Hotline: 0865.961.566

Responsible đi với giới từ gì? 4 giới từ với responsible trong tiếng Anh

Home / Blog / Kiến thức chung / Responsible đi với giới từ gì? 4 giới từ với responsible trong tiếng Anh

Khi chúng ta muốn ai đó chịu trách nhiệm hoặc làm gì với ai sẽ sử dụng cấu trúc “responsible”. Vậy responsible đi với giới từ gì? Có những cấu trúc nào đi kèm với “responsible”? Bài viết dưới đây của Trung Tâm Anh Ngữ Quốc Tế PEP sẽ giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về cách sử dụng responsible.

Responsible là gì?

Tính từ “responsible” là một tính từ trong Tiếng Anh mang nhiều ý nghĩa khác nhau như sau:

  • Chịu trách nhiệm về hành vi của bản thân mình.

Ví dụ: My mother is mentally ill and cannot be held responsible for her actions. (Mẹ tôi đang bị bệnh tâm thần và không thể chịu trách nhiệm cho hành vi của chính bản thân).

  • Nguyên nhân gây ra điều gì đó hay cái gì đó.

Ví dụ: It’s been one of the factors chiefly responsible for improving environmental pollution. (Đó là một trong những nguyên nhân chính cho việc cải thiện ô nhiễm môi trường).

  • Thể hiện một người có tinh thần trách nhiệm cao

Ví dụ: My director has a responsible attitude to work. (Giám đốc của tôi có tinh thần làm việc đầy trách nhiệm).

  • Chịu trách nhiệm trước cái gì đó hay trước ai đó.

Ví dụ: President of Vietnam is directly accountable to the people. (Chủ tịch nước Việt Nam chịu trách nhiệm trực tiếp trước người dân).

Responsible là gì?
Responsible là gì?

Các word family của responsible

Một số các loại family word của responsible như sau: 

  • Danh từ responsibility

“Responsibility” là danh từ mang nghĩa là trách nhiệm, dùng chỉ nghĩa vụ hoặc nhiệm vụ người nào đó cần thực hiện.

Ví dụ: I have the responsibility to take care of my son. (Tôi có trách nhiệm chăm sóc con trai của mình.)

  • Trạng từ responsibly

“Responsibly” là trạng từ thể hiện có trách nhiệm, sử dụng để bổ sung ý nghĩa của tính từ hoặc động từ.

Ví dụ: Tung is a responsible car driver. (Tùng là một người lái xe ô tô có trách nhiệm.)

  • Tính từ phủ định Irresponsible

“Irresponsible” là tính từ phủ định của “responsible” mang ý nghĩa là vô trách nhiệm.

Ví dụ: She is irresponsible with her time. (Cô ấy vô trách nhiệm với thời gian của mình.)

  • Động từ responsible

“Responsible” được sử dụng như một động từ mang ý nghĩa là chịu trách nhiệm.

Ví dụ: I will responsible for this plan. (Tôi sẽ chịu trách nhiệm cho kế hoạch này.) 

>>> CẬP NHẬT THÊM: Famous đi với giới từ gì?

Các word family của responsible?
Các word family của responsible?

Responsible đi với giới từ gì?  

Responsible + giới từ nào trong câu? Thực tế, từ responsible có thể đi kèm với các giới từ for, to, with theo từng ngữ cảnh như sau:

  • Responsible + for

Cấu trúc “ responsible + for” được sử dụng nhằm mục đích chỉ người hoặc thứ gì đó cần chịu trách nhiệm cho một việc nào đó.

Ví dụ: Animal feed companies is responsible for the pollution. (Công ty thức ăn chăn nuôi cần chịu trách nhiệm cho ô nhiễm.)

  • Responsible + to

Cấu trúc “responsible + to” được sử dụng để chỉ người, thứ gì đó mà đối tượng nào đó phải chịu trách nhiệm.

Ví dụ: Works must be responsible to the manager. (Người lao động phải chịu trách nhiệm với người quản lý.)

  • Responsible + in

Cấu trúc “responsible + in” dùng để chỉ lĩnh vực mà người nói chịu trách nhiệm.

Ví dụ: He is responsible in marketing. (Anh ấy chịu trách nhiệm trong lĩnh vực tiếp thị.)

She is responsible in finance. (Cô ấy chịu trách nhiệm trong lĩnh vực tài chính.)

The company is responsible in product development. (Công ty chịu trách nhiệm trong phát triển sản phẩm.)

  • Responsible + with

Cấu trúc “responsible with” được sử dụng để chỉ các cách thức hoặc phương tiện mà ai đó cần chịu trách nhiệm.

Ví dụ: Hoa is responsible with her plan. (Hoa cần chịu trách nhiệm với kế hoạch của mình.) 

Responsible đi với giới từ gì? Responsible + with
Responsible + with

Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập: Điền giới từ thích hợp đi kèm responsible vào chỗ trống

  1. Workers are responsible _____ completing their assigned tasks on time.
  2. Director is responsible  _____ overseeing the project’s progress.
  3. The leaders are responsible  _____ their team members for supporting them to help them succeed.
  4. Lan is very responsible _____ her finances, always saving wisely. 
  5. The bus driver is responsible _____ following traffic laws, ensuring the safety of passengers.
  6. The parents are responsible  _____ nurturing for their children.

Đáp án

  1. for 
  2. for 
  3. to 
  4. with 
  5. for 
  6. for

Các cấu trúc khác với responsible

  • Be responsible for something: nói rằng ai đó phải chịu trách nhiệm cho việc gì đó.

