Hotline: 0865.961.566

Blame đi với giới từ gì? Blame for hay blame on

Trong tiếng Anh, khi muốn diễn đạt ý nghĩa là “đổ lỗi”, “quy trách nhiệm” cho một người hoặc một điều gì đó về một hành động hoặc sự kiện tiêu cực chúng ta thường sử dụng động từ blame. Động từ này có thể sử dụng phổ biến trong nhiều tình huống khác nhau. Vậy blame đi với giới từ gì, cách sử dụng nó ra sao, xin mời bạn hãy cùng PEP tìm hiểu qua bài viết sau.

Blame là gì?

Blame là gì?
Blame là gì?

Blame (/bleɪm/) là một động từ tiếng Anh có nghĩa là “đổ lỗi”. Nó được sử dụng để chỉ trích hoặc trách móc một người hoặc một nhóm người vì một hành động sai trái hoặc một kết quả tiêu cực.

Ví dụ: Lan blamed me for losing her dress. (Lan đổ lỗi cho tôi vì đã làm mất chiếc váy của cô ta.)

Ngoài chức năng làm động từ trong câu, Blame còn có thể giữ vai trò danh từ, diễn đạt ngữ nghĩa về các lỗi lầm.

Ví dụ: I will take the blame for my marketing department. (Tôi sẽ đứng ra nhận lỗi cho phòng marketing của tôi.)

Blame đi với giới từ gì?

Blame đi với giới từ gì?
Blame đi với giới từ gì?

Trong câu, blame thường đi cùng với giới từ for hoặc on. Tuy nhiên ở một số trường hợp cụm từ blame không đi với giới từ nào cả. Các trường hợp sử dụng cùng giới từ của động từ này như sau:

Khi blame là động từ

Khi là động từ, blame thường đi cùng giới từ for với cấu trúc như sau:

  • “Blame somebody/ something for doing something” mang ý nghĩa đổ lỗi cho ai/ cái gì vì làm gì.

Hoặc Blame đi với giới từ on với cấu trúc:

  • “Blame sth on sb/sth” mang ý nghĩa đổ lỗi, trách nhiệm cái gì lên ai hoặc cái gì đó. 
  • “Blame on sb/sth” có ý nghĩa là đổ trách nhiệm lên ai hay cái gì đó.

Ví dụ: 

  • She blames her sister’s accident for taxi driver. (Cô ấy đổ lỗi cho người lái taxi vì tai nạn của em gái mình.)
  • That police officer is blaming the accident on dangerous driving. (Viên cảnh sát cho rằng vụ tai nạn là do lái xe ẩu)

Khi blame là danh từ

Khi blame đóng vai trò là danh từ, thường sẽ kết hợp với giới từ for với các ý nghĩa cụ thể như sau:

  • “Blame somebody/ something for something” với ý nghĩa là đổ lỗi cho ai hay cái gì vì điều gì.
  • “take the blame (+ for sth)” dùng để diễn đạt ngữ nghĩa chịu trách nhiệm, nhận lỗi về điều gì đó.

Ví dụ: Never shift the blame on some circumstances. (Đừng bao giờ đổ lỗi cho hoàn cảnh).

Ngoài hai trường hợp kể trên, blame cũng có thể được sử dụng trong câu mà không cần giới từ nào cả, trường hợp này cách dùng blame mang ý nghĩa là đổ lỗi nói chung.

Ví dụ: They blame the weather. (Họ đổ lỗi cho thời tiết.)

>>> Bài viết liên quan: Frightened đi với giới từ gì?

Bài tập về giới từ đi kèm với blame

Bài tập: Điền giới từ thích hợp vào ô trống:

  • One time, I tore my brother’s pants and blamed our dog……….. it.
  • Hannah blamed the traffic jam…….. making her late for work
  •  You should not blame it ……… our grandfather. 
  • Just blame it …… Mai and watch her reactions.
  • My friend took the blame……. it.

Đáp án:

  • for
  • for
  • on 
  • on 
  • for

Các cấu trúc với Blame trong tiếng Anh

Tùy từng chức năng khác nhau của blame mà cách sử dụng và cấu trúc sẽ tương ứng.

1. Chức năng khi là động từ của blame

Với chức năng động từ thì Blame có thể không đi cùng giới từ hay kết hợp for, on. 

Cấu trúc 1: Blame somebody or something: đổ lỗi cho ai đó hay điều gì đó

Ví dụ: Don’t blame her, it’s not her fault. (Đừng trách cô ấy, đó không phải lỗi của cô ta.)

Cấu trúc 2: Blame somebody or something for something: đổ lỗi cho ai đó hoặc điều gì bởi 1 lý do nào đó.

