Hotline: 0865.961.566

Annoyed đi với giới từ gì? Annoyed with, to hay by?

Trong tiếng Anh, có rất nhiều từ vựng được sử dụng kèm với giới từ để tạo thành từ ghép có nghĩa và Annoyed không ngoại lệ. Vậy Annoyed đi với giới từ gì và có những ý nghĩa như thế nào? Mời bạn cùng theo dõi bài viết dưới đây để tìm câu trả lời.

Annoy, annoyed là gì?

Annoyed là gì?
Annoyed là gì?

Annoy là ngoại động từ có ý nghĩa là làm phiền, chọc tức hay quấy rầy ai đó. Trong vài trường hợp khác, annoy được hiểu là khiến cho ai đó hơi tức giận hay buồn bã.

Trong khi đó, annoyed chính là tính từ của annoy mang ý nghĩa là cảm thấy rất khó chịu, bực tức vì điều gì đó đã xảy ra. Tính từ này được sử dụng để mô tả những cảm xúc không hài lòng về hành động của người khác với cấu trúc: Be/ get + annoyed + that + S + V (mệnh đề hoàn chỉnh).

Ví dụ 1: I was annoyed when my director didn’t give me a raise. (Tôi cảm thấy khó chịu khi giám đốc của tôi không tăng lương cho tôi.)

Ví dụ 2: She was annoyed that her colleagues always give credit to her ideas in the project. (Cô ấy cảm thấy bực mình vì đồng nghiệp luôn lấy ý tưởng của cô trong các dự án.)

Các từ loại của annoy  

Từ vựng  Từ loại  Ý nghĩa 
Annoyance (/əˈnɔɪ.əns/) Danh từ đếm được  Mối phiền muộn, điều gì đó khó chịu. 

Ví dụ: One of my greatest annoyances is being bitten by a bee. 

(Một trong những mối phiền muộn lớn nhất của tôi là bị ong cắn.)

Danh từ không đếm được  Sự quấy rầy, phiền phức.   

Ví dụ: I can understand her annoyance. 

(Tôi có thể hiểu được sự phiền phức của cô ấy.)

Annoyingly (/əˈnɔɪ.ɪŋ.li/) Trạng từ  Theo cách khiến người nào đó cảm thấy khó chịu.  

Ví dụ: That piece of music is annoyingly repetitive. 

(Đoạn nhạc đó lặp đi lặp lại một cách khó chịu.)

Annoying (/əˈnɔɪ.ɪŋ/) Tính từ  Khiến người nào đó cảm thấy phiền phức. 

Ví dụ: It’s annoying when my washing machine keeps going off for no reason. 

(Thật phiền phức khi báo động máy giặt của tôi liên tục kêu mà không lí do.)

Annoyed (/əˈnɔɪd/) Tính từ (adj)  Bị làm cho bực mình hay cảm thấy bị làm phiền. 

Ví dụ: I’m really annoyed with my neighbors swearing at each other all day.

(Tôi thực sự bực mình với người hàng xóm luôn chửi bới nhau cả ngày.)

Annoyed đi với giới từ gì?

Annoyed đi với giới từ gì?
Annoyed đi với giới từ gì?

Annoyed là tính từ của Annoy và thường đi kèm giới từ trong câu. Trong tiếng Anh, các giới từ đi kèm annoyed có thể kể đến như with, to, by, at, about với các lớp nghĩa cụ thể như sau:

1. Annoyed đi với giới từ with

Annoyed đi kèm với giới từ with mang ý nghĩa thể hiện chủ ngữ thấy khó chịu bởi  ai đó hay sự việc nào đó.

  • Cấu trúc diễn tả sự khó chịu vì bị làm phiền bởi hành động mà ai đó gây ra: Annoyed with somebody at/ about something.

Ví dụ: The director was so annoyed with Tom for submitting the report late (Giám đốc đã rất khó chịu vì Tom nộp báo cáo muộn.)

