộ ai đó, yêu thích đặc biệt điều gì đó.

Ví dụ:

My parents adore spaghetti. They can eat spaghetti everyday. – Bố mẹ tôi đặc biệt thích món mỳ Ý. Họ có thể ăn nó hàng ngày.

Loki adores Titanic. He watches that film many times. – Loki đặc biệt thích phim Titanic. Anh ấy đã xem bộ phim này rất nhiều lần.

My friends almost adores Taylor Swift, but I prefer Lana Del Rey. – Bạn bè tôi đa phần đều ngưỡng mộ Taylor Swift nhưng tôi lại thích Lana Del Rey hơn.

  • I adore the way that + someone/ something does something

Cấu trúc này được dùng để diễn tả việc yêu thích, yêu mến, quý trọng cách một người nào đó hoặc một vật gì đó làm một việc gì đó.

Ví dụ: I adore the way that my wife cooks. (Tôi yêu thích cách vợ tôi nấu ăn.)

  • Cấu trúc bị động với động từ adore: S + is/ are/ was/ were adored by + O

Trong đó:

S là chủ ngữ của câu bị động, thường là người hoặc vật được yêu thích, yêu mến, quý trọng.

is/ are/ was/ were là động từ “to be” ở thì hiện tại đơn, quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn hoặc quá khứ hoàn thành.

adored là động từ “adore” ở dạng phân từ quá khứ.

O là tân ngữ của câu chủ động, thường là người hoặc vật thể hiện tình cảm yêu thích, yêu mến, quý trọng.

Ví dụ:

My wife is adored by me. (Vợ tôi được tôi yêu quý.)

My dog is adored by my children. (Con chó của tôi được các con tôi yêu quý.)

My country is adored by its people. (Đất nước của tôi được người dân của nó yêu quý.)

Một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc bị động của “adore”:

  • Khi chủ ngữ của câu bị động là một người, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc “to be loved by + O”.

Ví dụ: I am loved by my wife. (Tôi được vợ tôi yêu quý.)

  • Khi chủ ngữ của câu bị động là một vật, chúng ta chỉ có thể sử dụng cấu trúc “to be adored by + O”. Ví dụ:

My dog is adored by my children. (Con chó của tôi được các con tôi yêu quý.)

Các cách diễn đạt khác với cấu trúc bị động của “adore”:

Ngoài cấu trúc bị động thông thường, chúng ta cũng có thể sử dụng một số cách diễn đạt khác để diễn tả ý nghĩa “được yêu thích, yêu mến, quý trọng”, điển hình như:

  • To be held dear by + O

Ví dụ: My country is held dear by its people. (Đất nước của tôi được người dân của nó yêu quý.)

  • To be cherished by + O

Ví dụ: My wife is cherished by me. (Vợ tôi được tôi yêu quý.)

  • To be worshipped by + O

Ví dụ: God is worshipped by his followers. (Chúa được các tín đồ của Ngài tôn thờ.)

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập vận dụng với động từ adore
Bài tập vận dụng với động từ adore

Để nắm chắc cách dùng của động từ adore, Anh ngữ Quốc tế PEP xin đưa ra một số bài tập vận dụng như sau:

1. I adore ….. milk coffee so much that I basically drink it every day.

A. Drink

B. To drink

C. Drinking

2. I absolutely adore ….. badminton.

A. Play

B. Playing

C. To play

3. Does David adore ..… photos. I saw he has got an expensive camera.

A. To take

B. Take

C. Taking

4. I adore ….. in Hanoi.

A. Staying

B. Stay

C. To stay

5. Sophia adores ..… She wants to travel around the world.

A. Travel

B. To travel

C. Travelling

Đáp án tham khảo

  1. C
  2. B
  3. C
  4. A
  5. C

Các từ, cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với adore

Bên cạnh cách dùng adore + Ving hay to V, Anh ngữ Quốc tế PEP sẽ giới thiệu thêm đến bạn đọc các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với động từ adore như sau:

Các từ, cụm từ đồng nghĩa với adore

Từ đồng nghĩa Phiên âm Nghĩa của từ
prize /praɪz/ quý trọng, trân trọng
revere /rɪˈvɪə/ tôn kính, ngưỡng mộ
be mad about rất thích, yêu thích
be crazy about rất thích, yêu thích
be in love with yêu say đắm
cherish /ˈtʃerɪʃ/ yêu mến, quý trọng
dote on /ˈdoʊt ˈɒn/ yêu quý, chiều chuộng
fawn over /fɔːn ˈoʊvə/ ngưỡng mộ, sùng bái
idolize /ˈaɪdəlaɪz/ tôn sùng, sùng bái
worship /ˈwərSHəp/ Tôn thờ về mặt tín ngưỡng
Love /lʌv/ Yêu, thích một ai đó rất nhiều
Like /laɪk/ Thích cái gì đó, ai đó hơn
Enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ Có niềm vui, sự yêu thích từ việc gì đó
Fancy /ˈfænsi/ Bị thu hút, muốn làm cái gì đó mãnh liệt
Be Fond Of /fɒnd/ Thích ai đó, điều gì đó trong thời gian dài
Be Keen Of kiːn/ Rất mong việc gì đó xảy ra hoặc yêu thích ai đó rất nhiều
Be Interested In /ˈɪntrəstɪd/ Quan tâm, hứng thú tới ai đó, điều gì đó

Các từ trái nghĩa với adore

Từ trái nghĩa Phiên âm Nghĩa của từ
abhor /əˈbɔː/ Ghét, ghê tởm
loathe /ləʊθ/ Ghét, ghê tởm
Resent /rɪˈzɛnt/ Căm ghét, oán hận
Hate /heit/ Căm ghét, không thích
Dislike /dis’laik/ Không ưa, không thích
Despise /dis’paiz/ Coi thường, coi khinh
Detest /di’test/ Ghét cay ghét đắng, ghê tởm

Qua những kiến thức chia sẻ và bài tập vận dụng trên đây mà Anh ngữ Quốc tế PEP đưa ra, chắc chắn bạn đã biết cách sử dụng sau động từ adore rồi phải không nào. Mong rằng những thông tin trên sẽ hữu ích với bạn đọc, đặc biệt là những bạn đang học chuyên sâu về ngôn ngữ Anh. Bạn nhớ luyện tập và làm các bài tập vận dụng khác thường xuyên để thành thạo cấu trúc này cũng như nâng cao trình độ tiếng Anh của bản thân nhé.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top