Ví dụ: They blame Huy for the accident that happened last week. (Họ đổ lỗi cho Huy về vụ tai nạn xảy ra tuần trước) 

Cấu trúc 3: Blame somebody or something for doing something: đổ lỗi cho ai đó hoặc cái gì vì đã làm một việc nào đó.

Ví dụ: Jane’s teacher blamed her for breaking the window. (Giáo viên của Jane đổ lỗi cho cô ấy vì cô làm vỡ cửa sổ)

Cấu trúc 4: Blame something on somebody or something: đổ lỗi về việc gì đó cho ai đó hay cái gì.

Ví dụ: They blame the delayed departure due to traffic jams. (Họ đổ lỗi về việc xuất phát muộn bởi tắc đường).

2. Chức năng khi là danh từ của blame

Cấu trúc 1: Get or take the blame (for something): Nhận trách nhiệm về lỗi lầm hay việc gì đó không tốt.

Ví dụ: She took the blame for his sister’s accident. ( Cô ấy nhận trách nhiệm cho vụ tai nạn của em gái cô ta)

Cấu trúc 2: Lay/ put/ pin the blame (for something on somebody): Đổ trách nhiệm về 1 việc gì cho ai đó.

Ví dụ: They tried to lay the blame for the accident on Tom. (Họ cố đổ trách nhiệm của vụ tai nạn cho Tom) 

Cấu trúc 3: Play the blame game: chỉ đổ lỗi hay trách nhiệm cho người khác thay vì tìm biện pháp giải quyết.

Ví dụ: Mary just plays the blame game whenever she counters a problem. (Mary chỉ biết đổ lỗi cho người khác khi cô ta gặp việc gì đó)

3. Các dạng cấu trúc khác của Blame

Bên cạnh việc hiểu các cấu trúc cơ bản trên bạn cũng có thể tham khảo cách dùng Blame như sau:

  • “Don’t blame me”: có nghĩa đừng trách tôi nhé

Ví dụ: You just sign that contract, but don’t blame me if the director knows. (Bạn cứ ký kết hợp đồng đó nhưng đừng trách tôi nếu giám đốc biết).

  • “Have oneself to blame”: có ý nghĩa chỉ có thể trách chính mình

Ví dụ: She lost his bike so she only has himself to blame. (Cô ấy tự làm mất chiếc xe đạp vì vậy cô ta chỉ có thể tự trách chính mình thôi.)

  • “Be to blame (for sth)”: mang ý nghĩa chịu trách nhiệm với điều gì đó xấu.

Ví dụ: If anyone’s to blame then it should be you. (Nếu có ai phải chịu trách nhiệm thì đó nên là bạn).

>>> Bài viết cùng chủ đề: Figure đi với giới từ gì?

Cách phân biệt giữa blame, fault và accuse of

Cách phân biệt giữa blame, fault và accuse of
Phân biệt giữa blame, fault và accuse of

Accuse of, Fault và Blame for đều là các từ mang ý nghĩa là lỗi lầm. Do vậy bạn nên phân biệt cách dùng 3 từ này để tránh sai lầm khi sử dụng, cụ thể như sau:

  • Accuse of là 1 cụm động từ chỉ hành động kết tội ai đó bởi 1 vấn đề nghiêm trọng.

Ví dụ: My colleague was accused of stealing data. (Đồng nghiệp của tôi đã bị buộc tội vì ăn cắp dữ liệu.) 

  • Fault là danh từ mang ý nghĩa về khuyết điểm, lỗi của con người hoặc máy móc.

Ví dụ: When I checked your printer, i found a serious fault. (Khi tôi kiểm tra máy in, tôi thấy một lỗi nghiêm trọng.)

  • Blame có ý nghĩa là đổ lỗi cho ai hay cái gì đó.

Ví dụ: They like to blame each other for fear of taking responsibility. (Họ thích đổ lỗi cho nhau bởi sợ bị chịu trách nhiệm).

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Chuyển đổi sang tiếng Anh các câu sau khi sử dụng cấu trúc Blame 

  1. Bạn không thể đổ lỗi cho tôi được bởi vì tôi không biết về chuyện đó.
  2. Anh ấy đổ lỗi cho tôi vì đã làm mất chiếc mũ của anh ấy.
  3. Họ đổ lỗi cho tôi vì ký kết hợp đồng đó.
  4. Chị gái anh ấy đổ lỗi cho anh ta vì mọi thứ, điều đó làm anh ta thấy buồn.

Đáp án:

  1. You can’t blame it on me because I don’t know about it.
  2. He blamed me for losing his hat.
  3. They blamed me for signing that contract.
  4. His sister blame him for everything, which makes him sad.

