Hotline: 0865.961.566

Bored đi với giới từ gì? Phân biệt giữa bored và get bored?

Home / Blog / Kiến thức chung / Bored đi với giới từ gì? Phân biệt giữa bored và get bored?

Tính từ “bored” trong tiếng Anh có nghĩa là “chán”, “nhàm chán”. Tính từ này dùng để mô tả cảm giác không vui, mệt mỏi vì không có gì để làm hoặc vì điều gì đó không thú vị. Vậy bạn đã biết bored đi với giới từ gì hay chưa cũng như cách sử dụng tính từ này như thế nào hay chưa? Hãy cùng Anh ngữ Quốc tế PEP bỏ túi ngay kiến thức này nhé.

Bored là gì?

Bored (tính từ) /bɔːd/ hoặc /bɔːrd/, có nghĩa là cảm thấy không vui vì điều gì đó không thú vị, hoặc vì người nói không có gì để làm. Trong tiếng Anh, ta có thể sử dụng tính từ Bored để thể hiện cảm xúc nhàm chán, chán chường, buồn chán…

Ví dụ:

  • His face showed a bored expression. (Khuôn mặt anh ấy thể hiện một biểu cảm chán chường.)
  • I was so bored that I slept through the whole movie. (Tôi chán tới mức ngủ gật suốt bộ phim.)
Bored là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng
Bored là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng

Các Word Family của động từ bored

Ngoài hình thái tính từ, bored có thể được biến đổi thành danh từ, tính từ, động từ hoặc trạng từ như dưới đây:

  • Danh từ của bored là boredom (sự nhàm chán).
  • Tính từ bored và boring (buồn chán, chán chường, nhàm chán)
  • Động từ của bored là bore (làm ai cảm thấy chán nản)
  • Trạng từ của bored là boredly, boringly (một cách chán chường, một cách buồn chán)

>>> Cập Nhật Thêm: Concern đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

Bored đi với giới từ gì?

Bored có thể đi cùng các giới từ dưới đây với ý nghĩa tương ứng như sau:

1. Bored + with sth

Với cấu trúc này, ta có thể thể hiện sự buồn chán với sự vật, sự việc nào đó.

Cấu trúc chi tiết: S + to be / get + bored + with + danh từ / cụm danh từ + ….

Ví dụ:

  • He was bored with their conversation. (Anh ta cảm thấy nhàm chán với cuộc trò chuyện của họ.)
  • Are you bored with your present job? (Bạn có đang cảm thấy nhàm chán với công việc hiện tại không?)

2. Bored + of sth

Cấu trúc này nói đến việc người nói, người viết cảm thấy nhàm chán với việc gì

Cấu trúc chi tiết: S + to be / get / grow + bored + of + danh từ / cụm danh từ + ….

Ví dụ: We got bored of that, so we moved on. (Chúng tôi chán việc đó, nên chúng tôi tiếp tục.)

3. Bored + by sth

Cấu trúc này nghĩa là cảm thấy nhàm chán với việc gì. Có thể sử dụng cấu trúc “bored by something” để nhấn mạnh cảm giác buồn chán của chủ thể được gây ra bởi một điều gì.

Cấu trúc chi tiết: S + to be / get / grow + bored + by + danh từ / cụm danh từ + ….

Ví dụ:

  • I’m bored by this presentation. (Bài thuyết trình này làm tôi cảm thấy chán)
  • He seemed faintly bored by the whole process. (Anh ấy có vẻ hơi buồn chán bởi toàn bộ quá trình.)

Phân biệt bored và get bored with, bored và boring

Điểm khác biệt giữa bored và get bored with

  • Bored: nhàm chán (tính từ)
  • Get bored: đã dần quen với việc cảm thấy nhàm chán

“Get bored” trong câu được sử dụng cùng giới từ “with”.

Ví dụ:

  • “Do you like this movie that we are watching now?” “No, I am bored.” (“Bạn có thích bộ phim đang xem không?” “Không, tôi cảm thấy chán.” ) – Ở đây người nói đang muốn mô tả cảm xúc lúc đó của họ là thấy chán.
  • “Do you like to go to movies about music?” “No, I get bored.” (“Bạn có thích đi xem phim về âm nhạc không?” “Không, tôi thấy việc đó rất chán.”) – Hiện tại tôi không thấy chán, nhưng nếu xem phim về âm nhạc thì tôi sẽ thấy chán.
Phân biệt bored và get bored with, bored và boring
Phân biệt bored và get bored with, bored và boring

Điểm khác biệt giữa bored và boring

  • Bored: Mang nghĩa bị động (kết quả), thể hiện cảm xúc chán nản vì không có điều gì thú vị để làm.
  • Boring: Mang nghĩa chủ động (nguyên nhân), mô tả bản chất nhàm chán của người hoặc sự vật, sự việc nào đó.