Ví dụ: The company is responsible for the health safety of the product. (Công ty phải chịu trách nhiệm về sự an toàn đối với sức khỏe của sản phẩm.)

  • Be responsible to someone for something: nói rằng ai đó phải chịu trách nhiệm với người khác cho một việc gì đó.

Ví dụ: I am responsible to my father for my score. (Tôi phải chịu trách nhiệm với bố tôi về điểm số của mình.)

  • Be responsible with something: sử dụng để nói rằng ai đó sử dụng 1 thứ gì đó có trách nhiệm.

Ví dụ: Hoa is responsible with her money and time. (Hoa sử dụng tiền bạc và thời gian của mình một cách có trách nhiệm.)

  • Be held responsible for something : nói rằng ai đó bị quy trách nhiệm cho việc gì đó.

Ví dụ: Kiên was held responsible for the car accident. (Kiên bị quy trách nhiệm cho vụ tai nạn xe hơi.) 

  • Take responsibility for something: chịu trách nhiệm cho một việc gì đó 

Ví dụ: The manufacturing company took responsibility for environmental pollution. (Công ty sản xuất chịu trách nhiệm cho ô nhiễm môi trường.)

>>> CẬP NHẬT THÊM:  Provide đi với giới từ gì?

Các cấu trúc khác với responsible
Các cấu trúc khác với responsible

Từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, thành ngữ với responsible

Bạn đọc có thể tham khảo thêm một số từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa và thành ngữ với responsible như sau:

Từ đồng nghĩa với “responsible”

  • Conscientious: cẩn thận, có trách nhiệm
  • Trustworthy: đáng tin cậy, tin tưởng
  • Virtuous: tốt bụng, nhân đức
  • Accountable: có trách nhiệm, phải chịu trách nhiệm
  • Dependable: đáng tin cậy, tin tưởng
  • Reliable: đáng tin cậy, tin tưởng
  • Dutiful: có trách nhiệm, làm tròn bổn phận
  • Obliging: sẵn sàng giúp đỡ, trách nhiệm

Ví dụ:

  • Kien is a dependable employee and always does a good job. (Kiên là một nhân viên đáng tin cậy và luôn hoàn thành công việc.)  
  • The company is a reliable supplier that delivers satisfactory products. (Công ty là nhà cung cấp đáng tin cậy giao sản phẩm đạt yêu cầu.)
  • He is a virtuous person who helps the poor. (Anh ấy là một người tốt bụng giúp đỡ người nghèo.)
  • Schools are accountable for the safety of her students in the classroom. (Nhà trường phải chịu trách nhiệm về sự an toàn của học sinh tại lớp học.)
  • Hoa is a dutiful girl who always takes care of her father. (Hoa là một người con gái có hiếu luôn chăm sóc bố của mình.)
  • Trang is an obliging person and always willing to help her colleagues. (Trang   là một người trách nhiệm luôn sẵn sàng giúp đỡ đồng nghiệp.)

Từ trái nghĩa với “responsible” 

  • Thoughtless: thiếu suy nghĩ, thiếu thận trọng
  • Unreliable: không tin cậy, không tin tưởng
  • Untrustworthy: không đáng tin cậy, không tin tưởng
  • Irresponsible: vô trách nhiệm, không tin cậy
  • Negligent: cẩu thả, bất cẩn
  • Careless: cẩu thả, bất cẩn
  • Recklessly: liều lĩnh, thiếu thận trọng
  • Frivolous: hời hợt, thiếu nghiêm túc

Ví dụ:

  • He is an irresponsible husband and always causes trouble. (Anh ấy là một người chồng vô trách nhiệm luôn gây rắc rối.)
  • T&T is an unreliable supplier that often delivering poor quality products. (T&T là một nhà cung cấp không đáng tin cậy thường giao sản phẩm kém chất lượng.)
  • She is an untrustworthy person because she often breaks promises. (Cô ấy là một người không đáng tin cậy bởi vì thường xuyên thất hứa.)
  • The truck driver was negligent and caused an accident. (Người lái xe tải cẩu thả và đã gây ra tai nạn.)
  • He was thoughtless when he didn’t ask about his parents. (Anh ấy thiếu suy nghĩ khi không hỏi thăm cha mẹ.)

Thành ngữ với responsible

  • To take responsibility for something: chịu trách nhiệm cho việc gì đó
  • To be responsible with something: xử lý một thứ gì đó có trách nhiệm
  • To be held responsible for something: bị quy trách nhiệm cho việc gì đó
  • To be accountable for something: chịu trách nhiệm cho việc gì đó
  • To be responsible to someone for something: chịu trách nhiệm với ai về một việc gì đó

Ví dụ:

  • The government took responsibility for the economic crisis. (Chính phủ chịu trách nhiệm cho cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • The teacher is accountable for teaching knowledge to students. (Giáo viên phải chịu trách nhiệm về dạy dỗ kiến thức cho học sinh.)
  • Minh Trang is responsible with her money. (Minh Trang sử dụng tiền bạc của mình một cách có trách nhiệm.)
  • Hoa is responsible to her mother for her grades. (Hoa phải chịu trách nhiệm với mẹ của mình về điểm số của cô ấy.)

Trên đây là một số chia sẻ về việc responsible đi với giới từ gì và các cấu trúc sử dụng trong tiếng Anh. Vận dụng đúng cấu trúc với responsible sẽ giúp chúng ta giành điểm cao trong các kỳ thi. Đừng quên đăng ký các khóa học tiếng Anh chất lượng tại Trung tâm Anh Ngữ Quốc tế PEP để nâng cao kỹ năng ngoại ngữ của mình.

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top