Bài tập 2: Chuyển đổi câu với cấu trúc accuse of

  1. Tom bị tố cáo gian lận trong giờ kiểm tra
  2. Jack bị buộc tội ăn trộm xe ô tô
  3. Doanh nghiệp bị tố cáo vì trốn thuế
  4. Cô ấy bị buộc tội cướp tài sản

Đáp án:

  1. Tom was accused of cheating during test time
  2. Jack was accused of stealing a car 
  3. The company is accused of tax evasion. 
  4. She is accused of manslaughter.

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với blame trong tiếng Anh

Từ đồng nghĩa

  • Accuse (cáo buộc, buộc tội): sử dụng bằng chứng để cho thấy rằng ai đó đã làm sai điều gì đó.

Ví dụ: The police accused the suspect of the crime. (Cảnh sát đã buộc tội nghi phạm của vụ án.)

  • Charge (buộc tội): buộc tội ai đó phạm tội.

Ví dụ: The judge charged the defendant with murder. (Thẩm phán buộc tội bị cáo tội giết người.)

  • Find fault with (tìm lỗi): chỉ ra những sai sót hoặc thiếu sót trong một cái gì đó.

Ví dụ: The teacher found fault with the student’s work. (Giáo viên tìm thấy lỗi trong bài làm của học sinh.)

  • Reproach (trách mắng): nói với ai đó rằng họ đã làm sai điều gì đó.

Ví dụ: The parent reproached the child for their behavior. (Cha mẹ trách mắng đứa trẻ vì hành vi của chúng.)

  • Censure (chỉ trích): bày tỏ sự không hài lòng hoặc thất vọng mạnh mẽ về ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ: The critics censured the government’s policies. (Các nhà phê bình chỉ trích các chính sách của chính phủ.)

  • Criticize (chỉ trích): chỉ ra những sai sót hoặc thiếu sót trong một cái gì đó.

Ví dụ: The journalist criticized the company’s handling of the crisis. (Nhà báo chỉ trích cách xử lý khủng hoảng của công ty.)

  • Hold responsible (cho là chịu trách nhiệm): cho rằng ai đó chịu trách nhiệm cho một điều gì đó.

Ví dụ: The police held the driver responsible for the accident. (Cảnh sát buộc tài xế phải chịu trách nhiệm cho vụ tai nạn.)

  • Place the blame on (đổ lỗi cho): cho rằng ai đó hoặc điều gì đó chịu trách nhiệm cho một điều gì đó.

Ví dụ: The judge placed the blame on the defendant’s negligence. (Thẩm phán đổ lỗi cho sự sơ suất của bị cáo.)

  • Pin the blame on (đổ lỗi cho): cho rằng ai đó chịu trách nhiệm cho một điều gì đó, đặc biệt là một điều gì đó xấu xa.

Ví dụ: The police pinned the blame on the gang. (Cảnh sát đổ lỗi cho băng đảng.)

Từ trái nghĩa

  • Acquit (tuyên bố vô tội): tuyên bố rằng ai đó không phạm tội.

Ví dụ: The jury acquitted the defendant of all charges. (Bồi thẩm đoàn tuyên bố bị cáo vô tội về tất cả các cáo buộc.)

  • Clear (tuyên bố vô tội): tuyên bố rằng ai đó không phạm tội.

Ví dụ: The police cleared the suspect of any wrongdoing. (Cảnh sát tuyên bố nghi phạm không phạm sai lầm nào.)

  • Exonerate (giải oan): tuyên bố rằng ai đó không phạm tội.

Ví dụ: The president exonerated the attorney general of any wrongdoing. (Tổng thống đã giải oan cho tổng chưởng lý về mọi hành vi sai trái.)

  • Vindicate (bảo vệ): chứng minh rằng ai đó vô tội hoặc đúng.

Ví dụ: The evidence vindicated the defendant’s claim of innocence. (Chứng cứ đã chứng minh lời khẳng định vô tội của bị cáo.)

  • Excuse (tha thứ): không đổ lỗi cho ai đó vì đã làm sai điều gì đó.

Ví dụ: The teacher excused the student’s lateness because of a medical emergency. (Giáo viên đã bỏ qua việc học sinh đi học muộn vì một trường hợp khẩn cấp y tế.)

  • Palliate (làm giảm bớt): làm cho một điều gì đó ít nghiêm trọng hoặc khó chịu hơn.

Ví dụ: The government’s financial aid program palliated the economic crisis. (Chương trình hỗ trợ tài chính của chính phủ đã làm giảm bớt cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Blame đi với giới từ gì cũng như cách sử dụng chi tiết đã được anh ngữ quốc tế PEP giải đáp chi tiết ở nội dung bài viết này. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết, đừng quên truy cập website của Anh ngữ PEP để có thêm nhiều kiến thức thú vị.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top