Ví dụ:

  • I’m bored! (Tôi thấy chán!)
  • I’ve got a boring job in an office. (Tôi có một công việc nhàm chán trong văn phòng.)
Điểm khác biệt giữa bored và boring
Điểm khác biệt giữa bored và boring

Một số cụm từ và thành ngữ trong tiếng Anh liên quan tới bored

Hãy cùng Anh ngữ Quốc tế PEP tìm hiểu những cụm từ, thành ngữ có thể đi được với bored trong tiếng Anh nhé.

Một vài từ cụm từ với bored

  • get bored: dần quen với việc nhàm chán.

Ví dụ: Joy soon got bored with lying on the beach. (Joy nhanh chóng cảm thấy nhàm chán với việc nằm dài trên bãi biển.)

  • grow bored: dần quen với việc nhàm chán.

Ví dụ: I’m not sure I would ever grow bored of seeing BTS on screen. (Tôi không chắc mình có bao giờ thấy chán nhìn BTS trên màn hình không.)

  • look/ feel bored: nhìn trông chán/ cảm thấy chán.

Ví dụ:

– They look bored and confused. (Trông họ có vẻ buồn chán và bối rối).

– The hunter began to feel bored while waiting for the prey in the forest. (Người thợ săn bắt đầu cảm thấy buồn chán khi chờ đợi con mồi trong rừng.)

  • easily bored: dễ thấy chán.

Ví dụ: Easily bored people are at higher risk for depression, anxiety, drug addiction or alcoholism. (Những người dễ buồn chán có nguy cơ trầm cảm, lo lắng, nghiện ma túy hoặc nghiện rượu cao hơn.)

>>> Cập Nhật Thêm: Cấu trúc rather than trong tiếng Anh ? Rather than và instead of

Một vài thành ngữ với bored

  • be bored to tears/ to death: Vô cùng buồn chán đến mức mất tập trung hoặc cáu kỉnh, khiến bạn gần như muốn khóc/ muốn chết vì thất vọng; chán muốn khóc, chán muốn chết.

– Our teacher bored us to tears during yesterday’s math lecture. (Giáo viên của chúng tôi làm chúng tôi chán muốn khóc trong tiết toán ngày hôm qua.)

– I pretended to listen to what they were talking about, but actually I was bored to death. (Tôi giả vờ nghe họ nói chuyện nhưng thực ra tôi chán muốn chết.)

  • be bored stiff/ silly/ rigid: cực kỳ chán

I remember being bored stiff during my entire time at school. (Tôi nhớ mình đã cảm thấy cực kỳ buồn chán trong suốt thời gian ở trường.)

  • be bored out of your mind: Vô cùng buồn chán đến mức mất tập trung, thất vọng hoặc cáu kỉnh.

In most of the math lessons, I was bored out of my mind. (Trong hầu hết các tiết toán, tôi đều cảm thấy buồn chán.)

Một vài thành ngữ với bored
Một vài thành ngữ với bored

Bài tập vận dụng với bored & giới từ

Điền giới từ phù hợp đi kèm bored (with / of / -) vào chỗ trống:

  1. She was rather bored ….. her life in a small town.
  2. Some children get bored ….. very quickly.
  3. We got bored ….. that, we moved on.
  4. They were getting bored ….. doing the same routine every day.
  5. Julian gets a new job, and two weeks later he’s bored ….. it.

Đáp án tham khảo:

  1. with
  2. Of
  3. With/ of
  4. with

Trên đây Anh ngữ Quốc tế PEP đã cung cấp những kiến thức trả lời cho câu hỏi bored đi với giới từ gì. Để được hệ thống hóa về kiến thức tiếng Anh như các điểm ngữ pháp và từ vựng ứng dụng, các bạn hãy thường xuyên theo dõi các bài viết mới nhất của PEP nhé!

Thẻ tags bài viết

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tin liên quan cùng chuyên mục

Chủ đề khác liên quan

Tiếng Anh lớp 6

Tiếng Anh lớp 7

Tiếng Anh lớp 8

Tiếng Anh lớp 9

Scroll to Top