Hotline: 0865.961.566

Refuse to V hay Ving? Phân biệt giữa Refuse và Deny trong 5 phút

Home / Blog / Tiếng Anh lớp 8 / Refuse to V hay Ving? Phân biệt giữa Refuse và Deny trong 5 phút

Trong tiếng Anh, Refuse và Deny là hai động từ được sử dụng phổ biến với ý nghĩa từ chối nhưng rất dễ gây nhầm lẫn. Việc hiểu rõ Refuse to V hay Ving hay cách sử dụng của refuse và deny là rất quan trọng. Bài viết này của Anh ngữ PEP sẽ giúp bạn có câu trả lời thỏa đáng về chủ điểm ngữ pháp này.

Refuse là gì?

Refuse là gì?

Refuse là loại từ có nhiều hàm ý nghĩa khác nhau như sau:

  • Động từ refuse cho thấy bạn không làm điều gì đó mà ai đó yêu cầu làm.
  • Động từ refuse nói rằng bạn không muốn cái gì đó đã được cung cấp cho bạn.
  • Động từ refuse với ý nghĩa rằng bạn sẽ không cho phép cái gì đó mà họ muốn hoặc cần.
  • Danh từ refuse với ý nghĩa là vật liệu phế thải đã được vứt bỏ.

Ở phần tiếp theo của bài viết, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết các cấu trúc của refuse tương ứng với các lớp nghĩa này, mời các bạn cùng theo dõi.

Các chức năng của Refuse ở trong câu

Refuse trong câu sẽ có nhiều chức năng khác nhau như là nội động từ, ngoại động từ, động từ tân ngữ kép. Mỗi vị trí trong câu thì refuse sẽ mang những cấu trúc tương ứng khác nhau.

  • Khi refuse là nội động từ với cấu trúc: S + refuse

Ví dụ: Tom asked Lan to marry him but she refused. (Tom hỏi cưới Lan nhưng cô ấy đã từ chối.)

  • Khi refuse là ngoại động từ

Cấu trúc: S + refuse + O (Noun/ Pronoun)

Ví dụ:  Mai will not refuse your gift if you ask politely. (Mai sẽ không từ chối món quà của bạn nếu bạn nói lịch sự.) 

  • Khi Refuse sử dụng là động từ tân ngữ kép

Cấu trúc: S + O1 + O2

Ví dụ: He does not refuse her anything. (Anh ấy không từ chối bất cứ thứ gì từ cô ấy.)

  • Khi Refuse sử dụng như danh từ

Cấu trúc: Refuse + V, S + V + the refuse

Ví dụ:  Refuse is collected three a week (Rác được thu gom 3 lần mỗi tuần.)

>> Bài viết liên quan: Begin to V hay Ving? Phân biệt giữa begin và start

Refuse to V hay Ving?

Refuse to V hay Ving?

Các cấu trúc refuse trong câu như sau:

  • REFUSE + SOMEBODY/ SOMETHING

Cấu trúc này thể hiện việc từ chối một người, thứ gì đó mà đối phương đang muốn hoặc cần. 

Ví dụ: She refused my gift. (Cô ấy đã từ chối món quà tặng của tôi.)

  • REFUSE + TO V

Cấu trúc được sử dụng khi bạn muốn từ chối một việc mà ai đó đã yêu cầu bạn làm.

Ví dụ: Mai refused to help her friends with their homework. (Mai đã từ chối giúp đỡ bạn của cô ấy về các bài tập về nhà.)

  • REFUSE + AN OFFER/ A REQUEST/ AN INVITATION

Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn từ chối một lời mời, lời yêu cầu, lời đề nghị nào đó.

Ví dụ:  I refused to give blood because I’m sick. (Tôi đã từ chối hiến máu vì tôi bị ốm.)

Tóm lại, câu trả lời cho câu hỏi refuse to v hay ving là “refuse to V” được sử dụng khi muốn từ chối một việc mà ai đó đã yêu cầu.

Xem thêm bài viết cùng chủ đề: Postpone to V hay Ving?

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Chọn đáp án đúng trong dấu () để hoàn thành các câu sau:

  • Jim refused (to say/ saying) anything on the matter.
  • She’s always a loud mouth, she refuses (being/ to be) silenced.
  • Tom refused (to comment/ commenting) anything.
  • Mai refused (to accept/ accept) the gift.
  • She refuses (to give up/ giving up).

Đáp án:

  • to say
  • to be
  • to comment
  • to accept
  • to give up

Refuse đi với giới từ gì?

Thông thường khi đằng sau refuse sử dụng hai tân ngữ và hai tân ngữ đổi chỗ cho nhau sẽ dùng giới từ “to”. Giới từ “to” này được dùng để nối hai tân ngữ một cách hợp lý nhất.

Ví dụ: We refused admittance to her. (Chúng tôi không đồng ý để cô ấy tham gia.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với refuse

Bên cạnh việc nắm vững refuse to v hay ving thì bạn cũng nên tìm hiểu các từ đồng nghĩa, trái nghĩa của refuse. Cụ thể như sau:

Từ đồng nghĩa với Refuse

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
Deny (v) Phủ nhận sự việc đã không xảy ra, sự cáo buộc, sự buộc tội của ai đó.  Mary will not deny the allegations.

(Mary sẽ không xác nhận, phủ nhận các cáo buộc.) 

Reject (v) Từ chối tin một ai đó hay sử dụng thứ gì đó.  The application was rejected by the director.

(Hồ sơ ứng tuyển đã bị giám đốc từ chối.) 

Withhold (v) Từ chối cho cái gì đó  The government is planning to withhold  the single mother pension payment.