  • Diễn tả sự khó chịu hay thành kiến với ai đó nhưng không vì bất cứ lý do nào: Annoyed with somebody.

Ví dụ: Mary was so annoyed with her co-worker. (Mary rất khó chịu với người đồng nghiệp của cô ấy.)

2. Annoyed đi kèm với at/ about  

Annoyed kết hợp giới từ at hoặc giới từ about có ý nghĩa chủ ngữ cảm thấy khó chịu vì điều gì đó. Cụ thể như một lời yêu cầu, 1 quyết định hay cách thức thực hiện nào đó. Cấu trúc của cụm từ này là Annoyed at/ about something.

Ví dụ: My mother was annoyed at the way I clean the house (Mẹ của tôi đã rất khó chịu với cách tôi thực hiện lau nhà)

3. Annoyed kết hợp giới từ to  

Annoyed đi với giới từ “to” dùng để diễn tả sự khó chịu của chủ ngữ khi phát hiện thấy điều gì. Cấu trúc thường là Annoyed to find, see, discover, hear… 

Ví dụ: Jame was annoyed to discover that the dog had broken his glasses. (Jame khó chịu khi phát hiện ra con chó đã làm vỡ chiếc kính của mình.)

4. Annoyed kết hợp giới từ by

Cấu trúc “annoyed by” thường dùng để miêu tả về trạng thái khó chịu hay cảm thấy bị làm phiền bởi hành vi cụ thể hay chung chung nào đó.  

Ví dụ: I am annoyed by your loud song. (Tôi cảm thấy bị làm phiền vì bài hát quá lớn của bạn.)

Chủ đề ngữ pháp liên quan: Full đi với giới từ gì? & Available đi với giới từ gì?

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài 1: Chọn giới từ phù hợp theo ngữ cảnh của câu văn. 

  1. She was _______  the traffic jam on her way to the airport.
  2. He was _______ his teammates for being late
  3. I’m really _______ my neighbors for singing loudly late at night.
  4. They were _______  the long lines at the train 
  5. He was _______ her director for not giving him enough time to complete the job.  

Đáp án:

  1. annoyed with
  2. annoyed with
  3. annoyed with
  4. annoyed by
  5. annoyed at

Các từ đồng nghĩa với annoyed

Các từ đồng nghĩa với Annoyed trong tiếng Anh
Các từ đồng nghĩa với Annoyed trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh sẽ có một số từ đồng nghĩa với annoyed khác để thể hiện trạng thái khó chịu, bực bội, bị làm phiền như sau:

Từ đồng nghĩa Ý nghĩa Cấu trúc Ví dụ
Bored Cảm giác nhàm chán, mất hứng thú khi bạn không có gì để làm Bored with/of doing something

hoặc Bored with something

I was so bored that I slept through the whole movie. (Tôi chán đến mức ngủ quên suốt bộ phim.)
Miffed đi kèm với giới từ “at/about/by” có ý nghĩa cảm thấy phật ý vì điều gì. Miffed at/about/by something He was miffed about not being selected to compete. (Anh ấy đã phật ý vì không được chọn đi thi đấu.)
Irritated khó chiu, cáu kỉnh vì điều gì đó Irritated (at/by/with something) Nam was deeply irritated at forbidden (Nam vô cùng tức giận khi bị ngăn cấm.)
upset Diễn tả cảm giác buồn bã, bị làm phiền vì điều gì, vì ai đó, vì ai làm gì. Upset about/at/over doing something/ something/ over something/ with somebody I think Tom is upset with his  wife.  

Trên đây là những chia sẻ về chủ đề annoyed đi với giới từ gì và cách sử dụng của tính từ này. Các bạn đừng quên cập nhật các tin tức mới nhất của Anh ngữ PEP tại: https://pep.edu.vn để có thêm nhiều kiến thức thú vị nhé.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top