(Chính phủ đang lên kế hoạch từ chối chi trả tiền trợ cấp cho mẹ đơn thân.) 

Disapprove (v) Không đồng ý I disapprove of drinking alcohol under the age of 18.

(Tôi không đồng ý uống bia rượu khi chưa đủ 18 tuổi.) 

Spurn (v) Từ chối ai đó hoặc điều gì đó bởi vì bạn cho rằng nó không đáng có.  Mai spurned my offer to help. 

(Mai từ chối lời đề nghị giúp đỡ của tôi.) 

Rubbish (n) Rác He forgot to put the rubbish out this afternoon.

(Anh ấy đã quên đổ rác vào chiều nay.)

Garbage (n) Chất thải, thứ không mong muốn mà bạn vứt bỏ. She drew the bread in the trash

(Cô ấy quăng miếng bánh mì vào thùng rác.) 

Từ trái nghĩa với refuse 

Từ vựng Dịch nghĩa Ví dụ
Allow (v) Cho phép You’re not allowed to chat during the test.

(Bạn không được phép trao đổi trong suốt thời gian làm bài thi.) 

Accept (v) Chấp nhận  I offered him an apology and he wouldn’t accept it.

(Tôi gửi lời xin lỗi đến anh ấy và anh ta không chấp nhận nó.) 

Approve (v) Tán thành, đồng ý điều gì đó She does not approve of smoking.

(Cô ấy không tán thành việc hút thuốc.) 

Permit (v) Đồng ý, cho phép The regulations don’t permit much flexibility.

(Các quy định không được phép có nhiều thay đổi.) 

Admit (v) Thừa nhận, đồng ý điều gì đó trong tâm thế không tự nguyện He denied stealing the money but he admitted to it later.

(Anh ấy phủ nhận ăn trộm tiền nhưng sau đó anh ấy đã thừa nhận.)

Agree (v) Đồng ý hay tán thành I agree with him on this matter.

(Tôi đồng ý với anh ấy về vấn đề này.) 

Consent (n) Sự bằng lòng, sự đồng ý You can only join the trip if your parents give their consent.

(Bạn chỉ được tham gia chuyến đi khi nhận được sự đồng ý từ bố mẹ.) 

Deny là gì?

Deny có nghĩa là một cái gì đó không phải là sự thật, hay từ chối thừa nhận cái gì đó. Động từ deny cũng có ý nghĩa từ chối cho phép ai đó có thứ gì đó mà họ yêu cầu.

Cách sử dụng Deny trong tiếng Anh

Deny và refuse là hai động từ được sử dụng nhiều trong tiếng Anh nên nhiều người có thể nhầm lẫn. Mời bạn tham khảo 4 cấu trúc với động từ “deny” như sau:

  • Cấu trúc 1: Deny + something 

“Deny + something” mang ý nghĩa phủ nhận một điều gì đó.

Ví dụ: Hung deny cheating behaviors during the test. (Hùng phủ nhận các hành vi gian lận trong bài kiểm tra.)

  • Cấu trúc 2: Deny + doing something 

“Deny + doing something” có ý nghĩa phủ nhận làm việc gì đó.

Ví dụ: My sister has denied any involvement in the problem. (Chị gái tôi đã phủ nhận mọi liên quan đến vấn đề này.)

  • Cấu trúc 3: Deny + something to somebody 

“Deny something to somebody” có ý nghĩa từ chối điều gì đó đến với ai đó.

Ví dụ: Tom denies listening to anything about the song. (Tom từ chối không nghe bất cứ điều gì về bài hát.)

  • Cấu trúc 4: Deny (that) + mệnh đề 

“Deny (that) + S+ V” mang ý nghĩa phủ nhận, chối bỏ… điều gì đó.

Ví dụ: My sister denied that she sneaked out last night. (Chị gái tôi chối rằng tối qua cô ấy không có lẻn ra khỏi nhà.)

Phân biệt giữa refuse và deny

Phân biệt giữa refuse và deny
Cách phân biệt giữa Refuse và Deny

Refuse và deny là 2 từ loại có ý nghĩa là từ chối, phủ nhận cái gì đó nhưng mỗi trường hợp lại sử dụng khác nhau. Dưới đây là những điểm khác nhau của Refuse và deny để bạn tham khảo.

Deny Refuse
Cách sử dụng Chỉ sự từ chối, phủ nhận cáo buộc hay thông báo, thông tin nào đó. Ý nghĩa là từ chối, cự tuyệt, khước từ yêu cầu, đề nghị hay lời mời nào đó.
Cấu trúc – Deny + something: việc ai đó phủ nhận điều gì đó

– Deny + V ing: chối bỏ, phủ nhận một điều nào đó

– Deny (that) + mệnh đề: phủ nhận một điều nào đó

– Refuse + something: từ chối một điều nào đó

– Refuse + to V: từ chối không làm việc gì đó

– Refuse to someone’s help: không nhận sự giúp đỡ ai đó

Lưu ý Sau deny là Ving Sau refuse là to V
Ví dụ She still denies stealing the bike. 

(Cô ta vẫn chối việc trộm xe đạp.) 

They refused her a visa.

(Họ từ chối cấp thị thực cho cô ấy.)

Trên đây là lời giải đáp cho câu hỏi refuse to v hay ving cũng như cách sử dụng chi tiết của hai động từ deny và refuse trong tiếng Anh. Để có thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích và thú vị khác, hãy truy cập ngay địa chỉ https://pep.edu.vn và cùng PEP học tiếng Anh mỗi ngày.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top